ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN 1- MÔN TRIẾT HỌC MÁC LENIN
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPHÒNG THINGÀY THIGIỜPHÚTĐiểm KT
4
5
119900025LaenyDaTSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,9
6
219900027
Bounsabiengkham
Daophakhane
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
7
319900062Xaiyakham
Douangkeo
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
8
419900030Sisombath
Kongchanh
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
9
519900034Daophasouk
Khamonthong
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1306,5
10
619900058Manisengkouan
Khamthiew
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,1
11
719900026Chansavat
Latsamee
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,9
12
819900077Phanthakone BangonTSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,1
13
919900023Salivanh
Panyasak
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
14
1019900035Daoheuang
Phanthavong
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,9
15
1119900029Khemphone
Phimmathong
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,9
16
1219900028Vongmaxay
Phimpha
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1308,1
17
1319900033Saisombat
Phoutthasinh
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,3
18
1419900024Lamala
Singthong
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
19
1519900078Khoyvilai
Thongkhamsouk
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
20
1619900061Ketmany
Xaisombath
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,1
21
1719900032Vilaivanh
Xayyaseng
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
22
1819900031Soukpaseuth
Xokphikoun
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
23
1919900071Saiyasit
Chanpheng
TSDK24.01lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,1
24
2019900067Louangvilay
Lamphien
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
25
2119900066Onesomly
Lathdavanh
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,1
26
2219900065SisouphanhMimiTSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1308,1
27
2319900075Sengmani
Namfon
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1306,9
28
2419900080Saekmyxay
Nouphin
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
29
2519900073SengvilayPhetsyTSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1308,7
30
2619900072Vanhnachomchanh
Phonephet
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1308,3
31
2719900069Meexai
Phongern
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
32
2819900079Boudchalern
Souphavan
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
33
2919900063InthavongTayTSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,5
34
3019900068SaymanyTeknoTSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,3
35
3119900064Seevongphan
Thidalath
TSDK24.02lần 1
Triết học
E609
10.06.2024
1307,7
36
12722211235Vũ ĐứcAnhCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,6
37
22722220621Đỗ VănBằngCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7307,1
38
32722212298Nguyễn ThànhChungCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7305,3
39
42722220620Hoàng MạnhDuyCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7307,1
40
52722225451Trần ĐứcDuyCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,9
41
62722220585Nguyễn TuấnDũngCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7302,7
42
72722220623Phạm ĐứcDươngCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7307,2
43
82722240367Trương NgọcĐứcCO27.10kdt
Triết học
D508
23.06.2024
7302,0
44
92722215602Lê TrungHiếuCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7305,7
45
102722210331Nguyễn HoàiNamCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,6
46
112722210177Nguyễn VănNamCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,9
47
122722225887Phạm VănNhânCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,8
48
132722225810Nguyễn TuấnPhongCO27.10kdt
Triết học
D508
23.06.2024
7301,6
49
142722245721Nguyễn NgọcPhúCO27.10kdt
Triết học
D508
23.06.2024
7302,9
50
152722220144Nguyễn KhắcTâmCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7308,1
51
162722225756Nguyễn BáTânCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7307,4
52
172722211223Nguyễn AnhTuấnCO27.10kdt
Triết học
D508
23.06.2024
7302,0
53
182722211397Trần MạnhTuấnCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,1
54
192722240464Lê AnhCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7302,6
55
202722225522Nguyễn ThanhTùngCO27.10
Triết học
D508
23.06.2024
7306,1
56
212722240508Đinh NgọcBắcCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,9
57
222722215138Nguyễn NgọcDươngCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,3
58
232722225938Tạ VănĐạtCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,1
59
242722226241Trần TiếnĐạtCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7306,5
60
252722220491Vũ TiếnĐạtCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,1
61
262722216011Tống VănĐăngCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,2
62
272722245702Nguyễn HồngHiếuCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7307,6
63
282722215461Ngô ĐứcHuyCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
7306,9
64
12722245121Đỗ ĐứcHùngCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
905,3
65
22722211507Vũ NgọcKhánhCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
906,9
66
32722215857Vũ VănKiênCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
907,2
67
42722211924Lê Sỹ HảiNamCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
908,2
68
52722245779Nguyễn HữuQuânCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
906,6
69
62722250333Triệu VănSinhCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
907,9
70
72722240190Nguyễn MạnhTânCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
907,1
71
82722210820Trần VănTiệpCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
907,5
72
92722245811Phạm XuânTinCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
904,7
73
102722216148Tạ HoàngViệtCO27.11
Triết học
D508
23.06.2024
906,8
74
112722211575Tưởng Phi DuyAnhCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
907,6
75
122722221025Phan GiaBảoCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
907,8
76
132722225880Vũ MạnhCườngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
905,9
77
142722250185Nguyễn AnhDũngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
904,3
78
152722215424Nguyễn HảiDươngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,3
79
162722230332Phạm TháiDươngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
907,6
80
172722210288Trần NamĐồngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
907,1
81
182722235636Đinh Quang MinhĐứcCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
905,9
82
192722213180Bùi MạnhHuyCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,1
83
202722216283Phạm ĐứcHuyCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,4
84
212722250300Vũ HuyHùngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,9
85
222722210529Đào XuânKhánhCO27.12kdt
Triết học
D508
23.06.2024
904,6
86
232722216196Phạm VănLongCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
907,1
87
242722220223Lê AnhQuânCO27.12kdt
Triết học
D508
23.06.2024
901,4
88
252722211827Nguyễn NhậtTânCO27.12kdt
Triết học
D508
23.06.2024
904,6
89
262722225473Hoàng QuyếtThắngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,6
90
272722220508Cù ĐứcTrọngCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
904,4
91
282722245068Nguyễn VănTrungCO27.12
Triết học
D508
23.06.2024
906,1
92
12722211133Tạ ĐứcViệtCO27.12
Triết học
D509
23.06.2024
7302,4
93
217100476Hoàng Lê MinhHiếuTH28.35 - BS
Triết học
D509
23.06.2024
7306,9
94
32722151360HÀ TIẾNBẢOCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,4
95
42722210606Đoàn ThànhCôngCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,1
96
52722230383Nguyễn ĐứcĐạiCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,1
97
62722210160Vũ VănĐạtCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,1
98
72722246892Nguyễn HảiĐăngCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7308,1
99
82722220498Nguyễn TrọngHảiCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,2
100
92722235200Nguyễn TrungHiếuCO27.14
Triết học
D509
23.06.2024
7307,5