ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BẠC LIÊU
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CĐ KINH TẾ - KỸ THUẬT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
ĐƠN ĐĂNG KÝ HỌC CẢI THIỆN ĐIỂM MÔN HỌC/MÔ ĐUN
5
Kính gởi:
- Ban giám hiệu Trường CĐ Kinh Tế - Kỹ Thuật Bạc Liêu;
6
- Phòng Đào Tạo, KT & KĐCLGD Trường CĐ Kinh Tế - Kỹ Thuật Bạc Liêu.
7
8
Tên môn học/mô đun: ............................................................................................ Số tín chỉ:...............
9
Đã học ở học kỳ: ..................................... Năm học: ...........................................................................
10
Nay xin thi lại với lớp: ......................................... Học kỳ: ............. Năm học: 20 .... - 20 ....
11
Tại: ........................................................................................................................................................
12
Lý do:.....................................................................................................................................................
13
14
SttHọ và tênLớpHệCHỮ KÝ
(khi đăng ký)
ĐIỂM HỌC LẠISố tờCHỮ KÝ
(khi nộp bài)
Ghi chú
15
HS1HS2THI1THI2
16
01
17
02
18
03
19
04
20
05
21
06
22
07
23
08
24
09
25
10
26
27
Tổng số danh sách: + có: ............ hs đăng ký. + có: .............. hs dự thi.
28
Số bài thi:.................bài.
Bạc Liêu, ngày ....... tháng ....... năm 20 ....
29
Số tờ giấy thi:............... tờ.
Giáo viên bộ môn : ...................................................
30
Ngày thi: ....................., ngày ....... tháng ...... năm 20 ....
31
Cán bộ coi thi 1: ........................................................
Bạc Liêu, ngày ...... tháng ....... năm 20 ....
32
Cán bộ coi thi 2: ........................................................
Cán bộ lên điểm: .....................................................
33
34
T
Ý KIẾN PHÒNG ĐÀO TẠO:
35
Đồng ý cho đăng ký học thi lại tại lớp: .......................
36
năm học: 20 ... - 20 .., tại : ....................................
37
Bạc Liêu, ngày ...... tháng ....... năm 20 ....
38
TRƯỞNG PHÒNG KT & KĐ CLGD
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100