| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 19 tháng 09 đến ngày 25 tháng 09 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kế toán | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 3 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 3 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 3 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 3 | |||||||||||||
9 | LTK7.01 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 2 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 2 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 2 | Kiểm toán BCTC | C.Xuân | 2 | |||||||||||||
10 | QLDD | Thực tập giáo trình | 3 | Thực tập giáo trình | 3 | Thực tập giáo trình | 3 | Thực tập giáo trình | 3 | |||||||||||||||||
11 | VB2Đ7.01 | Thực tập giáo trình | 2 | Thực tập giáo trình | 2 | Thực tập giáo trình | 2 | Thực tập giáo trình | 2 | |||||||||||||||||
12 | QLDD | Đánh giá đất | C.Dung | 3 | Đánh giá đất | C.Dung | 3 | Đánh giá đất | C.Dung | 3 | Đánh giá đất | C.Dung | 3 | |||||||||||||
13 | VB2Đ8.01 | Đánh giá đất | C.Dung | 2 | Đánh giá đất | C.Dung | 2 | Đánh giá đất | C.Dung | 2 | Đánh giá đất | C.Dung | 2 | |||||||||||||
14 | QLDD | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | |||||||||||||
15 | LTĐ8.01 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 3 | |||||||||||||
17 | LCĐ8.01 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | QH đô thị điểm dân cư | T.Yên | 2 | |||||||||||||
18 | Kế toán | Kế toán TC 2 | Cô Ngọc | 3 | Kế toán TC 2 | Cô Ngọc | 3 | KTTC 3 | C.Chi | 3 | KTTC 3 | C.Chi | 3 | |||||||||||||
19 | VB2K8.01 | Kế toán TC 2 | Cô Ngọc | 2 | Kế toán TC 2 | Cô Ngọc | 2 | KTTC 3 | C.Chi | 2 | KTTC 3 | C.Chi | 2 | |||||||||||||
20 | Kế toán | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 3 | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 3 | Kế toán Công | Thầy Giáp | 3 | 3 | |||||||||||||||
21 | LCK8.01 | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 2 | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 2 | Kế toán Công | Thầy Giáp | 2 | 2 | |||||||||||||||
22 | Kế toán | Văn hoá doanh nghiệp | T.Dũng | 3 | Văn hoá doanh nghiệp | T.Dũng | 3 | Tài chính công | Mai Hương | 3 | Tài chính công | Mai Hương | 3 | |||||||||||||
23 | LTK8.01 | Văn hoá doanh nghiệp | T.Dũng | 2 | Văn hoá doanh nghiệp | T.Dũng | 2 | Tài chính công | Mai Hương | 2 | Tài chính công | Mai Hương | 2 | |||||||||||||
24 | QTKD | Thực tập NN | 3 | Thực tập NN | 3 | Thực tập NN | 3 | Thực tập NN | 3 | |||||||||||||||||
25 | LCQ8.01 | Thực tập NN | 2 | Thực tập NN | 2 | Thực tập NN | 2 | Thực tập NN | 2 | |||||||||||||||||
26 | Lâm nghiệp | Phương pháp NCKH | T. Đài | 3 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 3 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 3 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 3 | |||||||||||||
27 | LCL7.01 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 2 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 2 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 2 | Phương pháp NCKH | T. Đài | 2 | |||||||||||||
28 | Kinh tế | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 3 | Tài chính DN | Tú Oanh | 3 | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 3 | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 3 | |||||||||||||
29 | LTT8.01 | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 2 | Tài chính DN | Tú Oanh | 2 | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 2 | Kinh tế vĩ mô 2 | C.Lương | 2 | |||||||||||||
30 | Thú y | Dược lý học thú y | C.Hiền | 3 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 3 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 3 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 3 | |||||||||||||
31 | LTY8.01 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 2 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 2 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 2 | Dược lý học thú y | C.Hiền | 2 | |||||||||||||
32 | Lâm nghiệp | Điều tra rừng | T.Trường | 3 | LT XSTK | Bùi Thanh | 3 | Điều tra rừng | T.Trường | 3 | Điều tra rừng | T.Trường | 3 | |||||||||||||
33 | LTL8.01 | Điều tra rừng | T.Trường | 2 | LT XSTK | Bùi Thanh | 2 | Điều tra rừng | T.Trường | 2 | Điều tra rừng | T.Trường | 2 | |||||||||||||
34 | Kế toán | Toán cao cấp | Thiên Hương | 3 | Chủ nghĩa xã hội | Mạnh Hưng | 3 | Toán kinh tế | Hà Lan | 3 | Chủ nghĩa xã hội | Mạnh Hưng | 3 | |||||||||||||
35 | LTK8.03 | Toán cao cấp | Thiên Hương | 2 | Chủ nghĩa xã hội | Mạnh Hưng | 2 | Toán kinh tế | Hà Lan | 2 | Chủ nghĩa xã hội | Mạnh Hưng | 2 | |||||||||||||
36 | Kế toán | Tiếng anh CN | Lan Hương | 3 | Kế toán TC 2 | Cô P.Chi | 3 | KTTC 3 | Vân Hà | 3 | KTTC 3 | Vân Hà | 3 | |||||||||||||
37 | LCK8.02 | Tiếng anh CN | Lan Hương | 2 | Kế toán TC 2 | Cô P.Chi | 2 | KTTC 3 | Vân Hà | 2 | KTTC 3 | Vân Hà | 2 | |||||||||||||
38 | Kế toán | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 3 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 3 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 3 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 3 | |||||||||||||
39 | VB2K8.02 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 2 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 2 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 2 | Nguyên lý kế toán | C.Vân | 2 | |||||||||||||
40 | Thú y | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | LTSX TKT | Châu Loan | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | |||||||||||||
41 | LTY8.02 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | LTSX TKT | Châu Loan | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | |||||||||||||
42 | Thú y | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | LTSX TKT | Châu Loan | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | |||||||||||||
43 | TCY8.01 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | LTSX TKT | Châu Loan | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | |||||||||||||
44 | Thú y | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | LTSX TKT | Châu Loan | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 3 | |||||||||||||
45 | VB2Y8.01 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | LTSX TKT | Châu Loan | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | Dược liệu học ty | C.Tâm | 2 | |||||||||||||
46 | TCNH | C1.4 | Quản trị rủi ro tài chính | Tú Anh | 3 | Nghiệp vụ hải quan | Thanh Tú | 3 | Quản trị rủi ro tài chính | Tú Anh | 3 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 3 | ||||||||||||
47 | K6 + K7 | Quản trị rủi ro tài chính | Tú Anh | 2 | Nghiệp vụ hải quan | Thanh Tú | 2 | Quản trị rủi ro tài chính | Tú Anh | 2 | Kế toán NHTM | Hoàng Hiền | 2 | |||||||||||||
48 | Học muộn | C1.5 | Anh văn 1 | Hồ Hương | 3 | Triết học Mác | C.Lam | 3 | Anh văn 1 | Hồ Hương | 3 | Triết học Mác | C.Lam | 3 | ||||||||||||
49 | Anh văn 1 | Hồ Hương | 2 | Triết học Mác | C.Lam | 2 | Anh văn 1 | Hồ Hương | 2 | Triết học Mác | C.Lam | 2 | ||||||||||||||
50 | Kế toán, VB2 K9 | KTTC 1 | C.Ngọc | 3 | KTTC 1 | C.Ngọc | 3 | |||||||||||||||||||
51 | Ghép | KTTC 1 | C.Ngọc | 2 | KTTC 1 | C.Ngọc | 2 | |||||||||||||||||||
52 | Kế toán K9 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 3 | |||||||||||||||||||
53 | CĐ-ĐH | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | Phân tích HĐKD | Lê Phương | 2 | |||||||||||||||||||
54 | QTKD, KT K9 | Marketing căn bản | T.Dũng | 3 | Marketing căn bản | T.Dũng | 3 | |||||||||||||||||||
55 | Ghép | Marketing căn bản | T.Dũng | 2 | Marketing căn bản | T.Dũng | 2 | |||||||||||||||||||
56 | TCNH | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 3 | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 3 | |||||||||||||||||||
57 | Ghép | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 2 | Thị trường chứng khoán | C.Liên | 2 | |||||||||||||||||||
58 | QLDD | Hệ thống thông tin địa lý | C.Vân | 3 | Hệ thống thông tin địa lý | C.Vân | 3 | |||||||||||||||||||
59 | Ghép | Hệ thống thông tin địa lý | C.Vân | 2 | Hệ thống thông tin địa lý | C.Vân | 2 | |||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||