| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngày lập bảng báo giá: | 10/16/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG BÁO GIÁ VÀ TIẾN ĐỘ THANH TOÁN | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | DỰ ÁN CARAWORLD - PHÂN KHU SÔNG TOWN | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Mã Sản phẩm: | mr-10.02 | Ký hiệu nhà ở: | ODT-LK-8D.08.02 | Tiêu chuẩn bàn giao: | Hoàn thiện NT | <=1. Nhập tiêu chuẩn bàn giao | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Kính gửi : Quý Khách hàng ____________________________ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | CÔNG TY TNHH KN CAM RANH cảm ơn Ông/Bà đã quan tâm đến sản phẩm tại Khu Sông Town, với CSBH ban hành ngày: | 12/31/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Theo yêu cầu của Ông/Bà, chúng tôi trân trọng giới thiệu thông tin sản phẩm và gửi bảng giới thiệu giá tham khảo như sau: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Diện tích sàn Xây dựng | Diện tích sử dụng nhà ở (dự kiến) | Đặc điểm của nhà ở | Mẫu nhà | |||||||||||||||||||||||||||
9 | 108,00 | 66,00 | 208,82 | 165,75 | River Pool | 7D.SH.1_M | |||||||||||||||||||||||||||
10 | Phương thức thanh toán lựa chọn: | Thanh toán tiến độ 24 tháng | Giá bán ban hành (chưa bao gồm VAT và Kinh phí bảo trì) | 15.000.000.000 | <=2. Nhập giá bán ban hành chưa VAT | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | Ưu đãi và quà tặng: | Áp dụng | Số tiền/tỷ lệ ưu đãi | Ghi chú hình thức/điều kiện CK | Thời hạn AD có điều kiện | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | - Chiết khấu bàn giao Thô | Không | - | - | Chọn tiêu chuẩn bàn giao tại ô: G4 đầu tiên | - Chiết khấu bàn giao ThôKhôngHoàn thiện NT | |||||||||||||||||||||||||||
13 | - Chiết khấu do phương thức thanh toán | Có | 8,5% | 1.275.000.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | - Chiết khấu do không nhận bảo lãnh NH | Có | 1,8% | 247.050.000 | |||||||||||||||||||||||||||||
15 | - Quà tặng Phí quản lý | Quy đổi và cấn trừ | 167.859.540 | 167.859.540 | CK tiền mặt; thanh toán Đợt 1 và ký HĐMB đúng hạn | - Quà tặng Phí quản lýRiver Pool31/12/2025Quy đổi và cấn trừ | |||||||||||||||||||||||||||
16 | - Quà tặng xe điện Buggy | Quy đổi và cấn trừ | 70.000.000 | 70.000.000 | CK tiền mặt; thanh toán Đợt 1 và ký HĐMB đúng hạn | - Quà tặng xe điện Buggy31/12/2025Quy đổi và cấn trừ | |||||||||||||||||||||||||||
17 | - Quà tặng Thẻ Premium KN Club | Quy đổi và cấn trừ | 150.000.000 | 150.000.000 | CK tiền mặt, 150 triệu cho dòng thuộc dòng River Pool/Infinity; 50 triệu dòng Pool Townhouse; thanh toán Đợt 1 và ký HĐMB đúng hạn | - Quà tặng Thẻ Premium KN ClubRiver Pool31/12/2025Quy đổi và cấn trừ | |||||||||||||||||||||||||||
18 | - Quà tặng Voucher KH bay Cam Ranh | Quy đổi và cấn trừ | 50.000.000 | 50.000.000 | CK tiền mặt, Nhóm căn Sông Lười/Đại lộ Hồng Ngọc ( là River Pool/Infinity), 50 GD đầu; thanh toán Đợt 1 và ký HĐMB đúng hạn | - Quà tặng Voucher KH bay Cam RanhRiver Pool31/12/2025Quy đổi và cấn trừ | |||||||||||||||||||||||||||
19 | - Chương trình chiết khấu Tết 2026 | Có | 2% | 260.801.809 | CK tỷ lệ, 50 căn thuộc dòng Pool Townhouse; 50 căn thuộc dòng River Pool/Infinity | 2/15/2026 | - Chương trình chiết khấu Tết 2026River Pool31/12/2025Có | ||||||||||||||||||||||||||
20 | - Chiết khấu mua sỉ | Có | 2% | 255.585.773 | CK tỷ lệ, Mua từ 2 sản phẩm trở lên, KH phải thanh toán đợt 1 và ký HĐMB | - Chiết khấu mua sỉ31/12/2025Có | |||||||||||||||||||||||||||
21 | - Chính sách KH KOC/KOL | Không | 0% | - | CK tỷ lệ, Tối đa 30 căn, có điều kiện áp dụng đối với KOL/KOC | - Chính sách KH KOC/KOL31/12/2025Không | |||||||||||||||||||||||||||
22 | - Chính sách cam kết cho thuê dòng River/Infinity | Quy đổi và cấn trừ | 8% | 1.001.896.230 | 50 KH đầu tiên GD dòng SP River/Infinity; Nếu KH tham gia CTCT thì: + CĐT cam kết CTCT 2 năm 10% giá bán nhà ở chưa VAT, mỗi năm 5% giá bán chưa VAT, chi trả 6 tháng/lần; + KH được tặng 30 Voucher nghỉ dưỡng/năm trong 2 năm tại Sông Town | - Chính sách cam kết cho thuê dòng River/InfinityRiver Pool31/12/2025Quy đổi và cấn trừ | |||||||||||||||||||||||||||
23 | (*) | - Chiết khấu khác (nếu có): Chiết khấu sỉ căn liền kề | Có | 1% | 115.218.066 | Tối đa 50 căn, KH mua sỉ các căn liên kề nhau thì được chiết khấu thêm 1%, | |||||||||||||||||||||||||||
24 | Giá bán sau chiết khấu (chưa VAT) | 11.406.588.582 | |||||||||||||||||||||||||||||||
25 | VAT 10% | 1.140.658.858 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Giá bán sau chiết khấu (có VAT) | 12.547.247.440 | |||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Kinh phí bảo trì (1% Giá bán sau chiết khấu chưa VAT) | 114.065.886 | |||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Giá bán nhà ở (có VAT và Kinh phí bảo trì) | 12.661.313.326 | |||||||||||||||||||||||||||||||
29 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | TIẾN ĐỘ THANH TOÁN GIÁ BÁN NHÀ Ở | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Lần thanh toán | Tỷ lệ giá bán sau chiết khấu (có VAT) | Tỷ lệ thu lũy kế | Số tiền (đồng) | Thời điểm thanh toán | ||||||||||||||||||||||||||||
32 | Đặt cọc | #ERROR! | Ngay khi ký Thỏa thuận đặt cọc ("TTĐC") | ||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 1 (*) | 10,0% | 10% | - | Ngay khi ký Hợp đồng mua bán Trong 10 ngày kể từ ngày ký TTĐC | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | 2 | 5,0% | 15% | 627.362.372 | Trong vòng 60 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
35 | 3 | 5,0% | 20% | 627.362.372 | Trong vòng 120 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | 4 | 5,0% | 25% | 627.362.372 | Trong vòng 180 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | 5 | 5,0% | 30% | 627.362.372 | Trong vòng 240 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | 6 | 5,0% | 35% | 627.362.372 | Trong vòng 300 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | 7 | 5,0% | 40% | 627.362.372 | Trong vòng 360 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | 8 | 5,0% | 45% | 627.362.372 | Trong vòng 420 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | 9 | 5,0% | 50% | 627.362.372 | Trong vòng 480 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | 10 | 5,0% | 55% | 627.362.372 | Trong vòng 540 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | 11 | 5,0% | 60% | 627.362.372 | Trong vòng 600 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | 12 | 5,0% | 65% | 627.362.372 | Trong vòng 630 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | 13 | 5,0% | 70% | 627.362.372 | Trong vòng 660 ngày kể từ ngày lần 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | 14 | 25% + 100%KPBT | 95% | #ERROR! | Trong vòng 720 ngày kể từ ngày lần 1, bàn giao nhà ở theo thông báo của CĐT | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | 15 | 5,0% | 100% | 627.362.372 | Theo thông báo của CĐT khi nhà ở được cấp GCN | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | Tổng Giá bán nhà ở | #ERROR! | |||||||||||||||||||||||||||||||
49 | #ERROR! | ||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Áp dụng theo Bảng giá và Tiến độ thanh toán theo CSBH ban hành ngày: | 12/31/2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Tài khoản thu tiền theo tiến độ của Hợp Đồng Mua Bán: | ||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Tên tài khoản: | CÔNG TY TNHH KN CAM RANH | |||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Số tài khoản: | 879688888 | |||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Ngân hàng: | Thương mại Cổ phần Quân đội -Chi nhánh Sở Giao dịch 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Nội dung: | [Họ tên Khách hàng] - Lần […] - MR-10.02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | #ERROR! | ||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | #ERROR! | ||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||