| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỆ THỐNG ANH NGỮ VIỆT MỸ ACPI | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trụ sở: 39 Lam Sơn - TP Thủ Đức - TPHCM | |||||||||||||||||||||||||
3 | CN ACPI Tây Ninh: 76 Võ Văn Truyện, TP Tây Ninh. ĐT: 0276 3570 123 | |||||||||||||||||||||||||
4 | CN ACPI Hoà Thành: 135 Phạm Văn Đồng , Hoà Thành. ĐT: 0276 3536 555 | |||||||||||||||||||||||||
5 | CN ACPI Trảng Bàng: 152 Nguyễn Văn Rốp, TX Trảng Bàng. ĐT: 0276 388 5678 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CN ACPI Điện Biên Phủ: 704 Điện Biên Phủ, P Hiệp Ninh, TP Tây Ninh. ĐT: 0276 3838 555 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CN ACPI Dương Minh Châu: Số 08 Nguyễn Chí Thanh, TT DMC . ĐT: 0276 3775 885 | |||||||||||||||||||||||||
8 | CN ACPI Châu Thành: Số B01 Toà nhà Thương Mại, Hoàng Lê Kha, TT Châu Thành. ĐT: 0276 351 0351 | |||||||||||||||||||||||||
9 | CN ACPI Tân Biên: Số 84 Nguyễn Văn Linh, TT Tân Biên. ĐT: 0276 351 56 57 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | DANH SÁCH THÍ SINH VÒNG SƠ LOẠI HỘI THI TÀI NĂNG TIẾNG ANH" TỈNH TÂY NINH LẦN VII - NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Khu vực: Thị Xã Trảng Bàng | |||||||||||||||||||||||||
14 | Ngày thi: Sáng ngày 30/03/2024 (Thứ 7) | |||||||||||||||||||||||||
15 | Địa điểm: Trung Tâm Việt Mỹ Trảng Bàng (Số 152 Nguyễn Văn Rốp, TX Trảng Bàng) | |||||||||||||||||||||||||
16 | ĐT:0352.780.191 - 0987 968 289 - 0276 357 0123 - 0276 3536 555 | |||||||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||
18 | SBD | HỌ TÊN | ĐƠN VỊ | BẢNG DỰ THI | ĐIỂM NGHE | ĐIỂM NÓI | ĐIỂM TRUNG BÌNH | KẾT QUẢ | ||||||||||||||||||
19 | 29 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | Trường TH Phước Bình A | Bảng A | 82 | 50 | 66 | |||||||||||||||||||
20 | 169 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Lớp 3B, TH Phước Chỉ | Bảng A | 65 | 55 | 60 | |||||||||||||||||||
21 | 170 | TRẦN THỊ PHƯƠNG TRINH | Lớp 3B, TH Phước Chỉ | Bảng A | 38 | 70 | 54 | |||||||||||||||||||
22 | 171 | NGUYỄN LÊ MINH | Lớp 5B, TH Phước Chỉ | Bảng A | 88 | 55 | 71,5 | |||||||||||||||||||
23 | 172 | NGUYỄN HUỲNH THỦY TIÊN | Lớp 5B, TH Bời Lời 1 | Bảng A | 82 | 55 | 68,5 | |||||||||||||||||||
24 | 173 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | Lớp 5C, TH Bời Lời 1 | Bảng A | 94 | 75 | 84,5 | |||||||||||||||||||
25 | 174 | VŨ KHÁNH VÂN | Lớp 5C, TH Bời Lời 1 | Bảng A | 81,5 | 55 | 68,25 | |||||||||||||||||||
26 | 175 | TRẦN QUANG MINH | Lớp 5, TH Huỳnh Lâm Tân | Bảng A | 100 | 60 | 80 | |||||||||||||||||||
27 | 176 | LÊ TRẦN PHƯƠNG UYÊN | Lớp 5, TH Huỳnh Lâm Tân | Bảng A | 86,5 | 50 | 68,25 | |||||||||||||||||||
28 | 177 | CAO THANH KHÁNH NGỌC | Lớp 5, TH Huỳnh Lâm Tân | Bảng A | 99,5 | 55 | 77,25 | |||||||||||||||||||
29 | 178 | PHẠM TRẦN GIA PHÁT | Lớp 3, TH Thành Phú Khương | Bảng A | 64 | 60 | 62 | |||||||||||||||||||
30 | 179 | NGUYỄN BẢO KHANG | Lớp 4, TH Thành Phú Khương | Bảng A | 94 | 70 | 82 | |||||||||||||||||||
31 | 180 | PHẠM THANH NGỌC | Lớp 5, TH Thành Phú Khương | Bảng A | 88 | 65 | 76,5 | |||||||||||||||||||
32 | 181 | NGUYỄN KHÁNH THI | Lớp 3, TH Thành Phú Khương | Bảng A | 80 | 55 | 67,5 | |||||||||||||||||||
33 | 182 | VÕ TRẦN DUY TÂN | Lớp 3, TH Ngô Văn Tô | Bảng A | 87,5 | 70 | 78,75 | |||||||||||||||||||
34 | 183 | JIN SONG BIN | Lớp 4A, TH Ngô Văn Tô | Bảng A | 87,5 | 55 | 71,25 | |||||||||||||||||||
35 | 184 | NGUYỄN BẢO NGỌC | Lớp 5C, TH Ngô Văn Tô | Bảng A | 79,5 | 65 | 72,25 | |||||||||||||||||||
36 | 185 | PHAN TRỌNG BÌNH | Lớp 5C, TH Ngô Văn Tô | Bảng A | 82 | 60 | 71 | |||||||||||||||||||
37 | 186 | PHẠM KHÁNH NGÂN | Lớp 4A, TH Tịnh Phong | Bảng A | 53 | 55 | 54 | |||||||||||||||||||
38 | 187 | NGUYỄN KỲ DUYÊN | Lớp 4A, TH Tịnh Phong | Bảng A | 45 | 55 | 50 | |||||||||||||||||||
39 | 188 | LÊ TÚ ANH | Lớp 4A, TH Tịnh Phong | Bảng A | 70 | 55 | 62,5 | |||||||||||||||||||
40 | 189 | NGUYỄN LÊ DUY | Lớp 4B, TH Phước Bình B | Bảng A | 73,5 | 60 | 66,75 | |||||||||||||||||||
41 | 190 | TRẦN NHÃ AN | Lớp 4E, TH Phước Bình B | Bảng A | 51,5 | 65 | 58,25 | |||||||||||||||||||
42 | 191 | TRẦN ĐÀO MINH THƯ | Lớp 4A, TH Phước Bình B | Bảng A | 73 | 80 | 76,5 | |||||||||||||||||||
43 | 192 | LÊ NGỌC CÁT TƯỜNG | Lớp 4A, TH Gia Bình | Bảng A | 86 | 75 | 80,5 | |||||||||||||||||||
44 | 193 | NGUYỄN TRÍ DĨNH | Lớp 4A, TH Gia Bình | Bảng A | 74 | 75 | 74,5 | |||||||||||||||||||
45 | 194 | NGUYỄN DƯƠNG GIA PHÚC | Lớp 4A, TH Gia Bình | Bảng A | 76 | 70 | 73 | |||||||||||||||||||
46 | 195 | TRƯƠNG TRÚC QUỲNH | Lớp 5A, TH Lộc Hưng | Bảng A | 88 | 70 | 79 | |||||||||||||||||||
47 | 196 | TRƯƠNG ĐỨC KHANG | Lớp 5C, TH Lộc Hưng | Bảng A | 100 | 90 | 95 | VÀO BÁN KẾT | ||||||||||||||||||
48 | 197 | NGUYỄN MINH NGỌC DIỆP | Lớp 4A, TH Thanh Hòa | Bảng A | 96 | 75 | 85,5 | |||||||||||||||||||
49 | 198 | NGUYỄN HOÀNG MINH | Lớp 4A, TH Thanh Hòa | Bảng A | 80 | 80 | 80 | |||||||||||||||||||
50 | 199 | LÊ HOÀNG HUY | Lớp 4A, TH Thanh Hòa | Bảng A | 80 | 80 | 80 | |||||||||||||||||||
51 | 200 | TRẦN PHÚC GIA NGÂN | Lớp 5A, TH Thanh Hòa | Bảng A | 100 | 85 | 92,5 | VÀO BÁN KẾT | ||||||||||||||||||
52 | 201 | LÊ XUÂN ANH | Lớp 5C, TH Thanh Hòa | Bảng A | vắng | vắng | vắng | |||||||||||||||||||
53 | 202 | NGUYỄN NHẬT TƯỜNG VY | Lớp 3, TH Thanh Hòa | Bảng A | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
54 | 203 | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG AN | Lớp 3, TH Thanh Hòa | Bảng A | 88 | 75 | 81,5 | |||||||||||||||||||
55 | 204 | LÝ THÁI ANH | Lớp 5, TH Thanh Hòa | Bảng A | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||
56 | 205 | NGUYỄN UYÊN LÂM | Lớp 3A, TH An Phú | Bảng A | 56 | 70 | 63 | |||||||||||||||||||
57 | 206 | NGUYỄN ĐĂNG BẢO NGỌC | Lớp 3C, TH An Phú | Bảng A | 94 | 78 | 86 | |||||||||||||||||||
58 | 207 | LỘ TẤN KHOA | Lớp 4A, TH An Phú | Bảng A | 48 | 65 | 56,5 | |||||||||||||||||||
59 | 208 | NGUYỄN TRẦN GIA HÂN | Lớp 4, TH An Hòa | Bảng A | 82 | 70 | 76 | |||||||||||||||||||
60 | 209 | PHẠM THỊ XUÂN MAI | Lớp 5, TH An Hòa | Bảng A | 80 | 75 | 77,5 | |||||||||||||||||||
61 | 210 | NGUYỄN ĐỖ PHƯƠNG VY | Lớp 5, TH An Hòa | Bảng A | 48 | 80 | 64 | |||||||||||||||||||
62 | 211 | TRẦN PHẠM THÙY DƯƠNG | Lớp 3A, TH Bời Lời 2 | Bảng A | 48 | 60 | 54 | |||||||||||||||||||
63 | 212 | NGUYỄN VIỆT HÀO | Lớp 4B, TH Bời Lời 2 | Bảng A | 68 | 62 | 65 | |||||||||||||||||||
64 | 213 | GIAO MINH NHẬT LINH | Lớp 4B, TH Bời Lời 2 | Bảng A | 62 | 72 | 67 | |||||||||||||||||||
65 | 214 | NGUYỄN VIỆT AN | Lớp 4, TH Nguyễn Văn Chấu | Bảng A | 82 | 72 | 77 | |||||||||||||||||||
66 | 215 | HUỲNH NGỌC MỸ Ý | Lớp 5A, TH Nguyễn Văn Chấu | Bảng A | 100 | 76 | 88 | |||||||||||||||||||
67 | 216 | NGUYỄN HOÀNG MINH QUÂN | Lớp 5, TH Nguyễn Văn Chấu | Bảng A | 94 | 78 | 86 | |||||||||||||||||||
68 | 217 | DƯƠNG KHẢ QUYÊN | Lớp 5A - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 100 | 73 | 86,5 | |||||||||||||||||||
69 | 218 | DU HOÀNG BẢO TRÂM | Lớp 5B - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 76 | 60 | 68 | |||||||||||||||||||
70 | 219 | TRỊNH PHAN KHÁNH DƯƠNG | Lớp 5E - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 32 | 53 | 42,5 | |||||||||||||||||||
71 | 220 | DƯƠNG NGUYỄN GIA HÂN | Lớp 4B - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 82 | 57 | 69,5 | |||||||||||||||||||
72 | 221 | NGUYỄN BÁ PHƯỚC | Lớp 4B - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 88 | 57 | 72,5 | |||||||||||||||||||
73 | 222 | NGUYỄN PHÚ QUÝ | Lớp 4B - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 88 | 60 | 74 | |||||||||||||||||||
74 | 223 | VÕ TRẦN KHÁNH THY | Lớp 4C - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 50 | 55 | 52,5 | |||||||||||||||||||
75 | 224 | LÊ NGUYỄN ANH QUÂN | Lớp 4C - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 36 | 55 | 45,5 | |||||||||||||||||||
76 | 225 | NGUYỄN NGỌC BĂNG BĂNG | Lớp 4C - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 50 | 55 | 52,5 | |||||||||||||||||||
77 | 226 | PHẠM NHẤT THIÊN | TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 69,5 | 55 | 62,25 | |||||||||||||||||||
78 | 227 | HỒ BẢO NGỌC | Lớp 4E - Trường TH Đặng Thị Hiệt | Bảng A | 65 | 50 | 57,5 | |||||||||||||||||||
79 | 228 | LÊ TRẦN MỸ KIM | Lớp 3A, TH An Hội | Bảng A | 69 | 50 | 59,5 | |||||||||||||||||||
80 | 229 | NGUYỄN LÊ GIA PHÁT | Lớp 3A, TH An Hội | Bảng A | 68 | 55 | 61,5 | |||||||||||||||||||
81 | 230 | NGUYỄN KIẾN MINH | Lớp 3B, TH An Hội | Bảng A | 80,5 | 50 | 65,25 | |||||||||||||||||||
82 | 231 | HỒ CẨM TIÊN | Lớp 4A, TH An Hội | Bảng A | 73,5 | 55 | 64,25 | |||||||||||||||||||
83 | 232 | CHÂU HỮU KHÁNH | Lớp 4A, TH An Hội | Bảng A | 79,5 | 65 | 72,25 | |||||||||||||||||||
84 | 233 | TRẦN NGUYỄN PHƯỚC SANG | Lớp 4A, TH An Hội | Bảng A | 85 | 65 | 75 | |||||||||||||||||||
85 | 234 | PHẠM TRƯƠNG HOÀNG BẢO | Lớp 4B, TH An Hội | Bảng A | 84 | 65 | 74,5 | |||||||||||||||||||
86 | 235 | NGUYỄN TRẦN LÊ HÂN | Lớp 5A, TH An Hội | Bảng A | 94 | 70 | 82 | |||||||||||||||||||
87 | 236 | NGUYỄN LÊ NGỌC TRÂM | Lớp 5A, TH An Hội | Bảng A | 94 | 65 | 79,5 | |||||||||||||||||||
88 | 237 | CHÂU NGUYỄN TRÚC QUÂN | Lớp 5A, TH An Hội | Bảng A | 67,5 | 65 | 66,25 | |||||||||||||||||||
89 | 238 | LÊ NGỌC MAI ANH | Lớp 5A, TH An Hội | Bảng A | 58 | 65 | 61,5 | |||||||||||||||||||
90 | 239 | DƯƠNG MINH TRIẾT | Lớp 5A, TH An Hội | Bảng A | 55,5 | 70 | 62,75 | |||||||||||||||||||
91 | 240 | LÊ THỊ THU NGÂN | Lớp 5B, TH An Hội | Bảng A | 81 | 75 | 78 | |||||||||||||||||||
92 | 241 | TRƯƠNG BẢO AN | Lớp 5B, TH An Hội | Bảng A | 81,5 | 75 | 78,25 | |||||||||||||||||||
93 | 242 | TRẦN THÚY LAN | Lớp 4B, TH Lộc Khê | Bảng A | 100 | 80 | 90 | VÀO BÁN KẾT | ||||||||||||||||||
94 | 243 | LÊ MAI PHƯƠNG | Lớp 4A, TH Lộc Khê | Bảng A | 75 | 70 | 72,5 | |||||||||||||||||||
95 | 244 | PHẠM THIÊN AN | Lớp 3B, TH Lộc Khê | Bảng A | 36 | 53 | 44,5 | |||||||||||||||||||
96 | 245 | NGUYỄN NGỌC GIA HÂN | Lớp 5B, TH Lộc Khê | Bảng A | 94 | 64 | 79 | |||||||||||||||||||
97 | 246 | PHẠM NGỌC BẢO CHÂU | Lớp 4C, TH Lộc Trát | Bảng A | 86 | 65 | 75,5 | |||||||||||||||||||
98 | 247 | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG THẢO | Lớp 4B, TH Lộc Trát | Bảng A | 82 | 65 | 73,5 | |||||||||||||||||||
99 | 248 | NGÔ NHẬT HÀO | Lớp 4B, TH Lộc Trát | Bảng A | 88 | 67 | 77,5 | |||||||||||||||||||
100 | 249 | VÕ NGUYỄN HOÀNG ANH | Lớp 2, trường TH Phước Bình A | Bảng A | 18 | 60 | 39 | |||||||||||||||||||