ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 28 tháng 11 năm 2023
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 2, học kỳ 1, năm học 2023-2024
6
TTMôn thiMã mônLớpNgày thiSố phòng thiSố bộ đề
(tối thiểu)
Số SVTổ thiGiờ thiPhòng thi
7
8
1Lý thuyết xác suất và thống kê toánTOA201K61-KDQT-Anh3012/11/2023313100114HB203
9
K61-KDQT-Anh31
Học ghép
31+12002D
10
K61-KDQT-Anh3232003C201
11
2Kiểm toán tài chínhKET401K59-KTKT-Anh12212100115H30D
12
K59-KTKT-Anh1323002B203
13
3Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tếKDO402K59-KDQT-Anh1212/12/2023312300114HD
14
K59-KDQT-Anh1323002C201
15
K59-KDQT-Anh1426003B203
16
4Nguyên lý kiểm toánKET315K60-KTKT-Anh06212600115H30D
17
K60-KTKT-Anh0728002B203
18
5Kế toán tài chínhKET301K61-KTKT-Anh33
Học ghép, thi ghép
12/13/20232124+400114HD
19
K61-KTKT-Anh3423002B203
20
6Báo cáo tài chínhKET306K59-KTKT-Anh1212/14/2023212100114HD
21
K59-KTKT-Anh1323002B203
22
7Kinh doanh quốc tếKDO307K60-KDQT-Anh0612/18/2023312200114HD
23
K60-KDQT-Anh0725002B203
24
K60-KDQT-Anh0823003C201
25
8Kế toán hợp nhất báo cáo tài chínhKET412K59-KTKT-Anh12
Học ghép
2121+100115H30D
26
K59-KTKT-Anh1323002B203
27
9Nguyên lý kế toánKET201K61-KDQT-Anh30
K62-KTKT-Anh30
12/19/20233130+800114HD
28
K61-KDQT-Anh3131002B203
29
K61-KDQT-Anh3228003C201
30
Học ghép113300415H30D
31
10Quản trị tài chínhKET307K60-KTKT-Anh06212600115H30B203
32
K60-KTKT-Anh0728002C201
33
11Quản lý chuỗi cung ứngTMA313K59-KDQT-Anh1212/20/2023312500114HD
34
K59-KDQT-Anh1325002C201
35
K59-KDQT-Anh1427003B203
36
12Lý thuyết tài chínhTCH302K61-KTKT-Anh33212400115H30D
37
K61-KTKT-Anh3423002B203
38
13Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệpKDO305K60-KDQT-Anh0612/21/2023312900114HD
39
K60-KDQT-Anh0726002B203
40
K60-KDQT-Anh0823003C201
41
14Quản trị tài chính nâng caoQTR413K59-KTKT-Anh12212100115H30D
42
K59-KTKT-Anh1323002B203
43
15Toán cao cấpTOA105K62-KDQT-Anh3012/22/2023212800114HD
44
K62-KDQT-Anh3118002C201
45
Học ghép29003B203
46
16Toán tài chínhTOA106K62-KTKT-Anh30
Học ghép
118+800115H30B203
47
17Logistics và vận tải quốc tếTMA305K60-KDQT-Anh06
Học ghép
12/25/20233129+100114HD
48
K60-KDQT-Anh0726002B203
49
K60-KDQT-Anh0825003C201
50
18Kinh tế vi môKTE201K62-KDQT-Anh30
Học ghép
12/26/20232128+200114HD
51
K62-KDQT-Anh31
K62-KTKT-Anh30
18+8002B203
52
19Tiếng Anh học thuật và thương mại 1EAB111K62-KDQT-Anh301/2/202454Ca thi cụ thể xem trong sheet DS ca thi
53
K62-KDQT-Anh31
K62-KTKT-Anh30
54
20Kinh tế vĩ môKTE203K62-KDQT-Anh301/5/2024212800114HB203
55
K62-KDQT-Anh31
K62-KTKT-Anh30
Học ghép
18+8+14002D
56
21Pháp luật đại cươngPLU111K62-KDQT-Anh301/12/2024212800114HB203
57
K62-KDQT-Anh31
K62-KTKT-Anh30
Học ghép
18+8+4002D
58
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
59
60
61
62
63
64
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100