| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC HÀNG HÓA MỜI CHÀO GIÁ MUA SẮM TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỐNG NHẤT NĂM 2026- 2027 | |||||||||||||||||||||||||
2 | THUỐC GENERIC | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Số TT/ TT20 | Mã số | Tên hoạt chất/ Tên chung | Nhóm TCKT | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng | Quy cách, Dạng bào chế | ĐVT | Số lượng | ||||||||||||||||
5 | 1 | 33 | G0001.26 | Aceclofenac | 4 | 100mg | Uống | Viên nang mềm | Viên | 14.000 | ||||||||||||||||
6 | 2 | 34 | G0002.26 | Aescin | 4 | 40mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 25.000 | ||||||||||||||||
7 | 3 | 34 | G0003.26 | Aescin (Escin) | 4 | 40mg | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Viên | 30.000 | ||||||||||||||||
8 | 4 | 34 | G0004.26 | Aescin | 4 | 50mg | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Viên | 120.000 | ||||||||||||||||
9 | 5 | 35 | G0005.26 | Celecoxib | 1 | 200mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
10 | 6 | 35 | G0006.26 | Celecoxib | 2 | 200mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
11 | 7 | 35 | G0007.26 | Celecoxib | 2 | 400mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
12 | 8 | 36 | G0008.26 | Dexibuprofen | 4 | 400mg | Uống | Viên nang mềm | Viên | 4.000 | ||||||||||||||||
13 | 9 | 37 | G0009.26 | Diclofenac | 4 | 1%;50g | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp | 500 | ||||||||||||||||
14 | 10 | 37 | G0010.26 | Diclofenac | 2 | 15mg | Dùng ngoài | Miếng dán phóng thích qua da | Miếng | 500 | ||||||||||||||||
15 | 11 | 37 | G0011.26 | Diclofenac | 1 | 100mg | Đặt hậu môn/trực tràng | Viên đạn đặt hậu môn/trực tràng | Viên | 1.000 | ||||||||||||||||
16 | 12 | 37 | G0012.26 | Diclofenac | 5 | 100mg | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt hậu môn | Viên | 1.000 | ||||||||||||||||
17 | 13 | 39 | G0013.26 | Etoricoxib | 1 | 120mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 7.000 | ||||||||||||||||
18 | 14 | 39 | G0014.26 | Etoricoxib | 1 | 30mg | Uống | Viên | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
19 | 15 | 42 | G0015.26 | Flurbiprofen | 2 | 100 mg | uống | Viên nén bao phim | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
20 | 16 | 45 | G0016.26 | Ketoprofen | 1 | 2,5g/100g gel, 30g | Bôi ngoài da | Gel bôi ngoài da | Tuýp | 300 | ||||||||||||||||
21 | 17 | 45 | G0017.26 | Ketoprofen | 1 | 100mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 25.000 | ||||||||||||||||
22 | 18 | 46 | G0018.26 | Ketorolac tromethamine | 1 | 0,5% | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Chai/ lọ | 300 | ||||||||||||||||
23 | 19 | 47 | G0019.26 | Loxoprofen sodium hydrate | 1 | 60mg | Uống | Viên nén | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
24 | 20 | 51 | G0020.26 | Nabumeton | 4 | 1000mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 13.000 | ||||||||||||||||
25 | 21 | 52 | G0021.26 | Naproxen | 1 | 500mg | Uống | Viên nén | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
26 | 22 | 52 | G0022.26 | Naproxen | 2 | 500mg | Uống | Viên nén | Viên | 13.000 | ||||||||||||||||
27 | 23 | 52 | G0023.26 | Naproxen | 4 | 250mg | Uống | Viên sủi | Viên | 95.000 | ||||||||||||||||
28 | 24 | 56 | G0024.26 | Paracetamol | 1 | 500mg | Uống | Viên nén sủi bọt | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
29 | 25 | 56 | G0025.26 | Paracetamol (acetaminophen) | 4 | 650mg | Uống | Viên nang mềm | Viên | 30.000 | ||||||||||||||||
30 | 26 | 56 | G0026.26 | Paracetamol | 1 | 650mg | Uống | Viên nén | Viên | 35.000 | ||||||||||||||||
31 | 27 | 56 | G0027.26 | Paracetamol (acetaminophen) | 4 | 65mg/ml; 10ml | Uống | Dung dịch uống | Ống | 100.000 | ||||||||||||||||
32 | 28 | 64 | G0028.26 | Paracetamol; Tramadol hydroclorid | 4 | 325mg; 37,5mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
33 | 29 | 64 | G0029.26 | Acetaminophen; Tramadol hydrochlorid | 2 | 325mg; 37,5mg | uống | Viên nén bao phim | viên | 10.000 | ||||||||||||||||
34 | 30 | 64 | G0030.26 | Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | 1 | 325 mg + 37,5mg | Uống | Viên nén sủi | Viên | 50.000 | ||||||||||||||||
35 | 31 | 64 | G0031.26 | Paracetamol + Tramadol HCl | 2 | 325mg + 37,5mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 90.000 | ||||||||||||||||
36 | 32 | 72 | G0032.26 | Piroxicam | 4 | 20mg | Uống | Viên phân tán trong nước | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
37 | 33 | 72 | G0033.26 | Piroxicam | 1 | 20mg | Uống | viên nén phân tán | viên | 10.000 | ||||||||||||||||
38 | 34 | 72 | G0034.26 | Piroxicam | 2 | 20mg | uống | viên nang | viên | 10.000 | ||||||||||||||||
39 | 35 | 73 | G0035.26 | Tenoxicam | 1 | 20 mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
40 | 36 | 73 | G0036.26 | Tenoxicam | 1 | 20mg | Uống | Viên nén | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
41 | 37 | 74 | G0037.26 | Acid tiaprofenic | 4 | 100mg | Uống | Viên | viên | 3.000 | ||||||||||||||||
42 | 38 | 74 | G0038.26 | Tiaprofenic acid | 4 | 300mg | Uống | Viên nén | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
43 | 39 | 76 | G0039.26 | Allopurinol | 2 | 300mg | Uống | Viên nén | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
44 | 40 | 76 | G0040.26 | Allopurinol | 1 | 100mg | Uống | Viên nén | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
45 | 41 | 77 | G0041.26 | Colchicin | 4 | 0,6mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
46 | 42 | 79 | G0042.26 | Diacerein | 2 | 50mg | Uống | Viên nang cứng | viên | 6.000 | ||||||||||||||||
47 | 43 | 80 | G0043.26 | Glucosamin sulfat | 1 | 1500mg | Uống | Thuốc bột gói | Gói | 1.000 | ||||||||||||||||
48 | 44 | 80 | G0044.26 | Glucosamin | 1 | 750mg | Uống | Viên | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
49 | 45 | 80 | G0045.26 | Glucosamin | 4 | 750mg | Uống | Viên nén sủi bọt | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
50 | 46 | 80 | G0046.26 | Glucosamin hydroclorid | 2 | 750mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
51 | 47 | 83 | G0047.26 | Alendronat natri + cholecalciferol | 2 | 70mg + 2800IU | Uống | Viên | Viên | 1.000 | ||||||||||||||||
52 | 48 | 84 | G0048.26 | Alpha chymotrypsin | 4 | 8400UI | Uống | Thuốc bột | Gói | 10.000 | ||||||||||||||||
53 | 49 | 84 | G0049.26 | Alphachymotrypsin | 4 | 4200UI | Uống | Viên nén | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
54 | 50 | 84 | G0050.26 | Alphachymotrypsin | 4 | 8400UI | Uống | Viên nén | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
55 | 51 | 90 | G0051.26 | Methocarbamol | 4 | 1.500mg | Uống | Viên nén bao phim; Uống | Viên | 6.000 | ||||||||||||||||
56 | 52 | 93 | G0052.26 | Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) | 2 | 5mg/100ml | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Chai/ lọ | 60 | ||||||||||||||||
57 | 53 | 95 | G0053.26 | Bilastine | 4 | 2,5mg/ml; 4ml | Uống | Dung dịch uống | Ống | 1.500 | ||||||||||||||||
58 | 54 | 95 | G0054.26 | Bilastine | 2 | 20mg | Uống | Viên nén | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
59 | 55 | 95 | G0055.26 | Bilastine | 4 | 10mg | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
60 | 56 | 101 | G0056.26 | Desloratadin | 1 | 5mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
61 | 57 | 104 | G0057.26 | Ebastine | 1 | 10 mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
62 | 58 | 104 | G0058.26 | Ebastine | 1 | 20mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
63 | 59 | 106 | G0059.26 | Fexofenadin hydroclorid | 4 | 180mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 15.000 | ||||||||||||||||
64 | 60 | 106 | G0060.26 | Fexofenadin | 4 | 180mg | Uống | Viên nang mềm | Viên | 30.000 | ||||||||||||||||
65 | 61 | 108 | G0061.26 | Levocetirizin dihydrochlorid | 4 | 0,5mg/1ml; Ống 10ml | Uống | Dung dịch uống | Ống | 5.000 | ||||||||||||||||
66 | 62 | 111 | G0062.26 | Mequitazin | 2 | 5mg | Uống | Viên nén | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
67 | 63 | 137 | G0063.26 | Polystyren | 4 | 15g | Uống | Thuốc bột uống | Gói | 1.000 | ||||||||||||||||
68 | 64 | 149 | G0064.26 | Gabapentin | 1 | 300mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
69 | 65 | 149 | G0065.26 | Gabapentin | 1 | 100mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
70 | 66 | 149 | G0066.26 | Gabapentin | 4 | 300mg | Uống | Viên nén sủi bọt | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
71 | 67 | 151 | G0067.26 | Levetiracetam | 1 | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 1.000 | ||||||||||||||||
72 | 68 | 151 | G0068.26 | Levetiracetam | 2 | 500mg | Uống | Viên nén dài bao phim | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
73 | 69 | 151 | G0069.26 | Levetiracetam | 4 | 500mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
74 | 70 | 155 | G0070.26 | Pregabalin | 2 | 225mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
75 | 71 | 155 | G0071.26 | Pregabalin | 4 | 200mg/10ml x 2,5ml | Uống | dung dịch uống | Ống | 3.000 | ||||||||||||||||
76 | 72 | 155 | G0072.26 | Pregabalin | 3 | 75mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
77 | 73 | 155 | G0073.26 | Pregabalin | 4 | 75mg | Uống | viên nén phân tán | viên | 5.000 | ||||||||||||||||
78 | 74 | 155 | G0074.26 | Pregabalin | 4 | 150mg | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
79 | 75 | 155 | G0075.26 | Pregabalin | 1 | 50mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 6.000 | ||||||||||||||||
80 | 76 | 155 | G0076.26 | Pregabalin | 1 | 100mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
81 | 77 | 155 | G0077.26 | Pregabalin | 3 | 75mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
82 | 78 | 155 | G0078.26 | Pregabalin | 1 | 25mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
83 | 79 | 155 | G0079.26 | Pregabalin | 3 | 50mg | Uống | Viên nang cứng | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
84 | 80 | 155 | G0080.26 | Pregabalin | 3 | 150mg | Uống | Viên nang cứng | viên | 20.000 | ||||||||||||||||
85 | 81 | 156 | G0081.26 | Topiramate | 4 | 25mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
86 | 82 | 157 | G0082.26 | Natri divalproat tương đưong acid valproic | 2 | 250mg | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | viên | 5.000 | ||||||||||||||||
87 | 83 | 158 | G0083.26 | Acid valproic : Natri valproat (1:2) | 5 | 478mg | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Viên | 5.000 | ||||||||||||||||
88 | 84 | 160 | G0084.26 | Albendazol | 2 | 200mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 1.000 | ||||||||||||||||
89 | 85 | 160 | G0085.26 | Albendazole | 5 | 400mg | Uống | Viên Nhai | viên | 2.000 | ||||||||||||||||
90 | 86 | 160 | G0086.26 | Albendazol | 2 | 400mg | Uống | Viên nén bao phim | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
91 | 87 | 162 | G0087.26 | Ivermectin | 2 | 3mg | Uống | Viên nén | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
92 | 88 | 162 | G0088.26 | Ivermectin | 4 | 6mg | Uống | Viên nén | Viên | 2.000 | ||||||||||||||||
93 | 89 | 163 | G0089.26 | Mebendazol | 2 | 500mg | uống | Viên nén nhai | viên | 1.000 | ||||||||||||||||
94 | 90 | 168 | G0090.26 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 1 | 500mg | Uống | viên nang cứng | viên | 10.000 | ||||||||||||||||
95 | 91 | 168 | G0091.26 | Amoxicilin | 4 | 1000mg | Uống | Viên nén phân tán | Viên | 20.000 | ||||||||||||||||
96 | 92 | 169 | G0092.26 | Amoxicilin + acid clavulanic | 2 | 500mg + 125mg | Uống | Viên nén phân tán | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
97 | 93 | 169 | G0093.26 | Amoxicilin; Acid clavulanic | 4 | 500mg; 125mg | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Gói | 3.000 | ||||||||||||||||
98 | 94 | 169 | G0094.26 | Amoxicilin + acid clavulanic | 4 | 500mg + 62,5mg | Uống | Viên nén phân tán | Viên | 3.000 | ||||||||||||||||
99 | 95 | 169 | G0095.26 | Amoxicilin + acid clavulanic | 2 | 875mg + 125mg | Uống | Viên nén phân tán | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||
100 | 96 | 169 | G0096.26 | Amoxicilin; Acid clavulanic | 4 | 500mg; 125mg | Uống | Viên nén phân tán | Viên | 10.000 | ||||||||||||||||