| B | C | D | E | G | H | I | L | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Quản lý kinh doanh | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỆ ĐẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: Nghề giám đốc/ K26.QT | |||||||||||||||||||
4 | NGÀY THI: 17/12/2024 | |||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: VP Khoa chỉ giải quyết thắc mắc trước 3 ngày thi. | |||||||||||||||||||
6 | STT | MSV | HODEM | TEN | LOP | GHICHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | D.TRU | K.TRA | |||||||||
7 | 1 | 2621231034 | Lê Thị Thúy | An | NS26.05 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.5 | 262 | |||||||||
8 | 2 | 2621211637 | Nguyễn Thị Ngọc | An | NS26.06 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
9 | 3 | 2621215117 | Ngô Tuấn | An | KN26.02 | KĐT | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 0 | 262 | ||||||||
10 | 4 | 2621150672 | Nguyễn Khắc | An | KN26.03 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 9 | 262 | |||||||||
11 | 5 | 2621215886 | Đỗ Văn | An | QT26.07 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
12 | 6 | 2621215977 | Đồng Thế | An | QT26.16 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 7.7 | 262 | |||||||||
13 | 7 | 2621150671 | Đỗ Xuân | An | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
14 | 8 | 2621215233 | Nguyễn Thị Lan | Anh | NS26.01 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
15 | 9 | 2621215620 | Nguyễn Đăng | Anh | NS26.01 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
16 | 10 | 19170069 | Dương Vũ Hồng | Anh | NS26.01 | KĐT | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 0 | 191 | ||||||||
17 | 11 | 2621235066 | Nguyễn Việt | Anh | NS26.02 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 7 | 262 | |||||||||
18 | 12 | 2621231000 | Phạm Thị Minh | Anh | NS26.02 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
19 | 13 | 19170069 | Dương Vũ Hồng | Anh | NS26.03 | KĐT | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 0 | 191 | ||||||||
20 | 14 | 2621235056 | Nguyễn Châu | Anh | NS26.03 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
21 | 15 | 2621235063 | Đào Thị Vân | Anh | NS26.03 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
22 | 16 | 2621215145 | Đinh Thị Quỳnh | Anh | NS26.03 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.5 | 262 | |||||||||
23 | 17 | 2621215074 | Nguyễn Hoàng | Anh | NS26.04 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
24 | 18 | 2621215685 | Đỗ Thùy | Anh | NS26.04 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
25 | 19 | 2621235280 | Lê Thị Diệu | Anh | NS26.04 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
26 | 20 | 2621230594 | Nguyễn Thị Lan | Anh | NS26.04 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
27 | 21 | 2621231220 | Vũ Thế | Anh | NS26.04 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
28 | 22 | 2621235112 | Đặng Phương | Anh | NS26.05 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 7.7 | 262 | |||||||||
29 | 23 | 2621220379 | Trần Thị Ngọc | Anh | NS26.05 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 7.7 | 262 | |||||||||
30 | 24 | 2621230750 | Trần Phương | Anh | NS26.05 | Lần 1 | D804 | 7 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
31 | 1 | 2621211200 | Nguyễn Thế | Anh | NS26.06 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
32 | 2 | 2621215928 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | NS26.06 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
33 | 3 | 262121629 | Nguyễn Vân | Anh | NS26.06 | KĐT | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 262 | |||||||||
34 | 4 | 2621230506 | Trần Vân | Anh | KN26.01 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
35 | 5 | 2621230964 | Vũ Thị Ngọc | Anh | KN26.01 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
36 | 6 | 2621230760 | Cao Tùng | Anh | KN26.02 | KĐT | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 0 | 262 | ||||||||
37 | 7 | 2621216303 | Hoàng Tuấn | Anh | KN26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
38 | 8 | 2621216368 | Lại Việt | Anh | KN26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
39 | 9 | 2621230642 | Ninh Ngọc | Anh | KN26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 9 | 262 | |||||||||
40 | 10 | 2621150676 | Lưu Thị Phương | Anh | KN26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 9 | 262 | |||||||||
41 | 11 | 2621215527 | Lê Thị Hồng | Anh | QT26.01 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
42 | 12 | 2621215304 | Nguyễn Đức | Anh | QT26.02 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
43 | 13 | 2621230772 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 9.5 | 262 | |||||||||
44 | 14 | 2621215953 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | QT26.03 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.5 | 262 | |||||||||
45 | 15 | 2621215148 | Nguyễn Phương | Anh | QT26.04 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 10 | 262 | |||||||||
46 | 16 | 2621150452 | Lại Ngọc | Anh | QT26.04 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.7 | 262 | |||||||||
47 | 17 | 2621215258 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.8 | 262 | |||||||||
48 | 18 | 2621230537 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.3 | 262 | |||||||||
49 | 19 | 2621230574 | Trần Phương | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 10 | 262 | |||||||||
50 | 20 | 2621215228 | Nguyễn Duy | Anh | QT26.06 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
51 | 21 | 2621215650 | Nguyễn Hoàng | Anh | QT26.06 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 7.8 | 262 | |||||||||
52 | 22 | 2621215112 | Phạm Hoàng | Anh | QT26.06 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
53 | 23 | 2621215830 | Trần Tuấn | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 5.5 | 262 | |||||||||
54 | 24 | 2621215169 | Lê Thị Vân | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D804 | 8 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
55 | 1 | 2621230576 | Nguyễn Thị Kim | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
56 | 2 | 2621150133 | Trần Văn | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 2 | 262 | |||||||||
57 | 3 | 2621235160 | Hoàng Vũ Việt | Anh | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 5.5 | 262 | ||||||||||
58 | 4 | 2621211317 | Trần Thị Vân | Anh | QT26.08 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 6.5 | 262 | |||||||||
59 | 5 | 2621215452 | Trịnh Thị Lan | Anh | QT26.08 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 5.5 | 262 | |||||||||
60 | 6 | 2621225718 | Bùi Vân | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
61 | 7 | 2621231044 | Lê Thị Quỳnh | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
62 | 8 | 2621235061 | Ngô Thị Ngọc | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8.5 | 262 | |||||||||
63 | 9 | 2621230568 | Lê Thị Nhật | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
64 | 10 | 2621225634 | Lê Thị Phương | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 7 | 262 | |||||||||
65 | 11 | 2621235262 | Nguyễn Ngọc Diệu | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
66 | 12 | 2621215523 | Trần Việt | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 7 | 262 | |||||||||
67 | 13 | 2621230501 | Vương Thị Ngọc | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 7 | 262 | |||||||||
68 | 14 | 2621215077 | Lê Hoàng | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 5 | 262 | |||||||||
69 | 15 | 2621235045 | Đỗ Thị Tuấn | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 6 | 262 | |||||||||
70 | 16 | 2621215768 | Phạm Hoàng | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
71 | 17 | 2621216255 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 7 | 262 | |||||||||
72 | 18 | 2621215366 | Bùi Thị Mai | Anh | QT26.13 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 7.4 | 262 | |||||||||
73 | 19 | 2621211356 | Hà Quốc | Anh | QT26.13 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
74 | 20 | 2520215174 | Nguyễn Dương Hoàng | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 9 | 252 | |||||||||
75 | 21 | 2621221314 | Nguyễn Văn | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8.7 | 262 | |||||||||
76 | 22 | 2621231091 | Trần Hải | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8.3 | 262 | |||||||||
77 | 23 | 2621215010 | Hoàng Thị | Anh | QT26.15 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 8.7 | 262 | |||||||||
78 | 24 | 2621215577 | Vi Quỳnh | Anh | QT26.15 | Lần 1 | D804 | 9 | 30 | 9 | 262 | |||||||||
79 | 1 | 2621231043 | Nghiêm Minh | Anh | QT26.15 | KĐT | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 262 | |||||||||
80 | 2 | 2621215328 | Trần Huy | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.7 | 262 | |||||||||
81 | 3 | 2621235058 | Hoàng Thị Minh | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
82 | 4 | 2621215338 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
83 | 5 | 2621210507 | Đào Thị Phương | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.3 | 262 | |||||||||
84 | 6 | 2621216356 | Nguyễn Hà Tú | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.3 | 262 | |||||||||
85 | 7 | 2621231041 | Trần Quang | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.3 | 262 | |||||||||
86 | 8 | 2621216007 | Lê Đình | Anh | QT26.18 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
87 | 9 | 2621216274 | Mai Ngọc | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
88 | 10 | 2621235042 | Nguyễn Đức | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
89 | 11 | 2621215745 | Nguyễn Thế | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
90 | 12 | 2621211603 | Phạm Vân | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
91 | 13 | 2621215436 | Lương Thị Lan | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
92 | 14 | 2621215885 | Nguyễn Trần Hoàng | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
93 | 15 | 2621150674 | Chu Đức | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||
94 | 16 | 2621211633 | Mai Hưng Việt | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.5 | 262 | |||||||||
95 | 17 | 2621150677 | Nguyễn Ngọc | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.5 | 262 | |||||||||
96 | 18 | 2621150678 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8.2 | 262 | |||||||||
97 | 19 | 2621211575 | Đinh Thị Phương | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 6.5 | 262 | |||||||||
98 | 20 | 2621211578 | Đoàn Nguyễn Phương | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.1 | 262 | |||||||||
99 | 21 | 2621211438 | Trần Thế | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 7.8 | 262 | |||||||||
100 | 22 | 2621216209 | Nguyễn Vân | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D804 | 10 | 30 | 8 | 262 | |||||||||