ABCDEFGHIJKLMNOPQSTUVWXYZAAAB
1
ĐẠI HỌC HUẾ
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023
(áp dụng từ tuần 38 ngày 01/05/2023)
3
TTMã HPSố TCLớp học phầnKhóa họcSố SV dự kiếnSố SV đã ĐKHình thức họcTuần họcNgày BĐNgày KTSố tiết /tuầnThứTiết BĐSố tiếtPhòng họcGiáo ViênLớp
4
1HUET06033
Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 2
K01,K02,K035047LT27 -> 4215-02-2331-05-233413P.2.13Nguyễn Thế DũngKHDL_ K3nghĩ 3/5
5
2HUET09033Tiếng Anh chuyên ngành 2K01,K02,K035041LT27 -> 4214-02-2330-05-233313P.2.13Trần Xuân MậuKHDL_ K3nghĩ 2/5
6
3HUET12044Ngôn ngữ lập trình RK01,K02,K035042LT27 -> 3417-02-2307-04-234614R.IV.2Hồ Quốc DũngKHDL_ K3
7
4HUET12044Ngôn ngữ lập trình R_TH_01K01,K02,K035042TH35 -> 4214-04-2302-06-234614R.IV.2Hồ Quốc DũngKHDL_ K3
8
5HUET13033Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtK01,K02,K035042LT27 -> 3116-02-2316-03-233513P.2.13Nguyễn Thanh NamKHDL_ K3
9
6HUET13033
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_TH_01
K01,K02,K034042TH32 -> 4125-03-2327-05-233513P.2.13Nguyễn Thanh NamKHDL_ K3
10
7HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT28 ->292/20/202327-02-234214R.IV.2Nguyễn Thế DũngKHDL_ K3
11
8HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT35 ->4114-04-2326-05-234664R.IV.2Nguyễn Thế DũngKHDL_ K3
12
8HUET17044Phân tích dữ liệu với PythonK01,K02,K035042LT35 ->4015-04-2320-05-234764R.IV.2Nguyễn Thế DũngKHDL_ K3
13
9HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024020LT25 -> 2831-01-2321-02-238374P.2.11Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K2
14
10HUET19033Hệ thống thông tin quản lýK01,K024020LT25 -> 2802-02-2323-02-238574P.2.11Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K2
15
11HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024020TH29, 3028-02-2307-03-238374P.2.11Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K2
16
12HUET19033Hệ thống thông tin quản lý_TH_01K01,K024020TH29, 3002-03-2309-03-238574P.2.11Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K2
17
13HUET20033Đồ án 1K01,K024021LT25 -> 3630-01-2317-04-234264R.IV.1Hồ Quốc DũngKHDL_ K2
18
14HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệuK01,K024027LT/TH37, 40, 4124-04-2322-05-234264R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)KHDL_ K2
nghĩ 1/5 và 8/5
19
15HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệuK01,K024027LT/TH34 -> 38, 4006-04-2318-05-234564R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)KHDL_ K2nghĩ 11/5
20
15HUET21033Hệ quản trị cơ sở dữ liệuK01,K024027LT/TH37 -> 38, 4028-04-2319-05-234664R.IV.1Lê Văn Hòa (0982015514)KHDL_ K2nghĩ 12/5
21
18HUET22044Học máy 2K01,K024020LT/TH31 -> 4014-03-2316-05-234374R.IV.1
Quách Hải Thọ (0913439186)
KHDL_ K2nghĩ 2/5
22
19HUET22044Học máy 2K01,K024020LT/TH34 -> 4005-04-2317-05-234474R.IV.1
Quách Hải Thọ (0913439186)
KHDL_ K2nghĩ 3/5
23
22HUET23033Quản lý dự ánK017055LT25 -> 3231-01-2321-03-234374P.2.13Nguyễn Quang Lịch
KTĐTĐH_k1+KHDL_K1
24
23HUET23033Quản lý dự án_TH_01K017055TH33 -> 3628-03-2318-04-234374P.2.13Nguyễn Quang Lịch
KTĐTĐH_k1+KHDL_K1
25
24HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định
K015037LT34, 3503-04-2310-04-238274P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHDL_ K1
26
25HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định
K015037LT3406-04-2306-04-238574P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHDL_ K1
27
HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định
K015037LT3514-04-2314-04-238674P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHDL_ K1
28
26HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01
K015037TH
36 -> 37, 39,40
17-04-2315-05-238274P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHDL_ K1nghĩ 1/5
29
27HUET24033
Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01
K015037TH36 -> 3921-04-2312-05-238674P.2.13Nguyễn Thị Hải LêKHDL_ K1
30
28HUET25022Phương pháp NCKHK013018LT25 -> 2801-02-2322-02-234474P.2.9Nguyễn Đăng NhậtKTĐTĐH_K1
31
29HUET25022Phương pháp NCKH_TH_01K013018TH29 -> 3201-03-2322-03-234474P.2.9Nguyễn Đăng NhậtKTĐTĐH_K1
32
30HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu
K015037LT25 -> 2830-01-2320-02-238274P.2.13Hoàng Trọng LợiKHDL_ K1
33
31HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu
K015037LT25 -> 2803-02-2324-02-238674P.2.13Hoàng Trọng LợiKHDL_ K1
34
32HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01
K015037TH29, 3027-02-2306-03-238274P.2.13Hoàng Trọng LợiKHDL_ K1
35
33HUET42033
Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01
K015037TH29, 3003-03-2310-03-238674P.2.13Hoàng Trọng LợiKHDL_ K1
36
34HUET43033Phân tích dữ liệu lớnK015037LT25 -> 2801-02-2322-02-234464P.2.13Hồ Quốc DũngKHDL_ K1
37
35HUET43033Phân tích dữ liệu lớn_TH_01K015037TH29 -> 3601-03-2319-04-234464P.2.13Hồ Quốc DũngKHDL_ K1
38
36HUET50022Kỹ năng viết báo cáoK01,K024021LT26 -> 3308-02-2329-03-234474P.2.11Nguyễn Thị Thu HàKHDL_ K2
39
37HUET51022Kỹ năng thuyết trìnhK01,K02,K035066LT28 -> 3722-02-2326-04-233473P.1.1Nguyễn Quang LịchK3
40
39HUET57033
Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin
K015035LT/TH35-3613-04-2320-04-238564P.2.13Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K1nghĩ 26/4 (37)
41
HUET57033
Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin
K015035LT/TH39-4110-05-2324-05-238464P.2.13Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K1
42
40HUET57033
Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin
K015035LT/TH
35-36, 38-41
15-04-2327-05-238764P.2.13Võ Viết Minh NhậtKHDL_ K1nghĩ 29/4 (37)
43
41HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4812-06-2310-07-2315215TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHDL_ K2
44
42HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4813-06-2311-07-2315315TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHDL_ K2
45
43HUET58055
Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01
K01,K02505TT/TT44 -> 4814-06-2312-07-2315415TT02Bộ môn KHDL&TTNTKHDL_ K2
46
44KTD07022Toán ứng dụngK01,K02,K0310045LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.13Lê Ngọc MinhKTĐTĐH_K3
47
45KTD08022Phương pháp tínhK01,K02,K035033LT27 -> 3415-02-2305-04-234414P.2.12Phạm Thị Thảo HiềnKTĐTĐH_K3
48
46KTD11022Vẽ kỹ thuậtK01,K02,K035033LT27 -> 3416-02-2306-04-234514R.IV.2Nguyễn Vũ Trọng Thi
KTĐTĐH_K3+KTXK3
49
47KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035033LT27 -> 3213-02-2320-03-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
50
48KTD17033Lý thuyết điều khiển tự độngK01,K02,K035033LT27 -> 3218-02-2325-03-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
51
49KTD17033
Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02
K01,K02,K035033LT33 -> 3501-04-2315-04-235713P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
52
50KTD17033
Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02
K01,K02,K035033LT33 -> 3527-03-2310-04-235242P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
53
51KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035033LT27 -> 3514-02-2311-04-235333P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
54
52KTD18033Tiếng anh chuyên ngànhK01,K02,K035033LT27 -> 3518-02-2315-04-235742P.2.12Huỳnh Thị Thùy LinhKTĐTĐH_K3
55
53KTD19033Kỹ thuật đo lườngK01,K024029LT25 -> 3030-01-2306-03-234274P.2.12Võ Quang NhãKTĐTĐH_K2
56
54KTD19033Kỹ thuật đo lường_TH_01K01,K024029TH35 -> 4110-04-2322-05-234274P2.10Võ Quang NhãKTĐTĐH_K2nghĩ 1/5
57
55KTD20044Máy điệnK01,K02,K035028LT31 -> 3617-03-2321-04-238624P.2.12Phan Thị Hồng PhượngKTĐTĐH_K3
58
56KTD20044Máy điệnK01,K02,K035028LT31 -> 3617-03-2321-04-238664P.2.13Phan Thị Hồng PhượngKTĐTĐH_K3
59
57KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035028TH41, 4226-05-2302-06-238624P.2.12Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K3
60
58KTD20044Máy điện_TH_01K01,K02,K035028TH41, 4226-05-2302-06-238664P.2.12Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K3
61
59KTD23044Điện tử công suấtK01,K024034LT25 -> 3001-02-2308-03-238474P.2.12Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K2
62
60KTD23044Điện tử công suấtK01,K024034LT25 -> 3002-02-2309-03-238574P.2.12Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K2
63
61KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024034TH35, 3612-04-2319-04-238474R.II.9Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K2
64
62KTD23044Điện tử công suất_TH_01K01,K024034TH35, 3613-04-2320-04-238574R.II.9Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K2
65
63KTD26033Lập trình PLCK01,K024034LT26 -> 3007-02-2307-03-234374P.2.12Phạm Thị Minh ThủyKTĐTĐH_K2
66
64KTD26033Lập trình PLC_TH_01K01,K024034TH35 -> 4111-04-2323-05-234374P2.10Phạm Thị Minh ThủyKTĐTĐH_K2
67
65KTD27033Truyền động điệnK013018LT25 -> 3230-01-2320-03-234274P.2.11Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K1
68
66KTD27033Truyền động điện_TH_01K013018TH33 -> 3627-03-2317-04-234274P.2.11Ngô Xuân CườngKTĐTĐH_K1
69
67KTD58033Thiết bị đo đạc ảoK013018LT25 -> 3203-02-2324-03-234674P.2.11Lê Đình HiếuKTĐTĐH_K1
70
68KTD58033Thiết bị đo đạc ảo_TH_01K013018TH33 -> 3631-03-2321-04-234674P.2.11Lê Đình HiếuKTĐTĐH_K1
71
69KTD62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024015TT/TT31 ->3413-03-2309-04-23102-CN110TT02Bộ môn KT&QLCNKTĐ_K2
72
72KTD64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K0154TT/TT37 -> 4524-04-2324-06-23102-CN110TT01Bộ môn KT&QLCNKTĐ_K1
73
75KTD66022
Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01
K01,K024035DA37 -> 4026-04-2317-05-238474P.2.11Bộ môn KT&QLCNKTĐTĐH_K2
74
76KTD66022
Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01
K01,K024035DA37 -> 4029-04-2320-05-238774P.2.11Bộ môn KT&QLCNKTĐTĐH_K2
75
77KTD68022Đồ án 1(222)_TH_01K0154TH33 -> 3630-03-2320-04-235565P.2.11Bộ môn KT&QLCNKTĐ_K1
76
KTD68022Đồ án 1(222)_TH_01K0154TH35 -> 3612-04-2319-04-235465P.2.11Bộ môn KT&QLCNKTĐ_K1
77
KTD68022Đồ án 1(222)_TH_01K0154TH35 -> 3614-04-2321-04-235765P.2.11Bộ môn KT&QLCNKTĐ_K1
78
78KTX17033Cơ lý thuyếtK03506LT27 -> 4118-02-2327-05-233713P.2.11Lê Đại VươngKTX_K3
79
79KTX18033Trắc địa công trình và thực hànhK03506LT30 -> 3710-03-2328-04-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh HươngKTX_K3
80
80KTX18033
Trắc địa công trình và thực hành_TH_01
K03506TH38 -> 4105-05-2326-05-234614P.2.11Hoàng Thị Sinh HươngKTX_K3
81
81KTX25033Vật liệu xây dựng và thí nghiệmK03504LT
27 ->37, 39- 42
14-02-2330-05-233333P.2.11Lê Đại VươngKTX_K3nghĩ 2/5
82
82KTX28033Tiếng Anh chuyên ngành K03506LT27 -> 4215-02-2331-05-233413P.2.11Phan Cảnh Mỹ DuyKTX_K3nghĩ 3/5
83
83LLCTTH33Triết học Mác - LêninK01,K028051LT25 -> 3603-02-2321-04-234674P.2.12Nguyễn Thị Kiều Sương
KTĐTĐH_K2+KHDL_K2
84
84LLCTXH22Chủ nghĩa xã hội khoa họcK017050LT25 -> 3202-02-2323-03-234574P.2.13Nguyễn Thị Thắng
KTĐTĐH_k1+KHDL_K1
85
85TDH62033TT công nhân(222)_TT/TT_01K01,K024019TT/TT31 ->3413-03-2309-04-23102-CN110TT02Bộ môn KT&QLCNTĐH_K2
86
88TDH64066
TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01
K012011TT/TT37 -> 4524-04-2324-06-23102-CN110TT01Bộ môn KT&QLCNTĐH_K1
87
91TDH68022Đồ án 1(222)_TH_01K012011TH33 -> 3630-03-2320-04-235565P.2.9Bộ môn KT&QLCNTĐH_K1
88
TDH68022Đồ án 1(222)_TH_01K012011TH35 -> 3612-04-2319-04-235465P.2.9Bộ môn KT&QLCNTĐH_K1
89
TDH68022Đồ án 1(222)_TH_01K012011TH35 -> 3614-04-2321-04-235765P.2.9Bộ môn KT&QLCNTĐH_K1
90
92TOA10222Xác suất thống kêK01,K02,K03506LT27 -> 3613-02-2317-04-233213P.2.11Hoàng Trọng LợiKTX_K3
91
92
Ghi chú:
- Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10)
93
- 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút.
Huế, ngày ……. tháng …... năm 2023
94
- SV đi học mang trang phục đúng qui định.
95
- R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 4, Số 05 Hà Nội, TP Huế
TRƯỞNG KHOA
96
- P.1.1, tại tầng 1, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế
97
- P.2.9, P.2.11, P2.12, P2.13, tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế
98
- P.2.10, P.2.11a phòng thực hành tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế
99
KTĐ - Kỹ thuật điện
100
TĐH - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa