ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2025 - 2026) Giảng viên: Nguyễn Thị Phương 01004038
7
Được in vào lúc: 22/08/2025 15:34:29
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011020440315DHTP02Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)2841512345- - - - - - - - - - - - G709(Hóa sinh 3)- 93 Tân kỳ Tân quý----567890-----------09/17/25
15
201011020440215DHTP01Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)2851512345- - - - - - - - - - - - G709(Hóa sinh 3)- 93 Tân kỳ Tân quý----567890-----------09/18/25
16
301010018310716DHSH04Hóa đại cương5051012- - - - - - - - - 012- - - - - P.205 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - quận Tân Phú - TP.HCM-----67890123-56789--09/25/25
17
401010018310616DHSH03Hóa đại cương5061012- - - - - - - - - 012- - - - - P.208 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - quận Tân Phú - TP.HCM-----678901234-------09/26/25
18
503121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B307 - 140 Lê Trọng Tấn------7--------------10/05/25
19
603121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B502 - 140 Lê Trọng Tấn-------8-------------10/12/25
20
703121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B508 - 140 Lê Trọng Tấn--------9------------10/19/25
21
801011020440115DHTP_TDThí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)2821512345- - - - - - - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý----------12--5678---10/27/25
22
901011020440415DHTP03Thí nghiệm hóa đại cương 2 (CNTP)2871512345- - - - - - - - - - - - G709(Hóa sinh 3)- 93 Tân kỳ Tân quý----------12--5678---11/01/25
23
1003121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B407 - 140 Lê Trọng Tấn----------1----------11/02/25
24
1101011019350316DHHH03Thí nghiệm hóa đại cương 13031512345- - - - - - - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------234567----11/04/25
25
1201011019350116DHHH01Thí nghiệm hóa đại cương 1303711- - - - - - 78901- - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------234567----11/04/25
26
1301011019350916DHHH03Thí nghiệm hóa đại cương 13041512345- - - - - - - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------234567----11/05/25
27
1401011019350716DHHH01Thí nghiệm hóa đại cương 1304711- - - - - - 78901- - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------234567----11/05/25
28
1501011019350816DHHH02Thí nghiệm hóa đại cương 13051512345- - - - - - - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------23-5678---11/06/25
29
1601011019350216DHHH02Thí nghiệm hóa đại cương 13061512345- - - - - - - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------23-5678---11/07/25
30
1710011023750204NCSKTHH01Vật liệu y sinh68812- - - - - - - 89012- - - - - D301 - 140 Lê Trọng Tấn-----------234567890-11/09/25
31
1801010018310616DHSH03Hóa đại cương5061012- - - - - - - - - 012- - - - - P.103 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - quận Tân Phú - TP.HCM--------------56789--11/28/25
32
1901010018310716DHSH04Hóa đại cương5021012- - - - - - - - - 012- - - - - P.101 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - quận Tân Phú - TP.HCM-----------------89--12/15/25
33
2001010018310616DHSH03Hóa đại cương50313123- - - - - - - - - - - - - - P.103 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - quận Tân Phú - TP.HCM-----------------8---12/16/25
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100