| B | C | D | E | G | H | I | L | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Quản lý kinh doanh | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỆ ĐẠI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||
3 | Quản trị công nghệ | |||||||||||||||||||
4 | NGÀY THI:03/01/2025 | |||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: VP Khoa chỉ giải quyết thắc mắc trước 3 ngày thi. | |||||||||||||||||||
6 | STT | MSV | HODEM | TEN | LOP | GHICHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | D.TRU | K.TRA | |||||||||
7 | 1 | 2621215886 | Đỗ Văn | An | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.3 | ||||||||||
8 | 2 | 2621215977 | Đồng Thế | An | QT26.16 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
9 | 3 | 2621150671 | Đỗ Xuân | An | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 6.5 | ||||||||||
10 | 4 | 2621215527 | Lê Thị Hồng | Anh | QT26.01 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.5 | ||||||||||
11 | 5 | 2621215304 | Nguyễn Đức | Anh | QT26.02 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.5 | ||||||||||
12 | 6 | 2621215830 | Trần Tuấn | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 8.0 | ||||||||||
13 | 7 | 2621215169 | Lê Thị Vân | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
14 | 8 | 2621230576 | Nguyễn Thị Kim | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
15 | 9 | 2621150133 | Trần Văn | Anh | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.7 | ||||||||||
16 | 10 | 2621235160 | Hoàng Vũ Viêt | Anh | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 5.3 | |||||||||||
17 | 11 | 2621211317 | Trần Thị Vân | Anh | QT26.08 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 6.8 | ||||||||||
18 | 12 | 2621215452 | Trịnh Thị Lan | Anh | QT26.08 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.8 | ||||||||||
19 | 13 | 2621230568 | Lê Thị Nhật | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
20 | 14 | 2621225634 | Lê Thị Phương | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
21 | 15 | 2621235262 | Nguyễn Ngọc Diệu | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.5 | ||||||||||
22 | 16 | 2621215523 | Trần Việt | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 5.0 | ||||||||||
23 | 17 | 2621230501 | Vương Thị Ngọc | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.2 | ||||||||||
24 | 18 | 2621215077 | Lê Hoàng | Anh | QT26.11 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.8 | ||||||||||
25 | 19 | 2621235045 | Đỗ Thị Tuấn | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 6.5 | ||||||||||
26 | 20 | 2621215768 | Phạm Hoàng | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 5.0 | ||||||||||
27 | 21 | 2621216255 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT26.12 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
28 | 22 | 2621215366 | Bùi Thị Mai | Anh | QT26.13 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 5.0 | ||||||||||
29 | 23 | 2621211356 | Hà Quốc | Anh | QT26.13 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
30 | 24 | 2520215174 | Nguyễn Dương Hoàng | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
31 | 25 | 2621221314 | Nguyễn Văn | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
32 | 26 | 2621231091 | Trần Hải | Anh | QT26.14 | Lần 1 | D509 | 7 | 30 | 7.2 | ||||||||||
33 | 1 | 2621215010 | Hoàng Thị | Anh | QT26.15 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.7 | ||||||||||
34 | 2 | 2621215577 | Vi Quỳnh | Anh | QT26.15 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.5 | ||||||||||
35 | 3 | 2621231043 | Nghiêm Minh | Anh | QT26.15 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
36 | 4 | 2621215328 | Trần Huy | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.5 | ||||||||||
37 | 5 | 2621235058 | Hoàng Thị Minh | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 9.2 | ||||||||||
38 | 6 | 2621215338 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.16 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.7 | ||||||||||
39 | 7 | 2621210507 | Đào Thị Phương | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.2 | ||||||||||
40 | 8 | 2621216356 | Nguyễn Hà Tú | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.5 | ||||||||||
41 | 9 | 2621231041 | Trần Quang | Anh | QT26.17 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.8 | ||||||||||
42 | 10 | 2621216007 | Lê Đình | Anh | QT26.18 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
43 | 11 | 2621211575 | Đinh Thị Phương | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.5 | ||||||||||
44 | 12 | 2621211578 | Đoàn Nguyễn Phương | Anh | QT26.21 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
45 | 13 | 2621211438 | Trần Thế | Anh | QT26.21 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.8 | ||||||||||
46 | 14 | 2621216209 | Nguyễn Vân | Anh | QT26.21 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
47 | 15 | 2621230772 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.03 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.8 | ||||||||||
48 | 16 | 2621215953 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | QT26.03 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.2 | ||||||||||
49 | 17 | 2621215148 | Nguyễn Phương | Anh | QT26.04 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.3 | ||||||||||
50 | 18 | 2621150452 | Lại Ngọc | Anh | QT26.04 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.5 | ||||||||||
51 | 19 | 2621215258 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.5 | ||||||||||
52 | 20 | 2621230537 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.7 | ||||||||||
53 | 21 | 2621230574 | Trần Phương | Anh | QT26.05 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 7.8 | ||||||||||
54 | 22 | 2621215228 | Nguyễn Duy | Anh | QT26.06 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 3.7 | ||||||||||
55 | 23 | 2621215650 | Nguyễn Hoàng | Anh | QT26.06 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
56 | 24 | 2621215112 | Phạm Hoàng | Anh | QT26.06 | kdt | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | ||||||||||
57 | 25 | 2621216274 | Mai Ngọc | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.8 | ||||||||||
58 | 26 | 2621235042 | Nguyễn Đức | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D509 | 9 | 00 | 6.0 | ||||||||||
59 | 1 | 2621215745 | Nguyễn Thế | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.8 | ||||||||||
60 | 2 | 2621211603 | Phạm Vân | Anh | QT26.19 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 4.7 | ||||||||||
61 | 3 | 2621215436 | Lương Thị Lan | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.3 | ||||||||||
62 | 4 | 2621215885 | Nguyễn Trần Hoàng | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 5.3 | ||||||||||
63 | 5 | 2621150674 | Chu Đức | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.0 | ||||||||||
64 | 6 | 2621211633 | Mai Hưng Việt | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 5.3 | ||||||||||
65 | 7 | 2621150677 | Nguyễn Ngọc | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.3 | ||||||||||
66 | 8 | 2621150678 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT26.20 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 8.0 | ||||||||||
67 | 9 | 1824L10049 | Trần Vân | Anh | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.7 | |||||||||||
68 | 10 | 2621225718 | Bùi Vân | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.7 | ||||||||||
69 | 11 | 2621231044 | Lê Thị Quỳnh | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.3 | ||||||||||
70 | 12 | 2621235061 | Ngô Thị Ngọc | Anh | QT26.10 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.7 | ||||||||||
71 | 13 | 2621215277 | Đinh Thị Ngọc | Ánh | QT26.02 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 8.3 | ||||||||||
72 | 14 | 2621215563 | Nguyễn Minh | Ánh | QT26.08 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.2 | ||||||||||
73 | 15 | 2621216022 | Nguyễn Ngọc | Ánh | QT26.16 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 8.3 | ||||||||||
74 | 16 | 2621235477 | Nguyễn Ngọc | Ánh | QT26.03 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.7 | ||||||||||
75 | 17 | 2621230914 | Lê Xuân | Bách | QT26.21 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.0 | ||||||||||
76 | 18 | 2621225147 | Lê Viết | Bảo | QT26.07 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.8 | ||||||||||
77 | 19 | 2621215170 | Nguyễn Quốc | Bảo | QT26.12 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.5 | ||||||||||
78 | 20 | 2621150455 | Lương Quốc | Bảo | QT26.15 | kdt | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | ||||||||||
79 | 21 | 2621230691 | Vương Quốc | Bảo | QT26.04 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.0 | ||||||||||
80 | 22 | 2621215325 | Nguyễn Gia | Bảo | QT26.09 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.0 | ||||||||||
81 | 23 | 1723L20015 | Trịnh Thúc | Biên | 17L2QL01 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.0 | ||||||||||
82 | 24 | 2621235272 | Vũ Trọng | Bình | QT26.17 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 7.0 | ||||||||||
83 | 25 | 2621225225 | Chu Thị Thanh | Bình | QT26.06 | Lần 1 | D509 | 10 | 30 | 6.0 | ||||||||||
84 | 1 | 2621235118 | Nguyễn Hồng | Công | QT26.15 | kdt | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 0.0 | |||||||||
85 | 2 | 2621215833 | Dương Đình | Công | QT26.17 | kdt | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | ||||||||||
86 | 3 | 2621235057 | Nguyễn Đức Thành | Công | QT26.21 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.5 | ||||||||||
87 | 4 | 2621235543 | Lương Ngọc | Công | QT26.20 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.0 | ||||||||||
88 | 5 | 2621215822 | Vũ Thị Thu | Cúc | QT26.14 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 7.5 | ||||||||||
89 | 6 | 2621215801 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | QT26.15 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 7.7 | ||||||||||
90 | 7 | 2621215990 | Nguyễn Thị | Cúc | QT26.15 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 7.5 | ||||||||||
91 | 8 | 2621230567 | Đoàn Mạnh | Cường | QT26.02 | bl | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 5.5 | |||||||||
92 | 9 | 2621215208 | Tạ Việt | Cường | QT26.02 | kdt | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | ||||||||||
93 | 10 | 19130715 | Bùi Minh | Cường | QT26.08 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 5.3 | ||||||||||
94 | 11 | 2621216259 | Nguyễn Mạnh | Cường | QT26.11 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 7.2 | ||||||||||
95 | 12 | 2621230551 | Hà Quốc | Cường | QT26.12 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 7.0 | ||||||||||
96 | 13 | 2621216213 | Ngô Đăng | Cường | QT26.17 | kdt | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | ||||||||||
97 | 14 | 2621230360 | Vũ Văn | Cường | QT26.18 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.5 | ||||||||||
98 | 15 | 2621211414 | Lê Mạnh | Cường | QT26.21 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.3 | ||||||||||
99 | 16 | 2621231343 | Nguyễn Lê Hùng | Cường | QT26.21 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.3 | ||||||||||
100 | 17 | 2621215922 | Lê Mạnh | Cường | QT26.09 | Lần 1 | D510 | 7 | 30 | 6.7 | ||||||||||