ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 34 TỪ NGÀY 21/03/2022 ĐẾN NGÀY 26/03/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY21/3/202222/3/202223/3/202224/3/202225/3/202226/3/202227/3/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 181TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
8
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởng
9
SÁNG3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
10
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
11
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
12
1TT Kỹ thuậtBT KiênTT Kỹ thuậtBT Kiên
13
2TT Kỹ thuậtXưởngTT Kỹ thuậtXưởng
14
CHIỀU3TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
15
4TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
16
5TT Kỹ thuậtTT Kỹ thuật
17
DCK 19
G107
1Lịch sử ĐCS VNLSĐ 2Thực tập CKĐC1TQ Dũng (A)Lịch sử ĐCS VNLSĐ 3Lý thuyết ĐK tự độngT. Q. Sanh
18
2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Thực tập CKĐC1XưởngLịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Lý thuyết ĐK tự động
19
SÁNG3Lịch sử ĐCS VNThực tập CKĐC1Lịch sử ĐCS VN
20
4Thực tập CKĐC1
21
5Thực tập CKĐC1
22
1Lịch sử ĐCS VNLSĐ 1Máy nâng chuyểnNV PhốiCN CTM2TV ThùyThực tập CKĐC1TQ Dũng (A)
23
2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Máy nâng chuyểnCN CTM2Thực tập CKĐC1Xưởng
24
CHIỀU3Lịch sử ĐCS VNNhập môn về KTNV PhốiCN CTM2Thực tập CKĐC1
25
4Nhập môn về KTThực tập CKĐC1
26
5Thực tập CKĐC1
27
DCK 20
G108
1Dung sai & KTĐTQ DũngKỹ thuật điện tửN. Đ. HoàngDung sai & KTĐTQ DũngCNXHKHCND3Tiếng Anh CN CKH.T.T. Giang
28
2Dung sai & KTĐKỹ thuật điện tửDung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 1Tiếng Anh CN CK
29
SÁNG3Dung sai & KTĐKỹ thuật điện tửDung sai & KTĐVẽ cơ khíĐM TiếnSức bền vật liệu 2NN Viên
30
4Vẽ cơ khíSức bền vật liệu 2
31
5
32
1CNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
33
2CNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
34
CHIỀU3CNXHKHCND2
35
4CNXHKHGiảng đường 1
36
5
37
DCĐ 18
G304
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhThực tập kỹ thuậtNV TrúcTrí tuệ nhân tạoLT Sĩ
38
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngThực tập kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạo
39
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuậtHệ thống SXTĐTT Tùng
40
4Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuậtHệ thống SXTĐI301
41
5Đồ án TK HTCĐTThực tập kỹ thuật
42
1Thực tập kỹ thuậtNV TrúcMạng truyền thông CNĐM Đức
43
2Thực tập kỹ thuậtXưởngMạng truyền thông CN
44
CHIỀU3Thực tập kỹ thuật
45
4Thực tập kỹ thuật
46
5Thực tập kỹ thuật
47
DCĐ 19
G305
1Lý thuyết ĐKTĐPV AnhLịch sử ĐCS VNLSĐ 2Lịch sử ĐCS VNLSĐ 3Kỹ thuật TL&KNĐM Đức
48
2Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNGiảng đường 2Lịch sử ĐCS VNGiảng đường 1Kỹ thuật TL&KN
49
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐLịch sử ĐCS VNLịch sử ĐCS VNKỹ thuật lập trình PLCĐM Đức
50
4Kỹ thuật lập trình PLC
51
5
52
1Tổ chức SXCKNV TrúcKTLT VĐK và LTGNTBNVV.T. TiếnKhởi tạo DNCA Thảo
53
2Tổ chức SXCK(HPTC2)KTLT VĐK và LTGNTBNVKhởi tạo DN(HPTC2)
54
CHIỀU3Kỹ thuật cảm biếnTT TùngKTLT VĐK và LTGNTBNV
55
4Kỹ thuật cảm biến
56
5
57
DCĐ 20
G306
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyTiếng Anh CN CĐTN.T.N. LiênCNXHKHCND3
58
2Động lực học hệ CĐTTiếng Anh CN CĐTCNXHKHGiảng đường 1
59
SÁNG3Trang bị ĐCNL. T. HuyXác suất TK BT.N. KhuêKhởi tạo DNCA Thảo
60
4Trang bị ĐCNXác suất TK BKhởi tạo DN(HPTC2)
61
5
62
1Kỹ thuật điện tửTTA DuyênCNXHKHCND1Tổ chức SXCKNV Trúc
63
2Kỹ thuật điện tửCNXHKHGiảng đường 1Tổ chức SXCK(HPTC2)
64
CHIỀU3Kỹ thuật điện tửCNXHKHCND2
65
4CNXHKHGiảng đường 1
66
5
67
DCK 21 (G206)1Giải tích 2T.. N. KhuêTiếng Anh 2AD 1Thí nghiệm Vật lýN.T. M. Tâm
68
2Giải tích 2Ghép DCK 21Cơ lý thuyếtHNV ChíTiếng Anh 2(A208)Thí nghiệm Vật lýP. Thi Nghiệm
69
SÁNG3Giải tích 2Cơ lý thuyếtXác suất TK BT. N. KhuêThí nghiệm Vật lýNhóm1
70
4Giải tích 2Cơ lý thuyếtXác suất TK BThí nghiệm Vật lý
71
5
72
1Triết học-Mac Lê NinĐ. T. T. KiềuThí nghiệm Vật lýN.T. M. Tâm
73
2MT và CNP. Yến.NhiTriết học-Mac Lê NinTHD 2HH - Vẽ kỹ thuậtL.V. LanhThí nghiệm Vật lýP. Thi Nghiệm
74
CHIỀU3MT và CNGhep DCDGiáo dục thể chất 2N.N. ChungTriết học-Mac Lê NinPhòng D101HH - Vẽ kỹ thuậtG304Thí nghiệm Vật lýNhóm 2
75
4Giáo dục thể chất 2HH - Vẽ kỹ thuậtGhép DCĐThí nghiệm Vật lý
76
5
77
DCĐ 21 (G207)1Giải tích 2T.. N. KhuêTiếng Anh 2AD 1Tiếng Anh 2AD 3
78
2Giải tích 2Ghép DCK 21Tiếng Anh 2(A208)Tiếng Anh 2(A207)
79
SÁNG3Giải tích 2Tiếng Anh 2AD 2PP NCKHHNV Chí
80
4Giải tích 2Tiếng Anh 2(A208)PP NCKH
81
5
82
1Thí nghiệm Vật lýN.T. M. TâmCơ lý thuyếtHNV ChíTriết học-Mac Lê NinĐ. T. T. Kiều
83
2MT và CNP. Yến.NhiThí nghiệm Vật lýP. Thi NghiệmCơ lý thuyếtHH - Vẽ kỹ thuậtL.V. LanhTriết học-Mac Lê NinTHD 1
84
CHIỀU3MT và CNGhep DCKThí nghiệm Vật lýCơ lý thuyếtHH - Vẽ kỹ thuậtG304Triết học-Mac Lê NinPhòng D101
85
4Thí nghiệm Vật lýGiáo dục thể chất 2N. H.DuyHH - Vẽ kỹ thuậtGhép DCĐ
86
5Giáo dục thể chất 2ghép (DTA21, DCD21)
87
DCĐL 19
G107
1
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
1Đại số 1N.T. SựĐại số 1N.T. SựĐại số 1N.T. Sự
98
TỐI2Đại số 1(BSKT)Đại số 1(BSKT)Đại số 1(BSKT)
99
3Đại số 1Đại số 1Đại số 1
100
DCL 20
G108
1Thực tập CK ĐC2BT Kiên