ABCFGJLMOPQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
Khoa Tµi chÝnh
2
DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
MÔN THI: THỊ TRƯỜNG TC / KTS26KT
4
Ngày thi:03/01/2023
5
STTMSVHODEMLOPGHI
CHU
LOAIMON
THI
PHONG
THI
NGÀY
THI
GIO
THI
PHÚT
THI
D. TRUTB KIỂM TRAĐ. THIĐ. TBVIPHAMKTMATDIENKTQUETTHEKTDANGTHIKTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
6
12621225235Hoàng Thị LệTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,5
7
22621225233Ngô Thúy HoàiTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308
8
32621225500Quách Phương UyênTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,5
9
42621225149Nguyễn Thị Phương ThảoTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,6
10
52621225150Nguyễn Thu PhươngTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,2
11
62621225840Ngô Thị Ngọc LanTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237300,28
12
72621225826Nguyễn Thị Minh HòaTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,8
13
82621225111Ngô Tùng LaiTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308
14
92621225827Hoàng Thị Minh ThúyTSKT26.01L1TTTCE3043.1.23730KĐT
15
102621225247Phạm Thị Phương HuyềnTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,8
16
112621225543Ngô Thị Thu HườngTSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,3
17
122621225880
Nguyễn Thị Quỳnh Hương
TSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308
18
132520225053
Nguyễn Thị Hoài thương
TSKT26.01L1TTTCE3043.1.237308,3
19
142520220329
Nguyễn Thị Thúy Hường
TSKT26.01L1TTTCE3043.1.237300,8KĐT
20
152621225012
Nguyễn Thị Thu Trà
TSKT26.01L1TTTCE3043.1.237307,8
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100