| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ VÒNG 14 - VÒNG TUYỂN CHỌN CẤP TỈNH/THÀNH PHỐ SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ID học sinh | Tài khoản | Họ và tên | Khối | Tên lớp | Trường | Xã | Tỉnh/Thành phố | Số câu đúng | Số câu sai | Thời gian làm bài (giây) | Xếp hạng trong xã | Tình trạng thi vòng 15 | |||||||||||||
3 | 4639986 | locnx0105 | Nguyễn Xuân Lộc | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 371 | 1 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
4 | 4749522 | vuna1130.399 | Nguyễn Anh Vũ | 1 | 1A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 466 | 2 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
5 | 4639995 | tuhv0105 | Hoàng Văn Tú | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 470 | 3 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
6 | 4639987 | anhpnb0704 | Phạm Ngọc Bảo Anh | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 642 | 4 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
7 | 4639996 | tuanphm0223 | Phạm Hữu Mạnh Tuấn | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 858 | 5 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
8 | 4639975 | anpb0325 | Phạm Bảo An | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 870 | 6 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
9 | 4640005 | hungpbg1002 | Phạm Bá Gia Hưng | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 1005 | 7 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
10 | 4639984 | haiph0831 | Phạm Hồng Hải | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 625 | 8 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
11 | 4639998 | phongth0403 | Trương Hải Phong | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 626 | 9 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
12 | 4640027 | tuantq0411 | Trần Quốc Tuấn | 1 | 1A5 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 926 | 10 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
13 | 4639988 | maipn0710 | Phạm Ngọc Mai | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 725 | 11 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
14 | 4640011 | bachnh0205 | Nguyễn Hoàng Bách | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 961 | 12 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
15 | 4639994 | vanpk1223 | Phạm Khánh Vân | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 981 | 13 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
16 | 4640023 | phappt0112 | Phạm Trọng Pháp | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 1006 | 14 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
17 | 4639997 | ngocntb0501 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 1200 | 15 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
18 | 4749446 | minhlq1125 | Lương Quý Minh | 1 | 1A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 971 | 16 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
19 | 4639976 | khangpm0525 | Phạm Minh Khang | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 1132 | 17 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
20 | 4639977 | anptt0411 | Phạm Trọng Trường An | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 1182 | 18 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
21 | 4639981 | khoipd0630.211 | Phạm Duy Khôi | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 22 | 8 | 522 | 19 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
22 | 4640031 | hapn0113 | Phạm Ngọc Hà | 1 | 1A5 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 22 | 8 | 804 | 20 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
23 | 4640013 | baong0215.208 | Nguyễn Gia Bảo | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 21 | 9 | 617 | 21 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
24 | 4640002 | huyenpt1011 | Phạm Thu Huyền | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 21 | 9 | 729 | 22 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
25 | 4640014 | baong1119.268 | Nguyễn Gia Bảo | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 21 | 9 | 794 | 23 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
26 | 4749426 | hieupm0905 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 1A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 872 | 24 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
27 | 4640003 | khoipt0210 | Phạm Trọng Khôi | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 955 | 25 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
28 | 4640020 | nhupk0918 | Phạm Khả Như | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 958 | 26 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
29 | 4749433 | minhpt0530 | Phạm Tiến Minh | 1 | 1A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 17 | 13 | 948 | 27 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
30 | 4640021 | quynhnn0114 | Nguyễn Như Quỳnh | 1 | 1A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 17 | 11 | 1200 | 28 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
31 | 4639979 | khoapnd0629 | Phạm Ngọc Đăng Khoa | 1 | 1A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 15 | 15 | 1051 | 29 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
32 | 4749461 | annt1010.687 | Nguyễn Trọng Ân | 1 | 1A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 13 | 17 | 845 | 30 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
33 | 4749456 | anpnm1226 | Phạm Ngọc Mỹ An | 1 | 1A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 7 | 15 | 1200 | 31 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
34 | 4269981 | hanpg0721 | Phạm Gia Hân | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 682 | 1 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
35 | 4749534 | annm1118.993 | Nguyễn Mỹ An | 2 | 2A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 1032 | 2 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
36 | 4280433 | dieuanh0409 | Nguyễn Diệu Anh | 2 | 2a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 871 | 3 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
37 | 4269994 | anvb0721 | Vũ Bảo An | 2 | 2a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 1003 | 4 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
38 | 4749628 | minhdt1120.889 | Đặng Tuấn Minh | 2 | 2A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 759 | 5 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
39 | 4269959 | khoilv0721 | Lê Việt Khôi | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 595 | 6 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
40 | 4749607 | duongpt0531.51 | Phạm Tùng Dương | 2 | 2A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 743 | 7 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
41 | 5161483 | dangnh1219197 | Nguyễn Hải Đăng | 2 | 2A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 857 | 8 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
42 | 4749625 | lanpl0222.751 | Phạm Linh Lan | 2 | 2A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 1000 | 9 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
43 | 4969354 | phamthuyngan | Phạm Thùy Ngân | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 22 | 8 | 774 | 10 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
44 | 4269999 | nguyenpk0721 | Phạm Khôi Nguyên | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 22 | 8 | 793 | 11 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
45 | 4269985 | quyentc0721 | Trương Công Quyền | 2 | 2a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 783 | 12 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
46 | 4269957 | quynhpd0721 | Phạm Diễm Quỳnh | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 967 | 13 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
47 | 4269976 | lambq0721 | Bùi Quỳnh Lam | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 19 | 11 | 1119 | 14 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
48 | 4269979 | khangpm0721 | Phạm Minh Khang | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 19 | 10 | 1200 | 15 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
49 | 4269952 | khanhhg0721 | Hoàng Gia Khánh | 2 | 2A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 17 | 9 | 1200 | 16 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
50 | 4270070 | hieupm0527 | Phạm Minh Hiếu | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 30 | 0 | 863 | 1 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
51 | 4270102 | linhp0218 | Phạm Khánh Linh | 3 | LỚP 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 499 | 2 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
52 | 4270079 | khainq0616 | Nguyễn Quang Khải | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 529 | 3 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
53 | 4749533 | minhdn0227.247 | Đặng Ngọc Minh | 3 | 3A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 574 | 4 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
54 | 4270094 | linhbp0626 | Bùi Phương Linh | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 727 | 5 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
55 | 4270134 | phuongpn0713 | Phạm Nhã Phương | 3 | 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 770 | 6 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
56 | 4270098 | linhpg0819 | Phạm Gia Linh | 3 | lớp 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 425 | 7 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
57 | 4749548 | nguyetbna0617.337 | Bùi Nhã Ánh Nguyệt | 3 | 3A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 542 | 8 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
58 | 4926394 | danpl2502 | Phạm Linh Đan | 3 | 3A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 688 | 9 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
59 | 4270118 | ngocna0804 | Nguyễn Ánh Ngọc | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 701 | 10 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
60 | 4270073 | hieupt0703 | Phạm Trọng Hiếu | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 722 | 11 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
61 | 4749472 | phonglt0202.568 | Lương Thanh Phong | 3 | 3A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 722 | 12 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
62 | 4962071 | baoan0408 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 3 | 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 817 | 13 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
63 | 4270122 | ngocpmk0511 | Phạm Minh Khánh Ngọc | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 835 | 14 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
64 | 4270067 | datph0430 | Phạm Hữu Đạt | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 950 | 15 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
65 | 4270064 | dungpc0405 | Phạm Công Dũng | 3 | 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 469 | 16 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
66 | 4270114 | ngahp0901 | Hoàng Phương Nga | 3 | 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 686 | 17 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
67 | 4270090 | lampnb0530 | Phạm Ngọc Bảo Lâm | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 845 | 18 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
68 | 4749457 | namld0730.721 | Lương Đại Nam | 3 | 3A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 618 | 19 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
69 | 4270138 | tamvnm0916 | Vũ Ngọc Minh Tâm | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 737 | 20 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
70 | 4270110 | mypnh0407 | Phạm Ngọc Hà My | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 769 | 21 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
71 | 4749576 | xuanpm0117.455 | Phan Mỹ Xuân | 3 | 3A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 805 | 22 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
72 | 5072785 | nhiba0728 | Bùi Anh Nhi | 3 | 3A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 882 | 23 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
73 | 4270042 | quanpn0205 | Phạm Ngọc Quân | 3 | 3A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 717 | 24 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
74 | 4270054 | khiempb0102 | Phạm Bảo Khiêm | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 786 | 25 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
75 | 4270086 | khueptm0211 | Phạm Trần Minh Khuê | 3 | 3a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 968 | 26 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
76 | 4270126 | nhanbt0803 | Bùi Thiện Nhân | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 1049 | 27 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
77 | 4749478 | quangnv0913.404 | Nguyễn Vũ Quang | 3 | 3A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 680 | 28 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
78 | 4270061 | chipnq1215 | Phạm Ngọc Quỳnh Chi | 3 | 3A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 855 | 29 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
79 | 4749498 | anhvdb1004.607 | Vũ Đặng Bảo Anh | 3 | 3A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 19 | 11 | 708 | 30 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
80 | 4269958 | diemvtt1222 | Vũ Thi Thúy Diễm | 4 | 4A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 920 | 1 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
81 | 4270000 | haivh0316 | Vũ Hoàng Hải | 4 | 4A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 693 | 2 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
82 | 4749486 | linhnh0326.419 | Nguyễn Hà Linh | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 26 | 4 | 942 | 3 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
83 | 4269960 | hungdp1017 | Đào Phi Hùng | 4 | 4A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 24 | 6 | 1092 | 4 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
84 | 4270034 | tamptn0105 | Phạm Thanh Ngọc Tâm | 4 | 4a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 7 | 705 | 5 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
85 | 4749493 | maipq0127.943 | Phan Quỳnh Mai | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 23 | 6 | 1200 | 6 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
86 | 4269986 | anhph1106 | Phạm Hải Anh | 4 | 4A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 20 | 10 | 845 | 7 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
87 | 4749490 | linhplk0528.931 | Phạm Lê Khánh Linh | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 18 | 12 | 1139 | 8 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
88 | 4749505 | ngocpty0624.948 | Phạm Thị Yến Ngọc | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 16 | 14 | 1081 | 9 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
89 | 4749626 | nhatnpm0109.269 | Nguyễn Phan Minh Nhật | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 16 | 14 | 1105 | 10 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
90 | 4640041 | nhuvtq0403.712 | Vũ Thị Quỳnh Như | 5 | 5A5 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 29 | 1 | 731 | 1 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
91 | 4270133 | hanhpnm0721 | Phạm Ngọc Mỹ Hạnh | 5 | 5A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 28 | 2 | 523 | 2 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
92 | 4270148 | maipmt1002 | Phạm Minh Thanh Mai | 5 | 5A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 668 | 3 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
93 | 4270185 | yenlb0907 | Lê Bảo Yến | 5 | 5A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 818 | 4 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
94 | 4270014 | tienbv0102 | Bùi Việt Tiến | 5 | 5A4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 27 | 3 | 874 | 5 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
95 | 4749679 | tramvb1020.318 | Vũ Bảo Trâm | 5 | 5A2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 660 | 6 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
96 | 5170061 | giaan2015 | Nguyễn Gia An | 5 | 5A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 669 | 7 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
97 | 5096388 | 7b2503c | Phạm kỳ duyên | 5 | 5a2 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 729 | 8 | Đủ điều kiện | |||||||||||||
98 | 4270008 | thanhpt1213 | Phạm Tiến Thành | 5 | 5a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 781 | 9 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
99 | 4270121 | dieppn0701 | Phạm Ngọc Diệp | 5 | 5A3 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 796 | 10 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||
100 | 4270253 | nhiby0530 | Bùi Yến Nhi | 5 | 5a4 | Trường Tiểu học Quang Trung | Phú Xuyên | Thành phố Hà Nội | 25 | 5 | 813 | 11 | Không đủ điều kiện | |||||||||||||