| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 2 TỪ NGÀY 03/8/2026 ĐẾN NGÀY 09/8/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 3/8/2026 | 4/8/2026 | 5/8/2026 | 6/8/2026 | 7/8/2026 | 8/8/2026 | 9/8/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DST 23 | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Thương | Phân tích chương trình ... | Cô Quỳnh | Kiểm tra và đánh giá ... | Cô Vạn | An ninh mạng | Thầy Trung | |||||||||||||||||
8 | 2 | Công nghệ phần mềm | H102 | Phân tích chương trình ... | H103 | Kiểm tra và đánh giá ... | H103 | An ninh mạng | H103 | ||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Công nghệ phần mềm | Phân tích chương trình ... | Kiểm tra và đánh giá ... | An ninh mạng | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Công nghệ phần mềm | Phân tích chương trình ... | Kiểm tra và đánh giá ... | An ninh mạng | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 23A | SÁNG | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Quỳnh | XML và ứng dụng | Thầy Toán | An ninh mạng | Thầy Trung | Quản lý dự án phần mềm | Cô Thương | ||||||||||||||||
18 | 2 | Công nghệ phần mềm | H101 | XML và ứng dụng | H101 | An ninh mạng | H102 | Quản lý dự án phần mềm | H101 | ||||||||||||||||||
19 | 3 | Công nghệ phần mềm | XML và ứng dụng | An ninh mạng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Công nghệ phần mềm | XML và ứng dụng | An ninh mạng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Quỳnh | An ninh mạng | Thầy Trung | XML và ứng dụng | Thầy Toán | Quản lý dự án phần mềm | Cô Thương | ||||||||||||||||
28 | 2 | Công nghệ phần mềm | H101 | An ninh mạng | H102 | XML và ứng dụng | H101 | Quản lý dự án phần mềm | H101 | ||||||||||||||||||
29 | 3 | Công nghệ phần mềm | An ninh mạng | XML và ứng dụng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Công nghệ phần mềm | An ninh mạng | XML và ứng dụng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DST 24 G 104 | SÁNG | 1 | Rèn luyện NVSP 1 | Cô Vạn | QLNN về GD ĐT_QLD6 | Cô NTT Biên | Lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Rèn luyện NVSP 1 | H201 | QLNN về GD ĐT_QLD6 | GĐ 2 | Lập trình web | H202 | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | Rèn luyện NVSP 1 | Giáo dục học 2_GD1 | Thầy N Lập | Lập trình web | ||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Rèn luyện NVSP 1 | Giáo dục học 2_GD1 | GĐ 2 | Lập trình web | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Cơ sở dữ liệu | Thầy Toán | Pháp luật đc_PLD 3 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Cơ sở dữ liệu | H201 | Pháp luật đc_PLD 3 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | Thầy Tín_TTD3; cô Hồng_TTD4 | Cơ sở dữ liệu | Pháp luật đc_PLD 4 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | GĐ 1; GĐ 2 | Cơ sở dữ liệu | Pháp luật đc_PLD 4 | P. E102 | |||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DCT 24A G 104 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Pháp luật đc_PLD 3 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Pháp luật đc_PLD 3 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | Thầy Tín_TTD3; cô Hồng_TTD4 | Pháp luật đc_PLD 4 | Thầy TV Từ | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | GĐ 1; GĐ 2 | Pháp luật đc_PLD 4 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT 24B | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
58 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Pháp luật đc_PLD 3 | Thầy TV Từ | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Pháp luật đc_PLD 3 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | Thầy Tín_TTD3; cô Hồng_TTD4 | Pháp luật đc_PLD 4 | Thầy TV Từ | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | Tư tưởng HCM_TTD 3,4 | GĐ 1; GĐ 2 | Pháp luật đc_PLD 4 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DST 25 | SÁNG | 1 | Tâm lý học đc_TLD2 | Thầy NV Kính | PP nghiên cứu khoa học | Cô Huệ | Thiết kế web | Thầy Việt | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NH Duy | Hệ quản trị CSDL | Thầy Bảo | ||||||||||||||
68 | 2 | Tâm lý học đc_TLD2 | GĐ 1 | PP nghiên cứu khoa học | H204 | Thiết kế web | H204 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Hệ quản trị CSDL | H204 | ||||||||||||||||
69 | 3 | Tiếng Anh 3_AD7 | Cô NTN Liên | PP nghiên cứu khoa học | Thiết kế web | KTCT Mác LN_KTD10 | Cô PTP Thảo | Hệ quản trị CSDL | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Tiếng Anh 3_AD7 | P. A302 | PP nghiên cứu khoa học | Thiết kế web | KTCT Mác LN_KTD10 | P. D102 | Hệ quản trị CSDL | |||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DCT 25A | SÁNG | 1 | Kinh tế chính trị MLN_KTD1 | Cô ĐTT Kiều | ||||||||||||||||||||||
78 | 2 | Kinh tế chính trị MLN_KTD1 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
79 | 3 | Tiếng Anh 3_AD11 | Cô NHD My | ||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Tiếng Anh 3_AD11 | P. A201 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Cơ sở dữ liệu | Cô Thương | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | Toán rời rạc | Thầy Ánh | ||||||||||||||||||
83 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H202 | Cơ sở dữ liệu | Nguyên lý Hệ điều hành | H202 | Toán rời rạc | H202 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Cang | |||||||||||||||||||
85 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DCT 25B | SÁNG | 1 | Kinh tế chính trị MLN_KTD1 | Cô ĐTT Kiều | ||||||||||||||||||||||
88 | 2 | Kinh tế chính trị MLN_KTD1 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | Tiếng Anh 3_AD12 | Cô BTT Thúy | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Tiếng Anh 3_AD12 | P. A202 | ||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Toán | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | Toán rời rạc | Cô Phương | Cơ sở dữ liệu | Thầy Bảo | ||||||||||||||||||
93 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H203 | Nguyên lý Hệ điều hành | H203 | Toán rời rạc | H203 | Cơ sở dữ liệu | G104 | ||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Cơ sở dữ liệu | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | |||||||||||||||||||
95 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Cơ sở dữ liệu | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DST 26 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||