ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 18 NĂM HỌC 2023 - 2024
4
Từ ngày: 4/12/2023 đến ngày 10/12/2023
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
18CĐD K16A26TH LÂM SÀNG PHCN + Đông Y (2/2 )Giáo viên lâm sàngBVT
7
18CĐD K16B+C41TH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA ( 2/4 )Giáo viên lâm sàngBVT
8
18CĐD K17A31TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 4/6)Giáo viên lâm sàngBVT
9
18CĐD K17B30TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 4/6)Giáo viên lâm sàngBVT
10
18CĐ D K18A2524/12Chiều Cấu tạo chức năng cơ thể 24324Cô Hồng LyB3.6
11
18CĐ D K18A2557/12ChiềuTâm lý người bệnh- Y đức28304Cô Vũ HươngB3.6
12
18CĐ D K18A2568/12ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể 1THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
13
18CĐ D K18B+C3435/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24324Cô Hồng LyB3.6
14
18CĐ D K18B+C3446/12SángTâm lý người bệnh- Y đức28304Cô Vũ HươngB3.5
15
18CĐ D K18B+C3457/12ChiềuThi Cấu tạo chức năng cơ thể 1THICô Mai Hương, Cô Đinh ThuC3.3
16
18CĐ D K18A+B+C7524/12SángTin học ( Nhóm 3)52754Thầy LamC3.2
17
18CĐ D K18A+B+C7546/12SángTin học ( Nhóm 1)52754Cô ThủyC3.2
18
18CĐ D K18A+B+C7557/12SángTin học ( Nhóm 2)60754Cô ThủyC3.2
19
18CĐ D K18A+B+C7568/12ChiềuThể dục52564Thầy ThànhSân trường
20
18CDU K8A4068/12Sáng Thi QLTT PHÂN PHỐI THUỐCCa 1THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
21
18CDU K8B4068/12Sáng Thi QLTT PHÂN PHỐI THUỐCCa 2THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
22
18CDUK9A3024/12Sáng TH Dược lý tổ 216282Cô Mỹ PhươngP.TH D
23
18CDUK9A3024/12Sáng TH Dược lý tổ 116284Cô ThảoP.TH D
24
18CDUK9A3024/12ChiềuTH Dược lý tổ 116282Cô Mỹ PhươngP.TH D
25
18CDUK9A3024/12ChiềuTH Dược lý tổ 216284Cô ThảoP.TH D
26
18CDUK9A3035/12Sáng Cấp cứu ban đầu20454BMĐDTH tầng 4 nhà C
27
18CDUK9A3035/12ChiềuTiếng Anh 248634Cô HồngB4.2
28
18CDUK9A3057/12Sáng TH Dược lý tổ 220282Cô Mỹ PhươngP.TH D
29
18CDUK9A3057/12Sáng TH Dược lý tổ 120284Cô ThảoP.TH D
30
18CDUK9A3057/12ChiềuTH Dược lý tổ 120282Cô Mỹ PhươngP.TH D
31
18CDUK9A3057/12ChiềuTH Dược lý tổ 220284Cô ThảoP.TH D
32
18CDUK9A3068/12SángCấp cứu ban đầu24454BMĐDTH tầng 4 nhà C
33
18CDU K9B4424/12ChiềuTiếng Anh 248634Cô HồngB4.4
34
18CDU K9B+C4435/12SángTH dược lý tổ 18284Cô Mỹ PhươngP.TH D
35
18CDU K9B+C4435/12SángTH dược lý tổ 312284Cô ThảoP.TH D
36
18CDU K9B+C4435/12ChiềuTH dược lý tổ 38342Cô Mỹ PhươngP.TH D
37
18CDU K9B+C4435/12ChiềuTH dược lý tổ 212284Cô ThảoP.TH D
38
18CDU K9B+C4446/12SángTH dược lý tổ 28342Cô Mỹ PhươngP.TH D
39
18CDU K9B+C4446/12SángTH dược lý tổ 112284Cô ThảoP.TH D
40
18CDU K9B+C4446/12ChiềuBệnh họcXong444Cô NgọcB4.2
41
18CDU K9B+C4457/12SángCấp cứu ban đầu20454BMĐDTH tầng 4 nhà C
42
18CDU K9C4468/12SángTiếng Anh 248634Cô HồngB4.2
43
18CDU K9B+C4468/12ChiềuCấp cứu ban đầu24454BMĐDTH tầng 4 nhà C
44
18CDU K10A2524/12SángCấu tạo chức năng cơ thể 18264Cô HàB3.6
45
18CDU K10A2535/12SángCấu tạo chức năng cơ thể 112264Cô HàB3.5
46
18CDU K10A2557/12Chiều Cấu tạo chức năng cơ thể 116264Cô HàB3.5
47
18CDU K10B+C5046/12SángCấu tạo chức năng cơ thể 18264Cô HàB4.3
48
18CDU K10B+C5057/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 1Xong224Cô Hồng LyB4.3
49
18CDU K10B+C5068/12ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 112264Cô HàB3.5
50
18CDU K10A+B+C7524/12ChiềuTin học ( Nhóm 1)56754Cô ThủyC3.2
51
18CDU K10A+B+C7535/12ChiềuTin học ( Nhóm 3)56754Cô ThủyC3.2
52
18CDU K10A+B+C7546/12ChiềuTin học ( Nhóm 2)56754Cô ThủyC3.2
53
18CDU K10A+B+C7557/12SángGiáo dục chính trị 1Xong304Cô DịuB4.3
54
18CDU K10A+B+C7568/12SángThể dục52564Thầy ThànhSân trường
55
18XBBH K141024/1217h-20hXoa bóp56964Cô MinhPTH
56
18XBBH K141046/1217h-20hXoa bóp60964Cô LanPTH
57
18XBBH K141068/1217h-20hXoa bóp64964Cô LanPTH
58
YHCT K13A+BTHỰC TẬP LÂM SÀNG ( xong )
59
18YHCT K141779/12SángXB-BH-DS ( Phần TH )33385Cô LanPTH
60
18YHCT K141779/12ChiềuXB-BH-DS ( Phần TH )Xong385Cô LanPTH
61
18YHCT K1417CN10/12SángQuản lý và tổ chức y tế5305Cô ThuB4.4
62
18YHCT K1417CN10/12ChiềuQuản lý và tổ chức y tế10305Cô ThuB4.4
63
18YHCT K151779/12SángTiếng anh20905Cô Khánh VânB2.6
64
18YHCT K151779/12ChiềuTiếng anh25905Cô Khánh VânB2.6
65
18YHCT K1517CN10/12SángTiếng anh30905Cô Khánh VânB2.6
66
18YHCT K1517CN10/12ChiềuTiếng anh35905Cô Khánh VânB2.6
67
18YSĐK K2117THỰC HÀNH LÂM SÀNG NGOẠI 1/8
68
18B2 CDU K44279/12SángKNGT- TH tốt NT81906Cô Việt HàB4.2
69
18B2 CDU K44279/12ChiềuKNGT- TH tốt NT86904Cô Thủy ( Thầy Lam )C3.2
70
18B2 CDU K442CN10/12SángKNGT- TH tốt NT90904Cô Thủy ( Thầy Lam )C3.2
71
18B2 CDUK52579/12SángThực phẩm chức năng5455Cô Mỹ PhươngB4.3
72
18B2 CDUK52579/12ChiềuThực phẩm chức năng10455Cô Mỹ PhươngB4.3
73
18B2 CDUK525CN10/12SángThực phẩm chức năng15455Cô Mỹ PhươngB4.3
74
18B2 CDUK525CN10/12ChiềuThực phẩm chức năng20455Cô Mỹ PhươngB4.3
75
18LTN CĐD K4 THỰC HÀNH LÂM SÀNG KSNK (xong)BỆNH VIỆN
76
18LTN DƯỢC K4679/12SángThực phẩm chức năng5305Cô Mỹ PhươngB4.3
77
18LTN DƯỢC K4679/12ChiềuThực phẩm chức năng10305Cô Mỹ PhươngB4.3
78
18LTN DƯỢC K46CN10/12SángThực phẩm chức năng15305Cô Mỹ PhươngB4.3
79
18LTN DƯỢC K46CN10/12ChiềuThực phẩm chức năng20305Cô Mỹ PhươngB4.3
80
18LTN CĐD K5 779/12SángTâm lý người bệnh - Y đức25315Cô Vũ HươngB3.6
81
18LTN CĐD K5 779/12ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức30315Cô Vũ HươngB3.6
82
18LTN CĐD K5 7CN10/12SángTiếng anh chuyên ngành25315Cô HồngB3.6
83
18LTN CĐD K5 7CN10/12ChiềuTiếng anh chuyên ngành30315Cô HồngB3.6
84
Trực thứ 7 ngày 9/12/2023 : Đ/c Trần Nhật Hà
85
Trực Chủ nhật ngày 10/12/2023: Cô Vũ Thị Hương
86
87
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
88
89
90
91
92
93
Trần An DươngLê Thị Hoa
94
95
96
97
98
99
100