| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 12CA1 | - Tên lớp : 12CA2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Trần Tuấn Tú | - Chủ nhiệm : Quách Thị Mỹ Dung | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | Sinh | Văn | Toán | Văn | Anh | Anh | SÁNG | S1 | Hóa | Lí | Anh | Văn | Sinh | Anh | ||||||||||
9 | S2 | Sinh | Văn | Toán | Văn | Anh | Anh | S2 | Hóa | Lí | Anh | Văn | Sinh | Anh | ||||||||||||
10 | S3 | Văn | Anh | Lí | Toán | Hóa | Toán | S3 | Văn | Văn | Toán | Anh | Toán | Toán | ||||||||||||
11 | S4 | Văn | Anh | Lí | Toán | Hóa | Toán | S4 | Văn | Văn | Toán | Anh | Toán | Toán | ||||||||||||
12 | S5 | SHL | S5 | SHL | ||||||||||||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | Toán | Anh | Toán | Anh | CHIỀU | C1 | Hóa | Anh | Toán | Toán | ||||||||||||||
14 | C2 | Toán | Anh | Toán | Anh | C2 | Hóa | Anh | Toán | Toán | ||||||||||||||||
15 | C3 | Lí | Hóa | Lí | Hóa | C3 | Lí | Lí | Anh | Hóa | ||||||||||||||||
16 | C4 | Lí | Hóa | Lí | Hóa | C4 | Lí | Lí | Anh | Hóa | ||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 12CA3 | - Tên lớp : 12CB | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Phạm Bích Hạnh | - Chủ nhiệm : Nguyễn Ngọc Trọng | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Toán | Toán | Anh | Toán | Anh | Văn | SÁNG | S1 | Toán | Văn | Toán | Anh | Hóa | Văn | ||||||||||
28 | S2 | Toán | Toán | Anh | Toán | Anh | Văn | S2 | Toán | Văn | Toán | Anh | Hóa | Văn | ||||||||||||
29 | S3 | Văn | Sinh | Hóa | Anh | Văn | Lí | S3 | Lí | Anh | Anh | Sinh | Văn | Toán | ||||||||||||
30 | S4 | Văn | Sinh | Hóa | Anh | Văn | Lí | S4 | Lí | Anh | Anh | Sinh | Văn | Toán | ||||||||||||
31 | S5 | SHL | S5 | SHL | ||||||||||||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | Toán | Hóa | Hóa | CHIỀU | C1 | Hóa | Hóa | Toán | ||||||||||||||||
33 | C2 | Toán | Hóa | Hóa | C2 | Hóa | Hóa | Toán | ||||||||||||||||||
34 | C3 | Lí | Toán | Lí | C3 | Sinh | Toán | Sinh | ||||||||||||||||||
35 | C4 | Lí | Toán | Lí | C4 | Sinh | Toán | Sinh | ||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 12CD | - Tên lớp : 12C1 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Phan Hồng Diễm | - Chủ nhiệm : Hồ Tường Vi | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | Văn | Văn | GDCD | Toán | Sử | Văn | SÁNG | S1 | Văn | Anh | GDCD | Văn | Văn | Toán | ||||||||||
47 | S2 | Văn | Văn | GDCD | Toán | Sử | Văn | S2 | Văn | Anh | GDCD | Văn | Văn | Toán | ||||||||||||
48 | S3 | Toán | Địa | Toán | Anh | Anh | Anh | S3 | Toán | Sử | Anh | Địa | Toán | Anh | ||||||||||||
49 | S4 | Toán | Địa | Toán | Anh | Anh | Anh | S4 | Toán | Sử | Anh | Địa | Toán | Anh | ||||||||||||
50 | S5 | SHL | S5 | SHL | ||||||||||||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | Văn | Anh | Văn | CHIỀU | C1 | Địa | Địa | Toán | ||||||||||||||||
52 | C2 | Văn | Anh | Địa | C2 | Địa | Sử | Toán | ||||||||||||||||||
53 | C3 | Anh | Toán | Toán | C3 | Văn | Anh | Sử | ||||||||||||||||||
54 | C4 | Sử | Toán | Toán | C4 | Văn | Văn | Sử | ||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 12C2 | - Tên lớp : 12C3 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Mộng Duyên | - Chủ nhiệm : Phạm Thanh Cường | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Anh | Toán | Anh | Toán | Văn | GDCD | SÁNG | S1 | Văn | Toán | Văn | Anh | Toán | Sử | ||||||||||
66 | S2 | Anh | Toán | Anh | Toán | Văn | GDCD | S2 | Văn | Toán | Văn | Anh | Toán | Sử | ||||||||||||
67 | S3 | Văn | Anh | Địa | Sử | Toán | Văn | S3 | GDCD | Văn | Anh | Toán | Địa | Anh | ||||||||||||
68 | S4 | Văn | Anh | Địa | Sử | Toán | Văn | S4 | GDCD | Văn | Anh | Toán | Địa | Anh | ||||||||||||
69 | S5 | SHL | S5 | SHL | ||||||||||||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | Văn | Toán | Sử | CHIỀU | C1 | Toán | Toán | Văn | ||||||||||||||||
71 | C2 | Anh | Toán | Sử | C2 | Văn | Toán | Văn | ||||||||||||||||||
72 | C3 | Anh | Địa | Văn | C3 | Anh | Địa | Sử | ||||||||||||||||||
73 | C4 | Toán | Địa | Văn | C4 | Anh | Địa | Sử | ||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 12C4 | - Tên lớp : 12C5 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Phạm Thị Hương Thắm | - Chủ nhiệm : Triệu Thị Mỹ Loan | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Anh | Hóa | Văn | Văn | Văn | Sinh | SÁNG | S1 | Sinh | Anh | Toán | Toán | Hóa | Văn | ||||||||||
84 | S2 | Anh | Hóa | Văn | Văn | Văn | Sinh | S2 | Sinh | Anh | Toán | Toán | Hóa | Văn | ||||||||||||
85 | S3 | Toán | Toán | Toán | Anh | Lí | Anh | S3 | Văn | Toán | Anh | Văn | Lí | Anh | ||||||||||||
86 | S4 | Toán | Toán | Toán | Anh | Lí | Anh | S4 | Văn | Toán | Anh | Văn | Lí | Anh | ||||||||||||
87 | S5 | SHL | S5 | SHL | ||||||||||||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | Lí | Sinh | Hóa | CHIỀU | C1 | Sinh | Toán | Hóa | ||||||||||||||||
89 | C2 | Lí | Sinh | Hóa | C2 | Sinh | Toán | Hóa | ||||||||||||||||||
90 | C3 | Toán | Anh | Văn | C3 | Hóa | Lí | Lí | ||||||||||||||||||
91 | C4 | Toán | Hóa | Lí | C4 | Anh | Lí | Văn | ||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB TUAN 40 | TKB TUAN 40 | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 20/06/2022) | (Từ 20/06/2022) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 12C6 | - Tên lớp : 12C7 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Trần Ngọc Toàn | - Chủ nhiệm : Lâm Hoàng Nool | ||||||||||||||||||||||||