ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAU
1
PHỤ LỤC
2
DANH MỤC MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
3
GÓI THẦU SỐ 02: HÓA CHẤT, THUỐC THỬ, CHẤT HIỆU CHUẨN IN VITRO
4
(Đính kèm Quyết định số 1287/QĐ-SYT ngày 04 tháng 10 năm 2022 của Giám đốc Sở Y tế Đồng Nai)
5
SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI
6
CLSTT trong HSMTPhân nhómTên thương mạiHãng sản xuấtNước sản xuấtHãng, nước chủ sở hữuKý hiệu, mã hiệuSố lưu hànhQuy cách đóng góiNhà thầu
trúng thầu
Đơn vị tínhĐơn giá trúng thầu
(có VAT)
Số lượngThành tiềnGhi chúMã dự thầuMã Quản lý thực hiện hợp đồngTên hóa chất theo HSMTTính năng, thông số kỹ thuật dự thầuGiá kế hoạchGiá kê khaiMã máyTên máyPhân loạiBVĐK Đồng Nai BVĐK Thống Nhất ĐN
7
111Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung paptest ứng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam bằng màng lọc có kiểm soát, tiêu chuẩn FDA, kèm vật tư xử lý mẫu bệnh phẩmHologic, IncMỹHologic, Inc/ Mỹ Không có10238NK/BYT-TB-CT ngày 23/07/2018500 kit/thùng/bộ thuốc nhuộmCông Ty Cổ Phần Thương Mại Cổng VàngKit380.0002.8001.064.000.000641:64Q1287.1Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung paptest kèm vật tư xử lý mẫu bệnh phẩm- Xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung được sản xuất tại Mỹ.
- Ứng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam kính bằng màng lọc Gyn TransCyt có kiểm soát. Sử dụng nguyên lý cơ - khí - lỏng để phân tán, tập hợp, và chuyển tế bào lên lam kính.
- Toàn bộ mẫu bệnh phẩm được xử lý hoàn toàn tự động bằng Máy Chiết tách tế bào - ThinPrep Processor 2000 (Hologic/Mỹ).
- Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 13485 và được tổ chức Thuốc và Dược phẩm Hoa Kỳ - FDA công nhận.
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung ThinPrep trong đó gồm:
- 01 lọ dung dịch PreservCyt: Dung dịch đệm bảo quản có chứa Methanol. Bảo quản tế bào trong vòng 6 tuần.
- 01 chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung: Được làm bằng nhựa PE
- 01 màng lọc Gyn TransCyt: Hình trụ, làm bằng plastic, một đầu thoáng, đầu kia có gắn màng lọc với đường kính 20mm để đảm bảo thiết diện của lớp tế bào được dán lên lam kính có đường kính 20 mm, bề mặt màng lọc phẳng, mịn và có các lỗ màng lọc
- 01 lam kính: Làm bằng thủy tinh chất lượng cao, có phân vùng ghi nhãn và vòng tròn xác định khu vực dán tế bào. Lam kính được tích điện trái dấu
380.000390.000C600,01.600,0
8
221Bột khô Bicarbonat Bibag 4008 900gFresenius Medical Care -SMADPhápFresenius Medical Care AG & Co. KGaA,
Đức
5089911Không thuộc danh mục xin GPNK 12 túi/ thùngCông Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An PhaTúi168.0002.100352.800.00032:3Q1287.2Bột dịch lọc thận 900g (Máy thận 4008B)"Bột dịch lọc thận Bibag 900g Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3): 900g cho máy 4008B
"
168.000169.000C0,0
9
331Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900gFresenius Medical Care -SMADPhápFresenius Medical Care AG & Co. KGaA,
5060801
Không thuộc danh mục xin GPNK12 túi/ thùngCông Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An PhaTúi168.00017.5002.940.000.00033:3Q1287.3Bột dịch lọc thận 900g (Máy thận 4008S/ 5008S)"Bột dịch lọc thận Bibag 900g Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3): 900g cho máy 4008S
"
168.000168.000C0,0
10
451Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) (Nội kiểm bộ mỡ mức 1)RandoxAnhRandox- Anh LE2661
16168NK/BYT-TB-CT
5 x 3 mlCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danhml
161.000900144.900.000655:65Q1287.5Nội kiểm bộ mỡ mức 1Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC
161.000400.000B300,0420,0
11
561Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) (Nội kiểm bộ mỡ mức 2)RandoxAnhRandox-AnhLE2662
16168NK/BYT-TB-CT
5 x 3 mlCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danhml
161.000915147.315.000656:65Q1287.6Nội kiểm bộ mỡ mức 2Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC
161.000400.000B300,0420,0
12
671Lipid Control Level 3 (LPD Control 3) (Nội kiểm bộ mỡ mức 3)RandoxAnhRandox-AnhLE2663
16168NK/BYT-TB-CT
5 x 3 mlCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danhml
161.000900144.900.000657:65Q1287.7Nội kiểm bộ mỡ mức 3Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC
161.000400.000B300,0420,0
13
7101Haematology Control Level 1,2,3 (HAEM Cntl Level 1, 2, 3) (Nội kiểm Huyết học 3 mức độ)RandoxAnhRandox-Anh HM5162
15655NK/BYT-TB-CT
2 x 3 x 4.5 mlCông Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danhml
400.000398159.200.0006510:65Q1287.10Nội kiểm Huyết học 3 level - chạy trên máy sysmex 5 DiffThành phần 100% từ người. Đáp ứng 45 thông số cho máy Sysmex đo 5 thành phần bạch cầu Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiếu 14 ngày 2-8oC 400.000592.593B0,0
14
8301BD BACTEC™ Peds Plus™/F Culture VialsBecton Dickinson Caribe, Ltd.MỹBecton, Dickinson and Company/Mỹ442020220000015/PCBB-BYT40mL/chai x 50 chai/ hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònChai
110.0004.700517.000.0005030:50Q1287.30Chai cấy máu nhi-Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi vi sinh vật hiếu khí từ mẫu máu bệnh nhi và các mẫu máu khác có thể tích dưới 3mL.
-Thành phần môi trường trong chai bao gồm: Nước đã xử lý 40 mL, Soybean-Casein Digest Broth 2.75%, Yeast Extract 0.25% (Cao nấm men), Animal Tissue Digest (Mô động vật ly giải) 0.10%, Sodium Pyruvate 0.10%, Dextrose 0.06%, Sucrose 0.08%, Hemin 0.0005%, Menadione 0.00005%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.02%, Pyridoxal HCl (Vitamin B6) 0.001%, Nonionic Adsorbing Resin 10%, Cationic Exchange Resin 0.6%.
- Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang.
120.000125.467M2Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương)B0,0
15
9311BD BACTEC™ Plus Aerobic/F Culture VialsBecton Dickinson Caribe, Ltd.MỹBecton, Dickinson and Company/Mỹ442023220000015/PCBB-BYT30mL/chai x 50 chai/hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònChai110.00016.5501.820.500.0005031:50Q1287.31Chai cấy máu hiếu khí người lớn-Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi hiếu khí các vi sinh vật từ mẫu máu.
- Thành phần môi trường trong chai: 30 mL nước đã qua xử lý, Canh trường Soybean-Casein Digest 3.0%, Yeast extract 0.25% (Cao nấm men), Amino acids 0.05%, Đường 0.2%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.05%, Vitamins 0.025%, Antioxidants/reductants 0.005%, Nonionic Adsorbing Resin 13.4%, Cationic Exchange Resin 0.9%, có bổ sung thêm CO2.
- Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang.
120.000125.467M3Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương)B5.000,09.000,0
16
10321BD BACTEC™ Lytic/10 Anaerobic/F Culture VialsBecton Dickinson Caribe, Ltd.MỹBecton, Dickinson and Company/Mỹ442021220000015/PCBB-BYT40mL/chai x 50 chai/hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònChai
110.0005.550610.500.0005032:50Q1287.32Chai cấy máu kỵ khí người lớn-Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi vi sinh vật kỵ khí từ mẫu máu.
- Thành phần môi trường trong chai: 40 mL nước đã qua xử lý, Soybean-Casein Digest Broth 2.75%, Yeast Extract 0.2% (cao nấm men), Animal Tissue Digest 0.05% (mô động vật ly giải), Dextrose 0.2%, Hemin 0.0005%, Menadione 0.00005%, Sodium Citrate 0.02%, Thiols 0.1%, Sodium Pyruvate 0.1%, Saponin 0.26%, Antifoaming Agent 0.01%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.035%.
- Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang.
120.000125.467M3Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương)B5.000,00,0
17
11331AD-plate 0.3 mlNypro Healthcare GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức 05232724001170002875/PCBA-HCM
50 CáiLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcCái
252.000470118.440.0005633:56Q1287.33AD -plate 0.3 mlBộ phận của hệ thống máy Cobas 4800 - Đĩa chứa ống thuốc thử - AD-plate 0.3ml (05232724001)252.000291.060M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)250,0
18
12341cobas® 4800 HPV Controls KitRoche Molecular Systems, Inc., MỹMỹRoche Molecular Systems, Inc., Mỹ052358551905313/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0048-1410 setsLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcBộ1.260.0004050.400.0005634:56Q1287.34cobas® 4800 HPV Controls 10 sets IVDChất thử xét nghiệm HBV - KIT cobas 4800 HPV CONTROLS 10 SETS IVD(05235855190)1.260.0001.455.300M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)
19
13351Cobas® 4800 HPV Amplification/Detection Kit (960 Test)Roche Molecular Systems, Inc., MỹMỹRoche Molecular Systems, Inc., Mỹ
052359101902150/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0090-15
960 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest
148.7501.920285.600.0005635:56Q1287.35cobas® 4800 HPV Amplification / Detection 960 testsChất thử sinh học phân tử - KIT cobas 4800 HPV AMP/DET 960T CE-IVD (05235910190)148.750171.806M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)960,0
20
14361cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation Kit, 960 TestsRoche Molecular Systems, Inc., MỹMỹRoche Molecular Systems, Inc., Mỹ05235839190170002696/PCBA-HCM
960 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest52.5001.920100.800.0005636:56Q1287.36cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 960 testsChất thử sinh học phân tử - KIT cobas 4800 SYS LIQ CYT PREP 960T IVD (05235839190)52.50060.638M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)960,0
21
15371cobas® 4800 System Wash Buffer Kit, 240 TestsRoche Molecular Systems, Inc., MỹMỹRoche Molecular Systems, Inc., Mỹ
05235863190
170002697/PCBA-HCM
240 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest
22.3855.520123.565.2005637:56Q1287.37cobas® 4800 System Wash Buffer 240 testsDung dịch rửa cho máy tách chiết tự động- KIT cobas 4800 SYS WASH BUFFER 240T IVD (05235863190)22.38524.679M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)1.200,0
22
16381Extraction plate 1.6 mlWeidmann Medical Technology AG, Thụy SỹThụy SỹRoche Diagnostics GmbH, Đức 05232716001170002875/PCBA-HCM50 CáiLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcCái176.00029051.040.0005638:56Q1287.38Extraction plate 1.6 mlBộ phận của hệ thống máy Cobas 4800 - Đĩa chứa ống thuốc thử - Extraction plate 1.6ml (05232716001)176.000194.040M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)250,0
23
17391Extraction plate 2.0mlWeidmann Medical Technology AG, Thụy SỹThụy SỹRoche Diagnostics GmbH, Đức
06884008001170002875/PCBA-HCM
40 CáiLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcCái
168.00038063.840.0005639:56Q1287.39Extraction Plate 2.0mlĐĩa tách chiết 2.0 ml - Extraction Plate 2.0 ml (06884008001)168.000194.040M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)200,0
24
18401Roche Cell Collection Medium KitThermo Fisher Scientific, Inc., MỹMỹRoche Diagnostics GmbH, Đức07994745190170002875/PCBA-HCM250 LọLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcLọ37.8001.88071.064.0005640:56Q1287.40KIT ROCHE CELL COLLECTION MEDIUM 20 MLHóa chất xét nghiệm - KIT ROCHE CELL COLLECTION MEDIUM 20 ML (07994745190)37.80043.659M4Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương)1.000,0
25
19411BD Phoenix™ AST-S BrothBecton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic SystemsMỹBecton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ246007210000622/PCBA-HCM8 mL/ ống x 100 ống/hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònỐng30.00065019.500.0005041:50Q1287.41Canh thang kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep'- Thành phần: (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết) Casein của Pancreatic Digest, Peptones, và Supplement: 29.2g ; Thymidine Phosphorylase, 100 IU; Polysorbate 80, 0.1g
- Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 8 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống.
31.73030.238M5Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương)A500,00,0
26
20421BD Phoenix™ ID BrothBecton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic SystemsMỹBecton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ246001210000608/PCBA-HCM4.5mL/ống x 100 ốngCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònỐng21.74034.000739.160.0005042:50Q1287.42Canh trường định danh vi khuẩn'- Thành phần (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết): Potassium chloride, 7.5g; Calcium chloride, 0.5g; Tricine glycine, 0.895g; Polysorbate 80, 0.025%,.
- Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 4.5 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống.
23.91423.469M5Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương)A20.000,07.000,0
27
21431BD Phoenix™ AST BrothBecton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic SystemsMỹBecton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ246003210000609/PCBA-HCM8 mL/ống x 100 ốngCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònỐng25.51036.700936.217.0005043:50Q1287.43Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn'- Thành phần: (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết): Canh trường Mueller Hinton, 22g; Polysorbate 80, 0.01%.
- Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 8 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống.
28.06127.982M5Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương)A15.000,015.000,0
28
22441BD Phoenix™ NIDBecton, Dickinson and CompanyMỹBecton, Dickinson and Company/Mỹ44800718536NK/BYT-TB-CT25 test/hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònTest128.00011.7001.497.600.0005044:50Q1287.44Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm'- Dùng để định danh nhanh các loại vi khuẩn Gram âm hiếu khí và kỵ khí tùy nghi.
- Panel bao gồm 45 giếng cơ chất hoá sinh và 2 giếng huỳnh quang kiểm chuẩn.
- Các cơ chất hoá sinh bao gồm: l-phenylalanine-amc, 4mu-n-acetyl-bd-glucosaminide, l-glutamic acid-amc, l-tryptophan-amc, l-pyroglutamic acid-amc, l-proline-amc, l-arginine-amc, arginine-arginine-amc, glycine-amc, l-leucine-amc, lysine-alanine-amc, glutaryl-glycine-arginine-amc, glycine-proline-amc, colistin, polymyxin b, d-mannitol, citrate, acetate, adonitol, malonate, alpha-ketoglutaric acid, tiglic acid, fluorescent positive control, l-proline-na, gamma-l-glutamyl-na, bis (pnp) phosphate, pnp-bd-glucoside, beta-allose, n-acetyl-galactosamine, n-acetyl-glucosamine, sorbitol, sucrose, galacturonic acid, maltulose, l-rhamnose, beta-gentiobiose, dextrose, d-galactose, d-fructose, d-gluconic acid, d-melibiose, l-arabinose, methyl-b-glucoside, ornithine, urea, esculin.
- Bảo quản ở 15 - 25ºC.
136.680133.591M5Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương)B6.000,04.500,0
29
23451BD Phoenix™ PIDBecton, Dickinson and CompanyMỹBecton, Dickinson and Company/Mỹ44800818536NK/BYT-TB-CT25 test/hộpCông Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài GònTest128.0006.500832.000.0005045:50Q1287.45Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương'- Dùng để định danh nhanh các loại vi khuẩn Gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy nghi.
- Panel bao gồm 45 giếng cơ chất hoá sinh và 2 giếng huỳnh quang kiểm chuẩn.
- Các cơ chất hoá sinh bao gồm:4mu-bd-cellobioside, l-alanine-amc, 4mu-bd-glucoside, l-proline-amc, l-pyroglutamic acid-amc, l-phenylalanine-amc, l-tryptophan-amc, 4mu-phosphate, methionine-amc, 4mu-ad-glucoside, arginine-arginine-amc, glycine-proline-amc, 4mu-bd-glucuronide, l-leucine-amc, 4mu-n-acetyl-bd-glucosaminide, l-arginine-amc, 4mu-phosphate (with trehalose), l-histidine-amc, l-isoleucine-amc, 4mu-bd-galactoside, colistin, polymyxin b, d-gluconic acid, 3-methyl glutaric acid, d-fructose, iminodiacetic acid, alpha-ketoglutaric acid, d-mannitol, 3-methyladipic acid, thymidine, fluorescent positive control, alanine-alanine-pna, l-proline-pna, valine-alanine-pna, pnp-ad-glucoside, pnp-phosphate, beta-gentiobiose, d-sucrose, maltotriose, n-acetyl-glucosamine, d-trehalose, d-tagatose, maltose, dextrose, methyl-α-d-glucoside, urea, esculin, nitrocefin.
- Bảo quản ở 15 - 25ºC.
136.680133.591M5Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương)B3.000,03.000,0
30
24461MicroScan Mineral OilBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-40
220001713/PCBA-HN
1x60mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
9.6186005.770.8003746:37Q1287.46Dầu khoáng 60mldầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng
9.62510.115M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)A600,0
31
25471MicroScan Inoculum Water with PLURONICBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-7
220001710/PCBA-HN
60x25mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmlọ
57.56190051.804.9003747:37Q1287.47Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 25mlDụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù
57.57560.462M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)A900,0
32
26481MicroScan 3mL Inoculum WaterBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-2
220001711/PCBA-HN
60x3mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmlọ
48.8251.20058.590.0003748:37Q1287.48Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 3mlDụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù
48.82551.275M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)A1.200,0
33
27491MicroScan Yeast Turbidity StandardBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-18
8105NK/BYT-TB-CT
1 cái Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmcái
414.75052.073.7503749:37Q1287.49Dung dịch so độ đục chuẩn cho nấmĐộ đục chuẩn huyền phù của nấm để sử dụng trong phương pháp độ đục chuẩn
414.750435.750M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B5,0
34
28501MicroScan MH Broth with 3% LHBHardy Diagnostics, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-25
220001409/PCBA-HN
10x25mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmlọ
204.7505010.237.5003750:37Q1287.50Môi trường Mueller -Hinton Broth With 3% máu ngựa ly giảiMôi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải
204.750215.040M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)A50,0
35
29511MicroScan HNID Inoculum BrothBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-16
220001712/PCBA-HN
60 x 1.7mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmlọ
48.8251205.859.0003751:37Q1287.51Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus"môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus
"
48.82551.275M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)A120,0
36
30521MicroScan Pos Combo Panel Type 33Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1017-211
8105NK/BYT-TB-CT
20pcs Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmcái
174.300900156.870.0003752:37Q1287.52Panel ID & AST vi khuẩn gram dương"Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương
"
174.300183.015M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B900,0
37
31531MicroScan Rapid Yeast ID PanelBeckman Coulter, Inc., MỹMỹ Beckman Coulter, Inc., Mỹ
B1017-70
8105NK/BYT-TB-CT
20pcs Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmcái
236.77514033.148.5003753:37Q1287.53Panel ID cho nấm"Panel định danh nấm
"
236.775248.640M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B140,0
38
32541MicroScan HNID PanelBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1012-10B
8105NK/BYT-TB-CT
20pcs Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmcái
194.77520038.955.0003754:37Q1287.54Panel ID cho Nesseria/Heamophilus"Panel định danh Nesseria/Heamophilus
"
194.775204.540M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B200,0
39
33551MicroScan MICroSTREP plus Panel Type 2Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1027-202
8431NK/BYT-TB-CT
20pcs Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmcái
194.7758015.582.0003755:37Q1287.55Panel kháng sinh đồ Streptococci 2"Panel kháng sinh đồ Streptococci
"
194.775204.540M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B80,0
40
34561MicroScan Alpha NaphtholBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-42A
14878NK/BYT-TB-CT
1x1.5g Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94390043.148.7003756:37Q1287.56Thuốc thử Alpha Naphthol"thuốc thử cho phản ứng VP (phát hiện acetoin được sản xuất, chỉ thị bởi sự hình thành màu đỏ sau khi nhỏ potassium hydroxide và alpha naphthol)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B900,0
41
35571MicroScan 0.5% N,N-DimethylalphanaphthylamineBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-45A
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94390043.148.7003757:37Q1287.57Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine"thuốc thử cho phản ứng NIT (phát hiện khả năng chuyển nitrate thành nitrite. Sau khi thêm N, N-dimethyl alpha naphthylamine và sulfanilic acid sẽ tạo màu đỏ)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B900,0
42
36581MicroScan Ehrlich’s ReagentBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-6
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
44.05890039.652.2003758:37Q1287.58Thuốc thử Ehrlich's"thuốc thử cho phản ứng IND định danh vi khuẩn kỵ khí (phản ứng với Indole tạo màu hồng)
"
44.06546.270M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B900,0
43
37591MicroScan 10% Ferric ChlorideBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-48A
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
54.24390048.818.7003759:37Q1287.59Thuốc thử Ferric Chloride"thuốc thử phản ứng TDA (khả năng sản xuất indolepyruvic acid từ tryptophan. Indolepyruvic acid sẽ phản ứng với ferric ammonium citrate sau khi nhỏ ferric chloric tạo màu nâu)
"
54.25056.980M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B900,0
44
38601MicroScan HNID Indole ReagentBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-15
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94322510.787.1753760:37Q1287.60Thuốc thử Indole cho ID Nesseria/Heamophilus"thuốc thử cho phản ứng IND định danh Nesseria/Heamophilus (Indole Test: phát hiện khả năng oxi hóa tryptophan thành các dạng của indole. Nếu có indole sẽ tạo màu đỏ)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B225,0
45
39611MicroScan Kovac's ReagentBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-41A
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94330014.382.9003761:37Q1287.61Thuốc thử Kovac's"Thuốc thử phản ứng IND (Indole Test: phát hiện khả năng oxi hóa tryptophan thành các dạng của indol: Indole, Skatole (methyl indole) và indole-acetate. Nếu có indole sẽ tạo màu đỏ)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B300,0
46
40621MicroScan PeptidaseBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1012-30B
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94330014.382.9003762:37Q1287.62Thuốc thử Peptidase"thuốc thử cho phản ứng PYR (khả năng sản xuất pyrrolidonase làm phân tách L-pyrrolidonyl-β-naphthylamide thành L-pyrrolidone và β-naphthylamide. β-naphthylamide kết hợp với peptidase tạo màu đỏ)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B300,0
47
41631MicroScan 40% Potassium HydroxideBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-43A
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94333015.821.1903763:37Q1287.63Thuốc thử Potassium Hydroxide"thuốc thử cho phản ứng VP (phát hiện acetoin được sản xuất, chỉ thị bởi sự hình thành màu đỏ sau khi nhỏ potassium hydroxide và alpha naphthol)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B300,0
48
42641MicroScan 0.05N Sodium HydroxideBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1015-42
14878NK/BYT-TB-CT
1x250mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
5.7545002.877.0003764:37Q1287.64Thuốc thử Sodium Hydroxide"thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho yeast (AGL1, BGL, BGAL, AGL2, BDF, AGAL, NAG, CELL, NGAL). Nếu có enzyme sẽ tạo ortho hoặc para-nitrophenol. Ở pH bazo, hợp chất có màu vàng. Nếu phản ứng xảy ra ở điều kiện pH acid, phải thêm NaOH trước khi đọc kết quả. Giếng có thể không màu hoặc vàng nhạt trước khi nhỏ NaOH)
"
5.7546.043M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B500,0
49
43651MicroScan 0.8% Sulfanilic AcidBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B1010-44A
14878NK/BYT-TB-CT
1x30mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
47.94333015.821.1903765:37Q1287.65Thuốc thử Sulfanilic Acid"thuốc thử cho phản ứng NIT (phát hiện khả năng chuyển nitrate thành nitrite. Sau khi thêm N, N-dimethyl alpha naphthylamine và sulfanilic acid sẽ tạo màu đỏ)
"
47.95050.365M6Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương)B300,0
50
44661Cardiac PipettesRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức
11622889190170001696/PCBA-HCM20 PCLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcCái
9.4502.10019.845.0005666:56Q1287.66Pipettes 150 mclĐầu hút thuốc thử - Cardiac pipettes 150 Âàl 20pc (int.) (11622889190)10.76110.915M7Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương)A0,0
51
45671Roche CARDIAC proBNP+Roche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức055336431903252NK/BYT-TB-CT10 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest317.5201.150365.148.0005667:56Q1287.67Test xét nghiệm NT- proBNPQue xét nghiệm sinh hóa - Roche Cardiac proBNP+ 10 tests (cobas) (05533643190)328.696349.272M7Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương)C0,0
52
46691PreciControl HBsAg II quant IIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức071437451903366/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-529-1715 x 1.3 mLLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đứcml
134.6158010.769.2005669:56Q1287.69HBSAG II Quant II PC (Roche)07143745190 PC HBSAG II Quant II (Roche)146.838155.481C80,0
53
47701PreciControl SyphilisRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức069233641904711/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0158-154 x 2 mLLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đứcml164.4196310.358.3975670:56Q1287.70Hóa chất calibrator xét nghiệm giang maiChất định chuẩn Syphilis PC Elecsys - Syphilis PC Elecsys (06923364190)169.116180.861M8Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động (Model: COBAS 6000 e601) Roche -Nhật (hoặc tương đương)C0,0
54
48711Elecsys SyphilisRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức069233481908352NK/BYT-TB-CT100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest41.4755.000207.375.0005671:56Q1287.71Hóa chất xét nghiệm giang maiChất thử miễn dịch Syphilis Elecsys cobas e 100 - Syphilis Elecsys cobas e 100 (06923348190)42.66045.622M8Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động (Model: COBAS 6000 e601) Roche -Nhật (hoặc tương đương)C0,0
55
49721ACCESS CMV IgG CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A40703
8085NK/BYT-TB-CT
6x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
2.460.4861844.288.7483772:37Q1287.72Chất chuẩn của hóa chất định lượng CMV IgG"""S0: Huyết thanh hoặc huyết tương người (đã loại fibrin), âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300 S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh và huyết tương người (đã loại fibrin), dương tính (phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với CMV, chứa nồng độ xấp xỉ 15, 50, 80, 200 và 400 AU/mL, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300.
""
"
2.485.4032.485.350M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
56
50731ACCESS CMV IgM CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A40706
8085NK/BYT-TB-CT
2x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
3.323.250619.939.5003773:37Q1287.73Chất chuẩn của hóa chất định lượng CMV IgM"""C0: Huyết thanh/huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300 C1: Huyết thanh/huyết tương người đã loại bỏ fibrin, dương tính với kháng thể IgM đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300.
""
"
3.323.2503.489.675M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
57
51741ACCESS CORTISOL CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33605
8085NK/BYT-TB-CT
6x4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
171.40219232.909.1843774:37Q1287.74Chất chuẩn của hóa chất định lượng CORTISOL (2)"""S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0 µg/dL (nmol/L) cortisol. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh người, cortisol (hợp chất hóa học tinh khiết) ở các nồng độ xấp xỉ 2, 5, 10, 25 và 60 µg/dL (tương ứng 55, 138, 276, 690 và 1655 nmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300.
""
"
171.402179.987M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B-
58
52751ACCESS FERRITIN CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33025
8085NK/BYT-TB-CT
6x4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
131.81763683.835.6123775:37Q1287.75Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin"""S0: Đệm albumin huyết thanh bò (BSA), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 ng/mL (µg/L) ferritin. S1, S2, S3, S4, S5: Chứa ferritin (gan người) ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ 10, 50, 200, 500 và 1500 ng/mL (µg/L), đệm BSA, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300.
""
"
131.817138.425M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
59
53761Access HBs Ab CalibratorsBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A24297
824/BYT-TB-CT
6x2.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
921.060165151.974.9003776:37Q1287.76Chất chuẩn của hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan B"""S0: Huyết thanh/huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa 0 mIU/mL kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên HBs, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin) chứa kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên HBs Ag ở các nồng độ xấp xỉ: 10, 20, 50, 250 và 750 mIU/mL, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300.
""
"
921.060930.510M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
60
54771ACCESS TOTAL T3 CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33835
8085NK/BYT-TB-CT
6x4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
179.97012021.596.4003777:37Q1287.77Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần"""S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,025% Cosmocil CQ. Chứa 0,0 ng/mL (nmol/L) Triiodothyronine. S1, S2, S3, S4, S5: Triiodothyronine ở các nồng độ xấp xỉ: 0,5; 1,0; 2,0; 4,0 và 8,0 ng/mL (0,8; 1,5; 3,1; 6,1 và 12,3 nmol/L), huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,025% Cosmocil CQ.
""
"
179.983179.987M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
61
55781ACCESS FREE T3 CALIBRATORSImmunotech S.A.S, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A13430
8085NK/BYT-TB-CT
6x2.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
310.086540167.446.4403778:37Q1287.78Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do"""S0: Đệm HEPES, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% NaN3 và 0,5% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: T3, đệm HEPES, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% NaN3 và 0,5% ProClin 300.
""
"
310.097310.100M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
62
56791ACCESS TOTAL T4 CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33805
8085NK/BYT-TB-CT
6x4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
163.52712019.623.2403779:37Q1287.79Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần"""S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 µg/dL (nmol/L) thyroxine. S1, S2, S3, S4, S5: Thyroxine trong huyết thanh người ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ: 2,0; 4,0; 8,0; 16,0 và 30,0 µg/dL (26, 51, 103, 206 và 386 nmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300.
""
"
163.527171.718M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
63
57801ACCESS FREE T4 CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33885
8085NK/BYT-TB-CT
6x2.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
221.445540119.580.3003780:37Q1287.80Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do"""S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 ng/dL (0,0 pmol/L) thyroxine. S1, S2, S3, S4, S5: Thyroxine tự do trong huyết thanh người ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ 0,5; 1,0; 2,0; 3,0 và 6,0 ng/dL (xấp xỉ 6,4; 12,9; 25,7; 38,6 và 77,2 pmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300.
""
"
221.456221.480M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
64
58811ACCESS TOXO IgG 
CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A31589
8085NK/BYT-TB-CT
6x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
1.329.1113647.847.9963781:37Q1287.81Chất chuẩn của hóa chất định lượng Toxo IgG"""S0: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa 0 IU/mL kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa xấp xỉ 10,5; 50; 120; 240 và 450 IU/mL kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide.
""
"
1.329.1111.395.625M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
65
59821ACCESS VITAMIN B12 CALIBRATORSBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33005
8085NK/BYT-TB-CT
6x4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
124.572485.979.4563782:37Q1287.82Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12"""S0: Đệm nền albumin huyết thanh người (HSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. Chứa 0,0 pg/mL (pmol/L) vitamin B12. S1, S2, S3, S4, S5: Vitamin B12 được cung cấp ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ: 100, 250, 500, 900 và 1500 pg/mL (74, 184, 369, 664 và 1107 pmol/L), đệm nền HSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300.
""
"
124.583124.600M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
66
60831Access HBc Ab CalibratorsBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34245
835/BYT-TB-CT
1x1mL+1x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
3.165.225618.991.3503783:37Q1287.83Chất chuẩn của hóa chất định tính Hbc"""C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: huyết thanh người âm tính với kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: huyết thanh và huyết tương người (đã loại fibrin), kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300.
""
"
3.165.2253.323.250M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
67
61841Access HBs Ag CalibratorsBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A24292
832/BYT-TB-CT
1x2.7mL+1x2.7mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
1.031.331108111.383.7483784:37Q1287.84Chất chuẩn của hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B"""C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: Đệm nền albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% NaN3, 0,25% ProClin 300. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: Đệm nền BSA, kháng nguyên HBs, < 0,1% NaN3, 0,25% ProClin 300.
""
"
1.031.3311.082.861M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
68
62851" ACCESS 25(OH) VITAMIN D TOTAL CALIBRATORS (For use on Access 2 platforms only) "Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B24839
8085NK/BYT-TB-CT
6x1.4mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
851.5291411.921.4063785:37Q1287.85Chất chuẩn định lượng 25 (OH) vitamin D"""S0: Huyết thanh người, <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh người chứa 25(OH) vitamin D ở các nồng độ xấp xỉ 7, 18, 35, 74 và 167 ng/mL (18, 45, 88, 185 và 418 nmol/L), <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300
""
"
870.319870.375M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
69
63861Access HAV Ab CalibratorsBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34205
827/BYT-TB-CT
5x2mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
1.393.3503041.800.5003786:37Q1287.86Chất chuẩn HAV Ab"S0: Huyết thanh người âm tính, chứa 0 mIU/mL kháng thể kháng HAV, < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), huyết thanh người, chứa kháng thể kháng HAV ở các nồng độ xấp xỉ 10, 20, 40 và 80 mIU/mL, < 0,1% natri azide.
"
1.393.3501.463.070M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
70
64871ACCESS RUBELLA IgG CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34435
8085NK/BYT-TB-CT
6x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
965.286132127.417.7523787:37Q1287.87Chất chuẩn Rubella IgG"""S0: Huyết thanh ngựa, chứa 0 IU/mL kháng thể IgG kháng rubella, < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh ngựa, huyết tương người (đã loại bỏ fibrin) chứa kháng thể IgG (người) đặc hiệu với rubella ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ: 10, 25, 50, 200 và 500 IU/mL và < 0,1% natri azide.
""
"
965.2861.013.600M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
71
65881ACCESS RUBELLA IgM CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34445
8085NK/BYT-TB-CT
4x1mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
2.658.32794249.882.7383788:37Q1287.88Chất chuẩn Rubella IgM"""C0: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với virus rubella (0 AU/mL) và < 0,1% natri azide C1, C2, C3: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ: 5; 15 và 60 AU/mL, < 0,1% natri azide.
""
"
2.658.3272.791.162M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
72
66891ACCESS SENSITIVE ESTRADIOL CALIBRATORSImmunotech S.A.S, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B84494
9416NK/BYT-TB-CT
4mL+5x2mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
294.7359026.526.1503789:37Q1287.89Chất chuẩn Sensitive Estradiol"S0: Huyết thanh người, 0,5% ProClin 300. Chứa 0 pg/mL (pmol/L) estradiol. S1, S2, S3, S4, S5: Estradiol (hợp chất hóa học, tinh khiết) trong huyết thanh người ở các nồng độ xấp xỉ 11,0; 32,0; 292; 885 và 5200 pg/mL (tương ứng 40,4; 117; 1072; 3249 và 19089 pmol/L), và 0,5% ProClin 300.
"
294.735309.525M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
73
67901ACCESS TOXO IgM II CALIBRATORSBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34475
8085NK/BYT-TB-CT
2x1.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
1.898.7361222.784.8323790:37Q1287.90Chất chuẩn Toxo IgM IIThành phần: C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: huyết tương người đã loại bỏ tơ âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii, có < 0,1% natri azit. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: huyết tương người đã loại bỏ tơ huyết, dương tính với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii, có < 0,1% natri azit.
1.898.7501.993.600M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C
74
68911Access HBs Ab QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A24298
825/BYT-TB-CT
3x3.5ml+3x3.5ml Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
492.49214772.396.3243791:37Q1287.91Chất kiểm tra của hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan B"""QC1: Huyết tương (người) đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300, âm tính với xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBs Ab. QC2: Huyết tương (người) đã loại bỏ fibrin, gamma globulin người đặc hiệu với HBs Ag, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. Dương tính với xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBs Ab ở nồng độ xấp xỉ 60 mIU/mL.
""
"
492.492506.300M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
75
69921ACCESS RUBELLA IgG QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34439
8085NK/BYT-TB-CT
3x2.5ml+3x2.5ml Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
472.626375177.234.7503792:37Q1287.92Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Rubella IgG"""QC1: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, không chứa kháng thể IgG đặc hiệu với rubella (ở nồng độ có thể phát hiện được, xác định bởi xét nghiệm Access Rubella IgG). QC2: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, chứa kháng thể IgG đặc hiệu với rubella ở nồng độ thấp (giá trị trung bình đích nằm trong khoảng 22-43 IU/mL) khi được xác định bằng xét nghiệm Access Rubella IgG.
""
"
472.626496.300M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
76
70931ACCESS RUBELLA IgM QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34449
8085NK/BYT-TB-CT
3x2.5ml+3x2.5ml Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
759.486150113.922.9003793:37Q1287.93Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Rubella IgM"""QC1: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, âm tính (không phản ứng) đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella. QC2: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, dương tính (phản ứng) đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella.
""
"
759.486797.510M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
77
71941ACCESS TOXO IgG QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A31590
8085NK/BYT-TB-CT
3x2.5mL+3x2.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
413.5534518.609.8853794:37Q1287.94Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Toxo IgG"""QC1: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), < 0,1% natri azide, âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với T. gondii. QC2: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), < 0,1% natri azide, dương tính (phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với T. gondii.
""
"
413.553434.210M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
78
72951ACCESS TOXO IgM II QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34479
8085NK/BYT-TB-CT
3x3.5mL+3x3.5mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
452.0886328.481.5443795:37Q1287.95Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Toxo IgM"""QC1: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. QC2: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính (phản ứng) với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide.
""
"
452.088474.700M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
79
73961Access HBc Ab QCBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34249
836/BYT-TB-CT
3x2mL+3x2mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
738.3183626.579.4483796:37Q1287.96Chất kiểm tra của hóa chất định tính Hbc"""QC1: Huyết thanh người âm tính (không phản ứng) với xét nghiệm kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. QC2: Huyết thanh, huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính (phản ứng) với xét nghiệm kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300.
""
"
738.318775.250M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
80
74971Access SUBSTRATEBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
81906
220000937/PCBA-HN
4x130mL Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmml
21.08478.4001.652.985.6003797:37Q1287.97Cơ chất phát quang"""Lumi-Phos 530 (dung dịch đệm chứa chất dioxetan Lumigen PPD, chất huỳnh quang và chất hoạt động bề mặt).
""
"
21.08421.088M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)A28.080,0
81
75981" ACCESS 25(OH) VITAMIN D TOTAL (For use on Access 2 platforms only) "Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
B24838
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
172.78830051.836.4003798:37Q1287.98Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D"""Dải đo: 2- 167 ng/mL; Phương Pháp: two-step competive; Thành Phần: R1a: Các hạt thuận từ Dynabeads phủ kháng thể (cừu, đơn dòng) kháng 25(OH) vitamin D, muối đệm TRIS, IgG dê, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Acid Formic, Poly (vinyl alcohol) và 0,1% ProClin 300. R1c: Acid Formic, Poly (vinyl alcohol) và 0,1% ProClin 300. R1d: Chất tương tự vitamin D cộng hợp với phosphatase kiềm, ACES, <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300.
""
"
172.795172.798M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
82
76991ACCESS CMV IgGBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A40702
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
115.22750057.613.5003799:37Q1287.99Hóa chất định lượng CMV IgG"""Dải đo: 0 -400 AU/mL; Phương Pháp: Two-step indirect; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên CMV (đã bất hoạt), đệm muối TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1b: Muối đệm TRIS, BSA, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Muối đệm TRIS, BSA, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1d: Chất cộng hợp: Phosphatase kiềm (bò) - kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng IgG người, đệm muối TRIS, glycerol, BSA, protein (chuột), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300.
""
"
115.244115.248M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
83
771001ACCESS CORTISOLBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33600
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
33.2013.200106.243.20037100:37Q1287.100Hóa chất định lượng Cortisol. Đánh giá chức năng tuyến thượng thận, tuyến yên, vùng dưới đồi"""Dải đo: 0.4 - 60µ/dL; Phương Pháp: one-step competitve; Thành Phần: R1a: Chất cộng hợp cortisol-phosphatase kiềm (bò) và các hạt thuận từ phủ kháng thể (dê) kháng IgG thỏ, muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò, < 0,1% natri azide. R1b: Kháng huyết thanh (thỏ) kháng cortisol, muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò, < 0,1% natri azide.
""
"
33.21833.222M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
84
781011ACCESS FERRITINBeckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33020
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
26.58611.400303.080.40037101:37Q1287.101Hóa chất định lượng Ferritin. Đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể"""Dải đo: 0.2-1500 ng/mL; Phương Pháp: two-site sandwich; Thành Phần: R1a:Hạt từ phủ phức hợp: kháng thể (dê) kháng IgG chuột-kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng ferritin trong dung dịch đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Chất cộng hợp: alkaline phosphatase (bò)-kháng thể (dê) kháng ferritin, đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, protein (dê, chuột), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300.
""
"
26.59226.596M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
85
791021Access HBs AbBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A24296
828/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
91.4132.300210.249.90037102:37Q1287.102Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B"""Dải đo: 0 -750 mIU/mL; Phương Pháp: one- step Sandwich; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (phân nhóm “ay” và “ad”, có nguồn gốc từ người, đã được bất hoạt bởi nhiệt), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide, và 0,0025% Cosmocil. R1b: Dung dịch tiền xử lý: đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,125% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp: kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (phân nhóm “ay” và “ad”, có nguồn gốc từ người, đã được bất hoạt bởi nhiệt) gắn phosphatase kiềm (tái tổ hợp), đệm muối phosphat, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300.
""
"
91.43095.781M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
86
801031Access HAV AbBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34200
834/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
123.5851.200148.302.00037103:37Q1287.103Hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan A"""Dải đo: 0 - 80 mIU/ mL (Dương tính/nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: two-step competive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng virus viêm gan A, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide. R1b: Chất cộng hợp: phosphatase kiềm (bò) – kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng virus viêm gan A, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide. R1c: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, chuột), < 0,1% natri azide. R1d: Kháng nguyên: virus viêm gan A (đã bất hoạt), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), <0,1% natri azide.
""
"
123.590129.475M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B0,0
87
811041ACCESS RUBELLA IgGBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
34430
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
57.9183.500202.713.00037104:37Q1287.104Hóa chất định lượng Rubella IgG. Chuẩn đoán, theo dõi tình trạng nhiễm Rubella"""Dải đo: 10 - 500 IU/mL (Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: R1a: Các hạt thuận từ phủ kháng nguyên rubella (chủng HPV 77) đã được tinh sạch bằng phương pháp mật độ dốc ly tâm sucrose (sucrose gradient), muối đệm TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp: Phosphatase kiềm (bò) – kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng IgG người (dòng 125 A 15), muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, glycerol, BSA, các protein (chuột) và < 0,1% natri azide.
""
"
57.91860.816M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
88
821051ACCESS RUBELLA IgMBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A32937
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
98.7213.000296.163.00037105:37Q1287.105Hóa chất định lượng Rubella IgM. Chuẩn đoán, theo dõi tình trạng nhiễm Rubella"""R1a: Các hạt thuận từ phủ kháng thể (đa dòng, cừu) kháng IgM người, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Chất cộng hợp: Phức hợp kháng nguyên rubella (đã bất hoạt) - kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng virus rubella và phosphatase kiềm (bò), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, chuột), < 0,1% natri azide và 0,3% ProClin 300 R1c: Muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1d: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, người), < 0,1% natri azide , và 0,2% ProClin 300. R1e: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, người), < 0,1% natri azide và 0,2% ProClin 300.
""
"
98.721103.666M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
89
831061ACCESS FREE T3Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A13422
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
37.96817.500664.440.00037106:37Q1287.106Hóa chất định lượng T3 tự do. Đánh giá chức năng tuyến giáp"""Dải đo: 0.88-30 pg/mL; Phương Pháp: Two- step competitive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ (phủ streptavidin), đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm MES và 0,1% ProClin 300. R1c: Chất tương tự T3 gắn biotin, đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300. R1d: Đệm TRIS, protein (dê, bò, chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,5% ProClin 300. R1e: Chất cộng hợp phosphatase kiềm (bò) – kháng thể đơn dòng, đệm ACES, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300.
""
"
37.96839.879M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B2.400,0
90
841071ACCESS TOXO IgGBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A31588
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
40.3411.00040.341.00037107:37Q1287.107Hóa chất định lượng Toxo IgG. Chẩn đoán theo dõi tình trạng nhiễm Toxoplasma."""Dải đo: 0 - 450 IU/mL (Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: Two -step indirect; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên màng của T. gondii (chủng RH) có khả năng hòa tan, đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng IgG người cộng hợp với phosphatase kiềm (bò), đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, glycerol, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300.
""
"
40.34142.357M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)C0,0
91
851081ACCESS VITAMIN B12Beckman Coulter, Inc., MỹMỹBeckman Coulter, Inc., Mỹ
33000
8085NK/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
39.4801807.106.40037108:37Q1287.108Hóa chất định lượng vitamin B12, chẩn đoán thiếu máu"""""""Dải đo: 50-1500 pg/mL; Phương Pháp: Two- step competitive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ phức hợp: kháng thể (dê) kháng IgG chuột - kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng yếu tố nội tại, đệm muối, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò(BSA), < 0,1% natri azid và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm borat, chất hoạt động bề mặt, cobinamid và < 0,1% natri azid. R1c: Chất cộng hợp: yếu tố nội tại (lợn) - phosphatase kiềm (bò), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh người (HSA), < 0,1% natri azid và 0,25% ProClin 300 , R1d: Dung dịch NaOH 0,5N, 0,005% KCN. R1e: 0,02% acid acetic, dithiothreitol (DTT).
""""
""
"
39.90039.879M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)B180,00,0
92
861091Access HBs AgBio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., MỹPhápBeckman Coulter, Inc., Mỹ
A24291
830/BYT-TB-CT
2x50test Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâmtest
44.4783.500155.673.00037109:37Q1287.109Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B"""Dải đo: Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính; Phương Pháp: one-step sandwich; Thành Phần: R1a: Các hạt thuận từ phủ streptavidin và liên kết với kháng thể (đơn dòng, chuột, gắn biotin) đặc hiệu với HBs Ag, đệm TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1b: Đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (chuột, bò), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp kháng thể (đơn dòng, chuột) đặc hiệu với HBs Ag - phosphatase kiềm (tái tổ hợp), đệm phosphat, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300.
""
"
44.48646.609M9Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương)D0,0
93
871101Elecsys Anti-HBs IIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức08498598190508/BYT-TB-CT100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest26.92450013.462.00056110:56Q1287.110Anti-HBsChất thử miễn dịch- Anti-HBs32.55329.615M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)D0,0
94
881111Elecsys Anti-HCV IIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức
063689211907425/QĐ-BYT; số đăng ký: QLSP-0713-13100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest75.87580060.700.00056111:56Q1287.111Anti-HCV G2 100TChất thử sinh hóa - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 (06368921190)
85.34883.461M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)D0,0
95
891121PreciControl Anti-HCVRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức
03290379190945/QĐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-462-1716 x 1.3 mLLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đứcml
111.788303.353.64056112:56Q1287.112Anti-HCV PCDung dịch kiểm chuẩn- Anti-HCV PC Elecsys (03290379190)
114.620122.966M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)D0,0
96
901131Elecsys CA 125 IIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức
11776223190
8352NK/BYT-TB-CT100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest
77.09854041.632.92056113:56Q1287.113CA 125Chất thử miễn dịch- CA 125 G2 Elecsys cobas e 100(11776223190)80.43584.808M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)C0,0
97
911141Elecsys CA 19-9Roche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức117761931228967NK/BYT-TB-CT100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest77.09870053.968.60056114:56Q1287.114CA 19-9Chất thử miển dịch - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 (11776193122)80.43584.808M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)C0,0
98
921151Elecsys Cortisol IIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức06687733190220002334/PCBB-BYT100 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest39.6512007.930.20056115:56Q1287.115CortisolChất thử/hóa chât chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch cobas e và Elecsys - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 (06687733190)
41.30443.615M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)B0,0
99
931161Elecsys FT3 IIIRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức06437206190220002336/PCBB-BYT200 TestLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh ĐứcTest26.9241.80048.463.20056116:56Q1287.116FT3Chất thử miễn dịch-FT3 Elecsys G3 cobas e 200(06437206190)
28.26129.615M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)B0,0
100
941171FT3 III CalSetRoche Diagnostics GmbH, ĐứcĐứcRoche Diagnostics GmbH, Đức064372221904711/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0155-154 x 1.0 mLLiên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đứcml305.944123.671.32856117:56Q1287.117FT3 CSDung dịch định chuẩn-FT3 G3 CS Elecsys(06437222190)
316.712336.538M10Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương)B0,0