| A | B | C | D | E | F | G | H | L | M | N | O | P | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MASV | Họ | Tên | Nhóm HP | Quá trình | Chuyên cần | (+) | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | |||
2 | 1 | 3124411007 | Đỗ Duy | Anh | 1 | / | ||||||||||
3 | 2 | 3124410013 | Hoàng Gia | Bảo | 1 | |||||||||||
4 | 3 | 3123410021 | Lý Chí | Bảo | 1 | |||||||||||
5 | 4 | 3123410031 | Thái Quốc | Bảo | 1 | / | ||||||||||
6 | 5 | 3124560011 | Trịnh Gia | Bảo | 1 | |||||||||||
7 | 6 | 3123410032 | Vũ Mai | Bằng | 1 | / | ||||||||||
8 | 7 | 3124410023 | Lê Nguyễn Băng | Châu | 1 | |||||||||||
9 | 8 | 3124410033 | Nguyễn Thanh | Danh | 1 | / | ||||||||||
10 | 9 | 3124560013 | Bùi Nhật | Duy | 1 | / | ||||||||||
11 | 10 | 3124560015 | Nguyễn Hoàng | Duy | 1 | |||||||||||
12 | 11 | 3124410047 | Nguyễn Thanh | Duy | 1 | / | ||||||||||
13 | 12 | 3124411057 | Nguyễn Trần Nhật | Duy | 1 | / | ||||||||||
14 | 13 | 3124410048 | Phạm Minh | Duy | 1 | |||||||||||
15 | 14 | 3124410049 | Tăng Thanh Nhựt | Duy | 1 | |||||||||||
16 | 15 | 3124410050 | Trần Hữu | Duy | 1 | // | ||||||||||
17 | 16 | 3124410053 | Đinh Văn | Đạt | 1 | / | ||||||||||
18 | 17 | 3124410054 | Đỗ | Đạt | 1 | // | ||||||||||
19 | 18 | 3124560021 | Nguyễn Thành | Đạt | 1 | / | ||||||||||
20 | 19 | 3124410061 | Nguyễn Tiến | Đạt | 1 | / | ||||||||||
21 | 20 | 3124410065 | Phan Thành | Đạt | 1 | |||||||||||
22 | 21 | 3124410068 | Phạm Duy | Đăng | 1 | / | ||||||||||
23 | 22 | 3124410072 | Nguyễn Văn | Đông | 1 | // | ||||||||||
24 | 23 | 3124410076 | Châu Chí | Hải | 1 | // | ||||||||||
25 | 24 | 3124560030 | Abdul Latif | Hasan | 1 | / | ||||||||||
26 | 25 | 3124410084 | Đoàn Trung | Hậu | 1 | // | ||||||||||
27 | 26 | 3124410088 | Nguyễn Minh | Hiển | 1 | // | ||||||||||
28 | 27 | 3124410090 | Trần Minh | Hiệp | 1 | / | ||||||||||
29 | 28 | 3124410098 | Nguyễn Trung | Hiếu | 1 | // | ||||||||||
30 | 29 | 3121410202 | Vũ Trung | Hiếu | 1 | |||||||||||
31 | 30 | 3124410106 | Nguyễn Khải | Hoàng | 1 | / | ||||||||||
32 | 31 | 3123410114 | Phạm Minh | Hoàng | 1 | / | ||||||||||
33 | 32 | 3123410115 | Vũ | Hoàng | 1 | // | ||||||||||
34 | 33 | 3124410124 | Vi Huỳnh Bảo | Huy | 1 | / | ||||||||||
35 | 34 | 3124410125 | Vũ Hoàng | Huy | 1 | // | ||||||||||
36 | 35 | 3124410128 | Lê Trung | Hưng | 1 | / | ||||||||||
37 | 36 | 3124410140 | Trương Gia | Khải | 1 | // | ||||||||||
38 | 37 | 3124410143 | Nguyễn Châu Hoàng | Khang | 1 | // | ||||||||||
39 | 38 | 3124410149 | Cao Nguyễn Quốc | Khánh | 1 | |||||||||||
40 | 39 | 3124410155 | Đỗ Hữu Đăng | Khoa | 1 | // | ||||||||||
41 | 40 | 3124410156 | Đỗ Trọng | Khoa | 1 | // | ||||||||||
42 | 41 | 3124410158 | Lê Đăng | Khoa | 1 | // | ||||||||||
43 | 42 | 3123410171 | Nguyễn Nhật Đăng | Khoa | 1 | |||||||||||
44 | 43 | 3124410163 | Trương Nguyễn Anh | Khoa | 1 | |||||||||||
45 | 44 | 3124410168 | Hồ Minh | Khuyến | 1 | // | ||||||||||
46 | 45 | 3124410171 | Đỗ Gia | Kiệt | 1 | // | ||||||||||
47 | 46 | 3124410178 | Trần Giang Tuấn | Kiệt | 1 | // | ||||||||||
48 | 47 | 3124560047 | Thang Huy | Kỳ | 1 | // | ||||||||||
49 | 48 | 3124560048 | Triệu Phú | Lâm | 1 | / | ||||||||||
50 | 49 | 3124410185 | Võ Dương Thành | Lê | 1 | // | ||||||||||
51 | 50 | 3123410220 | Nguyễn Lê Hoàng | Minh | 1 | |||||||||||
52 | 51 | 3122410241 | Nguyễn Quang | Minh | 1 | / | ||||||||||
53 | 52 | 3124410222 | Nguyễn Phương | Nam | 1 | // | ||||||||||
54 | 53 | 3124410227 | Nguyễn Trần | Nghị | 1 | // | ||||||||||
55 | 54 | 3124410231 | Võ Hữu | Nghĩa | 1 | |||||||||||
56 | 55 | 3123410237 | Từ Tăng Cơ | Nghiệp | 1 | // | ||||||||||
57 | 56 | 3124410235 | Lại Đình | Nguyên | 1 | // | ||||||||||
58 | 57 | 3124410237 | Nguyễn Chí | Nguyên | 1 | |||||||||||
59 | 58 | 3124410239 | Phạm Khánh | Nguyên | 1 | |||||||||||
60 | 59 | 3123410238 | Võ Ngọc | Nguyên | 1 | // | ||||||||||
61 | 60 | 3123410253 | Nguyễn Văn | Nhuận | 1 | // | ||||||||||
62 | 61 | 3124560067 | Lê Thị Hồng | Nhung | 1 | / | ||||||||||
63 | 62 | 3124410275 | Võ Quốc | Phong | 1 | // | ||||||||||
64 | 63 | 3122560059 | Phạm Thiên | Phú | 1 | // | ||||||||||
65 | 64 | 3124410281 | Hà Đức | Phúc | 1 | |||||||||||
66 | 65 | 3124410287 | Trương Trọng | Phúc | 1 | // | ||||||||||
67 | 66 | 3124410296 | Trần Văn | Quý | 1 | / | ||||||||||
68 | 67 | 3124560075 | Nguyễn Thành | Sáng | 1 | // | ||||||||||
69 | 68 | 3123410310 | Nguyễn Đình | Sơn | 1 | |||||||||||
70 | 69 | 3123410314 | Kiều Tấn | Tài | 1 | // | ||||||||||
71 | 70 | 3124560078 | Nguyễn Văn | Tài | 1 | // | ||||||||||
72 | 71 | 3123410320 | Võ Thành | Tài | 1 | |||||||||||
73 | 72 | 3124410315 | Phạm Quốc | Tân | 1 | // | ||||||||||
74 | 73 | 3124560081 | Nguyễn Vĩ | Thái | 1 | / | ||||||||||
75 | 74 | 3124410324 | Nguyễn Chí | Thành | 1 | // | ||||||||||
76 | 75 | 3124410326 | Trịnh Minh | Thành | 1 | // | ||||||||||
77 | 76 | 3123410341 | Trần Kim Phương | Thảo | 1 | |||||||||||
78 | 77 | 3124410336 | Phạm Minh | Thiện | 1 | / | ||||||||||
79 | 78 | 3124410344 | Văn Nguyễn Đức | Thịnh | 1 | // | ||||||||||
80 | 79 | 3124410348 | Lâm Thái | Thuận | 1 | // | ||||||||||
81 | 80 | 3124560088 | Lê Hoàng | Thuận | 1 | / | ||||||||||
82 | 81 | 3124410351 | Võ Thị | Thuỷ | 1 | // | ||||||||||
83 | 82 | 3124560089 | Nguyễn Thị Thảo | Thương | 1 | |||||||||||
84 | 83 | 3124410353 | Nguyễn Lê Thủy | Tiên | 1 | // | ||||||||||
85 | 84 | 3124410360 | Trần Văn | Tính | 1 | // | ||||||||||
86 | 85 | 3124560091 | Nguyễn Vương Hoàng | Tịnh | 1 | // | ||||||||||
87 | 86 | 3124410376 | Phạm Hồng | Triệu | 1 | / | ||||||||||
88 | 87 | 3124410382 | Đặng Minh | Trường | 1 | / | ||||||||||
89 | 88 | 3122410443 | Trần Minh | Trường | 1 | / | ||||||||||
90 | 89 | 3122560087 | Nguyễn Quốc | Tuấn | 1 | // | ||||||||||
91 | 90 | 3124410395 | Trần Văn Minh | Tuấn | 1 | // | ||||||||||
92 | 91 | 3124410396 | Phạm Bá Sơn | Tùng | 1 | // | ||||||||||
93 | 92 | 3124410398 | Võ Duy | Tùng | 1 | |||||||||||
94 | 93 | 3124410399 | Cao Ngọc Thanh | Tuyền | 1 | / | ||||||||||
95 | 94 | 3124410404 | Huỳnh Quốc | Việt | 1 | / | ||||||||||
96 | 95 | 3122410468 | Lê Quốc | Việt | 1 | |||||||||||
97 | 96 | 3124410405 | Lê Quốc | Việt | 1 | // | ||||||||||
98 | 97 | 3124410409 | Nguyễn Hồ Quang | Vũ | 1 | |||||||||||
99 | 98 | 3124560101 | Trần Nguyễn Tuyết | Vy | 1 | / | ||||||||||
100 | 99 | 3124410413 | Lại Sơn | Vỹ | 1 | / |