ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINHCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH MỤC HÀNG HÓA
5
Mua sắm Thuốc, Vật tư y tế - hóa chất cho Công ty Avery Dennison
6
(Đính kèm Thông báo số: /TB-BV ngày tháng năm 2025 của Bệnh viện huyện Nhà Bè)
7
STTDanh mục hàng hóaHoạt chất - Nồng độ hàm lượngĐơn vị tínhSố lượngQuy cách đóng góiHãng sản xuất/ Nước sản xuấtĐơn giá (VAT)Thành tiềnGhi chú
8
I. THUỐC:
9
1Panadol 500mg (xanh)Paracetamol 500mgviên3.000
10
2Efferalgan 500mg (sủi)Paracetamol 500mgviên2.000
11
3Hagimox 500mgAmoxicilin 500mgviên50
12
4Amlodipin 5mgAmlodipin 5mgviên50
13
5Cefalexin 500mgCefalexin 500mgviên50
14
6Alphachymotrysin ChoayChymotrypsin 21 microkatalsviên1.000
15
7Terpin codeinTerpin hydrat với hàm lượng 200mg và Codein hàm lượng 5mgviên500
16
8CetirizinCetirizin 10mgviên800
17
9AlaxanParacetamol 325g + Ibuprofen 200gviên400
18
10Alverin 40mgAlverin 40mgviên800
19
11Bocalex C (sủi)Vitamin C 60 mg
Vitamin B3 18 mg
Vitamin B5 6 mg
Vitamin B6 2 mg
Vitamin B2 1,6 mg
Vitamin B1 1,2 mg
Acid folic 0,2 mg
Biotin 75 mcg
viên2.000
20
12Dung dịch NaCl 0,9% 500ml ( Dùng ngoài)NaCl 0,9% 500mlchai1.000
21
13PrimperanMetoclopramide 10mgviên100
22
14ProbioLactobacillus acidophilusgói700
23
15SmectaDiosmectitegói600
24
16SalonpasMethyl salicylate, L-menthol, DL-camphor, Tocopheryl acetatehộp100
25
17Natri 0,9% 10ml (nhỏ mắt)NaCl 0,9% 10mlchai300
26
18Dung dịch Povidin (20ml)Povidon iodinchai300
27
19Tanganil 500mgAcetylleucineviên100
28
20Tyrotab (viên ngậm)Tyrothricin, Tetracain hydrocloridviên1.500
29
21CaptorilCaptoril 25mgviên50
30
22Motilium-MDomperidone maleate 10mgviên100
31
II. Vật tư y tế - hóa chất
32
23Kéocái50
33
24Panh không mấu thẳng kích thước 16-18 cmcái30
34
25Panh không mấu cong kích thước 16-18 cm cái30
35
26Kính bảo hộcái300
36
27Băng keo lụacái5.000
37
28Băng cuộn y tế 5x20cmcuộn500
38
29Băng cuộn y tế 10x20cmcuộn500
39
30Băng cuộn y tế 15x20cmcuộn500
40
31Gạc thấm nước (10 miếng/ gói)gói1.000
41
32Bông hút nước y tế 25ggói1.500
42
33Cồn 70 độchai1.000
43
34Băng keo cá nhânmiếng30.000
44
35Băng tam giácgói300
45
35Garo cao su cỡ 6x100 cmcuộn100
46
36Garo cao su cỡ 4x100 cmcuộn100
47
37Túi y tế lớncái5
48
Tổng cộng: 37 khoản
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100