ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823220986
Nguyễn Thị Hương
GiangQL28.02123/11/2026D5011730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
9
22621216056Bùi TrungChínhQL28.15123/11/2026D5011730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
10
31823L20001Đoàn ThếCường18KT.01
NULL
23/11/2026D5011730907,0Tiếng Anh BHA54191314012
11
42823153176Vũ TrọngĐứcDL28.01123/11/2026D5011730901,2Tiếng Anh BHA54191314012
12
52823225566Đoàn Trần VânThươngDL28.02123/11/2026D5011730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
13
62823157174Đinh ThảoViDL28.02123/11/2026D5011730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
14
72823245139Vũ ThànhĐạtDL28.03123/11/2026D5011730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
15
82823245698Nguyễn ThuPhươngDL28.05123/11/2026D5011730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
16
92823230007Bùi KiềuTrinhDL28.05123/11/2026D5011730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
17
102823226341Nguyễn HồngHiếuDL28.06123/11/2026D5011730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
18
112823210095Vũ TrườngSinhDL28.06123/11/2026D5011730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
19
122823245045Nguyễn HuyềnTrangDL28.06123/11/2026D5011730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
20
132823152379Phạm HoàngAnhDL28.07123/11/2026D5011730909,0Tiếng Anh BHA54191314012
21
142823153245Hoàng ĐứcMạnhDL28.07123/11/2026D5011730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
22
152823245941Đỗ ĐứcThànhDL28.07123/11/2026D5011730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
23
162823240014Nguyễn VănNamDL28.08123/11/2026D5011730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
24
172520230056Lê Thị QuỳnhChiDL28.10123/11/2026D5011730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
25
182823210884Đoàn ThịHuếDL28.11123/11/2026D5011730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
26
192722217206Nguyễn MinhTháiDL28.11123/11/2026D5011730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
27
202722210034Giáp Thị VânAnhDL28.12123/11/2026D5011730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
28
212823154931Hoàng ÁiChiDL28.12123/11/2026D5011730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
29
222823211820Nguyễn ThanhBìnhDL28.13123/11/2026D5011730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
30
232823230419Nguyễn ThùyLinhKT28.04223/11/2026D5011730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
31
242823245504Hà Thị HuyềnTrangKT28.27223/11/2026D5011730909,3Tiếng Anh BHA54191314012
32
252823216684Nguyễn HuyBằngNH28.01123/11/2026D5011730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
33
262823216229Nguyễn ThùyDươngNH28.02123/11/2026D5011730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
34
272823215895Trần Thị ThủyTiênNH28.03123/11/2026D5011730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
35
12823210879Chu KhánhLinhNH28.04123/11/2026D5021730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
36
22823152014Đặng PhươngNamNH28.08123/11/2026D5021730905,6Tiếng Anh BHA54191314012
37
32823230763Nguyễn PhươngThùyQL28.01123/11/2026D5021730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
38
42823210143Nguyễn VănHùngQL28.03123/11/2026D5021730907,3Tiếng Anh BHA54191314012
39
52823235318Hà SỹNhậtQL28.03123/11/2026D5021730907,5Tiếng Anh BHA54191314012
40
62823246048Nguyễn HàVyQL28.03123/11/2026D5021730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
41
72823215580Vũ ViệtĐứcQL28.05123/11/2026D5021730907,1Tiếng Anh BHA54191314012
42
82823215928Nguyễn Thị ThuHạQL28.05123/11/2026D5021730907,2Tiếng Anh BHA54191314012
43
92823210314Vũ NgọcÁnhQL28.06123/11/2026D5021730906,6Tiếng Anh BHA54191314012
44
102823151520Trần TrungHiếuQL28.07123/11/2026D5021730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
45
112823245948Bùi Văn QuangHiệuQL28.08123/11/2026D5021730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
46
122823155997Đỗ Phạm NhưMaiQL28.08123/11/2026D5021730907,2Tiếng Anh BHA54191314012
47
132823210895Trần MinhĐứcQL28.10123/11/2026D5021730906,7Tiếng Anh BHA54191314012
48
142823216036Vương Thị ThuQL28.10123/11/2026D5021730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
49
152823220151Phạm ThịNhiênQL28.10123/11/2026D5021730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
50
162823155819Thừa ThịDungQL28.11123/11/2026D5021730908,0Tiếng Anh BHA54191314012
51
172823250687Ngô ThùyLinhQL28.11123/11/2026D5021730908,1Tiếng Anh BHA54191314012
52
182823155979Nguyễn Thị KiềuLoanQL28.11123/11/2026D5021730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
53
192823245645Trần VănHảiQL28.12123/11/2026D5021730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
54
202823154728Bạch Tiêu HảiHoàngQL28.12123/11/2026D5021730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
55
212823220749Triệu Thị YếnNhiQL28.12123/11/2026D5021730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
56
222823225207Nguyễn MạnhHoànQL28.13123/11/2026D5021730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
57
232823220040Nguyễn Thị DiệuLinhQL28.13123/11/2026D5021730908,7Tiếng Anh BHA54191314012
58
242823245674Nguyễn KhánhLyQL28.14123/11/2026D5021730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
59
252823230245Nguyễn Thị ThùyLinhQL28.15123/11/2026D5021730908,9Tiếng Anh BHA54191314012
60
262823230184Đinh XuânĐứcQL28.16123/11/2026D5021730906,4Tiếng Anh BHA54191314012
61
272823235493An HuyDũngQL28.20123/11/2026D5021730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
62
12823225695Chu Thị HươngQL28.20123/11/2026D501190908,1Tiếng Anh BHA54191314012
63
22823230962Hoàng TrườngAnhQL28.21123/11/2026D501190908,6Tiếng Anh BHA54191314012
64
32823246055Ngô PhươngAnhQL28.21123/11/2026D501190908,7Tiếng Anh BHA54191314012
65
42823235303Ngô Thị KimChinhQL28.21123/11/2026D501190908,8Tiếng Anh BHA54191314012
66
52823225249Nguyễn ĐứcSangQL28.21123/11/2026D501190908,7Tiếng Anh BHA54191314012
67
62621150455Lương QuốcBảoQL28.23123/11/2026D501190906,1Tiếng Anh BHA54191314012
68
72823230441Lê Thị ThuHoàiQL28.23123/11/2026D501190906,5Tiếng Anh BHA54191314012
69
82823215451Trịnh HoàngLongQL28.23123/11/2026D501190906,4Tiếng Anh BHA54191314012
70
92823156141Nguyễn KhánhTrườngQL28.23123/11/2026D501190907,1Tiếng Anh BHA54191314012
71
102823156158Trần SaUyQL28.23123/11/2026D501190907,5Tiếng Anh BHA54191314012
72
112823240421Lương ThịDiễmQL28.24123/11/2026D501190907,4Tiếng Anh BHA54191314012
73
122823225328Nguyễn TựPhúcQL28.24123/11/2026D501190905,8Tiếng Anh BHA54191314012
74
132823211020Lê ĐứcSơnQL28.24123/11/2026D501190907,6Tiếng Anh BHA54191314012
75
142823210705Đặng ThànhTrungQL28.24123/11/2026D501190906,7Tiếng Anh BHA54191314012
76
152823211791Nguyễn VănPhúQL28.25123/11/2026D501190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
77
162823230561Nguyễn Văn AnhQuânQL28.26123/11/2026D501190907,1Tiếng Anh BHA54191314012
78
172823155944Lại AnhKiênQL28.28123/11/2026D501190908,4Tiếng Anh BHA54191314012
79
182823215595Đoàn ThanhThảoQL28.31123/11/2026D501190908,7Tiếng Anh BHA54191314012
80
192823226326Lê ĐứcKhoáiQL28.32123/11/2026D501190907,1Tiếng Anh BHA54191314012
81
202823156144
Nghiêm Thị Thanh
QL28.32123/11/2026D501190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
82
212823226206Vũ HoàiThươngQL28.32123/11/2026D501190908,2Tiếng Anh BHA54191314012
83
222823151434Chử HoàngAnhQL28.33123/11/2026D501190907,1Tiếng Anh BHA54191314012
84
232823155746Bùi Nguyễn TrâmAnhQL28.33123/11/2026D501190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
85
242823211761Lê TùngDươngQL28.33123/11/2026D501190906,8Tiếng Anh BHA54191314012
86
252823245196Nguyễn ViếtHoàngQL28.33123/11/2026D501190906,0Tiếng Anh BHA54191314012
87
262823245244Lê ThịHuyềnQL28.33123/11/2026D501190906,5Tiếng Anh BHA54191314012
88
272823245569Mai VănThanhQL28.33123/11/2026D501190906,6Tiếng Anh BHA54191314012
89
12823240273Phạm GiaBảoQL28.34123/11/2026D502190908,2Tiếng Anh BHA54191314012
90
22823154765Nguyễn ThanhThuýQL28.34123/11/2026D502190908,1Tiếng Anh BHA54191314012
91
32823220830Lê ThuHuyềnQL28.35123/11/2026D502190908,7Tiếng Anh BHA54191314012
92
42823216428Tạ ThịNgọcQL28.35123/11/2026D502190908,4Tiếng Anh BHA54191314012
93
52824300035Nguyễn MinhTrangQL28.37123/11/2026D502190908,0Tiếng Anh BHA54191314012
94
62722212488Trần QuỳnhTrangQL28.38123/11/2026D502190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
95
72823231493Phạm TrungThànhQL28.40123/11/2026D502190901,4Tiếng Anh BHA54191314012
96
82823235416Nguyễn Thị ThuTrangQL28.42123/11/2026D502190907,7Tiếng Anh BHA54191314012
97
92823156175Đào Thị ThanhXuânQL28.42123/11/2026D502190908,0Tiếng Anh BHA54191314012
98
102823155762Ngô HoàiAnhQL28.43123/11/2026D502190905,9Tiếng Anh BHA54191314012
99
112823151470Dương BíchDiệpQL28.43123/11/2026D502190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
100
122823154731Hoàng NhưHùngQL28.45123/11/2026D502190908,3Tiếng Anh BHA54191314012