ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 20 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 15/12/2025 đến ngày 21/12/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
20CĐD K18A26THỰC TẬP CỘNG ĐỒNG1/2
7
20CĐD K18B28THỰC TẬP CỘNG ĐỒNG1/2
8
20CĐD K18C18THỰC TẬP CỘNG ĐỒNG1/2
9
20CĐD K19A25THLS CSSK người lớn 21/4
10
20CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 21/4
11
20CĐD K19C23THLS CSSK người lớn 1 1/4
12
20CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 1 1/4
13
20CĐD K19E25316/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuB3.8
14
20CĐD K19E25316/12ChiềuMôi trường và sức khoẻ 8154Cô HuyềnB4.4
15
20CĐD K19E25417/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuầnB3.8
16
20CĐD K19E25619/12SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 312164Cô TúB3.5
17
20CĐD K19E25619/12ChiềuMôi trường và sức khoẻ 8154Cô Mai HươngB4.4
18
20CĐD K20A30215/12SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Thầy BằngB3.5
19
20CĐD K20A30215/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8164Cô HoaB3.5
20
20CĐD K20A30316/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB3.5
21
20CĐD K20A30417/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 212144Cô Hồng LyB3.5
22
20CĐD K20A30619/12SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng12304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy HiếnB3.8+B4.2+B4.3
23
20CĐD K20B29215/12SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Thầy BằngB3.5
24
20CĐD K20B29215/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8164Cô HoaB3.5
25
20CĐD K20B29316/12SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng12304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy HiếnB4.2+B4.3+B4.4
26
20CĐD K20B29316/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB3.5
27
20CĐD K20B29417/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 212144Cô Hồng LyB3.5
28
20CĐD K20B29518/12SángGiáo dục thể chất52604Thầy Vũ ThànhSân trường
29
20CĐD K20C30417/12Sáng Giáo dục thể chất60604Thầy Vũ ThànhSân trường
30
20CĐD K20C30518/12Sáng TH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng12304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
31
20CĐD K20C30518/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 24144Cô Hồng LyB3.5
32
20CĐD K20C30619/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB3.5
33
20CĐD K20D30518/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 24144Cô Hồng LyB3.5
34
20CĐD K20D30619/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB3.5
35
20CĐD K20E29215/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB4.3
36
20CĐD K20E29316/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng12304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
37
20CĐD K20E29417/12SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô TràB4.3
38
20CĐD K20E29518/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Thầy BằngB4.3
39
20CĐD K20E29720/12SángCấu tạo chức năng cơ thể người 224304Cô Hồng LyB3.5
40
20CĐD K20E29720/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 228304Cô Hồng LyB3.5
41
20CĐD K20F30215/12Sáng Tin học36754Cô ThủyC3.2
42
20CĐD K20F29215/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB4.3
43
20CĐD K20F30417/12SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô TràB4.3
44
20CĐD K20F30417/12ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng12304Thầy Doanh - Thầy Hiến - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
45
20CĐD K20F30518/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Thầy BằngB4.3
46
20CĐD K20F30619/12SángGiáo dục thể chất 48604Thầy Vũ ThànhSân trường
47
20CĐD K20F30720/12SángCấu tạo chức năng cơ thể người 224304Cô Hồng LyB3.5
48
20CĐD K20F30720/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 228304Cô Hồng LyB3.5
49
20CĐD K20G22316/12SángTH Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô Hà - Cô Linh PTH Giải phẫu - sinh lý (Tầng 5 nhà C)
50
20CĐD K20G22417/12SángCấu tạo chức năng cơ thể người 212264Cô NgọcB4.4
51
20CĐD K20G22518/12SángThi Tiếng Anh 1THICô Hồng, Cô VânB4.2+B4.4
52
20CĐD K20G22518/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 216264Cô NgọcB3.8
53
20CĐD K20G22619/12SángTin học36754Cô ThủyC3.2
54
20CĐD K20G22619/12ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8164Cô HoaB3.6
55
20CDU K10A27215/12Sáng Dược XH học 12454Cô TrangB3.6
56
20CDU K10A27417/12SángDược XH học 16454Cô TrangB4.2
57
20CDU K10B24316/12ChiềuDược XH học 12454Cô TrangB4.2
58
20CDU K10B24518/12SángDược XH học 16454Cô TrangB3.5
59
20CDU K10C12316/12ChiềuDược XH học 12454Cô TrangB4.2
60
20CDU K10C12518/12SángDược XH học 16454Cô TrangB3.5
61
20CDU K11A24215/12ChiềuTH Dược lý tổ 124284Cô Mỹ PhươngPTHD
62
20CDU K11A24417/12SángThi Tiếng Anh 2THICô Vân, Cô HồngB3.6+B3.7
63
20CDU K11A24417/12ChiềuTH Dược lý tổ 324284Cô Mỹ PhươngPTHD
64
20CDU K11A24518/12SángTH Dược lý tổ 224284Cô Mỹ PhươngPTHD
65
20CDU K11A24518/12ChiềuTH Dược học cổ truyền 28404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB3.7+B2.6+B4.4
66
20CDU K11A24619/12SángKỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc8264Cô Quỳnh LanB4.4
67
20CDU K11A24619/12ChiềuCấp cứu ban đầu 36454Cô Thơm - Cô Trần LyPTH Cấp cứu và CSTC (Tầng 4 nhà C)
68
20CDU K11B27215/12Sáng TH Dược lý tổ 124285Cô Mỹ PhươngB4.4
69
20CDU K11B27215/12Chiều TH Dược học cổ truyền 36404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB3.7+B3.8+B4.4
70
20CDU K11B27316/12SángTH Dược lý tổ 224284Cô Mỹ PhươngPTHD
71
20CDU K11B27316/12Chiều Kỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc8264Cô Quỳnh LanB4.3
72
20CDU K11B27417/12SángTH Dược lý tổ 324284Cô Mỹ PhươngPTHD
73
20CDU K11B27417/12Chiều Bệnh học Xong62Cô HàB4.3
74
20CDU K11B27518/12ChiềuCấp cứu ban đầu 36454Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
75
20CDU K11B27619/12ChiềuThi Tiếng Anh 2THICô Vân, Cô HồngB3.7+B3.8
76
20CDU K11C20316/12SángCấp cứu ban đầu 36454Cô Mai Hương - Cô DuyênPTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 5 nhà C)
77
20CDU K11C20316/12Chiều Kỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc8264Cô Quỳnh LanB4.3
78
20CDU K11C20417/12Chiều Bệnh học Xong62Cô HàB4.3
79
20CDU K11C20619/12SángTH Dược học cổ truyền 32404Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B2.6
80
20CDU K12A26215/12SángTiếng Anh12454Cô HồngB3.8
81
20CDU K12A26316/12SángTin học40754Cô ThủyC3.2
82
20CDU K12A26417/12SángTin học44754Cô ThủyC3.2
83
20CDU K12A26417/12ChiềuTiếng Anh16454Cô HồngB4.2
84
20CDU K12A26518/12ChiềuGiáo dục thể chất 48604Thầy Vũ ThànhSân trường
85
20CDU K12A26619/12SángTiếng Anh20454Cô HồngB3.6
86
20CDU K12A26619/12ChiềuTH Cấu tạo chức năng cơ thể người 112204Cô Hà - Cô Linh - Cô Hồng LyPTH Giải phẫu - sinh lý (Tầng 5 nhà C)
87
20CDU K12B26215/12SángGiáo dục thể chất 44604Thầy Vũ ThànhSân trường
88
20CDU K12B26215/12ChiềuTiếng Anh12454Cô HồngB3.6
89
20CDU K12B26316/12SángTiếng Anh16454Cô HồngB3.6
90
20CDU K12B26518/12SángTin học40754Cô ThủyC3.2
91
20CDU K12B26518/12ChiềuTiếng Anh20454Cô HồngB3.6
92
20CDU K12B26619/12ChiềuTin học44754Cô ThủyC3.2
93
20CĐ YSĐK K1A30720/12Sáng Thi Thống kê y học - NCKHTHIThầy Hiến, Cô TràB4.3
94
20CĐ YSĐK K1A30720/12Chiều Thi Tiếng Anh chuyên ngànhTHIThầy Hiến, Cô TràB4.3
95
20CĐ YSĐK K1B29720/12Sáng Thi Thống kê y học - NCKHTHICô Phương Anh, Thầy Nguyễn ThànhB3.8
96
20CĐ YSĐK K1B29720/12Chiều Thi Tiếng Anh chuyên ngànhTHICô Phương Anh, Thầy Nguyễn ThànhB3.8
97
20CĐ YSĐK K1C28720/12Sáng Thi Thống kê y học - NCKHTHICô Nguyễn Nga, Cô Mai HươngB3.6
98
20CĐ YSĐK K1C28720/12Chiều Thi Tiếng Anh chuyên ngànhTHICô Nguyễn Nga, Cô Mai HươngB3.6
99
20CĐ YSĐK K1E12720/12Sáng Thi Thống kê y học - NCKHTHIThầy Hiến, Cô TràB4.3
100
20CĐ YSĐK K1E12720/12Chiều Thi Tiếng Anh chuyên ngànhTHIThầy Hiến, Cô TràB4.3