BCDEGLNORSTUWXYZ
1
Khoa Quản lý kinh doanh
2
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
HỌC KỲ: I
NĂM HỌC:2024-2025
4
Tên học phần:Quản trị đổi mới sáng tạo/K26.QLSố tín chỉ: 3
5
Ngày thi:12/30/2024Thời gian thi: 90 phút
6
STTMSVHODEMTENLOPPH.THIGIOTHIK.TRAĐ.THIĐ.TBG.CHU
7
12621215117Ngô TuấnAnKN26.02B2041300KĐT
8
22621150672Nguyễn KhắcAnKN26.03B20413008.077.4
9
32621230506Trần VânAnhKN26.01B20413002.00.8KĐT
10
42621230964Vũ Thị NgọcAnhKN26.01B20413007.787.9
11
52621230760Cao TùngAnhKN26.02B2041300KĐT
12
62621216303Hoàng TuấnAnhKN26.03B20413007.777.3
13
72621216368Lại ViệtAnhKN26.03B20413007.377.1
14
82621230642Ninh NgọcAnhKN26.03B20413007.787.9
15
92621150676Lưu Thị PhươngAnhKN26.03B20413008.377.5
16
102621215828Phạm ViếtBảoKN26.01B2041300KĐT
17
112621235263Vũ Hữu QuốcBảoKN26.02B20413007.787.9
18
122621215144Tạ VănBìnhKN26.01B20413007.787.9
19
132621230690Nguyễn KhắcChiếnKN26.01B20413007.387.7
20
142621215934Ngô VănDanhKN26.02B2041300KĐT
21
152621230536Nguyễn TiếnDũngKN26.02B20413007.077
22
162621216290Trương QuangDũngKN26.03B20413008.088
23
172621230955Hồ NhậtDuyKN26.01B2041300KĐT
24
182621230872Nguyễn KhánhDuyKN26.03B2041300KĐT
25
192621150466Ngô QuốcDuyKN26.03B20413007.087.6
26
202621215235Đỗ ThùyDươngKN26.01B20413008.788.3
27
212621215353Phạm Thị ThùyDươngKN26.01B20413008.088
28
222621230410Bùi QuýDươngKN26.03B20413008.377.5
29
232621215849Lê TiếnĐạtKN26.01B20413007.777.3
30
242621215912Hoàng HuyĐạtKN26.02B20413007.766.7
31
12621230815Phạm TiếnĐạtKN26.03B20414307.787.9
32
22621235300Tô TiếnĐạtKN26.03B20414307.777.3
33
32621150691Trương CôngĐoànKN26.03B20414306.787.5
34
42621235537Trần MinhĐứcKN26.03B20414306.776.9
35
52621216242Nguyễn KhắcĐượcKN26.03B20414307.787.9
36
62621226052Nguyễn HuyGiangKN26.02B20414307.066.4
37
72621230662Lê BáGiangKN26.03B20414307.787.9
38
82621215368Phùng DuyHàoKN26.02B20414307.077
39
92621235282Đỗ ThịHậuKN26.01B20414307.377.1
40
102621230995Đỗ MinhHiểnKN26.01B20414308.066.8
41
112621150695Trần KếHiếnKN26.03B20414306.366.1
42
122621230682Nguyễn TrọngHiếuKN26.01B20414306.076.6
43
132621230545Nguyễn TrungHiếuKN26.02B20414306.72.7
44
142621215140Vũ MinhHiếuKN26.02B20414307.366.5
45
152621150696Bùi Thị ThuHoàiKN26.03B20414308.088
46
162621150697Nguyễn VănHoànKN26.03B20414308.077.4
47
172621230209Đinh KhánhHoàngKN26.02B20414304.786.7
48
182520210792Nguyễn VănHùngKN26.03B20414307.077
49
192621230648Vũ QuốcHuyKN26.01B20414306.076.6
50
202621215392Trần VănHuyKN26.01B20414306.776.9
51
212621215763Phan DuyHuynhKN26.01B20414307.787.9
52
222621215337Dương VănHưngKN26.02B20414307.077
53
232621230575Nguyễn ĐìnhHưngKN26.02B20414306.787.5
54
242621215921Nguyễn ThuHươngKN26.01B20414307.087.6
55
12621215475Nguyễn ChíKiênKN26.01B20513007.087.6
56
22621230788Nguyễn HữuKhảKN26.01B20513007.087.6
57
32621215191Nguyễn MinhKhánhKN26.01B2051300KĐT
58
42621215336Nguyễn QuốcKhánhKN26.01B20513006.787.5
59
52621211416Trần GiaKhánhKN26.03B20513006.387.3
60
62621150702Dương VănKhoaKN26.03B20513008.088
61
72621215275Trần HảiLâmKN26.02B20513006.72.7
62
82621225621Dương ThùyLinhKN26.02B20513007.387.7
63
92621215733Nguyễn HoàngLĩnhKN26.01B20513007.077
64
102621230814Trần QuangLươngKN26.03B20513006.787.5
65
112621150181Vũ NgọcLyKN26.01B20513007.798.5
66
122621230514Nguyễn ThịMaiKN26.01B20513008.798.9
67
132621235139Nguyễn ĐứcMạnhKN26.02B20513007.787.9
68
142621215296Nguyễn ĐứcMạnhKN26.03B20513007.787.9
69
152621230756Đoàn QuýMinhKN26.02B2051300KĐT
70
162621230764Ngô Lê QuangMinhKN26.02B20513008.088
71
172621150705Nông CôngMinhKN26.03B20513008.098.6
72
182621220196Nghiêm PhúNamKN26.01B20513008.098.6
73
192621150707Đoàn KhánhNamKN26.03B20513007.777.3
74
202621230923Đặng Thị HồngNhungKN26.01B20513007.787.9
75
212621216278Trần ThịNhungKN26.03B20513007.077
76
222621235279Đặng VănPhongKN26.02B20513007.077
77
232621230820Trương MinhPhươngKN26.01B20513008.377.5
78
12621215959Trịnh HồngQuânKN26.03B20514307.387.7
79
22621210459Phạm MinhQuýKN26.01B20514307.02.8
80
32621235297Nguyễn HàQuýKN26.03B20514307.377.1
81
42621210454Nguyễn ĐìnhQuyếtKN26.02B20514306.376.7
82
52621230753Mai NhưQuỳnhKN26.01B20514308.088
83
62621216228Đặng NgọcSơnKN26.01B20514306.776.9
84
72621215440Đỗ TháiSơnKN26.02B20514307.077
85
82621231212Phạm VănTiếnKN26.03B2051430KĐT
86
92621225711Nguyễn VănToảnKN26.03B20514307.387.7
87
102621216036Nguyễn AnhKN26.02B20514306.387.3
88
112621215196Vũ QuốcTuấnKN26.02B20514306.776.9
89
122621215459Nguyễn Đức ViệtTùngKN26.02B20514306.776.9
90
132621216319Phạm VănTùngKN26.03B20514308.088
91
142621215120Đỗ Thị PhươngThanhKN26.01B20514307.798.5
92
152621215132Nguyễn VănThanhKN26.02B20514307.087.6
93
162621235480
Nguyễn Phúc Trường
ThànhKN26.01B2051430KĐT
94
172621215418Nguyễn DoãnThắngKN26.03B20514307.077
95
182621225622Đinh DuyThếKN26.02B20514307.398.3
96
192621215181Nguyễn QuangTrườngKN26.02B20514307.387.7
97
202621235117Nguyễn TuấnVinhKN26.01B2051430KĐT
98
212621230782Mai ĐứcVinhKN26.02B20514307.787.9
99
222621211540Đoàn MinhVươngKN26.02B20514307.387.7
100
232621215035Dương HảiYếnKN26.02B20514308.377.5