| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC TẬP TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN-SINH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên lớp học | Mã lớp học | Số lượng | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Lớp 1, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/cny-abxb-iwt | 219 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Lớp 2, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/cbg-pvfi-ruh | 220 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Lớp 3, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/xbm-gpym-ysv | 220 | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Lớp 4, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/pyy-fvsr-buz | 142 | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Lớp 5, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/prz-ncxt-exn | 219 | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | Lớp 6, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/azc-qnct-txz | 220 | ||||||||||||||||||||||
13 | 7 | Lớp 7, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/uyt-nnrb-gko | 220 | ||||||||||||||||||||||
14 | 8 | Lớp 8, chiều 21/8, SHCD-SV K2020 | meet.google.com/cqp-oqgc-svz | 156 | ||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | STT | MSSV | Họ và tên | Khóa học | Ngành học | Lớp | ||||||||||||||||||||
17 | 1 | 1956180126 | HÀ THU HIẾU | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | 1956181031 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | 1956181090 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | 1956181117 | Phạm Xuân Thịnh | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | 2056180009 | NGUYỄN THỊ NGỌC HOA | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 6 | 2056180012 | TRẦN TUẤN KIỆT | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
23 | 7 | 2056180013 | TRẦN THỊ KIỀU | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
24 | 8 | 2056180014 | LÊ NGUYỄN HOÀNG KHA | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 9 | 2056180015 | CÙ THỊ TUYẾT MAI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
26 | 10 | 2056180016 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 11 | 2056180020 | LÊ THỊ NHẬT | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
28 | 12 | 2056180021 | NGUYỄN PHÚC THIÊN NHI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 13 | 2056180023 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
30 | 14 | 2056180024 | LA HỈ TIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
31 | 15 | 2056180024 | LA HỈ TIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
32 | 16 | 2056180025 | VÕ VĂN TIẾN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 17 | 2056180028 | PHẠM THỊ THẢO | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
34 | 18 | 2056180029 | HUỲNH THÙY TRANG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
35 | 19 | 2056180030 | TRẦN THỊ BẢO TRÂN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 20 | 2056180033 | LÊ TRẦN ĐÔNG TRÚC | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
37 | 21 | 2056180035 | TRẦN ÁI PHÚC VY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 22 | 2056180036 | PHAN NGỌC THẢO VY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
39 | 23 | 2056180037 | PHAN NGỌC YẾN VY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 24 | 2056180038 | NGÔ ĐẶNG TƯỜNG VY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
41 | 25 | 2056180039 | HOÀNG THỊ LAN ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
42 | 26 | 2056180041 | NGUYỄN KIỀU DIỄM | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
43 | 27 | 2056180042 | LÊ THỊ MỸ DUYÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
44 | 28 | 2056180043 | VÕ THÀNH ĐẠT | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
45 | 29 | 2056180044 | LÊ PHÚC ĐIỀN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
46 | 30 | 2056180050 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
47 | 31 | 2056180052 | NGUYỄN THỊ MỘNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
48 | 32 | 2056180053 | NGUYỄN THÀNH NAM | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
49 | 33 | 2056180054 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
50 | 34 | 2056180055 | CHỐNG LỆ NHI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
51 | 35 | 2056180060 | NGUYỄN HUỲNH TẤN TÀI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 36 | 2056180061 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 37 | 2056180062 | DƯƠNG NHỰT TIẾN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
54 | 38 | 2056180064 | TRẦN QUANG THÁI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 39 | 2056180065 | ĐINH THỊ KIM THẢO | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
56 | 40 | 2056180066 | ĐẶNG THỊ THANH THI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 41 | 2056180068 | TRẦN ANH THỤY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 42 | 2056180071 | NGUYỄN THỊ HÀ XUYÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 43 | 2056180074 | NÔNG THỊ XUÂN DIỆU | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 44 | 2056180076 | NAY H' DRI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 45 | 2056180077 | TRƯƠNG THỊ KIM KHANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 46 | 2056180078 | TRẦN KIỆM | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
63 | 47 | 2056180079 | TĂNG KHẢ KỲ | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
64 | 48 | 2056180080 | BẾ THỊ NGỌC LIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
65 | 49 | 2056180081 | DƯƠNG PHƯỚC LỢI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
66 | 50 | 2056180082 | CAO THỊ CHANH RÉ SA MÂY | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
67 | 51 | 2056180085 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
68 | 52 | 2056180086 | ĐẠT THỊ HỒNG NHỊ | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 53 | 2056180087 | Hoàng Huỳnh Minh Thư | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
70 | 54 | 2056180089 | K` Tôi | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
71 | 55 | 2056180090 | VI THỊ TƯƠI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 56 | 2056180091 | HÀ THÚY VÂN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
73 | 57 | 2056180092 | ĐINH THỊ PHƯƠNG VI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
74 | 58 | 2056180093 | LÂM THỊ TỐ ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 59 | 2056180094 | BÙI THỊ ÁI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 60 | 2056180095 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
77 | 61 | 2056180096 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 62 | 2056180097 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
79 | 63 | 2056180099 | NGHIÊM ĐỨC ANH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
80 | 64 | 2056180102 | PHẠM DUY CƯỜNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
81 | 65 | 2056180103 | NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
82 | 66 | 2056180106 | NGUYỄN THỊ THÚY DIỄM | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
83 | 67 | 2056180107 | TOU PRONG NAI DIÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
84 | 68 | 2056180108 | BÙI THỊ BÍCH DIỆP | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
85 | 69 | 2056180109 | LƯƠNG THỊ MỸ DUNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
86 | 70 | 2056180110 | PHẠM THỊ MỸ DUNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
87 | 71 | 2056180111 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
88 | 72 | 2056180112 | HỒ THỊ MỸ DUYÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
89 | 73 | 2056180113 | NGUYỄN CAO PHƯƠNG DUYÊN | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
90 | 74 | 2056180115 | THÁI BÌNH DƯƠNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
91 | 75 | 2056180117 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
92 | 76 | 2056180118 | BÙI CÔNG ĐỨC | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
93 | 77 | 2056180119 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
94 | 78 | 2056180120 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH GIAO | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
95 | 79 | 2056180121 | TẠ THỊ NGỌC HÀ | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
96 | 80 | 2056180122 | CHÂU THỊ BẢO HÀ | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
97 | 81 | 2056180123 | NÔNG HỒNG HẠNH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
98 | 82 | 2056180124 | THẠCH HẠNH | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
99 | 83 | 2056180125 | Phan Võ Thúy Hằng | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||
100 | 84 | 2056180126 | NGUYỄN LÊ THANH HẰNG | 2020-2024 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 1 | ||||||||||||||||||||