| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 11 | Phòng 1 - Môn Môn bắt buộc - K11 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Lịch sử | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | |||||||||||
6 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
7 | 1 | 411001 | Nguyễn Hoài | An | Nam | 08/08/2007 | 11/2 | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | 411002 | Nguyễn Thái Bình | An | Nữ | 24/11/2007 | 11/2 | |||||||||||||||||||||
9 | 3 | 411003 | Bùi Tuấn | Anh | Nam | 30/10/2007 | 11/5 | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | 411004 | Châu Ngọc Quỳnh | Anh | Nữ | 19/02/2007 | 11/2 | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | 411005 | Đỗ Thị Trâm | Anh | Nữ | 15/11/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
12 | 6 | 411006 | Huỳnh Hoàng | Anh | Nữ | 07/04/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
13 | 7 | 411007 | Lâm Tiến | Anh | Nam | 11/11/2007 | 11/1 | |||||||||||||||||||||
14 | 8 | 411008 | Lê Kim | Anh | Nữ | 07/06/2007 | 11/5 | |||||||||||||||||||||
15 | 9 | 411009 | Ngô Hoàng | Anh | Nữ | 09/06/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
16 | 10 | 411010 | Nguyễn Hà Minh | Anh | Nữ | 17/11/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
17 | 11 | 411011 | Nguyễn Thị Vân | Anh | Nữ | 30/11/2007 | 11/6 | |||||||||||||||||||||
18 | 12 | 411012 | Nguyễn Trần Hoàng | Anh | Nam | 30/09/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
19 | 13 | 411013 | Phạm Duy | Anh | Nam | 01/10/2007 | 11/6 | |||||||||||||||||||||
20 | 14 | 411014 | Phan Hồ Quỳnh | Anh | Nữ | 31/10/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
21 | 15 | 411015 | Phan Thị Mai | Anh | Nữ | 22/12/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
22 | 16 | 411016 | Cao Thị Thanh | Ân | Nữ | 14/10/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
23 | 17 | 411017 | Nguyễn Phạm Hồng | Ân | Nữ | 10/07/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
24 | 18 | 411018 | Phan Hoàng Hải | Âu | Nữ | 18/05/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
25 | 19 | 411019 | Châu Ngọc | Bảo | Nam | 30/03/2007 | 11/3 | |||||||||||||||||||||
26 | 20 | 411020 | Đinh Phan Hoài | Bảo | Nam | 23/10/2007 | 11/5 | |||||||||||||||||||||
27 | 21 | 411021 | Hồ Ngọc | Bảo | Nam | 07/03/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
28 | 22 | 411022 | Lê Gia | Bảo | Nam | 28/02/2007 | 11/12 | |||||||||||||||||||||
29 | 23 | 411023 | Ngô Chí | Bảo | Nam | 14/01/2007 | 11/9 | |||||||||||||||||||||
30 | Danh sách này có 23 học sinh | |||||||||||||||||||||||||||
31 | Trong đó: - Số học sinh dự thi:......; số học sinh vắng:.....; SBD vắng:............................................ | |||||||||||||||||||||||||||
32 | Tổng số bài:..............; Tổng số tờ:............... | |||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | GIÁM THỊ 1 | GIÁM THỊ 2 | Ngày 19 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
35 | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||||
40 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 11 | Phòng 2 - Môn Môn bắt buộc - K11 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Lịch sử | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | |||||||||||
44 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
45 | 1 | 411024 | Nguyễn Gia | Bảo | Nam | 09/11/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
46 | 2 | 411025 | Nguyễn Phúc Duy | Bảo | Nam | 08/08/2007 | 11/7 | |||||||||||||||||||||
47 | 3 | 411026 | Trần Tấn | Bảo | Nam | 22/05/2007 | 11/9 | |||||||||||||||||||||
48 | 4 | 411027 | Trương Gia | Bảo | Nam | 23/10/2007 | 11/2 | |||||||||||||||||||||
49 | 5 | 411028 | Đặng Văn | Bình | Nam | 12/06/2007 | 11/1 | |||||||||||||||||||||
50 | 6 | 411029 | Nguyễn Thịnh | Bình | Nam | 22/04/2007 | 11/6 | |||||||||||||||||||||
51 | 7 | 411030 | Phạm Thị Nguyên | Ca | Nữ | 12/03/2007 | 11/9 | |||||||||||||||||||||
52 | 8 | 411031 | Trần Minh | Chánh | Nam | 19/04/2007 | 11/3 | |||||||||||||||||||||
53 | 9 | 411032 | Nguyễn Thị Như | Châu | Nữ | 30/10/2007 | 11/3 | |||||||||||||||||||||
54 | 10 | 411033 | Nguyễn Thiện | Chí | Nam | 07/10/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
55 | 11 | 411034 | Trần Thiện | Chí | Nam | 26/06/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
56 | 12 | 411035 | Châu Ngọc | Chiến | Nam | 05/08/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
57 | 13 | 411036 | Nguyễn Thanh | Chức | Nam | 29/01/2007 | 11/9 | |||||||||||||||||||||
58 | 14 | 411037 | Võ Nhật | Chương | Nam | 30/10/2007 | 11/5 | |||||||||||||||||||||
59 | 15 | 411038 | Lương Chí | Công | Nam | 11/04/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
60 | 16 | 411039 | Bùi Quốc | Cường | Nam | 11/03/2007 | 11/3 | |||||||||||||||||||||
61 | 17 | 411040 | Nguyễn Văn | Cường | Nam | 26/08/2007 | 11/10 | |||||||||||||||||||||
62 | 18 | 411041 | Phạm Quốc | Cường | Nam | 11/04/2007 | 11/10 | |||||||||||||||||||||
63 | 19 | 411042 | Trần Công | Cường | Nam | 25/05/2007 | 11/1 | |||||||||||||||||||||
64 | 20 | 411043 | Châu Ngọc | Danh | Nam | 07/02/2007 | 11/7 | |||||||||||||||||||||
65 | 21 | 411044 | Phạm Thị Ngọc | Danh | Nữ | 01/01/2007 | 11/1 | |||||||||||||||||||||
66 | 22 | 411045 | Nguyễn Thị Mỹ | Diểm | Nữ | 30/09/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
67 | 23 | 411046 | Phạm Thị Thúy | Diễm | Nữ | 22/08/2007 | 11/5 | |||||||||||||||||||||
68 | Danh sách này có 23 học sinh | |||||||||||||||||||||||||||
69 | Trong đó: - Số học sinh dự thi:......; số học sinh vắng:.....; SBD vắng:............................................ | |||||||||||||||||||||||||||
70 | Tổng số bài:..............; Tổng số tờ:............... | |||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | GIÁM THỊ 1 | GIÁM THỊ 2 | Ngày 19 tháng 03 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
73 | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | ( Ký và ghi rõ họ tên ) | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | TRƯỜNG THPT NÚI THÀNH | TỜ THU BÀI | ||||||||||||||||||||||||||
78 | KIỂM TRA GIỮA KỲ 2 - KHỐI 11 | Phòng 3 - Môn Môn bắt buộc - K11 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | Khóa ngày: 25/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | STT | SBD | Họ và tên học sinh | Giới tính | Ngày sinh | Lớp | Môn bắt buộc | Vật lý | Hoá học | Sinh học | Tin học | Lịch sử | Địa lý | CNCN | CNNN | KTPL | Ghi chú | |||||||||||
82 | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | S.tờ | Ký | ||||||||
83 | 1 | 411047 | Võ Huyền | Diệp | Nữ | 11/09/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
84 | 2 | 411048 | Đặng Bùi Hiền | Diệu | Nữ | 21/11/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
85 | 3 | 411049 | Đoàn Đặng Xuân | Diệu | Nữ | 15/08/2007 | 11/10 | |||||||||||||||||||||
86 | 4 | 411050 | Nguyễn Thị Thu | Diệu | Nữ | 01/04/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
87 | 5 | 411051 | Phạm Thị | Diệu | Nữ | 17/04/2007 | 11/13 | |||||||||||||||||||||
88 | 6 | 411052 | Lê Nguyễn Hồng | Dung | Nữ | 10/07/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
89 | 7 | 411053 | Trần Hoàng | Dung | Nữ | 05/11/2007 | 11/6 | |||||||||||||||||||||
90 | 8 | 411054 | Nguyễn Huy | Dũng | Nam | 11/02/2007 | 11/11 | |||||||||||||||||||||
91 | 9 | 411055 | Nguyễn Tạ Minh | Dũng | Nam | 23/03/2007 | 11/10 | |||||||||||||||||||||
92 | 10 | 411056 | Bùi Ngọc | Duy | Nam | 04/09/2007 | 11/7 | |||||||||||||||||||||
93 | 11 | 411057 | Nguyễn Ngọc | Duy | Nam | 06/07/2007 | 11/10 | |||||||||||||||||||||
94 | 12 | 411058 | Nguyễn Thái | Duy | Nam | 06/10/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
95 | 13 | 411059 | Nguyễn Thành Lê | Duy | Nam | 28/01/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
96 | 14 | 411060 | Cao Mỹ | Duyên | Nữ | 08/05/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
97 | 15 | 411061 | Huỳnh Thị Kiều | Duyên | Nữ | 24/01/2007 | 11/8 | |||||||||||||||||||||
98 | 16 | 411062 | Hoàng Thanh | Dương | Nam | 04/08/2007 | 11/4 | |||||||||||||||||||||
99 | 17 | 411063 | Phan Ngọc Linh | Đan | Nữ | 27/02/2007 | 11/12 | |||||||||||||||||||||
100 | 18 | 411064 | Trần Thanh | Đào | Nam | 15/10/2007 | 11/3 | |||||||||||||||||||||