| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023 (áp dụng từ tuần 38 ngày 01/05/2023) | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã HP | Số TC | Lớp học phần | Khóa học | Số SV dự kiến | Số SV đã ĐK | Hình thức học | Tuần học | Ngày BĐ | Ngày KT | Số tiết /tuần | Thứ | Tiết BĐ | Số tiết | Phòng học | Giáo Viên | Lớp | |||||||||
4 | 1 | HUET0603 | 3 | Toán và thống kê cho khoa học dữ liệu 2 | K01,K02,K03 | 50 | 47 | LT | 27 -> 42 | 15-02-23 | 31-05-23 | 3 | 4 | 1 | 3 | P.2.13 | Nguyễn Thế Dũng | KHDL_ K3 | nghĩ 3/5 | ||||||||
5 | 2 | HUET0903 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 | K01,K02,K03 | 50 | 41 | LT | 27 -> 42 | 14-02-23 | 30-05-23 | 3 | 3 | 1 | 3 | P.2.13 | Trần Xuân Mậu | KHDL_ K3 | nghĩ 2/5 | ||||||||
6 | 3 | HUET1204 | 4 | Ngôn ngữ lập trình R | K01,K02,K03 | 50 | 42 | LT | 27 -> 34 | 17-02-23 | 07-04-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | R.IV.2 | Hồ Quốc Dũng | KHDL_ K3 | |||||||||
7 | 4 | HUET1204 | 4 | Ngôn ngữ lập trình R_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 42 | TH | 35 -> 42 | 14-04-23 | 02-06-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | R.IV.2 | Hồ Quốc Dũng | KHDL_ K3 | |||||||||
8 | 5 | HUET1303 | 3 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | K01,K02,K03 | 50 | 42 | LT | 27 -> 31 | 16-02-23 | 16-03-23 | 3 | 5 | 1 | 3 | P.2.13 | Nguyễn Thanh Nam | KHDL_ K3 | |||||||||
9 | 6 | HUET1303 | 3 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật_TH_01 | K01,K02,K03 | 40 | 42 | TH | 32 -> 41 | 25-03-23 | 27-05-23 | 3 | 5 | 1 | 3 | P.2.13 | Nguyễn Thanh Nam | KHDL_ K3 | |||||||||
10 | 7 | HUET1704 | 4 | Phân tích dữ liệu với Python | K01,K02,K03 | 50 | 42 | LT | 28 ->29 | 2/20/2023 | 27-02-23 | 4 | 2 | 1 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Thế Dũng | KHDL_ K3 | |||||||||
11 | 8 | HUET1704 | 4 | Phân tích dữ liệu với Python | K01,K02,K03 | 50 | 42 | LT | 35 ->41 | 14-04-23 | 26-05-23 | 4 | 6 | 6 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Thế Dũng | KHDL_ K3 | |||||||||
12 | 8 | HUET1704 | 4 | Phân tích dữ liệu với Python | K01,K02,K03 | 50 | 42 | LT | 35 ->40 | 15-04-23 | 20-05-23 | 4 | 7 | 6 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Thế Dũng | KHDL_ K3 | |||||||||
13 | 9 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý | K01,K02 | 40 | 20 | LT | 25 -> 28 | 31-01-23 | 21-02-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | P.2.11 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K2 | |||||||||
14 | 10 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý | K01,K02 | 40 | 20 | LT | 25 -> 28 | 02-02-23 | 23-02-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.11 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K2 | |||||||||
15 | 11 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý_TH_01 | K01,K02 | 40 | 20 | TH | 29, 30 | 28-02-23 | 07-03-23 | 8 | 3 | 7 | 4 | P.2.11 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K2 | |||||||||
16 | 12 | HUET1903 | 3 | Hệ thống thông tin quản lý_TH_01 | K01,K02 | 40 | 20 | TH | 29, 30 | 02-03-23 | 09-03-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.11 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K2 | |||||||||
17 | 13 | HUET2003 | 3 | Đồ án 1 | K01,K02 | 40 | 21 | LT | 25 -> 36 | 30-01-23 | 17-04-23 | 4 | 2 | 6 | 4 | R.IV.1 | Hồ Quốc Dũng | KHDL_ K2 | |||||||||
18 | 14 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | K01,K02 | 40 | 27 | LT/TH | 37, 40, 41 | 24-04-23 | 22-05-23 | 4 | 2 | 6 | 4 | R.IV.1 | Lê Văn Hòa (0982015514) | KHDL_ K2 | nghĩ 1/5 và 8/5 | ||||||||
19 | 15 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | K01,K02 | 40 | 27 | LT/TH | 34 -> 38, 40 | 06-04-23 | 18-05-23 | 4 | 5 | 6 | 4 | R.IV.1 | Lê Văn Hòa (0982015514) | KHDL_ K2 | nghĩ 11/5 | ||||||||
20 | 15 | HUET2103 | 3 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | K01,K02 | 40 | 27 | LT/TH | 37 -> 38, 40 | 28-04-23 | 19-05-23 | 4 | 6 | 6 | 4 | R.IV.1 | Lê Văn Hòa (0982015514) | KHDL_ K2 | nghĩ 12/5 | ||||||||
21 | 18 | HUET2204 | 4 | Học máy 2 | K01,K02 | 40 | 20 | LT/TH | 31 -> 40 | 14-03-23 | 16-05-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | R.IV.1 | Quách Hải Thọ (0913439186) | KHDL_ K2 | nghĩ 2/5 | ||||||||
22 | 19 | HUET2204 | 4 | Học máy 2 | K01,K02 | 40 | 20 | LT/TH | 34 -> 40 | 05-04-23 | 17-05-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | R.IV.1 | Quách Hải Thọ (0913439186) | KHDL_ K2 | nghĩ 3/5 | ||||||||
23 | 22 | HUET2303 | 3 | Quản lý dự án | K01 | 70 | 55 | LT | 25 -> 32 | 31-01-23 | 21-03-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Quang Lịch | KTĐTĐH_k1+KHDL_K1 | |||||||||
24 | 23 | HUET2303 | 3 | Quản lý dự án_TH_01 | K01 | 70 | 55 | TH | 33 -> 36 | 28-03-23 | 18-04-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Quang Lịch | KTĐTĐH_k1+KHDL_K1 | |||||||||
25 | 24 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định | K01 | 50 | 37 | LT | 34, 35 | 03-04-23 | 10-04-23 | 8 | 2 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHDL_ K1 | |||||||||
26 | 25 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định | K01 | 50 | 37 | LT | 34 | 06-04-23 | 06-04-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHDL_ K1 | |||||||||
27 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định | K01 | 50 | 37 | LT | 35 | 14-04-23 | 14-04-23 | 8 | 6 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHDL_ K1 | ||||||||||
28 | 26 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01 | K01 | 50 | 37 | TH | 36 -> 37, 39,40 | 17-04-23 | 15-05-23 | 8 | 2 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHDL_ K1 | nghĩ 1/5 | ||||||||
29 | 27 | HUET2403 | 3 | Phân tích kinh doanh hỗ trợ ra quyết định_TH_01 | K01 | 50 | 37 | TH | 36 -> 39 | 21-04-23 | 12-05-23 | 8 | 6 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Hải Lê | KHDL_ K1 | |||||||||
30 | 28 | HUET2502 | 2 | Phương pháp NCKH | K01 | 30 | 18 | LT | 25 -> 28 | 01-02-23 | 22-02-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.9 | Nguyễn Đăng Nhật | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
31 | 29 | HUET2502 | 2 | Phương pháp NCKH_TH_01 | K01 | 30 | 18 | TH | 29 -> 32 | 01-03-23 | 22-03-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.9 | Nguyễn Đăng Nhật | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
32 | 30 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu | K01 | 50 | 37 | LT | 25 -> 28 | 30-01-23 | 20-02-23 | 8 | 2 | 7 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHDL_ K1 | |||||||||
33 | 31 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu | K01 | 50 | 37 | LT | 25 -> 28 | 03-02-23 | 24-02-23 | 8 | 6 | 7 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHDL_ K1 | |||||||||
34 | 32 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01 | K01 | 50 | 37 | TH | 29, 30 | 27-02-23 | 06-03-23 | 8 | 2 | 7 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHDL_ K1 | |||||||||
35 | 33 | HUET4203 | 3 | Các thuật toán tối ưu cho phân tích dữ liệu_TH_01 | K01 | 50 | 37 | TH | 29, 30 | 03-03-23 | 10-03-23 | 8 | 6 | 7 | 4 | P.2.13 | Hoàng Trọng Lợi | KHDL_ K1 | |||||||||
36 | 34 | HUET4303 | 3 | Phân tích dữ liệu lớn | K01 | 50 | 37 | LT | 25 -> 28 | 01-02-23 | 22-02-23 | 4 | 4 | 6 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHDL_ K1 | |||||||||
37 | 35 | HUET4303 | 3 | Phân tích dữ liệu lớn_TH_01 | K01 | 50 | 37 | TH | 29 -> 36 | 01-03-23 | 19-04-23 | 4 | 4 | 6 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHDL_ K1 | |||||||||
38 | 36 | HUET5002 | 2 | Kỹ năng viết báo cáo | K01,K02 | 40 | 21 | LT | 26 -> 33 | 08-02-23 | 29-03-23 | 4 | 4 | 7 | 4 | P.2.11 | Nguyễn Thị Thu Hà | KHDL_ K2 | |||||||||
39 | 37 | HUET5102 | 2 | Kỹ năng thuyết trình | K01,K02,K03 | 50 | 66 | LT | 28 -> 37 | 22-02-23 | 26-04-23 | 3 | 4 | 7 | 3 | P.1.1 | Nguyễn Quang Lịch | K3 | |||||||||
40 | 39 | HUET5703 | 3 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin | K01 | 50 | 35 | LT/TH | 35-36 | 13-04-23 | 20-04-23 | 8 | 5 | 6 | 4 | P.2.13 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K1 | nghĩ 26/4 (37) | ||||||||
41 | HUET5703 | 3 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin | K01 | 50 | 35 | LT/TH | 39-41 | 10-05-23 | 24-05-23 | 8 | 4 | 6 | 4 | P.2.13 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K1 | ||||||||||
42 | 40 | HUET5703 | 3 | Phân tích và thiết kế các hệ thống thông tin | K01 | 50 | 35 | LT/TH | 35-36, 38-41 | 15-04-23 | 27-05-23 | 8 | 7 | 6 | 4 | P.2.13 | Võ Viết Minh Nhật | KHDL_ K1 | nghĩ 29/4 (37) | ||||||||
43 | 41 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 5 | TT/TT | 44 -> 48 | 12-06-23 | 10-07-23 | 15 | 2 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHDL_ K2 | |||||||||
44 | 42 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 5 | TT/TT | 44 -> 48 | 13-06-23 | 11-07-23 | 15 | 3 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHDL_ K2 | |||||||||
45 | 43 | HUET5805 | 5 | Thực tập doanh nghiệp 1(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 50 | 5 | TT/TT | 44 -> 48 | 14-06-23 | 12-07-23 | 15 | 4 | 1 | 5 | TT02 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHDL_ K2 | |||||||||
46 | 44 | KTD0702 | 2 | Toán ứng dụng | K01,K02,K03 | 100 | 45 | LT | 27 -> 36 | 13-02-23 | 17-04-23 | 3 | 2 | 1 | 3 | P.2.13 | Lê Ngọc Minh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
47 | 45 | KTD0802 | 2 | Phương pháp tính | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 34 | 15-02-23 | 05-04-23 | 4 | 4 | 1 | 4 | P.2.12 | Phạm Thị Thảo Hiền | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
48 | 46 | KTD1102 | 2 | Vẽ kỹ thuật | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 34 | 16-02-23 | 06-04-23 | 4 | 5 | 1 | 4 | R.IV.2 | Nguyễn Vũ Trọng Thi | KTĐTĐH_K3+KTXK3 | |||||||||
49 | 47 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 32 | 13-02-23 | 20-03-23 | 5 | 2 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
50 | 48 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 32 | 18-02-23 | 25-03-23 | 5 | 7 | 1 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
51 | 49 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02 | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 33 -> 35 | 01-04-23 | 15-04-23 | 5 | 7 | 1 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
52 | 50 | KTD1703 | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động_LT_02 | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 33 -> 35 | 27-03-23 | 10-04-23 | 5 | 2 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
53 | 51 | KTD1803 | 3 | Tiếng anh chuyên ngành | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 35 | 14-02-23 | 11-04-23 | 5 | 3 | 3 | 3 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
54 | 52 | KTD1803 | 3 | Tiếng anh chuyên ngành | K01,K02,K03 | 50 | 33 | LT | 27 -> 35 | 18-02-23 | 15-04-23 | 5 | 7 | 4 | 2 | P.2.12 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
55 | 53 | KTD1903 | 3 | Kỹ thuật đo lường | K01,K02 | 40 | 29 | LT | 25 -> 30 | 30-01-23 | 06-03-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.12 | Võ Quang Nhã | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
56 | 54 | KTD1903 | 3 | Kỹ thuật đo lường_TH_01 | K01,K02 | 40 | 29 | TH | 35 -> 41 | 10-04-23 | 22-05-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P2.10 | Võ Quang Nhã | KTĐTĐH_K2 | nghĩ 1/5 | ||||||||
57 | 55 | KTD2004 | 4 | Máy điện | K01,K02,K03 | 50 | 28 | LT | 31 -> 36 | 17-03-23 | 21-04-23 | 8 | 6 | 2 | 4 | P.2.12 | Phan Thị Hồng Phượng | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
58 | 56 | KTD2004 | 4 | Máy điện | K01,K02,K03 | 50 | 28 | LT | 31 -> 36 | 17-03-23 | 21-04-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.13 | Phan Thị Hồng Phượng | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
59 | 57 | KTD2004 | 4 | Máy điện_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 28 | TH | 41, 42 | 26-05-23 | 02-06-23 | 8 | 6 | 2 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
60 | 58 | KTD2004 | 4 | Máy điện_TH_01 | K01,K02,K03 | 50 | 28 | TH | 41, 42 | 26-05-23 | 02-06-23 | 8 | 6 | 6 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K3 | |||||||||
61 | 59 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất | K01,K02 | 40 | 34 | LT | 25 -> 30 | 01-02-23 | 08-03-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
62 | 60 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất | K01,K02 | 40 | 34 | LT | 25 -> 30 | 02-02-23 | 09-03-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
63 | 61 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất_TH_01 | K01,K02 | 40 | 34 | TH | 35, 36 | 12-04-23 | 19-04-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | R.II.9 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
64 | 62 | KTD2304 | 4 | Điện tử công suất_TH_01 | K01,K02 | 40 | 34 | TH | 35, 36 | 13-04-23 | 20-04-23 | 8 | 5 | 7 | 4 | R.II.9 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
65 | 63 | KTD2603 | 3 | Lập trình PLC | K01,K02 | 40 | 34 | LT | 26 -> 30 | 07-02-23 | 07-03-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P.2.12 | Phạm Thị Minh Thủy | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
66 | 64 | KTD2603 | 3 | Lập trình PLC_TH_01 | K01,K02 | 40 | 34 | TH | 35 -> 41 | 11-04-23 | 23-05-23 | 4 | 3 | 7 | 4 | P2.10 | Phạm Thị Minh Thủy | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
67 | 65 | KTD2703 | 3 | Truyền động điện | K01 | 30 | 18 | LT | 25 -> 32 | 30-01-23 | 20-03-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.11 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
68 | 66 | KTD2703 | 3 | Truyền động điện_TH_01 | K01 | 30 | 18 | TH | 33 -> 36 | 27-03-23 | 17-04-23 | 4 | 2 | 7 | 4 | P.2.11 | Ngô Xuân Cường | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
69 | 67 | KTD5803 | 3 | Thiết bị đo đạc ảo | K01 | 30 | 18 | LT | 25 -> 32 | 03-02-23 | 24-03-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
70 | 68 | KTD5803 | 3 | Thiết bị đo đạc ảo_TH_01 | K01 | 30 | 18 | TH | 33 -> 36 | 31-03-23 | 21-04-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KTĐTĐH_K1 | |||||||||
71 | 69 | KTD6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 15 | TT/TT | 31 ->34 | 13-03-23 | 09-04-23 | 10 | 2-CN | 1 | 10 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐ_K2 | |||||||||
72 | 72 | KTD6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 5 | 4 | TT/TT | 37 -> 45 | 24-04-23 | 24-06-23 | 10 | 2-CN | 1 | 10 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐ_K1 | |||||||||
73 | 75 | KTD6602 | 2 | Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01 | K01,K02 | 40 | 35 | DA | 37 -> 40 | 26-04-23 | 17-05-23 | 8 | 4 | 7 | 4 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
74 | 76 | KTD6602 | 2 | Đồ án Điện tử công suất(222)_DA_01 | K01,K02 | 40 | 35 | DA | 37 -> 40 | 29-04-23 | 20-05-23 | 8 | 7 | 7 | 4 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐTĐH_K2 | |||||||||
75 | 77 | KTD6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 5 | 4 | TH | 33 -> 36 | 30-03-23 | 20-04-23 | 5 | 5 | 6 | 5 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐ_K1 | |||||||||
76 | KTD6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 5 | 4 | TH | 35 -> 36 | 12-04-23 | 19-04-23 | 5 | 4 | 6 | 5 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐ_K1 | ||||||||||
77 | KTD6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 5 | 4 | TH | 35 -> 36 | 14-04-23 | 21-04-23 | 5 | 7 | 6 | 5 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KTĐ_K1 | ||||||||||
78 | 78 | KTX1703 | 3 | Cơ lý thuyết | K03 | 50 | 6 | LT | 27 -> 41 | 18-02-23 | 27-05-23 | 3 | 7 | 1 | 3 | P.2.11 | Lê Đại Vương | KTX_K3 | |||||||||
79 | 79 | KTX1803 | 3 | Trắc địa công trình và thực hành | K03 | 50 | 6 | LT | 30 -> 37 | 10-03-23 | 28-04-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | P.2.11 | Hoàng Thị Sinh Hương | KTX_K3 | |||||||||
80 | 80 | KTX1803 | 3 | Trắc địa công trình và thực hành_TH_01 | K03 | 50 | 6 | TH | 38 -> 41 | 05-05-23 | 26-05-23 | 4 | 6 | 1 | 4 | P.2.11 | Hoàng Thị Sinh Hương | KTX_K3 | |||||||||
81 | 81 | KTX2503 | 3 | Vật liệu xây dựng và thí nghiệm | K03 | 50 | 4 | LT | 27 ->37, 39- 42 | 14-02-23 | 30-05-23 | 3 | 3 | 3 | 3 | P.2.11 | Lê Đại Vương | KTX_K3 | nghĩ 2/5 | ||||||||
82 | 82 | KTX2803 | 3 | Tiếng Anh chuyên ngành | K03 | 50 | 6 | LT | 27 -> 42 | 15-02-23 | 31-05-23 | 3 | 4 | 1 | 3 | P.2.11 | Phan Cảnh Mỹ Duy | KTX_K3 | nghĩ 3/5 | ||||||||
83 | 83 | LLCTTH3 | 3 | Triết học Mác - Lênin | K01,K02 | 80 | 51 | LT | 25 -> 36 | 03-02-23 | 21-04-23 | 4 | 6 | 7 | 4 | P.2.12 | Nguyễn Thị Kiều Sương | KTĐTĐH_K2+KHDL_K2 | |||||||||
84 | 84 | LLCTXH2 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | K01 | 70 | 50 | LT | 25 -> 32 | 02-02-23 | 23-03-23 | 4 | 5 | 7 | 4 | P.2.13 | Nguyễn Thị Thắng | KTĐTĐH_k1+KHDL_K1 | |||||||||
85 | 85 | TDH6203 | 3 | TT công nhân(222)_TT/TT_01 | K01,K02 | 40 | 19 | TT/TT | 31 ->34 | 13-03-23 | 09-04-23 | 10 | 2-CN | 1 | 10 | TT02 | Bộ môn KT&QLCN | TĐH_K2 | |||||||||
86 | 88 | TDH6406 | 6 | TT kỹ sư nhà máy(222)_TT/TT_01 | K01 | 20 | 11 | TT/TT | 37 -> 45 | 24-04-23 | 24-06-23 | 10 | 2-CN | 1 | 10 | TT01 | Bộ môn KT&QLCN | TĐH_K1 | |||||||||
87 | 91 | TDH6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 20 | 11 | TH | 33 -> 36 | 30-03-23 | 20-04-23 | 5 | 5 | 6 | 5 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | TĐH_K1 | |||||||||
88 | TDH6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 20 | 11 | TH | 35 -> 36 | 12-04-23 | 19-04-23 | 5 | 4 | 6 | 5 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | TĐH_K1 | ||||||||||
89 | TDH6802 | 2 | Đồ án 1(222)_TH_01 | K01 | 20 | 11 | TH | 35 -> 36 | 14-04-23 | 21-04-23 | 5 | 7 | 6 | 5 | P.2.9 | Bộ môn KT&QLCN | TĐH_K1 | ||||||||||
90 | 92 | TOA1022 | 2 | Xác suất thống kê | K01,K02,K03 | 50 | 6 | LT | 27 -> 36 | 13-02-23 | 17-04-23 | 3 | 2 | 1 | 3 | P.2.11 | Hoàng Trọng Lợi | KTX_K3 | |||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | Ghi chú: | - Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10) | |||||||||||||||||||||||||
93 | - 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút. | Huế, ngày ……. tháng …... năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
94 | - SV đi học mang trang phục đúng qui định. | ||||||||||||||||||||||||||
95 | - R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 4, Số 05 Hà Nội, TP Huế | TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||||
96 | - P.1.1, tại tầng 1, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
97 | - P.2.9, P.2.11, P2.12, P2.13, tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
98 | - P.2.10, P.2.11a phòng thực hành tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
99 | KTĐ - Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||||||||||
100 | TĐH - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ||||||||||||||||||||||||||