ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG GIÁ HÀNG THIẾT BỊ ĐIỆN NHÃN HIỆU LS (VNĐ)
2
(Áp dụng từ ngày 15-04-2025)
4
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha
5
Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bánTên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
6
ABN52c15-20-30-40-50A30 900.000 ABN54c15-20-30-40-50A18 1.360.000
7
ABN62c60A30 990.000 ABN104c
15,20,30,40,50,60,75,100A
22 1.660.000
8
ABN102c15-20-30-40-50-60-75-100A35 1.160.000 ABN204c125,150,175,200,225,250A30 3.120.000
9
ABN202c125-150-175-200-225-250A65 2.150.000 ABN404c250-300-350-400A42 7.460.000
10
ABN402c250-300-350-400A50 5.200.000 ABN804c500-630A45 14.000.000
11
ABS32c5-10-15-20-30A25 860.000 ABN804c700-800A45 16.440.000
12
ABS52c15-20-30-40-50A35 960.000 ABS54c15-20-30-40-50A22 1.410.000
13
ABS102c40-50-60-75-100-125A85 1.580.000 ABS104c20,30,40,50,60,75,100,125A42 2.140.000
14
ABS202c125-150-175-200-225-250A85 2.450.000 ABS204c150,175,200,225,250A42 3.560.000
15
BS32c (không vỏ)6-10-15-20-30A1,5 104.000 ABS404c250-300-350-400A65 8.600.000
16
BS32c w/c (có vỏ)6-10-15-20-30A1,5 150.000 ABS804c500-630A75 18.000.000
17
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha ABS804c700-800A75 20.400.000
18
Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bánABS1004b1000A65 35.000.000
19
ABN53c15-20-30-40-50A18 1.030.000 ABS1204b1200A65 38.300.000
20
ABN63c60A18 1.180.000 TS1000N 4P1000A50 57.000.000
21
ABN103c15,20,30,40,50,60,75,100A22 1.370.000 TS1250N 4P1250A50 60.000.000
22
ABN203c
100,125,150,175,200,225,250A
30 2.600.000 TS1600N 4P1600A50 72.000.000
23
ABN403c250-300-350-400A42 6.500.000 TS1000H 4P1000A70 62.000.000
24
ABN803c500-630A45 12.460.000 TS1250H 4P1250A70 70.000.000
25
ABN803c700-800A45 14.100.000 TS1600H 4P1600A70 87.000.000
26
ABS33c5-10-20-30A14 1.010.000 Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
27
ABS53c15-20-30-40-50A22 1.130.000 Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
28
ABS103c
15,20,30,40,50,60,75,100,125A
42 1.850.000 32GRc15-20-30A1,5 410.000
29
ABS203c125,150,175,200,225,250A42 3.030.000 32GRhS15-20-30A2,5 410.000
30
ABS403c250-300-350-400A65 6.970.000 32KGRd15-20-30A2,5 410.000
31
ABS803c500-630A75 14.600.000 EBS52Fb40-50A5 690.000
32
ABS803c700-800A75 15.690.000 EBE102Fb60-75-100A5 1.250.000
33
ABS1003b1000A65 30.500.000 EBN52c15-20-30-40-50A30 1.650.000
34
ABS1203b1200A65 32.600.000 EBN102c60-75-100A35 2.260.000
35
TS1000N 3P1000A50 46.800.000 Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
36
TS1250N 3P1250A50 48.900.000 EBN53c15,20,30,40,50A14 2.060.000
37
TS1600N 3P1600A50 58.800.000 EBN103c60,75,100A18 2.700.000
38
TS1000H 3P1000A70 48.800.000 EBN203c125,150,175,200,225,250A26 5.960.000
39
TS1250H 3P1250A70 52.000.000 EBN403c250-300-350-400A37 10.700.000
40
TS1600H 3P1600A70 62.000.000 EBN803c500,630A37 20.400.000
41
TS1000L 3P1000A150 68.000.000 EBN803c800A37 26.000.000
42
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
43
44
MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln maxCầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện
45
Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bánTên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
46
ABS103c FMU20-25-32-40-50-63-80-100-125A37 2.270.000 EBN104c
15,20,30,40,50,60,75,100A
18 3.700.000
47
ABS203c FMU100-125-160-200-250A37 3.480.000 EBS104c
15,20,30,40,50,60,75,100,125A
37 4.280.000
48
MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln maxEBS204c125,150,175,200,225,250A37 8.600.000
49
ABS104c FMU
20,25,32,40,50,63,80,100,125A
37 2.670.000 EBN404c250,300,350,400A37 15.100.000
50
ABS204c FMU100-125-160-200-250A37 4.340.000
51
PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
52
Cuộn đóng ngắtSHT for ABN100c~ABH250c 840.000 DH100-S for ABN103c 610.000
53
Shunt TripSHT for ABN403c~803c 1.010.000 Tay xoayDH125-S for ABS125c 630.000
54
(SHT)SHT for ABS1003b~1204b 1.740.000 (Handle)DH250-S for ABH250c 640.000
55
SHT for TS1000~1600 1.440.000 (DH loại gắn trực tiếp)N~70S for ABN403c 1.300.000
56
Cuộn bảo vệ thấp áp
UVT for ABN100c~ABH250c 1.050.000 N~80S for ABN803c 1.300.000
57
Under Vol. TripUVT for ABN403c~803c 1.250.000 EH100-S for ABN103c 900.000
58
(UVT)UVT for ABS1003b~1204b 1.640.000 (EH loại gắn ngoài)EH125-S for ABS125c 900.000
59
UVT for TS1000~1600 1.740.000 EH250-S for ABN250c 930.000
60
Tiếp điểm phụAX for ABN100c~ABH250c 330.000 E-70U for ABN403c 2.000.000
61
Auxiliary switchAX for ABN403c~803c 500.000 E-80U for ABN803c 2.280.000
62
(AX)AX for ABS1003b~1204b 520.000 MOP M1 for ABN52c~104c 5.660.000
63
AX for TS1000~1600 430.000 Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB
MOP M2 for ABS/H103c~104c
6.200.000
64
Tiếp điểm cảnh báo
AL for ABN100c~ABH250c 330.000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c
7.700.000
65
Alarm switchAL for ABN403c~803c 500.000 Motor operator:
MOP M4 for ABN/S/H402c~404c
9.400.000
66
(AL)AL for ABS1003b~1204b 520.000 (MOP)
MOP M5 for ABN/S/H802c~804c
11.300.000
67
AL for TS1000~1600 430.000
MOP M6 for ABS1003b~1204b
13.600.000
68
AL và AXAL/AX for ABN100c~ABH250c 700.000 MI-13S for ABN53~103c 890.000
69
IB-13 for ABN52~103c 10.000 Khóa liên độngMI-23S for ABS103c 900.000
70
Tấm chắn pha:IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 20.000 (Mechanical interlock)MI-33S for ABN/S203c 930.000
71
Insulation barrierB-43B for ABN/S403c 34.000 MI-43S for ABN/S403c 1.300.000
72
Barrier insulation for ABS803c/TS630 38.000 MI-83S for ABN/S803c 1.500.000
73
Barrier insulation for ABS1200b 42.000 Thanh cáiBusbar for ABN/S803c 2.700.000
74
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101