ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
2
3
Khoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnĐối tượng họcKhóaNgành/ Chuyên ngànhNgày thiGiờ thiThời gian thiHình thức thiSL SVPhòng x CaPhòng thi
4
QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705Lần 225QT5/18/202619h3060'TNM11 x 1D601
5
QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705Lần 128QL5/18/202619h3060'TNM191 x 1D602
6
QLKDTâm lý kinh doanh2191122702Lần 128QL5/18/202617h3060'TNM211 x 1D603
7
QLKDQuản trị kinh doanh quốc tế2191122029Lần 127, 28QL, QT5/20/202619h3060'TNM101 x 1D601
8
QLKDNghề giám đốc2191122009Lần 128TM5/22/202619h3060'TNM181 x 1D601
9
QLKDQuản trị dự án2191122014Lần 128QL5/22/202617h3060'TNM531 x 2D601
10
QLKDRa quyết định trong kinh doanh2191122703Lần 128QL5/22/202619h3060'TNM171 x 1D602
11
QLKDQuản trị doanh nghiệp2211122031Lần 129QL5/22/202619h3060'TNM211 x 1D603
12
QLKDQuản trị dự án2191122014Lần 227QT5/22/202619h3060'TNM11 x 1D602
13
QLKDKhoa học quản lý4191124028Lần 119LQL5/23/202617h30120'TNM11 x 1D704
14
QLKDTổ chức bộ máy quản lý2191122024Lần 119LQL5/25/202618h3060'TNM11 x 1D605
15
QLKDKhoa học quản lý2191122007Lần 129KT5/25/202617h3060'TNM341 x 2D605
16
QLKDQuản lý dự án kinh tế - xã hội2191122035Lần 128QK5/26/202618h3060'TNM111 x 1D603
17
QLKDQuản trị sự thay đổi2191122701Lần 128QL5/26/202618h3060'TNM121 x 1D603
18
QLKDQuản trị rủi ro2191122017Lần 128QL5/26/202617h3060'TNM311 x 1D603
19
QLKDQuản lý dự án kinh tế - xã hội2191122035Lần 225QK5/26/202619h3060'TNM11 x 1D603
20
21
TL. HIỆU TRƯỞNG
22
KT. TRƯỞNG PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
23
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
24
25
26
27
28
TS. Vũ Thị Thu Hương
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100