| A | B | C | D | E | F | |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tỉnh Thành Phố | Mã TP | Quận Huyện | Mã QH | Phường Xã | Mã PX |
2 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Phúc Xá | 00001 |
3 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Trúc Bạch | 00004 |
4 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Vĩnh Phúc | 00006 |
5 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Cống Vị | 00007 |
6 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Liễu Giai | 00008 |
7 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Nguyễn Trung Trực | 00010 |
8 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Quán Thánh | 00013 |
9 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Ngọc Hà | 00016 |
10 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Điện Biên | 00019 |
11 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Đội Cấn | 00022 |
12 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Ngọc Khánh | 00025 |
13 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Kim Mã | 00028 |
14 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Giảng Võ | 00031 |
15 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Ba Đình | 001 | Phường Thành Công | 00034 |
16 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Phúc Tân | 00037 |
17 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Đồng Xuân | 00040 |
18 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Mã | 00043 |
19 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Buồm | 00046 |
20 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Đào | 00049 |
21 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Bồ | 00052 |
22 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Cửa Đông | 00055 |
23 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Lý Thái Tổ | 00058 |
24 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Bạc | 00061 |
25 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Gai | 00064 |
26 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Chương Dương Độ | 00067 |
27 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Trống | 00070 |
28 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Cửa Nam | 00073 |
29 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Bông | 00076 |
30 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Tràng Tiền | 00079 |
31 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Trần Hưng Đạo | 00082 |
32 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Phan Chu Trinh | 00085 |
33 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hoàn Kiếm | 002 | Phường Hàng Bài | 00088 |
34 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Phú Thượng | 00091 |
35 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Nhật Tân | 00094 |
36 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Tứ Liên | 00097 |
37 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Quảng An | 00100 |
38 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Xuân La | 00103 |
39 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Yên Phụ | 00106 |
40 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Bưởi | 00109 |
41 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Tây Hồ | 003 | Phường Thụy Khuê | 00112 |
42 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Thượng Thanh | 00115 |
43 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Ngọc Thụy | 00118 |
44 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Giang Biên | 00121 |
45 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Đức Giang | 00124 |
46 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Việt Hưng | 00127 |
47 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Gia Thụy | 00130 |
48 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Ngọc Lâm | 00133 |
49 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Phúc Lợi | 00136 |
50 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Bồ Đề | 00139 |
51 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Sài Đồng | 00142 |
52 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Long Biên | 00145 |
53 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Thạch Bàn | 00148 |
54 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Phúc Đồng | 00151 |
55 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Long Biên | 004 | Phường Cự Khối | 00154 |
56 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Nghĩa Đô | 00157 |
57 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Nghĩa Tân | 00160 |
58 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Mai Dịch | 00163 |
59 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Dịch Vọng | 00166 |
60 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Dịch Vọng Hậu | 00167 |
61 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Quan Hoa | 00169 |
62 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Yên Hoà | 00172 |
63 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Cầu Giấy | 005 | Phường Trung Hoà | 00175 |
64 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Cát Linh | 00178 |
65 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Văn Miếu | 00181 |
66 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Quốc Tử Giám | 00184 |
67 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Láng Thượng | 00187 |
68 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 |
69 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Văn Chương | 00193 |
70 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Hàng Bột | 00196 |
71 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Láng Hạ | 00199 |
72 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Khâm Thiên | 00202 |
73 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Thổ Quan | 00205 |
74 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Nam Đồng | 00208 |
75 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Trung Phụng | 00211 |
76 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Quang Trung | 00214 |
77 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Trung Liệt | 00217 |
78 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Phương Liên | 00220 |
79 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Thịnh Quang | 00223 |
80 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Trung Tự | 00226 |
81 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Kim Liên | 00229 |
82 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Phương Mai | 00232 |
83 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Ngã Tư Sở | 00235 |
84 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Đống Đa | 006 | Phường Khương Thượng | 00238 |
85 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Nguyễn Du | 00241 |
86 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Bạch Đằng | 00244 |
87 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Phạm Đình Hổ | 00247 |
88 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Bùi Thị Xuân | 00250 |
89 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Ngô Thì Nhậm | 00253 |
90 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Lê Đại Hành | 00256 |
91 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Đồng Nhân | 00259 |
92 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Phố Huế | 00262 |
93 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Đống Mác | 00265 |
94 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Thanh Lương | 00268 |
95 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Thanh Nhàn | 00271 |
96 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Cầu Dền | 00274 |
97 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Bách Khoa | 00277 |
98 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Đồng Tâm | 00280 |
99 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Vĩnh Tuy | 00283 |
100 | Thành phố Hà Nội | 01 | Quận Hai Bà Trưng | 007 | Phường Bạch Mai | 00286 |