| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ PHÚC KHẢO KHOA CÔNG TRÌNH ĐỢT DT07,08 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | stt | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp | KHOA | Chuyên ngành | Tên học phần | Mã học phần | Học kỳ | Năm học | SBD | Ngày thi | Lần thi | Điểm sau phúc khảo | ||||||||||||
5 | 1 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 74DCLH21097 | 74DCLH22 | Công trình | Logistics và hạ tầng giao thông | Hạ tầng logistics đô thị | DC2LH14 | 2 | 2023-2024 | 13 | 7/10/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||
6 | 2 | Nguyễn Thùy Dương | 74DCLH22038 | 74DCLH22 | Công trình | Logistics và hạ tầng giao thông | Hạ tầng logistics đô thị | DC2LH14 | 2 | 2023 -2024 | 16 | 7/10/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||
7 | 3 | Nguyễn Văn Bắc | 73DCQX22193 | 73DCQX21 | Công trình | Quản Lí Xây Dựng | Nguyên lý thống kê và thống kê trong xây dựng | DC2QX22 | 2 | 2023 -2024 | 12 | 7/5/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||
8 | 4 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 73DCKX22145 | 73DCQX21 | Công trình | Quản Lý Xây Dựng | Nguyên lý thống kê và thống kê trong xây dựng | DC2QX22 | 2 | 2023-2024 | 44 | 7/5/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||
9 | 5 | Vũ Minh Phương | 74DCQX22033 | 74DCQX21 | Công trình | Quản lí xây dựng | Toán 1 | DC1CB11 | 2 | 2023 -2024 | 73 | 8/6/2024 | 2 | Không thay đổi | ||||||||||||
10 | 6 | Nguyễn Văn Dương | 73DCCD22160 | 73DCCD22 | Công trình | Cầu đường bộ | Máy xây dựng | DC2GT42 | 2 | 2023-2024 | 24 | 7/2/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||
11 | 7 | Vũ Trường Giang | 73DCCD22189 | 73DCCH21 | Công trình | Hạ tầng Giao thông đô thị thông minh | Máy xây dựng | DC2GT42 | 2 | 2023 -2024 | 23 | 7/2/2024 | 1 | Không thay đổi | ||||||||||||