ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 44 từ 27/05/2024 - 02/06/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (27/05)Thứ 3 (28/05) Thứ 4 (29/05) Thứ 5 (30/05)Thứ 6 (31/05)Thứ 7 (01/06)CN (02/06)
4
TC-Y sĩ
K49A
SThực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024
5
C
6
TC-Y sĩ
K49B
SThực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
STH - Sức khoẻ sinh sản - 3/10
- BM Sản - PTH
9
TBệnh chuyên khoa- 2/8 - Bs Tiếp - ONL Bệnh chuyên khoa- 3/8 - Bs Tiếp - ONL TH - Sức khoẻ sinh sản - 4/10
- BM Sản - PTH
10
TC-Y sĩ
K51
SBệnh học người lớn 2 - 3/15
- BM Nội - E 2.2
Bệnh học người lớn 2 - 4/15
- BM Nội - E 1.1
11
CTH -YHCT PHCN - 5/10- BM Nội -
P 205 - BVCĐY
TH -YHCT PHCN - 6/10- BM Nội -
P 205 - BVCĐY
TH -YHCT PHCN - 7/10- BM Nội -
P 205 - BVCĐY
TH -YHCT PHCN - 8/10- BM Nội -
P 205 - BVCĐY
12
CĐ-Y sĩ
K1 A
S N1 - Sự hình thành BT và QTPH- 17/18 -YHCS - E 2.1 N2 - Sự hình thành BT và QTPH- 17/18 -YHCS - E 2.1Bệnh học người lớn 1 - 3/12 - BM Nội - E 1.1
13
CN1 - Sự hình thành BT và QTPH- 18/18 -YHCS - PTH Hóa sinhN2 - Sự hình thành BT và QTPH- 18/18 -PTH Hóa sinhBệnh học người lớn 1 - 4/12 - BM Nội - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SKỹ thuật điều dưỡng - 3/20
- BMĐD - T3
15
T TB đến các hệ cơ quan - 18/18
- YHCS- ONL
Sự hình thành BT và QTPH- 1/18 -YHCS - ONL Sự hình thành BT và QTPH- 2/18 -YHCS - ONLÔn thi Từ Phân tử đến Tế bào Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20
- BMĐD - T3
16
ĐD LT CQ
K10
S
17
TCSNB Chuyên khoa nội - 3/8
- Bs Tô Nga - ONL
CSNB Chuyên khoa ngoại- 3/8
- Bs Tiếp - ONL
18
CĐK14ASTTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024
19
C
20
CĐK14BS
21
C
22
CĐK14CS
23
C
24
CĐK14DS
25
C
26
CĐK14ES
27
C
28
CĐK15ASN1 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
29
CCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 3/12 - Bs Tiếp - E 1.1 N2 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH Sản
30
CĐK15BSN1 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH SảnN1 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản Ôn thi NNCN - T1
31
CN2 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH SảnCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 3/12 - Bs Tiếp - E 2.2 N2 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
32
CĐK15CSN1 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH SảnÔn thi NNCN - T1
33
CN2 - TH CSSKPN - 2/10- BM Sản - PTH SảnCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 3/12 - Bs Tiếp - E 2.2 Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
34
CĐK16ASTH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 7/10 - YHCS - E 1.1TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 8/10 - YHCS - E 2.17h - Thi Sự HTBT và QTPH
- PMT5
35
CĐDCS 2 - 24/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 25/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 26/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 27/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 28/30 - BMĐD- T3
36
CĐK16BSĐDCS 2 - 24/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 25/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 26/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 27/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 28/30 - BMĐD- T3
37
CTH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 7/10 - YHCS - E 1.2TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 8/10 - YHCS - E 1.213h30 - Thi Sự HTBT và QTPH
- PMT5
38
CĐK16C
STH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 7/10 - YHCS - E 1.2TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 8/10 - YHCS - E 2.18h - Thi Sự HTBT và QTPH
- PMT5
39
CĐDCS 2 - 24/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 25/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 26/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 27/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 28/30 - BMĐD- T3
40
CĐK16D
SĐDCS 2 - 24/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 25/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 26/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 27/30 - BMĐD- T3ĐDCS 2 - 28/30 - BMĐD- T3
41
CTH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 7/10 - YHCS - E 1.2TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 8/10 - YHCS - E 1.214h30 - Thi Sự HTBT và QTPH
- PMT5
42
PHCN K1SThực tế tốt nghiệp tại BV trường Cao đẳng Y tế - 6 tuần cả ngày từ 13/05/2024 đến 23/06/2024
43
C
44
PHCN K2SVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
12/20- Cô Thao - T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
13/20- Cô Thao - T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
15/20- Cô Thao - T 4.5
ÔN thi VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
T46
45
CVLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
14/20- Cô Thao - T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
16/20- Cô Thao - T 4.5
46
PHCN K3ASNNCB- 38/40-KHCB-
ThS Bình- E 2.2
NNCB- 39/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
NNCB- 40/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
9h - Thi Sự HTBT và QTPH
- PMT5
47
CTH Dinh dưỡng - VSATTP - 4/10 - YHCS - T 4.2Dinh dưỡng - VSATTP - 5/10 - YHCS - T 4.3Dinh dưỡng - VSATTP - 6/10 - YHCS - T 4.3Ôn thi TH Giao tiếp GDSK
48
PHCN K3B
TTH
S
49
CPháp luật - 5/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 6/22 - KHCB - ONLChính trị - 7/22 - KHCB - ONLPháp luật - 6/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 8/22 - KHCB - ONL
50
PHCN K3C
TTH
S
51
CPháp luật - 5/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 6/22 - KHCB - ONLChính trị - 7/22 - KHCB - ONLPháp luật - 6/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 8/22 - KHCB - ONL
52
PHCN K3D
TTH
S
53
CPháp luật - 5/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 6/22 - KHCB - ONLChính trị - 7/22 - KHCB - ONLPháp luật - 6/9- Thầy Hùng - ONLChính trị - 8/22 - KHCB - ONL
54
CĐ XN K9STH - Ký sinh trùng 2 - 4/10- BM XN - PTH7h thi Vi sinh - PTH vi sinh
55
CTH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 3/10 - YHCS - T 4.3TH - Ký sinh trùng 2 - 3/10- BM XN - PTHTH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 4/10 - YHCS - T 4.3TH - Ký sinh trùng 2 - 5/10- BM XN - PTHÔn thi Vi sinh - dự kiến T44
56
CĐ XN K8
STTTN tại bv Việt Nam - Thụy Điển, Uông Bí - Quảng Ninh - 4 tuần cả ngày từ 06/05/2024 đến 02/06/2024
57
C
58
CĐ Dược K8
HP KT Dược
SThực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204

59
C
60
CĐ Dược
K8 DL - DLS
S
61
C
62
CĐ Dược
K8 CN - BC
S
63
C
64
CĐK9BSTCQLKT Dược - 3/10 - BCDL - E 1.17h Thi Dược cổ truyền - PMT5TCQLKT Dược - 4/10 - BCDL - E 2.1
65
CTH- N1, N2 - Dược lý - 9/10 - HDDL - PTHDược lâm sàng - 2/8- BCDL - T 4.4
66
CĐK9CSTCQLKT Dược - 3/10 - BCDL - E 1.1Dược lâm sàng - 2/8- BCDL - E 1.1TCQLKT Dược - 4/10 - BCDL - E 2.1
67
CTH- N1, N2 - Dược lý - 9/10 - HDDL - PTH13h30 Thi Dược cổ truyền - PMT5
68
CĐK9DSTH- N1, N2 - Dược lý - 9/10 - HDDL - PTH8h Thi Dược cổ truyền - PMT5
69
CTCQLKT Dược - 3/10 - BCDL - E 1.1Dược lâm sàng - 2/8- BCDL - T 4.2TCQLKT Dược - 4/10 - BCDL - E 1.1
70
CĐK9ESTH- N1, N2 - Dược lý - 9/10 - HDDL - PTH
71
CTCQLKT Dược - 3/10 - BCDL - E 1.1Dược lâm sàng - 2/8- BCDL - T 4.214h30 Thi Dược cổ truyền - PMT5TCQLKT Dược - 4/10 - BCDL - E 1.1
72
CĐ Dược K10ASSinh lý - 5/8 - YHCS - T 4.1TH - Sinh học và di truyền - 7/10-
ThS Hường - T 4.1
TH - Sinh học và di truyền - 8/10-
ThS Hường - PTH
73
CVi sinh - KST - 2/8 - BM XN - E 2.1Thực vật - 3/4- BCDL - T 4.1 Sinh lý - 6/8 - YHCS - E 2.1Ôn thi Hóa Hữu Cơ
74
CĐ Dược K10BSVi sinh - KST - 2/8 - BM XN - E 1.2Sinh lý - 5/8 - YHCS - E 2.2
75
CTH - Sinh học và di truyền - 7/10-
ThS Hường - T 4.4
TH - Sinh học và di truyền - 8/10-
ThS Hường - PTH
Sinh lý - 6/8 - YHCS - E 1.1Thực vật - 3/4- BCDL - E 2.1Ôn thi Hóa Hữu Cơ
76
CĐ Dược K10CSTH - Sinh học và di truyền - 6/10-
ThS Hường - T 4.2
Sinh lý - 6/8 - YHCS - E 1.2
77
CThực vật - 3/4- BCDL - T 4.1Sinh lý - 5/8 - YHCS - T 4.3Vi sinh - KST - 3/8 - BM XN - E 1.1TH - Sinh học và di truyền - 7/10-
ThS Hường - T 4.1
TH - Sinh học và di truyền - 8/10-
ThS Hường - PTH
Ôn thi Hóa Hữu Cơ
78
CĐ Dược K10DSSinh lý - 6/8 - YHCS - T 4.2TH - Sinh học và di truyền - 8/10-
ThS Hường - PTH
79
CSinh lý - 5/8 - YHCS - T 4.2TH - Sinh học và di truyền - 7/10-
ThS Hường - T 6.3
Thực vật - 3/4- BCDL -T 4.1Vi sinh - KST - 3/8 - BM XN - T 4.2Ôn thi Hóa Hữu Cơ
80
Cao đẳng Dược K9A
S
81
TPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -14/14 - Phòng máy T5
82
Cao đẳng Dược K9FSTH -Dược lâm sàng - 5/10 - HDDL- ONLTH -Dược lâm sàng - 7/10 - HDDL- ONL
83
TTH -Dược lâm sàng - 6/10 - HDDL- ONLTH -Dược lâm sàng - 8/10 - HDDL- ONL
84
CĐ Dược
K10 E
STH - Thực vật - 1/10 - HDDL - PTH
85
TSinh học di truyền - 8/14 - YHCS - PTHSinh học di truyền - 9/14 - YHCS - PTHTH - Thực vật - 2/10 - HDDL - PTH
86
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinhN1- TH Bào chế - 3/10 - PTHN2- TH Bào chế - 3/10 - PTH
87
TÔn thi Dược LSN1- TH Bào chế - 4/10 - PTHN2- TH Bào chế - 4/10 - PTH
88
LỊCH THI TUẦN 44
89
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
90
7h Thứ 5 (30/05)Thi Dược cổ truyềnCĐK9BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
91
8h Thứ 5 (30/05)Thi Dược cổ truyềnCĐK9DPMT5Phòng QLĐT - CTSV
92
13h30 Thứ 5 (30/05)Thi Dược cổ truyềnCĐK9CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
93
14h30 Thứ 5 (30/05)Thi Dược cổ truyềnCĐK9EPMT5Phòng QLĐT - CTSV
94
7h Thứ 6 (31/05)Thi Vi sinhXNK9PTH Vi sinhPhòng QLĐT - CTSV
95
7h Thứ 6 (31/05)Thi Sự HTBT và QTPH CĐK16APMT5Phòng QLĐT - CTSV
96
8h Thứ 6 (31/05)Thi Sự HTBT và QTPH CĐK16CPMT5Phòng QLĐT - CTSV
97
9h Thứ 6 (31/05)Thi Sự HTBT và QTPH PHCN K3APMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
13h30 Thứ 6 (31/05)Thi Sự HTBT và QTPH CĐK16BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
14h30 Thứ 6 (31/05)Thi Sự HTBT và QTPH CĐK16DPMT5Phòng QLĐT - CTSV
100