| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ ĐIỂM RÈN LUYỆN HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025 - 2026 | DIỄN GIẢI ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | LỚP | MSSV | HỌ VÀ TÊN | TỔNG ĐIỂM CÁC TIÊU CHÍ | ĐIỂM CỘNG | KẾT QUẢ | GHI CHÚ | Điểm cụ thể từng tiêu chí, sinh viên vui lòng xem các cột điểm bên cạnh FFF | ĐIỂM DO BỘ PHẬN CTSV TỔNG HỢP | ĐIỂM CỘNG CÁC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | 1.3 (0-3đ) | 1.4: 0-6đ | 1.5 (7đ) | 2.1 (2-4đ) | 2.2 (0-6đ) | 2.3 (0-6đ) | 3.1 (0-8đ) | 3.2 (0-6đ) | GHI CHÚ | 3-10đ | 3đ/ lần | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 3đ | 2đ | 3đ | 5đ | TỔNG CỘNG | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Lớp tổng hợp | Điểm tổng cộng các tiêu chí do Bộ phận Công tác sinh viên tổng hợp | Điểm tổng cộng các hoạt động ngoại khóa | TỔNG CỘNG | XẾP LOẠI | Là thành viên các Câu lạc bộ học thuật, CLB kỹ năng | Kết quả học tập TBHK đạt: XS: 6đ; Giỏi: 5đ, Khá: 4đ; TB: 2đ Yếu, Kém: 0đ (Tiêu chí này sẽ được cập nhật sau khi có kết quả từ P. Đào tạo) | Đạt từ 85% trở lên trong việc thực hiện các khảo sát trong HK. Điểm trừ: Từ 70-84%: -10đ Từ 50-69%: -15đ Dưới 50%: -20đ | Kê khai đầy đủ thông tin nội/ ngoại trú: +4đ Không kê khai: -3đ | Đóng học phí đúng quy định: +6đ. Nợ học phí: -5đ | Tham gia BHYT đúng quy định: +6đ; Không tham gia BHYT: -5đ | Tham gia các cuộc thi văn hóa, văn nghệ, thể thao.. | Tham gia các hoạt động tình nguyện hoặc Hiến máu nhân đạo… … | Cộng tác viên hỗ trợ Bp. CTSV | Lễ tân +3 | NFT | Ngày sách và văn hóa đọc | The Hàng Mã 03/3/2026 | The Hà Mã 09/3/2026 | Tham gia thực hiện WS The Hàng Mã (Cấp GCN) | Workshop AI | Workshop màu nước | Có tranh tham gia TL Hương sắc tháng 3 | Đạt giải Triển lãm 8/3 | Sinh viên 5 tốt | ||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Sơn dầu 3A | 237103022 | Trần Minh Lộc | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Sơn dầu 3A | 237103023 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 44 | 23 | 0 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Sơn dầu 3A | 237103030 | Phạm Tú Nguyên | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Sơn dầu 3A | 237103041 | Trần Thị Bạch Tố | 34 | 6 | 10 | 50 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 5 | 2 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 5 | Sơn dầu 3A | 237103046 | Trịnh Gia Tuệ | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Sơn dầu 3A | 217103035 | Trịnh Anh Thư | 23 | -4 | 0 | 19 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Sơn dầu 3A | 237103049 | Lê Võ Hoàng Việt | 44 | 12 | 8 | 64 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | 12 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Sơn dầu 3A | 227103023 | Huỳnh Thị Huỳnh Như | 44 | -4 | 8 | 48 | Yếu | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 3 | 5 | 8 | |||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Sơn dầu 3B | 237103001 | Trần Phước An | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Sơn dầu 3B | 237103003 | Hoàng Thiên Bảo | 36 | 23 | 0 | 59 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Sơn dầu 3B | 237103004 | Phạm Hoàng Gia Bảo | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Sơn dầu 3B | 237103006 | Nguyễn Thuỳ Chi | 34 | -22 | 0 | 12 | Kém | 0 | -20 | -3 | 6 | -5 | 0 | 0 | -22 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Sơn dầu 3B | 237103011 | Nguyễn Thanh Giang | 46 | 6 | 0 | 52 | Trung bình | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Sơn dầu 3B | 237103012 | Nguyễn Lê Hải Hà | 34 | 23 | 11 | 68 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 5 | 11 | ||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Sơn dầu 3B | 237103013 | Nguyễn Lê Như Hà | 36 | 14 | 0 | 50 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | -5 | 2 | 0 | 14 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Sơn dầu 3B | 237103015 | Từ Quang Hưng | 47 | 23 | 3 | 73 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Sơn dầu 3B | 237103025 | Nguyễn Võ Kiều My | 38 | 23 | 2 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Sơn dầu 3B | 237103033 | Đặng Anh Nhi | 46 | 23 | 2 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Sơn dầu 3B | 237103036 | Tăng Phương Hồng Nhung | 44 | 23 | 13 | 80 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 5 | 3 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Sơn dầu 3B | 237103040 | Trương Hiếu Minh Thư | 44 | 23 | 13 | 80 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 5 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Sơn dầu 3B | 237103044 | Phan Ngọc Thanh Trúc | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Sơn mài 3 | 237103005 | Hà Bảo Châu | 55 | 23 | 2 | 80 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Sơn mài 3 | 237103009 | Trần Thuỳ Dương | 0 | -33 | 0 | 0 | Kém | 0 | -20 | -3 | -5 | -5 | 0 | 0 | -33 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Sơn mài 3 | 237103021 | Đặng Thuỳ Linh | 50 | 1 | 0 | 51 | Trung bình | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Sơn mài 3 | 237103010 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 51 | 29 | 5 | 85 | Tốt | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 6 | 29 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Sơn mài 3 | 237103029 | Nguyễn Trịnh Hồng Ngọc | 38 | -15 | 0 | 23 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | -15 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Sơn mài 3 | 237103032 | Nguyễn Tấn Nhật | 0 | -33 | 0 | 0 | Kém | Nghỉ học | 0 | -20 | -3 | -5 | -5 | 0 | 0 | -33 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 28 | Sơn mài 3 | 237103016 | Phạm Thái Vỹ Hương | 40 | 23 | 0 | 63 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 29 | Sơn mài 3 | 237103018 | Nguyễn Lê Khanh | 32 | -4 | 0 | 28 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Sơn mài 3 | 237103043 | Nguyễn Viết Duy Trình | 53 | 23 | 3 | 79 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 31 | Sơn mài 3 | 227103011 | Nguyễn Trần Việt Khang | 0 | -11 | 0 | 0 | Kém | 0 | -20 | -3 | 6 | 6 | 0 | 0 | -11 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 32 | Sơn mài 3 | 237103026 | Nguyễn Phương Nam | 0 | -22 | 0 | 0 | Kém | 0 | -20 | -3 | 6 | -5 | 0 | 0 | -22 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 33 | Sơn mài 3 | 237103028 | Trịnh Hoàng Đông Nghi | 0 | -22 | 0 | 0 | Kém | 0 | -20 | -3 | 6 | -5 | 0 | 0 | -22 | 5 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 34 | Sơn mài 3 | 237103031 | Hoàng Đức Anh Nhật | 38 | 23 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 35 | Sơn mài 3 | 237103048 | Thái Thị Kiều Vi | 60 | 23 | 11 | 94 | Xuất sắc | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 5 | 6 | 11 | |||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 36 | Sơn mài 3 | 227103034 | Lê Thị Mỹ Tiên | 43 | -5 | 0 | 38 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | -5 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 37 | Sơn mài 3 | 207103022 | Lê Tú Quỳnh | 0 | -22 | 0 | 0 | Kém | Nghỉ học | 0 | -20 | -3 | 6 | -5 | 0 | 0 | -22 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 38 | Lụa 3 | 237103002 | Châu Mỹ Anh | 40 | -4 | 0 | 36 | Yếu | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 39 | Lụa 3 | 237103008 | Trần Thị Kim Dung | 34 | -15 | 0 | 19 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | -15 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Lụa 3 | 237103007 | Phạm Trần Tiến Đạt | 48 | 23 | 6 | 77 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 41 | Lụa 3 | 237103014 | Nguyễn Cao Bảo Hân | 40 | 23 | 5 | 68 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 42 | Lụa 3 | 237103019 | Nguyễn Bạch Kim | 36 | 23 | 3 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 43 | Lụa 3 | 237103017 | Nguyễn Trần Khang | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 44 | Lụa 3 | 237103024 | Nguyễn Thị Gia Mẫn | 41 | 23 | 13 | 77 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 5 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Lụa 3 | 237103027 | Trần Lâm Tuyết Nhi | 40 | 23 | 8 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 2 | 8 | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Lụa 3 | 237103035 | Trần Khánh Nhi | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 47 | Lụa 3 | 237103034 | Nguyễn Bảo Vân Nhi | 41 | 23 | 3 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Lụa 3 | 237103037 | Nguyễn Vân Oanh | 38 | 6 | 0 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Lụa 3 | 237103039 | Phan Thị Quyên Quyên | 47 | 23 | 0 | 70 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Lụa 3 | 237103042 | Vương Bửu Trân | 43 | 23 | 10 | 76 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 2 | 5 | 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 51 | Đồ họa T/ in 3 | 237104004 | Đào Phương Anh | 53 | 23 | 22 | 98 | Xuất sắc | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 3 | 5 | 8 | 22 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | 52 | Đồ họa T/ in 3 | 237104005 | Huỳnh Ngọc Minh Châu | 44 | 23 | 0 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 53 | Đồ họa T/ in 3 | 237104015 | Nguyễn Nhật Minh | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 54 | Đồ họa T/ in 3 | 237104019 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 36 | 23 | 3 | 62 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 55 | Đồ họa T/ in 3 | 237104029 | Đoàn Ngọc Thanh Quý | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 56 | Đồ họa T/ in 3 | 237104032 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 57 | Đồ họa T/ in 3 | 237104037 | Trần Kim Thư | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 58 | Đồ họa T/ in 3 | 237104038 | Đinh Viết Thưởng | 30 | 1 | 0 | 31 | Kém | 0 | 7 | 4 | -5 | -5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 59 | Đồ họa T/ in 3 | 237104043 | Nguyễn Ngọc Thúy Vy | 37 | 23 | 0 | 60 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 60 | Đồ họa T/ in 3 | 237104024 | Lê Uyên Lan Nhi | 34 | -4 | 0 | 30 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 61 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104002 | Nguyễn Nhật Anh | 48 | 25 | 17 | 90 | Xuất sắc | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 2 | 0 | 25 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 17 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 62 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104003 | Trương Hoàng Ngọc Minh Anh | 38 | 12 | 3 | 53 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | 12 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 63 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104007 | Trần Nguyên Đạt | 48 | 13 | 3 | 64 | Trung bình | 3 | -20 | 4 | 6 | 6 | 8 | 6 | 13 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 64 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104006 | Trần Thiện Đăng | 38 | 12 | 0 | 50 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | -5 | 0 | 0 | 12 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 65 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104009 | Nguyễn Xuân Huy | 38 | 6 | 0 | 44 | Yếu | 0 | -10 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 66 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104011 | Trần Mỹ Kỳ | 51 | 26 | 17 | 94 | Xuất sắc | 3 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 17 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 67 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104010 | Phạm Nguyễn Mai Khuê | 38 | 23 | 9 | 70 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 3 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 68 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104013 | Nuyễn Xuân Mai | 37 | -4 | 0 | 33 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 69 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104012 | Trần Thái Phương Mai | 38 | 23 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 70 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104014 | Nguyễn Hà Mi | 38 | 23 | 6 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 71 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104016 | Nguyễn Quang Minh | 38 | 23 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 72 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104017 | Hà Anh Minh | 38 | -4 | 0 | 34 | Kém | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 73 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104018 | Đặng Gia My | 38 | 23 | 3 | 64 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 74 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104020 | Lý Kim Ngân | 37 | -4 | 3 | 36 | Yếu | 0 | -20 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | -4 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 75 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104021 | Lê Vy Hồng Ngọc | 38 | 23 | 3 | 64 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 76 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104022 | Trần Phan Phương Nguyễn | 38 | 1 | 0 | 39 | Yếu | 0 | -15 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 77 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104023 | Bạch Đặng Thanh Nhã | 37 | 23 | 0 | 60 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 78 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104025 | Đào Yến Nhi | 38 | 23 | 14 | 75 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 5 | 3 | 14 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | 79 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104026 | Lê Hồng Nhung | 38 | 23 | 6 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 80 | Đồ họa T/ truyện 3A | 227104020 | Nguyễn Thanh Phong | 38 | 23 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 81 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104027 | Từ Thị Bảo Phúc | 48 | 23 | 0 | 71 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 82 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104028 | Phạm Kỳ Phương | 38 | 23 | 6 | 67 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 83 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104030 | Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh | 38 | 23 | 9 | 70 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | 3 | 9 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 84 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104045 | Trần Nguyễn Tường Vy | 38 | 23 | 3 | 64 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 85 | Đồ họa T/ truyện 3A | 237104046 | Lâm Ngọc Vỹ | 51 | 23 | 3 | 77 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 86 | Đồ họa T/ truyện 3A | 227104008 | Lê Gia Bảo Khánh | 38 | 23 | 0 | 61 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 87 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104039 | Bùi Thế Tín | 36 | 14 | 0 | 50 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | -5 | 2 | 0 | 14 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 88 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104033 | Hoàng Thị Phương Thảo | 53 | 27 | 11 | 91 | Xuất sắc | 3 | 7 | 4 | 6 | -5 | 6 | 6 | 27 | 3 | 3 | 5 | 5 | 11 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 89 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104034 | Nguyễn Mỹ Vi Thảo | 48 | 25 | 14 | 87 | Tốt | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 3 | 3 | 3 | 5 | 14 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | 90 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104036 | Lê Hoài Thu | 34 | 23 | 3 | 60 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 91 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104041 | Lương Thị Uyên | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 92 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104040 | Nguyễn Bảo Uyên | 46 | 23 | 0 | 69 | Khá | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 93 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104042 | Phan Khánh Vân | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 94 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104044 | Phan Đỗ Thiệu Vy | 41 | 9 | 0 | 50 | Trung bình | 2 | -10 | 4 | 6 | 6 | 1 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 95 | Đồ họa T/truyện 3B | 237104048 | Lê Trần Như Ý | 34 | 23 | 0 | 57 | Trung bình | 0 | 7 | 4 | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||