| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN | DANH SÁCH DỰ XÉT TUYỂN VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2026 - 2027 | ||||||||||||||||||||||||
2 | Kỳ thi: Kỳ thi Tuyển sinh lớp 10 năm học 2026-2027 | THPT TÂN KỲ 3 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Khóa ngày: 26/05/2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Học sinh trường | Điểm ưu tiên | Điểm khuyến khích | Điểm bài thi | Điểm xét tuyển | Ghi chú (*) | ||||||||||||||
5 | Ngữ Văn | Ngoại ngữ | Toán | |||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 13100548 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 25/04/2011 | Thổ | THCS Tân An | 1 | 0 | 9 | 9,25 | 9 | 28,25 | |||||||||||||
7 | 2 | 13100206 | Nguyễn Quốc Kiên | Nam | 25/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 1 | 9,25 | 8,25 | 9,5 | 28 | |||||||||||||
8 | 3 | 13100200 | Nguyễn Duy Khánh | Nam | 30/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0,5 | 9 | 7,50 | 9,5 | 26,5 | |||||||||||||
9 | 4 | 13100375 | Trần Như Quỳnh | Nữ | 13/06/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 9,75 | 7,5 | 25,75 | |||||||||||||
10 | 5 | 13100225 | Phan Lê Khánh Linh | Nữ | 16/05/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 8,50 | 8 | 25,75 | |||||||||||||
11 | 6 | 13100079 | Nguyễn Quang Danh | Nam | 31/08/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7,25 | 9,75 | 8,5 | 25,5 | |||||||||||||
12 | 7 | 13100045 | Trần Thị Ngọc Ánh | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 1 | 0 | 9,25 | 7,25 | 8 | 25,5 | |||||||||||||
13 | 8 | 13100085 | Trần Thị Dung | Nữ | 07/03/2011 | Kinh | THCS Tân An | 1 | 0 | 8,25 | 7,75 | 8 | 25 | |||||||||||||
14 | 9 | 13100117 | Võ Quang Đạt | Nam | 04/05/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 8,00 | 8 | 24,75 | |||||||||||||
15 | 10 | 13100015 | Lê Thị Lan Anh | Nữ | 01/06/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,75 | 6,75 | 8,25 | 24,75 | |||||||||||||
16 | 11 | 13100008 | Đặng Trâm Anh | Nữ | 08/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0,5 | 9,25 | 6,75 | 8 | 24,5 | |||||||||||||
17 | 12 | 13100223 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 04/04/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 9 | 7,25 | 7,25 | 24,5 | |||||||||||||
18 | 13 | 13100127 | Lê Anh Đức | Nam | 04/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 7,50 | 8,25 | 24,25 | |||||||||||||
19 | 14 | 13100355 | Trần Văn Anh Quân | Nam | 04/08/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,25 | 7,50 | 8,5 | 24,25 | |||||||||||||
20 | 15 | 13100081 | Trịnh Hân Di | Nữ | 01/06/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 8,00 | 7,5 | 24 | |||||||||||||
21 | 16 | 13100095 | Nguyễn Đăng Tường Duy | Nam | 25/07/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7,5 | 8,25 | 8,25 | 24 | |||||||||||||
22 | 17 | 13100251 | Nguyễn Thị Huyền My | Nữ | 09/05/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 7,25 | 8,25 | 24 | |||||||||||||
23 | 18 | 13100286 | Nguyễn Văn Quốc Nhật | Nam | 12/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 6,75 | 8,25 | 24 | |||||||||||||
24 | 19 | 13100452 | Lê Thùy Tiên | Nữ | 06/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 7,75 | 7,75 | 24 | |||||||||||||
25 | 20 | 13100022 | Nguyễn Thị Tú Anh | Nữ | 28/11/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 7,00 | 8 | 23,75 | |||||||||||||
26 | 21 | 13100213 | Võ Đặng Mai Lâm | Nữ | 19/02/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,75 | 7,50 | 7,5 | 23,75 | |||||||||||||
27 | 22 | 13100283 | Hồ Thị Nguyệt | Nữ | 11/12/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 6,75 | 8 | 23,75 | |||||||||||||
28 | 23 | 13100314 | Thái Nguyễn Huyền Như | Nữ | 25/09/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 7,00 | 8 | 23,75 | |||||||||||||
29 | 24 | 13100136 | Nguyễn Quang Hải | Nam | 20/02/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8 | 7,25 | 8,25 | 23,5 | |||||||||||||
30 | 25 | 13100262 | Trần Thị Quỳnh Nga | Nữ | 08/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 6,25 | 8,25 | 23,5 | |||||||||||||
31 | 26 | 13100072 | Nguyễn Thị Kim Chi | Nữ | 14/10/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 9 | 7,00 | 6,5 | 23,5 | |||||||||||||
32 | 27 | 13100268 | Cao Thế Phan Nghĩa | Nam | 01/01/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 6,75 | 7,5 | 23,25 | |||||||||||||
33 | 28 | 13100087 | Nguyễn Văn Tiến Dũng | Nam | 22/12/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 7,5 | 7,50 | 8 | 23 | |||||||||||||
34 | 29 | 13100540 | Phan Khánh Thiên Vy | Nữ | 22/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0,5 | 9 | 5,50 | 8 | 23 | |||||||||||||
35 | 30 | 13100096 | Nguyễn Văn Duy | Nam | 18/06/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,5 | 6,50 | 7 | 23 | |||||||||||||
36 | 31 | 13100474 | Tô Thị Huyền Trang | Nữ | 15/04/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 7,00 | 7 | 23 | |||||||||||||
37 | 32 | 13100462 | Trần Thị Thanh Trà | Nữ | 28/02/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9,5 | 5,25 | 8 | 22,75 | |||||||||||||
38 | 33 | 13100505 | Nguyễn Tư Tú | Nam | 23/03/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8 | 7,25 | 7,5 | 22,75 | |||||||||||||
39 | 34 | 13100267 | Nguyễn Thị Thuỳ Ngân | Nữ | 12/01/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,5 | 6,25 | 7 | 22,75 | |||||||||||||
40 | 35 | 13100330 | Bùi Sỹ Phụng | Nam | 01/07/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,5 | 5,25 | 8 | 22,75 | |||||||||||||
41 | 36 | 13100196 | Lê Bảo Khanh | Nam | 24/01/2011 | Kinh | THCS Tân An | 1 | 0 | 9 | 4,50 | 8 | 22,5 | |||||||||||||
42 | 37 | 13100226 | Tô Thị Thùy Linh | Nữ | 07/08/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 7,75 | 5,75 | 22,5 | |||||||||||||
43 | 38 | 13100148 | Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 09/03/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 6,00 | 7,5 | 22,25 | |||||||||||||
44 | 39 | 13100323 | Đinh Hoàng Hải Phong | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7,75 | 6,50 | 8 | 22,25 | |||||||||||||
45 | 40 | 13100448 | Trần Thị Huyền Thương | Nữ | 20/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 5,50 | 8 | 22,25 | |||||||||||||
46 | 41 | 13100065 | Phan Thị Thanh Bình | Nữ | 29/09/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,5 | 5,25 | 7,5 | 22,25 | |||||||||||||
47 | 42 | 13100135 | Nguyễn Đình Hải | Nam | 13/04/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 5,50 | 7,5 | 22,25 | |||||||||||||
48 | 43 | 13100377 | Trương Thị Như Quỳnh | Nữ | 08/10/2011 | Thổ | THCS Tân An | 1 | 0 | 8,25 | 5,25 | 7,75 | 22,25 | |||||||||||||
49 | 44 | 13100011 | Hoàng Thị Kim Anh | Nữ | 13/12/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 5,00 | 8 | 22 | |||||||||||||
50 | 45 | 13100229 | Trần Thị Ngọc Linh | Nữ | 17/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 5,25 | 8 | 22 | |||||||||||||
51 | 46 | 13100358 | Nguyễn Xuân Quốc | Nam | 18/12/2011 | Kinh | THCS HƯƠNG SƠN | 0 | 0 | 8 | 5,75 | 8,25 | 22 | |||||||||||||
52 | 47 | 13100468 | Nguyễn Anh Bảo Trang | Nữ | 24/01/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 5,25 | 8 | 22 | |||||||||||||
53 | 48 | 13100020 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 10/06/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,75 | 4,75 | 7,5 | 22 | |||||||||||||
54 | 49 | 13100300 | Phan Thị Phương Nhi | Nữ | 06/01/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9,25 | 5,00 | 7,5 | 21,75 | |||||||||||||
55 | 50 | 13100473 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 11/07/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,25 | 6,00 | 7,5 | 21,75 | |||||||||||||
56 | 51 | 13100021 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 09/09/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 5,00 | 7,5 | 21,75 | |||||||||||||
57 | 52 | 13100217 | Cù Thị Thuỳ Linh | Nữ | 21/02/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 6,50 | 6 | 21,75 | |||||||||||||
58 | 53 | 13100296 | Nguyễn Giang Nhi | Nữ | 08/03/2011 | Thổ | THCS Giai Xuân | 1 | 0 | 8,75 | 4,50 | 7,5 | 21,75 | |||||||||||||
59 | 54 | 13100297 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | Nữ | 03/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,25 | 5,50 | 7,75 | 21,5 | |||||||||||||
60 | 55 | 13100487 | Đậu Thị Thanh Trúc | Nữ | 03/04/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,25 | 5,75 | 7,5 | 21,5 | |||||||||||||
61 | 56 | 13100088 | Phan Viết Trung Dũng | Nam | 10/01/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 4,75 | 7,75 | 21,5 | |||||||||||||
62 | 57 | 13100460 | Lê Minh Toản | Nam | 30/08/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 5,00 | 7,25 | 21,5 | |||||||||||||
63 | 58 | 13100069 | Bùi Trần Thùy Chi | Nữ | 06/06/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8 | 6,50 | 6,75 | 21,25 | |||||||||||||
64 | 59 | 13100070 | Chử Nguyễn Cẩm Chi | Nữ | 07/12/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7,75 | 6,75 | 6,75 | 21,25 | |||||||||||||
65 | 60 | 13100310 | Nguyễn Bảo Như | Nữ | 13/04/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,5 | 5,25 | 7,5 | 21,25 | |||||||||||||
66 | 61 | 13100520 | Trần Thị Vi | Nữ | 21/12/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 9,25 | 4,25 | 7,75 | 21,25 | |||||||||||||
67 | 62 | 13100166 | Phan Đình Hổ | Nam | 22/04/2011 | Kinh | THCS Hoàn Long | 1 | 0 | 8,5 | 3,75 | 8 | 21,25 | |||||||||||||
68 | 63 | 13100269 | Lang Văn Nghĩa | Nam | 15/02/2010 | Thổ | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 5,00 | 7,25 | 21,25 | |||||||||||||
69 | 64 | 13100342 | Vi Mạnh Quang | Nam | 20/11/2011 | Thái | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 7,5 | 5,50 | 7,25 | 21,25 | |||||||||||||
70 | 65 | 13100028 | Phan Thị Phương Anh | Nữ | 08/02/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 0 | 0 | 9 | 5,25 | 6,75 | 21 | |||||||||||||
71 | 66 | 13100291 | Hoàng Vũ Khánh Nhi | Nữ | 25/01/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 3,50 | 8,5 | 21 | |||||||||||||
72 | 67 | 13100451 | Lê Thị Thuỷ Tiên | Nữ | 31/01/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 6,50 | 5,5 | 21 | |||||||||||||
73 | 68 | 13100061 | Nguyễn Thị Thúy Băng | Nữ | 08/12/2011 | Kinh | THCS HƯƠNG SƠN | 0 | 0 | 9 | 3,75 | 8 | 20,75 | |||||||||||||
74 | 69 | 13100120 | Phan Hải Đăng | Nam | 01/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7 | 7,75 | 6 | 20,75 | |||||||||||||
75 | 70 | 13100187 | Phạm Đức Hưng | Nam | 08/10/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,5 | 4,25 | 8 | 20,75 | |||||||||||||
76 | 71 | 13100239 | Biện Thị Hiền Lương | Nữ | 21/02/2011 | Kinh | THCS HƯƠNG SƠN | 0 | 0 | 7,5 | 6,25 | 7 | 20,75 | |||||||||||||
77 | 72 | 13100277 | Trần Bảo Ngọc | Nữ | 01/08/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 7,75 | 5,50 | 7,5 | 20,75 | |||||||||||||
78 | 73 | 13100337 | Trần Thị Mai Phương | Nữ | 10/05/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 8,75 | 4,75 | 7,25 | 20,75 | |||||||||||||
79 | 74 | 13100203 | Ninh Quốc Anh Khoa | Nam | 05/05/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 6 | 8,25 | 5,5 | 20,75 | |||||||||||||
80 | 75 | 13100265 | Hoàng Ngọc Kim Ngân | Nữ | 17/09/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,5 | 4,25 | 7 | 20,75 | |||||||||||||
81 | 76 | 13100441 | Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 08/11/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8,25 | 5,00 | 6,5 | 20,75 | |||||||||||||
82 | 77 | 13100545 | Nguyễn Văn Ý | Nam | 12/11/2011 | Thổ | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 7,5 | 4,75 | 7,5 | 20,75 | |||||||||||||
83 | 78 | 13100007 | Đặng Phan Quỳnh Anh | Nữ | 15/12/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8 | 5,50 | 7 | 20,5 | |||||||||||||
84 | 79 | 13100405 | Võ Thị Thanh Thảo | Nữ | 05/07/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 4,00 | 7,5 | 20,5 | |||||||||||||
85 | 80 | 13100469 | Nguyễn Hà Trang | Nữ | 22/01/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,25 | 4,50 | 7,75 | 20,5 | |||||||||||||
86 | 81 | 13100506 | Trần Tuấn Tú | Nam | 10/09/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 4,25 | 7,25 | 20,5 | |||||||||||||
87 | 82 | 13100199 | Lê Văn Duy Khánh | Nam | 14/05/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 7 | 4,75 | 7,75 | 20,5 | |||||||||||||
88 | 83 | 13100315 | Trương Thị Quỳnh Như | Nữ | 11/05/2011 | Thổ | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 4,50 | 7 | 20,5 | |||||||||||||
89 | 84 | 13100257 | Nguyễn Thị Lê Na | Nữ | 10/04/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,25 | 4,00 | 8 | 20,25 | |||||||||||||
90 | 85 | 13100502 | Đặng Trần Thành Tú | Nam | 16/09/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 7,5 | 4,50 | 8,25 | 20,25 | |||||||||||||
91 | 86 | 13100536 | Lê Thị Hà Vy | Nữ | 24/11/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,5 | 4,75 | 7 | 20,25 | |||||||||||||
92 | 87 | 13100130 | Đinh Thị Trà Giang | Nữ | 12/02/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 5,00 | 6,25 | 20,25 | |||||||||||||
93 | 88 | 13100298 | Nguyễn Thị Yến Nhi | Nữ | 30/09/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 3,75 | 7,5 | 20,25 | |||||||||||||
94 | 89 | 13100336 | Trần Thị Lam Phương | Nữ | 23/08/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 8 | 3,75 | 7,5 | 20,25 | |||||||||||||
95 | 90 | 13100029 | Phan Thị Trâm Anh | Nữ | 30/10/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 9 | 4,00 | 7 | 20 | |||||||||||||
96 | 91 | 13100307 | Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 23/03/2011 | Kinh | THCS Tân An | 0 | 0 | 9 | 3,50 | 7,5 | 20 | |||||||||||||
97 | 92 | 13100429 | Hà Thị Thùy | Nữ | 10/03/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 8,5 | 3,50 | 8 | 20 | |||||||||||||
98 | 93 | 13100010 | Hoàng Nghĩa Hải Anh | Nam | 04/04/2011 | Kinh | THCS Đồng Văn | 1 | 0 | 7 | 5,25 | 6,75 | 20 | |||||||||||||
99 | 94 | 13100178 | Trương Đức Huy | Nam | 01/08/2011 | Thổ | THCS NGHĨA PHÚC | 1 | 0 | 6,5 | 4,75 | 7,75 | 20 | |||||||||||||
100 | 95 | 13100090 | Đậu Bá Duy | Nam | 21/06/2011 | Kinh | THCS NGHĨA PHÚC | 0 | 0 | 7 | 6,00 | 6,75 | 19,75 | |||||||||||||