| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314012 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823220986 | Nguyễn Thị Hương | Giang | QL28.02 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
9 | 2 | 2621216056 | Bùi Trung | Chính | QL28.15 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
10 | 3 | 1823L20001 | Đoàn Thế | Cường | 18KT.01 | NULL | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
11 | 4 | 2823153176 | Vũ Trọng | Đức | DL28.01 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 1,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
12 | 5 | 2823225566 | Đoàn Trần Vân | Thương | DL28.02 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
13 | 6 | 2823157174 | Đinh Thảo | Vi | DL28.02 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
14 | 7 | 2823245139 | Vũ Thành | Đạt | DL28.03 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
15 | 8 | 2823245698 | Nguyễn Thu | Phương | DL28.05 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
16 | 9 | 2823230007 | Bùi Kiều | Trinh | DL28.05 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
17 | 10 | 2823226341 | Nguyễn Hồng | Hiếu | DL28.06 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
18 | 11 | 2823210095 | Vũ Trường | Sinh | DL28.06 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
19 | 12 | 2823245045 | Nguyễn Huyền | Trang | DL28.06 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
20 | 13 | 2823152379 | Phạm Hoàng | Anh | DL28.07 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
21 | 14 | 2823153245 | Hoàng Đức | Mạnh | DL28.07 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
22 | 15 | 2823245941 | Đỗ Đức | Thành | DL28.07 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
23 | 16 | 2823240014 | Nguyễn Văn | Nam | DL28.08 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
24 | 17 | 2520230056 | Lê Thị Quỳnh | Chi | DL28.10 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
25 | 18 | 2823210884 | Đoàn Thị | Huế | DL28.11 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
26 | 19 | 2722217206 | Nguyễn Minh | Thái | DL28.11 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
27 | 20 | 2722210034 | Giáp Thị Vân | Anh | DL28.12 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
28 | 21 | 2823154931 | Hoàng Ái | Chi | DL28.12 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
29 | 22 | 2823211820 | Nguyễn Thanh | Bình | DL28.13 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
30 | 23 | 2823230419 | Nguyễn Thùy | Linh | KT28.04 | 2 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
31 | 24 | 2823245504 | Hà Thị Huyền | Trang | KT28.27 | 2 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
32 | 25 | 2823216684 | Nguyễn Huy | Bằng | NH28.01 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
33 | 26 | 2823216229 | Nguyễn Thùy | Dương | NH28.02 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
34 | 27 | 2823215895 | Trần Thị Thủy | Tiên | NH28.03 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
35 | 1 | 2823210879 | Chu Khánh | Linh | NH28.04 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
36 | 2 | 2823152014 | Đặng Phương | Nam | NH28.08 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
37 | 3 | 2823230763 | Nguyễn Phương | Thùy | QL28.01 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
38 | 4 | 2823210143 | Nguyễn Văn | Hùng | QL28.03 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
39 | 5 | 2823235318 | Hà Sỹ | Nhật | QL28.03 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
40 | 6 | 2823246048 | Nguyễn Hà | Vy | QL28.03 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
41 | 7 | 2823215580 | Vũ Việt | Đức | QL28.05 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
42 | 8 | 2823215928 | Nguyễn Thị Thu | Hạ | QL28.05 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
43 | 9 | 2823210314 | Vũ Ngọc | Ánh | QL28.06 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
44 | 10 | 2823151520 | Trần Trung | Hiếu | QL28.07 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
45 | 11 | 2823245948 | Bùi Văn Quang | Hiệu | QL28.08 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
46 | 12 | 2823155997 | Đỗ Phạm Như | Mai | QL28.08 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
47 | 13 | 2823210895 | Trần Minh | Đức | QL28.10 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
48 | 14 | 2823216036 | Vương Thị Thu | Lý | QL28.10 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
49 | 15 | 2823220151 | Phạm Thị | Nhiên | QL28.10 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
50 | 16 | 2823155819 | Thừa Thị | Dung | QL28.11 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
51 | 17 | 2823250687 | Ngô Thùy | Linh | QL28.11 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
52 | 18 | 2823155979 | Nguyễn Thị Kiều | Loan | QL28.11 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
53 | 19 | 2823245645 | Trần Văn | Hải | QL28.12 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
54 | 20 | 2823154728 | Bạch Tiêu Hải | Hoàng | QL28.12 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
55 | 21 | 2823220749 | Triệu Thị Yến | Nhi | QL28.12 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
56 | 22 | 2823225207 | Nguyễn Mạnh | Hoàn | QL28.13 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
57 | 23 | 2823220040 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | QL28.13 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
58 | 24 | 2823245674 | Nguyễn Khánh | Ly | QL28.14 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
59 | 25 | 2823230245 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | QL28.15 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
60 | 26 | 2823230184 | Đinh Xuân | Đức | QL28.16 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
61 | 27 | 2823235493 | An Huy | Dũng | QL28.20 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
62 | 1 | 2823225695 | Chu Thị Hương | Lý | QL28.20 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
63 | 2 | 2823230962 | Hoàng Trường | Anh | QL28.21 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
64 | 3 | 2823246055 | Ngô Phương | Anh | QL28.21 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
65 | 4 | 2823235303 | Ngô Thị Kim | Chinh | QL28.21 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
66 | 5 | 2823225249 | Nguyễn Đức | Sang | QL28.21 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
67 | 6 | 2621150455 | Lương Quốc | Bảo | QL28.23 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
68 | 7 | 2823230441 | Lê Thị Thu | Hoài | QL28.23 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
69 | 8 | 2823215451 | Trịnh Hoàng | Long | QL28.23 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
70 | 9 | 2823156141 | Nguyễn Khánh | Trường | QL28.23 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
71 | 10 | 2823156158 | Trần Sa | Uy | QL28.23 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
72 | 11 | 2823240421 | Lương Thị | Diễm | QL28.24 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
73 | 12 | 2823225328 | Nguyễn Tự | Phúc | QL28.24 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
74 | 13 | 2823211020 | Lê Đức | Sơn | QL28.24 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
75 | 14 | 2823210705 | Đặng Thành | Trung | QL28.24 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
76 | 15 | 2823211791 | Nguyễn Văn | Phú | QL28.25 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
77 | 16 | 2823230561 | Nguyễn Văn Anh | Quân | QL28.26 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
78 | 17 | 2823155944 | Lại Anh | Kiên | QL28.28 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
79 | 18 | 2823215595 | Đoàn Thanh | Thảo | QL28.31 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
80 | 19 | 2823226326 | Lê Đức | Khoái | QL28.32 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
81 | 20 | 2823156144 | Nghiêm Thị Thanh | Tú | QL28.32 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
82 | 21 | 2823226206 | Vũ Hoài | Thương | QL28.32 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
83 | 22 | 2823151434 | Chử Hoàng | Anh | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
84 | 23 | 2823155746 | Bùi Nguyễn Trâm | Anh | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
85 | 24 | 2823211761 | Lê Tùng | Dương | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
86 | 25 | 2823245196 | Nguyễn Viết | Hoàng | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
87 | 26 | 2823245244 | Lê Thị | Huyền | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
88 | 27 | 2823245569 | Mai Văn | Thanh | QL28.33 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D501 | 19 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
89 | 1 | 2823240273 | Phạm Gia | Bảo | QL28.34 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
90 | 2 | 2823154765 | Nguyễn Thanh | Thuý | QL28.34 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
91 | 3 | 2823220830 | Lê Thu | Huyền | QL28.35 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
92 | 4 | 2823216428 | Tạ Thị | Ngọc | QL28.35 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
93 | 5 | 2824300035 | Nguyễn Minh | Trang | QL28.37 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
94 | 6 | 2722212488 | Trần Quỳnh | Trang | QL28.38 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
95 | 7 | 2823231493 | Phạm Trung | Thành | QL28.40 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 1,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
96 | 8 | 2823235416 | Nguyễn Thị Thu | Trang | QL28.42 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
97 | 9 | 2823156175 | Đào Thị Thanh | Xuân | QL28.42 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
98 | 10 | 2823155762 | Ngô Hoài | Anh | QL28.43 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
99 | 11 | 2823151470 | Dương Bích | Diệp | QL28.43 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||
100 | 12 | 2823154731 | Hoàng Như | Hùng | QL28.45 | 1 | 2 | 3/11/2026 | D502 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||||||