| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 31 tháng 10 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 19, 20, 21, 22 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: I NĂM HỌC: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCK19 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thời gian nộp đề: 15/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Động cơ đốt trong | 29/11/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện + N.V.Ttrúc | 5/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
13 | 2 | Đồ gá trên máy công cụ | 30/11/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +T.Q.Dũng | 5/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
14 | 3 | Kỹ thuật lập trình PLC | 2/12/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 14/1 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + P.V.Anh | 5/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
15 | 4 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 5/12/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Đ.M.Đức | 9/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
16 | 5 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 6/12/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + Đ.M.Đức | 9/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
17 | 6 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 7/12/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +B.T.Kiên | 9/12/2022 | I301 | Ghép DCĐ19 | ||||||||||||||
18 | 7 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | 8/12/2022 | DCK19 | Tự luận | 60' | 13/1 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +B.T.Kiên | 9/12/2022 | I301 | |||||||||||||||
19 | 2. LỚP DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
20 | Thời gian nộp đề: 12/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
21 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
22 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
23 | 1 | Dao động kỹ thuật | 28/12/2022 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 30/1 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +N.V.Phối | 3/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
24 | 2 | Thủy khí và máy thủy khí | 29/12/2022 | DCK20 | Tự luận | 60 | 31/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Đ.M.Đức | 3/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
25 | 3 | Đồ họa kỹ thuật | 30/12/2022 | DCK20 | Thực hành | 90 | 29/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +N.H.Lĩnh | 3/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
26 | 4 | Thiết kế máy 2 | 3/1/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 29/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +N.H.Lĩnh | 6/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
27 | 5 | Công nghệ chế tạo phôi | 4/1/2023 | DCK20 | Tự luận | 60 | 29/1 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +T.V.Thuỳ | 6/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
28 | 6 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | 5/1/2023 | DCK20 | Tự luận | 60 | 29/1 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +B.T.Kiên | 6/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
29 | 7 | Công nghệ chế tạo máy 1 | 6/1/2023 | DCK20 | Tự luận | 90' | 29/1 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +T.V.Thuỳ | 6/1/2023 | I303 | |||||||||||||||
30 | 3. LỚP DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
31 | Thời gian nộp đề: 15/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
32 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
33 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Kỹ thuật điện | 5/12/2022 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +L.T.Huy | 9/12/2022 | I303 | Ca 2 | ||||||||||||||
35 | 2 | Sức bền vật lệu 1 | 6/12/2022 | DCK21 | Tự luận | 90' | 26/1 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên +H.N.V.Chí | 9/12/2022 | I303 | Ca 2 | ||||||||||||||
36 | 3 | Nguyên lý máy | 7/12/2022 | DCK21 | Tự luận | 90' | 26/1 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +N.H.Lĩnh | 9/12/2022 | I303 | Ca 2 | ||||||||||||||
37 | 4 | Kỹ thuật an toàn | 8/12/2022 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +N.H.Lĩnh | 9/12/2022 | I303 | Ca 2 | ||||||||||||||
38 | 4. LỚP DCĐ19 | |||||||||||||||||||||||||
39 | Thời gian nộp đề: 15/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
40 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
41 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Kỹ thuật an toàn | 29/11/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +N.H.Lĩnh | 5/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
43 | 2 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 30/11/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 90' | 6/1 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng +P.V.Anh | 5/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
44 | 3 | Robot công nghiệp | 2/12/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 90' | 6/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Đ.M.Đức | 5/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
45 | 4 | Hệ thống thời gian thực | 5/12/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + Đ.M.Đức | 9/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
46 | 5 | Cơ sở và ứng dụng IoT | 6/12/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +T.T.Tùng | 9/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
47 | 6 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 7/12/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +B.T.Kiên | 9/12/2022 | I303 | Ghép DCK19 | ||||||||||||||
48 | 7 | Mạng truyền thông công nghiệp | 8/12/2022 | DCĐ19 | Tự luận | 60' | 6/1 | Trương Quang Sanh | Trương Quang Sanh +T.T.A.Duyên | 9/12/2022 | I303 | |||||||||||||||
49 | 8 | Đồ án Kỹ thuật vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | 9/12/2022 | DCĐ19 | Vấn đáp | 1 buổi | 6/1 | Phạm Văn Anh; Đào Minh Đức | Phạm Văn Anh; Đào Minh Đức | I303 | ||||||||||||||||
50 | 5. LỚP DCĐ20 | |||||||||||||||||||||||||
51 | Thời gian nộp đề: 12/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
52 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
53 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
54 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | 29/12/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến + N.H.Lĩnh | 3/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
55 | 2 | Kỹ thuật số | 30/12/2022 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ + T.T.A.Duyên | 3/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
56 | 3 | Truyền động cơ khí | 3/1/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 120' | 5/1 | Đỗ Minh Tiến | Đ.M.Tiến+Nguyễn Hoàng Lĩnh | 6/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
57 | 4 | Kỹ thuật lập trình | 4/1/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 5/1 | Võ Đức Lân | Võ Đức Lân + N.V.Toán | 6/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
58 | 5 | Điện tử ứng dụng | 5/1/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ +T.T.A.Duyên | 6/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
59 | 6 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 6/1/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +T.V.Thuỳ | 6/1/2023 | I301 | |||||||||||||||
60 | 6. LỚP DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
61 | Thời gian nộp đề: 15/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
62 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
63 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
64 | 1 | Sức bền vật liệu | 5/12/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 90' | 12/1 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên +H.N.V.Chí | 9/12/2022 | I301 | Ca 2 | ||||||||||||||
65 | 2 | Vẽ cơ khí | 6/12/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 120' | 12/1 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +Đ.M.Tiến | 9/12/2022 | I301 | Ca 2 | ||||||||||||||
66 | 3 | Thủy khí và máy thủy khí | 7/12/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Đ.M.Đức | 9/12/2022 | I301 | Ca 2 | ||||||||||||||
67 | 4 | Kỹ thuật điện | 8/12/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +L.T.Huy | 9/12/2022 | I301 | Ca 2 | ||||||||||||||
68 | 5 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 9/12/2022 | DCĐ21 | Tự luận | 90' | 12/1 | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên +T.Q.Dũng | 9/12/2022 | I301 | Ca 2 | ||||||||||||||
69 | 7. LỚP DCK22 | |||||||||||||||||||||||||
70 | Thời gian nộp đề: 14/02/2023 | |||||||||||||||||||||||||
71 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
72 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 8/3/2023 | DCK22 | Tự luận | 60' | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + N.V.Phối | 13/3/2023 | I301 | ||||||||||||||||
74 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | 10/3/2023 | DCK22 | Trắc nghiệm | 90' | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +T.T.Tùng | 13/3/2023 | I301 | ||||||||||||||||
75 | 8. LỚP DCĐ22 | |||||||||||||||||||||||||
76 | Thời gian nộp đề: 14/02/2023 | |||||||||||||||||||||||||
77 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
78 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
79 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 8/3/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + N.V.Phối | 13/3/2023 | I303 | ||||||||||||||||
80 | 2 | Cơ lý thuyết | 10/3/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 90' | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí +N.N.Viên | 13/3/2023 | I303 | ||||||||||||||||
81 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
82 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
83 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
84 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
85 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
86 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
87 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
88 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 30 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
89 | Bắt đầu từ 9 giờ 00 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
90 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
91 | - Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút | |||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Quảng Ngãi, ngày 31 tháng 10 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
95 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||