ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢN MÔ TẢ CÔNG VIỆC
2
Thông tin vị trí
3
Bộ phận cấp 1Trung tâm sản xuất số 2Bộ phận cấp 2Bộ phận kỹ thuật
4
Tên vị tríThợ điệnCấp trên trực tiếpGiám đốc kỹ thuật
5
Mục tiêu công việc
6
1Chịu trách nhiệm bảo trì, xử lý sự cố và bảo dưỡng phòng ngừa đối với thiết bị điện tại trung tâm sản xuất, đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục và an toàn.
7
2Thông qua cải tiến kỹ thuật và vận hành tiêu chuẩn, giảm tỷ lệ hỏng hóc thiết bị, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đáp ứng mục tiêu an toàn sản xuất của công ty.
8
Trách nhiệm công việc
9
1Thực hiện bảo trì, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ đối với thiết bị điện (như tủ điện, động cơ…).
10
2Thực hiện sửa chữa cơ sở vật chất: cửa phòng, đèn, vòi nước, nhà vệ sinh, điều hòa…
11
3Thực hiện kiểm tra định kỳ, ghi nhận tình trạng vận hành thiết bị, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro tiềm ẩn.
12
4Xử lý sự cố điện đột xuất, đảm bảo khắc phục nhanh chóng và kịp thời.
13
5Phối hợp với kỹ sư thiết bị trong việc lắp đặt, chạy thử và nghiệm thu thiết bị mới.
14
6Thực hiện công việc có nguy cơ cao (làm việc với điện) theo quy trình an toàn, đảm bảo tuân thủ quy định.
15
7Hỗ trợ xây dựng kế hoạch bảo trì và phương án cải tiến thiết bị điện, tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng.
16
8Đào tạo cơ bản về an toàn điện cho công nhân, phổ biến quy trình vận hành thiết bị.
17
Quan hệ công việc
18
Nội bộTất cả các phòng ban
19
Bên ngoàiNhà cung cấp
20
Tiêu chuẩn tuyển dụng
21
Giới tínhNamĐộ tuổi18-45 tuổi
22
Học vấnTrung cấp trở lênChuyên ngànhƯu tiên điện-tự động hóa
23
Kinh nghiệmTối thiểu 2 năm vị trí thợ điện trong nhà máyNgoại ngữTiếng Việt, ưu tiên biết tiếng Trung
26
Yêu cầu khácCó tinh thần trách nhiệm cao, ý thức an toàn và ý thức chất lượng, có thể chịu được áp lực công việc nhất định, thích nghi với môi trường làm việc tại hiện trường.
27
Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc
28
1Vận hành và bảo trì điện: số lần mất điện hàng tháng ≤ 1 lần/tháng
29
2Vận hành và bảo trì máy nén khí: số lần ngừng khí hàng tháng ≤ 1 lần/tháng
30
3Số lần chậm trễ bảo dưỡng thiết bị: ≤ 1 lần/tháng
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105