| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 38 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 24/4/2023 đến ngày 30/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | CHƯƠNG TRÌNH NGHỈ LỄ: (1) Giỗ Tổ Hùng Vương, (2) Ngày giải phóng Miền Nam 30/4, (3)Ngày Quốc tế Lao Động. | |||||||||||||||||||||||||
4 | Thời gian nghỉ lễ từ ngày 29/4/2023 đến hết ngày 3/5/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 38 | CĐD K15A | 28 | 3 | 25/4 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI CAO TUỔI - TÂM THẦN | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
7 | 38 | CĐD K15A | 28 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
8 | 38 | CĐD K15B | 25 | 3 | 25/4 | Sáng | THI: CSSK NGƯỜI CAO TUỔI - TÂM THẦN | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Thơm | C3.3 | |||||||||||||||
9 | 38 | CĐD K15B | 28 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
10 | 38 | CĐD K15C | 25 | 2 | 24/4 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI CAO TUỔI - TÂM THẦN | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||
11 | 38 | CĐD K15C | 28 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
12 | 38 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (4/6) | KHOA NHI + KHOA SẢN | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 2 | 24/4 | Sáng | TCYT- PLYT | Xong | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
14 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 25/4 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 24 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
15 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
16 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 26/4 | Sáng | THI: CSSK Sản Phụ Khoa | THI | Cô Thu, Cô Tú | C3.3 | ||||||||||||||||
17 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 27/4 | Sáng | CSSK người lớn 3 | xong | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.4 | ||||||||||||||
18 | 38 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 27/4 | Chiều | CSNBCK hệ nội | 4 | 14 | 4 | Cô Ly | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 38 | CĐD K16B+C | 30 | 6 | 28/4 | Chiều | CSNBCK hệ nội | 8 | 14 | 4 | Cô Ly | B3.6 | ||||||||||||||
20 | 38 | CĐD K17A | 35 | 2 | 24/4 | Chiều | Sức khỏe - môi trường | 4 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||
21 | 38 | CĐD K17A | 35 | 3 | 25/4 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 68 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
22 | 38 | CĐD K17A | 35 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
23 | 38 | CĐD K17A | 35 | 4 | 26/4 | Sáng | THI: Điều dưỡng cơ sở 2 | THI | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu c | ||||||||||||||||
24 | 38 | CĐD K17A+B | 35 | 4 | 26/4 | Chiều | Tin học (nhóm 3) | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
25 | 38 | CĐD K17A+B | 35 | 5 | 27/4 | Chiều | Tin học (nhóm 3) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 38 | CĐD K17A+B | 6 | 28/4 | Sáng | Thi Bù: PHÁP LUẬT | Đợt 1 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
27 | 38 | CĐD K17A | 35 | 6 | 28/4 | Chiều | TH Tiền Lâm Sàng | 4 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
28 | 38 | CĐD K17B | 30 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
29 | 38 | CĐD K17B | 30 | 4 | 24/4 | Sáng | Sức khỏe - môi trường | 4 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
30 | 38 | CĐD K17B | 30 | 4 | 26/4 | Chiều | THI: Điều dưỡng cơ sở 2 | THI | Bộ môn điều dưỡng | PTH tầng 4 khu c | ||||||||||||||||
31 | 38 | CĐD K17B | 30 | 5 | 27/4 | Sáng | Tin học (nhóm 2) | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
32 | 38 | CĐD K17B | 30 | 5 | 27/4 | Chiều | TH Tiền Lâm Sàng | 4 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
33 | 38 | CĐD K17B | 6 | 28/4 | Sáng | Thi Bù: PHÁP LUẬT | Đợt 1 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
34 | 38 | CĐD K17B | 30 | 6 | 28/4 | Chiều | Tin học (nhóm 2) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
35 | 38 | CDU K7A | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (8/10) | ||||||||||||||||||||||
36 | 38 | CDU K7B | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (8/10) | ||||||||||||||||||||||
37 | 38 | CDU K8A+B | 24 | 2 | 24/4 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2 | 32 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
38 | 38 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 24/4 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1 | 32 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
39 | 38 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 25/4 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 16 | 20 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 38 | CDU K8A+B | 51 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
41 | 38 | CDU K8A+B | 24 | 4 | 26/4 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 3 | 32 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
42 | 38 | CDU K8A+B | 24 | 4 | 26/4 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2 | 36 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
43 | 38 | CDU K8A+B | 17 | 5 | 27/4 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ3 | 36 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 38 | CDU K8A+B | 24 | 5 | 27/4 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1 | 36 | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 38 | CDU K8A+B | 51 | 6 | 28/4 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 20 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
46 | 38 | CDU K9A | 33 | 2 | 24/4 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | 16 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
47 | 38 | CDU K9A | 33 | 2 | 24/4 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 38 | CDU K9A | 33 | 3 | 25/4 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 2 | 16 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
49 | 38 | CDU K9A | 33 | 3 | 25/4 | Sáng | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 1 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 38 | CDU K9A | 33 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
51 | 38 | CDU K9A | 33 | 4 | 26/4 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | Xong | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
52 | 38 | CDU K9A | 33 | 4 | 26/4 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 2 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
53 | 38 | CDU K9A | 6 | 28/4 | Sáng | Thi Bù: PHÁP LUẬT | Đợt 2 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
54 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 24/4 | Sáng | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 1 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
55 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 24/4 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
56 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 3 | 25/4 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | Xong | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 38 | CDU K9B | 20 | 3 | 25/4 | Chiều | Tuyên truyền an toàn sử dụng mạng xã hội | 4 | 4 | 4 | Ban chỉ đạo cấp tỉnh | Sân trường | ||||||||||||||
58 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 26/4 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 3 | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
59 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 26/4 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 3 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
60 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 27/4 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 2 | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
61 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 27/4 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 2 | 8 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
62 | 38 | CDU K9B+C | 6 | 28/4 | Sáng | Thi Bù: PHÁP LUẬT | Đợt 2 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
63 | 38 | CDU K9B+C | 45 | 6 | 28/4 | Chiều | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | 12 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||