| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | KT53.BC13+ Tallaght K53 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ:I; Năm học: 2022-2023 | KT54.TDTK49 + Tallaght K54 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT | XNYH1B2+ K53 CTTT | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | Lớp: | ; Nội dung: | HỘ SINH 1 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | Môn | MHP | |||||||||||||||||||
9 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | Tên lớp | Thứ | Tiết | Ngày thi | TÊN HỌC PHẦN | Địa điểm | CÁN BỘ CHẤM THI 1 | CÁN BỘ CHẤM THI 2 | Tên trường | Năm | ||||||||||||||||
10 | 1 | 21A5010235 | Vương Vân | Anh | 5 | 8 | 8 | 7.4 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010315 | Puih H'mỹ | Linh | 70% | |||||||||||||||
11 | 2 | 21A5010274 | Nguyễn Hoàng | Anh | 8 | 7 | 7 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010257 | Lò Văn | Quốc | 70% | |||||||||||||||
12 | 3 | 21A5011332 | Lê Công Quang | Bảo | 7 | 7 | 5 | 5.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010007 | H - Ngân | Ayun | 70% | |||||||||||||||
13 | 4 | 21A5011333 | Lê Huyền Bảo | Châu | 8 | 8 | 6 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010043 | Rơ Châm Nhật | Nga | 70% | |||||||||||||||
14 | 5 | 21A5010014 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010057 | Siu H' | Nina | 100% | |||||||||||||||
15 | 6 | 21A5010308 | Đỗ Trần Thị Mỹ | Duyên | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010066 | Hồ Thị Thu | Quân | 100% | |||||||||||||||
16 | 7 | 21A5011334 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 5 | 8 | 7 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010101 | Siu | Uôn | 70% | |||||||||||||||
17 | 8 | 21A5010020 | Trần Hoàng Thu | Hiền | 4 | 7 | 7 | 6.4 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010094 | Nguyễn Đăng | Triều | 100% | |||||||||||||||
18 | 9 | 21A5010023 | Phạm Lê Thanh | Hoa | 1 | 8 | 7 | 6.0 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010204 | Triệu Trung | Kiên | 70% | |||||||||||||||
19 | 10 | 21A5010025 | Trần Mạnh | Hoàng | 2 | 7 | 6 | 5.4 | D | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010280 | Lê Thị Hồng | Linh | 100% | |||||||||||||||
20 | 11 | 21A5010298 | Hồ Hồng | Huân | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010286 | Vũ Phan Thanh | Thủy | 50% | |||||||||||||||
21 | 12 | 21A5010031 | Nguyễn Ngọc Bảo | Khanh | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010754 | Lê Thị | Lộc | 100% | |||||||||||||||
22 | 13 | 21A5010032 | Hà Đức Anh | Kiệt | 5 | 8 | 8 | 7.4 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010293 | Hoàng Hoài | Quý | 100% | |||||||||||||||
23 | 14 | 21A5010036 | Nguyễn Thị | Liễu | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010144 | Nguyễn Minh | Hưng | 50% | |||||||||||||||
24 | 15 | 21A5010315 | Puih H'mỹ | Linh | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 70% | 21A5010151 | Nguyễn Quốc | Khánh | 100% | ||||||||||||||
25 | 16 | 21A5010316 | Nguyễn Thị Kiều | Linh | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010064 | Nguyễn Hiểu | Phương | 70% | |||||||||||||||
26 | 17 | 21A5010220 | Mai Xuân | Mai | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010166 | Nay | Quyết | 70% | |||||||||||||||
27 | 18 | 21A5010303 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 3 | 8 | 6 | 5.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010172 | Hồ Văn | Sỹ | 100% | |||||||||||||||
28 | 19 | 21A5010306 | Phùng Văn | Nam | 5 | 8 | 7 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010180 | Hồ Văn | Tính | 70% | |||||||||||||||
29 | 20 | 21A5010250 | Lê Đinh Bảo | Ngân | 1 | 8 | 9 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5011183 | Trần Thị Thu | Trang | 100% | |||||||||||||||
30 | 21 | 21A5010046 | Vũ Kim | Ngân | 6 | 7 | 7 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010765 | Vi Văn | Lực | 70% | |||||||||||||||
31 | 22 | 21A5010221 | Phan Bảo | Ngọc | 2 | 8 | 8 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010439 | Alăng | Dâng | 100% | |||||||||||||||
32 | 23 | 21A5010251 | Huỳnh Thị Minh | Ngọc | 2 | 8 | 8 | 6.8 | C | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010482 | Đinh Văn | Dum | 70% | |||||||||||||||
33 | 24 | 21A5010053 | Nguyễn Long | Nhật | 1 | 7 | 6 | 5.2 | D | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010950 | Coor | Phúc | 70% | |||||||||||||||
34 | 25 | 21A5010059 | Nguyễn Hoàng | Oanh | 8 | 7 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5011214 | Phạm Huỳnh Anh | Trung | 70% | |||||||||||||||
35 | 26 | 21A5010257 | Lò Văn | Quốc | 10 | 7 | 7 | 7.6 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 70% | 21A5010375 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 100% | ||||||||||||||
36 | 27 | 21A5011023 | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5011330 | Đinh Thị | Nguyệt | 70% | |||||||||||||||
37 | 28 | 21A5010071 | Lê Quang | Sáng | 7 | 7 | 7 | 7.0 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010963 | Hồ Thị | Phụng | 70% | |||||||||||||||
38 | 29 | 21A5010300 | Đặng Thị | Thắm | 7 | 8 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010447 | Alăng Thị Lệ | Đào | 100% | |||||||||||||||
39 | 30 | 21A5010224 | Huỳnh Thùy | Trang | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010458 | Nông Thị | Đẹp | 100% | |||||||||||||||
40 | 31 | 21A5010263 | Nguyễn Quỳnh | Trang | 7 | 8 | 7 | 7.2 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010499 | Hồ Nhân | Dũng | 70% | |||||||||||||||
41 | 32 | 21A5010265 | Nguyễn Thành | Trung | 7 | 9 | 10 | 9.2 | A | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010525 | A - | Gió | 100% | |||||||||||||||
42 | 33 | 21A5011277 | Thái Nguyễn Thục | Vi | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010582 | Vừ A | Hồ | 100% | |||||||||||||||
43 | 34 | 21A5010270 | Võ Kim | Yến | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | LUẬT K45A+B | TDTK | 21A5010796 | Ksor H' | Mươi | 70% | |||||||||||||||
44 | 1 | 21A5010002 | Hoàng Bùi Thu | An | 5 | 6 | 7 | 6.4 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5011318 | Siu | H' Uyên | 70% | |||||||||||||||
45 | 2 | 21A5010003 | Lê Thị Lan | Anh | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020028 | Vy Thị Diệu | Hoà | 100% | |||||||||||||||
46 | 3 | 21A5010216 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 4 | 1 | 2 | 2.2 | F | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020049 | Rcom H | Lisa | 100% | |||||||||||||||
47 | 4 | 21A5010007 | H - Ngân | Ayun | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 70% | 21A5020724 | Trần Hồ Như | Loan | 100% | ||||||||||||||
48 | 5 | 21A5010130 | Phan Hồng | Chuyên | 5 | 4 | 5 | 4.8 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020110 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 100% | |||||||||||||||
49 | 6 | 21A5010009 | Vũ Thành | Đại | 4 | 4 | 5 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020249 | Nguyễn Công | Thành | 50% | |||||||||||||||
50 | 7 | 21A5010010 | Phạm Thị Thúy | Dâng | 5 | 6 | 7 | 6.4 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020311 | Nguyễn Thị | Thắm | 100% | |||||||||||||||
51 | 8 | 21A5010217 | Trần Gia | Danh | 4 | 4 | 4 | 4.0 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020021 | Trần Thị Bảo | Hạnh | 100% | |||||||||||||||
52 | 9 | 21A5010133 | Trần Văn | Dũng | 10 | 6 | 4 | 5.6 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5021250 | Nguyễn Văn | Hiếu | 50% | |||||||||||||||
53 | 10 | 21A5010140 | Trần Thị Phúc | Hiệp | 7 | 4 | 4 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020032 | Hoàng Văn | Hùng | 100% | |||||||||||||||
54 | 11 | 21A5010026 | Phạm Thị Ngọc | Huế | 9 | 5 | 4 | 5.2 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020165 | Lê Thị Thanh | Hương | 100% | |||||||||||||||
55 | 12 | 21A5010027 | Trần Thị Gia | Huệ | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020187 | Alê Hờ Sun | Ny | 70% | |||||||||||||||
56 | 13 | 21A5010117 | Phan Khánh | Linh | 3 | 4 | 5 | 4.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020361 | Hồ Thị Hồng | Ánh | 70% | |||||||||||||||
57 | 14 | 21A5010039 | Đoàn Thị Khánh | Ly | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5020820 | Trịnh Thị Kim | Ngọc | 100% | |||||||||||||||
58 | 15 | 21A5010219 | Trần Diệu | Ly | 1 | 4 | 6 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5021283 | Lê Hữu | Tầng | 100% | |||||||||||||||
59 | 16 | 21A5010155 | Nguyễn Thị Thanh | Lý | 10 | 5 | 5 | 6.0 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5021015 | Trần Mai Tuấn | Tâm | 100% | |||||||||||||||
60 | 17 | 21A5010040 | Trần Thị Văn | Minh | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 21A5021085 | Đinh Đức | Thuận | 70% | |||||||||||||||
61 | 18 | 21A5010043 | Rơ Châm Nhật | Nga | 5 | 7 | 8 | 7.2 | B | LUẬT K45A1 | TDTK | 70% | 21A5020645 | Ô Lý Y Sun | Ju | 70% | ||||||||||||||
62 | 19 | 21A5010047 | Dương Hữu Yến | Ngân | 7 | 7 | 6 | 6.4 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010051 | Hồ Văn | Hải | 100% | |||||||||||||||
63 | 20 | 21A5010051 | Trần Nguyễn Thảo | Nguyên | 5 | 6 | 4 | 4.6 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010165 | A Kiêng Thị | Oanh | 100% | |||||||||||||||
64 | 21 | 21A5010055 | Trương Thị Lan | Nhi | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010179 | Nguyễn Hoàng | Salana | 70% | |||||||||||||||
65 | 22 | 21A5010057 | Siu H' | Nina | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | LUẬT K45A1 | TDTK | 100% | 20A5010054 | Y Lệ | Hằng | 70% | ||||||||||||||
66 | 23 | 21A5010058 | Hồ Thị Mỹ | Nương | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010340 | Nguyễn Thị | Hà | 70% | |||||||||||||||
67 | 24 | 21A5010066 | Hồ Thị Thu | Quân | 7 | 8 | 5 | 6.0 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 100% | 20A5010392 | Ksor | Khôi | 70% | ||||||||||||||
68 | 25 | 21A5010068 | Trần Xuân Diễm | Quỳnh | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010484 | Nguyễn Thị | Quỳnh | 100% | |||||||||||||||
69 | 26 | 21A5010069 | Phạm Như | Quỳnh | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010497 | Ksor | Thanh | 70% | |||||||||||||||
70 | 27 | 21A5010075 | Bùi Công | Tấn | 10 | 5 | 7 | 7.2 | B | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010462 | Ksor Hờ | Nia | 100% | |||||||||||||||
71 | 28 | 21A5010077 | Nguyễn Phúc | Thanh | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5010730 | Ating | Duy | 100% | |||||||||||||||
72 | 29 | 21A5010079 | Trần Thị Thu | Thảo | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5011111 | Hồ Văn | Phân | 100% | |||||||||||||||
73 | 30 | 21A5010098 | Lê Thị Cẩm | Tú | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | LUẬT K45A1 | TDTK | 20A5011429 | Nay H' | Yuanh | 70% | |||||||||||||||
74 | 1 | 21A5010215 | Nguyễn Thế Trường | An | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010764 | Ka | Hằng | 100% | |||||||||||||||
75 | 2 | 21A5010123 | Hoàng Khánh | Cường | 2 | 5 | 6 | 5.0 | D | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011038 | Ksor | Nghiếu | 70% | |||||||||||||||
76 | 3 | 21A5010134 | Đỗ Hoàng Thùy | Dương | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011110 | H An Wi | Ông | 70% | |||||||||||||||
77 | 4 | 21A5010230 | Hồ Mai Bích | Giang | 5 | 9 | 9 | 8.2 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011153 | Siu | Quang | 70% | |||||||||||||||
78 | 5 | 21A5010277 | Nguyễn Ngọc Trúc | Giang | 5 | 8 | 7 | 6.8 | C | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011160 | Ksor | Quyên | 70% | |||||||||||||||
79 | 6 | 21A5010213 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 10 | 9 | 9 | 9.2 | A | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011438 | Trần Thị Kiều | Linh | 100% | |||||||||||||||
80 | 7 | 21A5010110 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 10 | 10 | 9 | 9.4 | A | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010840 | H- Hân Niê | Hrah | 70% | |||||||||||||||
81 | 8 | 21A5010295 | Nguyễn Thị Kim | Hoa | 5 | 5 | 8 | 6.8 | C | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011092 | Ksor H' | Nhung | 70% | |||||||||||||||
82 | 9 | 21A5010242 | Hồ Nguyễn Mai | Hương | 10 | 4 | 7 | 7.0 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011168 | Hồ Thị Diễm | Quỳnh | 70% | |||||||||||||||
83 | 10 | 21A5010271 | Lê Ngọc | Huyền | 9 | 8 | 7 | 7.6 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011245 | Rcom H' | Thu | 70% | |||||||||||||||
84 | 11 | 21A5010281 | Lê Thành | Long | 7 | 5 | 8 | 7.2 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010659 | Ksor H' | Chat | 70% | |||||||||||||||
85 | 12 | 21A5010312 | Nguyễn Thị Hữu | Mến | 10 | 10 | 9 | 9.4 | A | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010744 | . | Duyêt | 70% | |||||||||||||||
86 | 13 | 21A5010317 | Trịnh Thị Thanh | Nga | 10 | 9 | 6 | 7.4 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010892 | Ksor Hoài | Khiêm | 70% | |||||||||||||||
87 | 14 | 21A5010252 | Phan Thiên Hạo | Nguyên | 0 | 5 | 6 | 4.6 | D | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011050 | Đinh Thị | Nguyên | 70% | |||||||||||||||
88 | 15 | 21A5010111 | Nguyễn Vũ Thủy | Nhi | 8 | 6 | 6 | 6.4 | C | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011078 | Võ Thị Yến | Nhi | 50% | |||||||||||||||
89 | 16 | 21A5010254 | Hoàng Thị Kiều | Nhi | 9 | 7 | 7 | 7.4 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011177 | Đinh | Ri | 70% | |||||||||||||||
90 | 17 | 21A5010255 | Bùi Nguyễn Hằng | Nhi | 6 | 7 | 6 | 6.2 | C | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011276 | Ksơr Hờ | Thủy | 70% | |||||||||||||||
91 | 18 | 21A5010112 | Nguyễn Thị Tâm | Như | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011311 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 70% | |||||||||||||||
92 | 19 | 21A5010917 | Nguyễn Thị Phương | Nhung | 6 | 9 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011356 | Rơ Mah | Tuên | 70% | |||||||||||||||
93 | 20 | 21A5010272 | Nguyễn Thị Xuân | Ny | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011415 | Đinh Văn | Xuân | 70% | |||||||||||||||
94 | 21 | 21A5010299 | Hoàng Công | Phương | 8 | 6 | 7 | 7.0 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010651 | Rơ Châm | Blứi | 70% | |||||||||||||||
95 | 22 | 21A5010076 | Hà Văn | Thái | 6 | 5 | 5 | 5.2 | D | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010790 | Hồ Thị | Hay | 100% | |||||||||||||||
96 | 23 | 21A5010081 | Đỗ Thu | Thảo | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010845 | Trần Mạnh | Hùng | 70% | |||||||||||||||
97 | 24 | 21A5010088 | Võ Thanh | Tịnh | 10 | 9 | 9 | 9.2 | A | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5010847 | Bríu | Hùng | 100% | |||||||||||||||
98 | 25 | 21A5010095 | Nguyễn Thị Ngọc | Trúc | 8 | 7 | 8 | 7.8 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011039 | Trần Bảo | Ngọc | 100% | |||||||||||||||
99 | 26 | 21A5010099 | Mai Thị Kim | Tuyến | 10 | 9 | 10 | 9.8 | A | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011101 | Hồ Văn | Ny | 100% | |||||||||||||||
100 | 27 | 21A5010100 | Võ Thị Kim | Tuyến | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | LUẬT K45B1 | TDTK | 20A5011126 | Rơ Lan | Phúi | 70% | |||||||||||||||