| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AU | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | GÓI THẦU SỐ 02: HÓA CHẤT, THUỐC THỬ, CHẤT HIỆU CHUẨN IN VITRO | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | (Đính kèm Quyết định số 1287/QĐ-SYT ngày 04 tháng 10 năm 2022 của Giám đốc Sở Y tế Đồng Nai) | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | SỞ Y TẾ ĐỒNG NAI | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | CL | STT trong HSMT | Phân nhóm | Tên thương mại | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Hãng, nước chủ sở hữu | Ký hiệu, mã hiệu | Số lưu hành | Quy cách đóng gói | Nhà thầu trúng thầu | Đơn vị tính | Đơn giá trúng thầu (có VAT) | Số lượng | Thành tiền | Ghi chú | Mã dự thầu | Mã Quản lý thực hiện hợp đồng | Tên hóa chất theo HSMT | Tính năng, thông số kỹ thuật dự thầu | Giá kế hoạch | Giá kê khai | Mã máy | Tên máy | Phân loại | BVĐK Đồng Nai | BVĐK Thống Nhất ĐN | ||
7 | 1 | 1 | 1 | Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung paptest ứng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam bằng màng lọc có kiểm soát, tiêu chuẩn FDA, kèm vật tư xử lý mẫu bệnh phẩm | Hologic, Inc | Mỹ | Hologic, Inc/ Mỹ | Không có | 10238NK/BYT-TB-CT ngày 23/07/2018 | 500 kit/thùng/bộ thuốc nhuộm | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cổng Vàng | Kit | 380.000 | 2.800 | 1.064.000.000 | 64 | 1:64 | Q1287.1 | Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung paptest kèm vật tư xử lý mẫu bệnh phẩm | - Xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung được sản xuất tại Mỹ. - Ứng dụng công nghệ chuyển tế bào lên lam kính bằng màng lọc Gyn TransCyt có kiểm soát. Sử dụng nguyên lý cơ - khí - lỏng để phân tán, tập hợp, và chuyển tế bào lên lam kính. - Toàn bộ mẫu bệnh phẩm được xử lý hoàn toàn tự động bằng Máy Chiết tách tế bào - ThinPrep Processor 2000 (Hologic/Mỹ). - Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 13485 và được tổ chức Thuốc và Dược phẩm Hoa Kỳ - FDA công nhận. Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung ThinPrep trong đó gồm: - 01 lọ dung dịch PreservCyt: Dung dịch đệm bảo quản có chứa Methanol. Bảo quản tế bào trong vòng 6 tuần. - 01 chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung: Được làm bằng nhựa PE - 01 màng lọc Gyn TransCyt: Hình trụ, làm bằng plastic, một đầu thoáng, đầu kia có gắn màng lọc với đường kính 20mm để đảm bảo thiết diện của lớp tế bào được dán lên lam kính có đường kính 20 mm, bề mặt màng lọc phẳng, mịn và có các lỗ màng lọc - 01 lam kính: Làm bằng thủy tinh chất lượng cao, có phân vùng ghi nhãn và vòng tròn xác định khu vực dán tế bào. Lam kính được tích điện trái dấu | 380.000 | 390.000 | C | 600,0 | 1.600,0 | ||||
8 | 2 | 2 | 1 | Bột khô Bicarbonat Bibag 4008 900g | Fresenius Medical Care -SMAD | Pháp | Fresenius Medical Care AG & Co. KGaA, Đức | 5089911 | Không thuộc danh mục xin GPNK | 12 túi/ thùng | Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Pha | Túi | 168.000 | 2.100 | 352.800.000 | 3 | 2:3 | Q1287.2 | Bột dịch lọc thận 900g (Máy thận 4008B) | "Bột dịch lọc thận Bibag 900g Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3): 900g cho máy 4008B " | 168.000 | 169.000 | C | 0,0 | |||||
9 | 3 | 3 | 1 | Bột khô Bicarbonat Bibag 5008 900g | Fresenius Medical Care -SMAD | Pháp | Fresenius Medical Care AG & Co. KGaA, | 5060801 | Không thuộc danh mục xin GPNK | 12 túi/ thùng | Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Pha | Túi | 168.000 | 17.500 | 2.940.000.000 | 3 | 3:3 | Q1287.3 | Bột dịch lọc thận 900g (Máy thận 4008S/ 5008S) | "Bột dịch lọc thận Bibag 900g Natri hydrogenocarbonate (NaHCO3): 900g cho máy 4008S " | 168.000 | 168.000 | C | 0,0 | |||||
10 | 4 | 5 | 1 | Lipid Control Level 1 (LPD Control 1) (Nội kiểm bộ mỡ mức 1) | Randox | Anh | Randox- Anh | LE2661 | 16168NK/BYT-TB-CT | 5 x 3 ml | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh | ml | 161.000 | 900 | 144.900.000 | 65 | 5:65 | Q1287.5 | Nội kiểm bộ mỡ mức 1 | Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC | 161.000 | 400.000 | B | 300,0 | 420,0 | ||||
11 | 5 | 6 | 1 | Lipid Control Level 2 (LPD Control 2) (Nội kiểm bộ mỡ mức 2) | Randox | Anh | Randox-Anh | LE2662 | 16168NK/BYT-TB-CT | 5 x 3 ml | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh | ml | 161.000 | 915 | 147.315.000 | 65 | 6:65 | Q1287.6 | Nội kiểm bộ mỡ mức 2 | Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC | 161.000 | 400.000 | B | 300,0 | 420,0 | ||||
12 | 6 | 7 | 1 | Lipid Control Level 3 (LPD Control 3) (Nội kiểm bộ mỡ mức 3) | Randox | Anh | Randox-Anh | LE2663 | 16168NK/BYT-TB-CT | 5 x 3 ml | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh | ml | 161.000 | 900 | 144.900.000 | 65 | 7:65 | Q1287.7 | Nội kiểm bộ mỡ mức 3 | Dạng đông khô. Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 7 thông số. Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiểu 7 ngày 2-8oC hoặc 28 ngày ở -20oC | 161.000 | 400.000 | B | 300,0 | 420,0 | ||||
13 | 7 | 10 | 1 | Haematology Control Level 1,2,3 (HAEM Cntl Level 1, 2, 3) (Nội kiểm Huyết học 3 mức độ) | Randox | Anh | Randox-Anh | HM5162 | 15655NK/BYT-TB-CT | 2 x 3 x 4.5 ml | Công Ty Tnhh Trang Thiết Bị Y Tế Trần Danh | ml | 400.000 | 398 | 159.200.000 | 65 | 10:65 | Q1287.10 | Nội kiểm Huyết học 3 level - chạy trên máy sysmex 5 Diff | Thành phần 100% từ người. Đáp ứng 45 thông số cho máy Sysmex đo 5 thành phần bạch cầu Bảo quản 2-8oC. Độ bền mở nắp tối thiếu 14 ngày 2-8oC | 400.000 | 592.593 | B | 0,0 | |||||
14 | 8 | 30 | 1 | BD BACTEC™ Peds Plus™/F Culture Vials | Becton Dickinson Caribe, Ltd. | Mỹ | Becton, Dickinson and Company/Mỹ | 442020 | 220000015/PCBB-BYT | 40mL/chai x 50 chai/ hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Chai | 110.000 | 4.700 | 517.000.000 | 50 | 30:50 | Q1287.30 | Chai cấy máu nhi | -Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi vi sinh vật hiếu khí từ mẫu máu bệnh nhi và các mẫu máu khác có thể tích dưới 3mL. -Thành phần môi trường trong chai bao gồm: Nước đã xử lý 40 mL, Soybean-Casein Digest Broth 2.75%, Yeast Extract 0.25% (Cao nấm men), Animal Tissue Digest (Mô động vật ly giải) 0.10%, Sodium Pyruvate 0.10%, Dextrose 0.06%, Sucrose 0.08%, Hemin 0.0005%, Menadione 0.00005%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.02%, Pyridoxal HCl (Vitamin B6) 0.001%, Nonionic Adsorbing Resin 10%, Cationic Exchange Resin 0.6%. - Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang. | 120.000 | 125.467 | M2 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu BD Bactec FX40, Bactec 9050 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
15 | 9 | 31 | 1 | BD BACTEC™ Plus Aerobic/F Culture Vials | Becton Dickinson Caribe, Ltd. | Mỹ | Becton, Dickinson and Company/Mỹ | 442023 | 220000015/PCBB-BYT | 30mL/chai x 50 chai/hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Chai | 110.000 | 16.550 | 1.820.500.000 | 50 | 31:50 | Q1287.31 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn | -Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi hiếu khí các vi sinh vật từ mẫu máu. - Thành phần môi trường trong chai: 30 mL nước đã qua xử lý, Canh trường Soybean-Casein Digest 3.0%, Yeast extract 0.25% (Cao nấm men), Amino acids 0.05%, Đường 0.2%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.05%, Vitamins 0.025%, Antioxidants/reductants 0.005%, Nonionic Adsorbing Resin 13.4%, Cationic Exchange Resin 0.9%, có bổ sung thêm CO2. - Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang. | 120.000 | 125.467 | M3 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) | B | 5.000,0 | 9.000,0 | ||
16 | 10 | 32 | 1 | BD BACTEC™ Lytic/10 Anaerobic/F Culture Vials | Becton Dickinson Caribe, Ltd. | Mỹ | Becton, Dickinson and Company/Mỹ | 442021 | 220000015/PCBB-BYT | 40mL/chai x 50 chai/hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Chai | 110.000 | 5.550 | 610.500.000 | 50 | 32:50 | Q1287.32 | Chai cấy máu kỵ khí người lớn | -Sử dụng trong quy trình nuôi cấy và phục hồi vi sinh vật kỵ khí từ mẫu máu. - Thành phần môi trường trong chai: 40 mL nước đã qua xử lý, Soybean-Casein Digest Broth 2.75%, Yeast Extract 0.2% (cao nấm men), Animal Tissue Digest 0.05% (mô động vật ly giải), Dextrose 0.2%, Hemin 0.0005%, Menadione 0.00005%, Sodium Citrate 0.02%, Thiols 0.1%, Sodium Pyruvate 0.1%, Saponin 0.26%, Antifoaming Agent 0.01%, Sodium Polyanetholsulfonate (SPS) 0.035%. - Chai có một cảm biến hoá học được theo dõi bởi máy cấy máu sau mỗi 10 phút để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang. | 120.000 | 125.467 | M3 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cấy máu tự động 50 vị trí BACTEC 9050 (hoặc tương đương) | B | 5.000,0 | 0,0 | ||
17 | 11 | 33 | 1 | AD-plate 0.3 ml | Nypro Healthcare GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 05232724001 | 170002875/PCBA-HCM | 50 Cái | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Cái | 252.000 | 470 | 118.440.000 | 56 | 33:56 | Q1287.33 | AD -plate 0.3 ml | Bộ phận của hệ thống máy Cobas 4800 - Đĩa chứa ống thuốc thử - AD-plate 0.3ml (05232724001) | 252.000 | 291.060 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 250,0 | ||||
18 | 12 | 34 | 1 | cobas® 4800 HPV Controls Kit | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | Mỹ | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | 05235855190 | 5313/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0048-14 | 10 sets | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Bộ | 1.260.000 | 40 | 50.400.000 | 56 | 34:56 | Q1287.34 | cobas® 4800 HPV Controls 10 sets IVD | Chất thử xét nghiệm HBV - KIT cobas 4800 HPV CONTROLS 10 SETS IVD(05235855190) | 1.260.000 | 1.455.300 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | |||||
19 | 13 | 35 | 1 | Cobas® 4800 HPV Amplification/Detection Kit (960 Test) | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | Mỹ | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | 05235910190 | 2150/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0090-15 | 960 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 148.750 | 1.920 | 285.600.000 | 56 | 35:56 | Q1287.35 | cobas® 4800 HPV Amplification / Detection 960 tests | Chất thử sinh học phân tử - KIT cobas 4800 HPV AMP/DET 960T CE-IVD (05235910190) | 148.750 | 171.806 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 960,0 | ||||
20 | 14 | 36 | 1 | cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation Kit, 960 Tests | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | Mỹ | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | 05235839190 | 170002696/PCBA-HCM | 960 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 52.500 | 1.920 | 100.800.000 | 56 | 36:56 | Q1287.36 | cobas® 4800 System Liquid Cytology Preparation 960 tests | Chất thử sinh học phân tử - KIT cobas 4800 SYS LIQ CYT PREP 960T IVD (05235839190) | 52.500 | 60.638 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 960,0 | ||||
21 | 15 | 37 | 1 | cobas® 4800 System Wash Buffer Kit, 240 Tests | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | Mỹ | Roche Molecular Systems, Inc., Mỹ | 05235863190 | 170002697/PCBA-HCM | 240 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 22.385 | 5.520 | 123.565.200 | 56 | 37:56 | Q1287.37 | cobas® 4800 System Wash Buffer 240 tests | Dung dịch rửa cho máy tách chiết tự động- KIT cobas 4800 SYS WASH BUFFER 240T IVD (05235863190) | 22.385 | 24.679 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 1.200,0 | ||||
22 | 16 | 38 | 1 | Extraction plate 1.6 ml | Weidmann Medical Technology AG, Thụy Sỹ | Thụy Sỹ | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 05232716001 | 170002875/PCBA-HCM | 50 Cái | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Cái | 176.000 | 290 | 51.040.000 | 56 | 38:56 | Q1287.38 | Extraction plate 1.6 ml | Bộ phận của hệ thống máy Cobas 4800 - Đĩa chứa ống thuốc thử - Extraction plate 1.6ml (05232716001) | 176.000 | 194.040 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 250,0 | ||||
23 | 17 | 39 | 1 | Extraction plate 2.0ml | Weidmann Medical Technology AG, Thụy Sỹ | Thụy Sỹ | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06884008001 | 170002875/PCBA-HCM | 40 Cái | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Cái | 168.000 | 380 | 63.840.000 | 56 | 39:56 | Q1287.39 | Extraction Plate 2.0ml | Đĩa tách chiết 2.0 ml - Extraction Plate 2.0 ml (06884008001) | 168.000 | 194.040 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 200,0 | ||||
24 | 18 | 40 | 1 | Roche Cell Collection Medium Kit | Thermo Fisher Scientific, Inc., Mỹ | Mỹ | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 07994745190 | 170002875/PCBA-HCM | 250 Lọ | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Lọ | 37.800 | 1.880 | 71.064.000 | 56 | 40:56 | Q1287.40 | KIT ROCHE CELL COLLECTION MEDIUM 20 ML | Hóa chất xét nghiệm - KIT ROCHE CELL COLLECTION MEDIUM 20 ML (07994745190) | 37.800 | 43.659 | M4 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy cobas4800 (hoặc tương đương) | 1.000,0 | ||||
25 | 19 | 41 | 1 | BD Phoenix™ AST-S Broth | Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems | Mỹ | Becton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ | 246007 | 210000622/PCBA-HCM | 8 mL/ ống x 100 ống/hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Ống | 30.000 | 650 | 19.500.000 | 50 | 41:50 | Q1287.41 | Canh thang kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep | '- Thành phần: (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết) Casein của Pancreatic Digest, Peptones, và Supplement: 29.2g ; Thymidine Phosphorylase, 100 IU; Polysorbate 80, 0.1g - Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 8 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống. | 31.730 | 30.238 | M5 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) | A | 500,0 | 0,0 | ||
26 | 20 | 42 | 1 | BD Phoenix™ ID Broth | Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems | Mỹ | Becton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ | 246001 | 210000608/PCBA-HCM | 4.5mL/ống x 100 ống | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Ống | 21.740 | 34.000 | 739.160.000 | 50 | 42:50 | Q1287.42 | Canh trường định danh vi khuẩn | '- Thành phần (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết): Potassium chloride, 7.5g; Calcium chloride, 0.5g; Tricine glycine, 0.895g; Polysorbate 80, 0.025%,. - Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 4.5 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống. | 23.914 | 23.469 | M5 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) | A | 20.000,0 | 7.000,0 | ||
27 | 21 | 43 | 1 | BD Phoenix™ AST Broth | Becton, Dickinson and Company (BD), BD Diagnostic Systems | Mỹ | Becton, Dickinson and Company (BD)/Mỹ | 246003 | 210000609/PCBA-HCM | 8 mL/ống x 100 ống | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Ống | 25.510 | 36.700 | 936.217.000 | 50 | 43:50 | Q1287.43 | Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn | '- Thành phần: (công thức trên 1 Lít nước tinh khiết): Canh trường Mueller Hinton, 22g; Polysorbate 80, 0.01%. - Canh trường được cung cấp trong ống có thể tích 8 mL. Mỗi hộp được đóng gói 100 ống. | 28.061 | 27.982 | M5 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) | A | 15.000,0 | 15.000,0 | ||
28 | 22 | 44 | 1 | BD Phoenix™ NID | Becton, Dickinson and Company | Mỹ | Becton, Dickinson and Company/Mỹ | 448007 | 18536NK/BYT-TB-CT | 25 test/hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Test | 128.000 | 11.700 | 1.497.600.000 | 50 | 44:50 | Q1287.44 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | '- Dùng để định danh nhanh các loại vi khuẩn Gram âm hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. - Panel bao gồm 45 giếng cơ chất hoá sinh và 2 giếng huỳnh quang kiểm chuẩn. - Các cơ chất hoá sinh bao gồm: l-phenylalanine-amc, 4mu-n-acetyl-bd-glucosaminide, l-glutamic acid-amc, l-tryptophan-amc, l-pyroglutamic acid-amc, l-proline-amc, l-arginine-amc, arginine-arginine-amc, glycine-amc, l-leucine-amc, lysine-alanine-amc, glutaryl-glycine-arginine-amc, glycine-proline-amc, colistin, polymyxin b, d-mannitol, citrate, acetate, adonitol, malonate, alpha-ketoglutaric acid, tiglic acid, fluorescent positive control, l-proline-na, gamma-l-glutamyl-na, bis (pnp) phosphate, pnp-bd-glucoside, beta-allose, n-acetyl-galactosamine, n-acetyl-glucosamine, sorbitol, sucrose, galacturonic acid, maltulose, l-rhamnose, beta-gentiobiose, dextrose, d-galactose, d-fructose, d-gluconic acid, d-melibiose, l-arabinose, methyl-b-glucoside, ornithine, urea, esculin. - Bảo quản ở 15 - 25ºC. | 136.680 | 133.591 | M5 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) | B | 6.000,0 | 4.500,0 | ||
29 | 23 | 45 | 1 | BD Phoenix™ PID | Becton, Dickinson and Company | Mỹ | Becton, Dickinson and Company/Mỹ | 448008 | 18536NK/BYT-TB-CT | 25 test/hộp | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sài Gòn | Test | 128.000 | 6.500 | 832.000.000 | 50 | 45:50 | Q1287.45 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | '- Dùng để định danh nhanh các loại vi khuẩn Gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. - Panel bao gồm 45 giếng cơ chất hoá sinh và 2 giếng huỳnh quang kiểm chuẩn. - Các cơ chất hoá sinh bao gồm:4mu-bd-cellobioside, l-alanine-amc, 4mu-bd-glucoside, l-proline-amc, l-pyroglutamic acid-amc, l-phenylalanine-amc, l-tryptophan-amc, 4mu-phosphate, methionine-amc, 4mu-ad-glucoside, arginine-arginine-amc, glycine-proline-amc, 4mu-bd-glucuronide, l-leucine-amc, 4mu-n-acetyl-bd-glucosaminide, l-arginine-amc, 4mu-phosphate (with trehalose), l-histidine-amc, l-isoleucine-amc, 4mu-bd-galactoside, colistin, polymyxin b, d-gluconic acid, 3-methyl glutaric acid, d-fructose, iminodiacetic acid, alpha-ketoglutaric acid, d-mannitol, 3-methyladipic acid, thymidine, fluorescent positive control, alanine-alanine-pna, l-proline-pna, valine-alanine-pna, pnp-ad-glucoside, pnp-phosphate, beta-gentiobiose, d-sucrose, maltotriose, n-acetyl-glucosamine, d-trehalose, d-tagatose, maltose, dextrose, methyl-α-d-glucoside, urea, esculin, nitrocefin. - Bảo quản ở 15 - 25ºC. | 136.680 | 133.591 | M5 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn tự động, Model: Phoenix TM100, BD - Mỹ (hoặc tương đương) | B | 3.000,0 | 3.000,0 | ||
30 | 24 | 46 | 1 | MicroScan Mineral Oil | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-40 | 220001713/PCBA-HN | 1x60mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 9.618 | 600 | 5.770.800 | 37 | 46:37 | Q1287.46 | Dầu khoáng 60ml | dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng | 9.625 | 10.115 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | A | 600,0 | |||
31 | 25 | 47 | 1 | MicroScan Inoculum Water with PLURONIC | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-7 | 220001710/PCBA-HN | 60x25mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | lọ | 57.561 | 900 | 51.804.900 | 37 | 47:37 | Q1287.47 | Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 25ml | Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù | 57.575 | 60.462 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | A | 900,0 | |||
32 | 26 | 48 | 1 | MicroScan 3mL Inoculum Water | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-2 | 220001711/PCBA-HN | 60x3mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | lọ | 48.825 | 1.200 | 58.590.000 | 37 | 48:37 | Q1287.48 | Dụng cụ chuẩn bị huyền phù 3ml | Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù | 48.825 | 51.275 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | A | 1.200,0 | |||
33 | 27 | 49 | 1 | MicroScan Yeast Turbidity Standard | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-18 | 8105NK/BYT-TB-CT | 1 cái | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | cái | 414.750 | 5 | 2.073.750 | 37 | 49:37 | Q1287.49 | Dung dịch so độ đục chuẩn cho nấm | Độ đục chuẩn huyền phù của nấm để sử dụng trong phương pháp độ đục chuẩn | 414.750 | 435.750 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 5,0 | |||
34 | 28 | 50 | 1 | MicroScan MH Broth with 3% LHB | Hardy Diagnostics, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-25 | 220001409/PCBA-HN | 10x25mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | lọ | 204.750 | 50 | 10.237.500 | 37 | 50:37 | Q1287.50 | Môi trường Mueller -Hinton Broth With 3% máu ngựa ly giải | Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải | 204.750 | 215.040 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | A | 50,0 | |||
35 | 29 | 51 | 1 | MicroScan HNID Inoculum Broth | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-16 | 220001712/PCBA-HN | 60 x 1.7mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | lọ | 48.825 | 120 | 5.859.000 | 37 | 51:37 | Q1287.51 | Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus | "môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus " | 48.825 | 51.275 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | A | 120,0 | |||
36 | 30 | 52 | 1 | MicroScan Pos Combo Panel Type 33 | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1017-211 | 8105NK/BYT-TB-CT | 20pcs | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | cái | 174.300 | 900 | 156.870.000 | 37 | 52:37 | Q1287.52 | Panel ID & AST vi khuẩn gram dương | "Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương " | 174.300 | 183.015 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 900,0 | |||
37 | 31 | 53 | 1 | MicroScan Rapid Yeast ID Panel | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1017-70 | 8105NK/BYT-TB-CT | 20pcs | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | cái | 236.775 | 140 | 33.148.500 | 37 | 53:37 | Q1287.53 | Panel ID cho nấm | "Panel định danh nấm " | 236.775 | 248.640 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 140,0 | |||
38 | 32 | 54 | 1 | MicroScan HNID Panel | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1012-10B | 8105NK/BYT-TB-CT | 20pcs | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | cái | 194.775 | 200 | 38.955.000 | 37 | 54:37 | Q1287.54 | Panel ID cho Nesseria/Heamophilus | "Panel định danh Nesseria/Heamophilus " | 194.775 | 204.540 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 200,0 | |||
39 | 33 | 55 | 1 | MicroScan MICroSTREP plus Panel Type 2 | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1027-202 | 8431NK/BYT-TB-CT | 20pcs | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | cái | 194.775 | 80 | 15.582.000 | 37 | 55:37 | Q1287.55 | Panel kháng sinh đồ Streptococci 2 | "Panel kháng sinh đồ Streptococci " | 194.775 | 204.540 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 80,0 | |||
40 | 34 | 56 | 1 | MicroScan Alpha Naphthol | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-42A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x1.5g | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 900 | 43.148.700 | 37 | 56:37 | Q1287.56 | Thuốc thử Alpha Naphthol | "thuốc thử cho phản ứng VP (phát hiện acetoin được sản xuất, chỉ thị bởi sự hình thành màu đỏ sau khi nhỏ potassium hydroxide và alpha naphthol) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 900,0 | |||
41 | 35 | 57 | 1 | MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-45A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 900 | 43.148.700 | 37 | 57:37 | Q1287.57 | Thuốc thử Dimethylalphanaphthylamine | "thuốc thử cho phản ứng NIT (phát hiện khả năng chuyển nitrate thành nitrite. Sau khi thêm N, N-dimethyl alpha naphthylamine và sulfanilic acid sẽ tạo màu đỏ) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 900,0 | |||
42 | 36 | 58 | 1 | MicroScan Ehrlich’s Reagent | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-6 | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 44.058 | 900 | 39.652.200 | 37 | 58:37 | Q1287.58 | Thuốc thử Ehrlich's | "thuốc thử cho phản ứng IND định danh vi khuẩn kỵ khí (phản ứng với Indole tạo màu hồng) " | 44.065 | 46.270 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 900,0 | |||
43 | 37 | 59 | 1 | MicroScan 10% Ferric Chloride | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-48A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 54.243 | 900 | 48.818.700 | 37 | 59:37 | Q1287.59 | Thuốc thử Ferric Chloride | "thuốc thử phản ứng TDA (khả năng sản xuất indolepyruvic acid từ tryptophan. Indolepyruvic acid sẽ phản ứng với ferric ammonium citrate sau khi nhỏ ferric chloric tạo màu nâu) " | 54.250 | 56.980 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 900,0 | |||
44 | 38 | 60 | 1 | MicroScan HNID Indole Reagent | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-15 | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 225 | 10.787.175 | 37 | 60:37 | Q1287.60 | Thuốc thử Indole cho ID Nesseria/Heamophilus | "thuốc thử cho phản ứng IND định danh Nesseria/Heamophilus (Indole Test: phát hiện khả năng oxi hóa tryptophan thành các dạng của indole. Nếu có indole sẽ tạo màu đỏ) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 225,0 | |||
45 | 39 | 61 | 1 | MicroScan Kovac's Reagent | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-41A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 300 | 14.382.900 | 37 | 61:37 | Q1287.61 | Thuốc thử Kovac's | "Thuốc thử phản ứng IND (Indole Test: phát hiện khả năng oxi hóa tryptophan thành các dạng của indol: Indole, Skatole (methyl indole) và indole-acetate. Nếu có indole sẽ tạo màu đỏ) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 300,0 | |||
46 | 40 | 62 | 1 | MicroScan Peptidase | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1012-30B | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 300 | 14.382.900 | 37 | 62:37 | Q1287.62 | Thuốc thử Peptidase | "thuốc thử cho phản ứng PYR (khả năng sản xuất pyrrolidonase làm phân tách L-pyrrolidonyl-β-naphthylamide thành L-pyrrolidone và β-naphthylamide. β-naphthylamide kết hợp với peptidase tạo màu đỏ) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 300,0 | |||
47 | 41 | 63 | 1 | MicroScan 40% Potassium Hydroxide | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-43A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 330 | 15.821.190 | 37 | 63:37 | Q1287.63 | Thuốc thử Potassium Hydroxide | "thuốc thử cho phản ứng VP (phát hiện acetoin được sản xuất, chỉ thị bởi sự hình thành màu đỏ sau khi nhỏ potassium hydroxide và alpha naphthol) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 300,0 | |||
48 | 42 | 64 | 1 | MicroScan 0.05N Sodium Hydroxide | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1015-42 | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x250mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 5.754 | 500 | 2.877.000 | 37 | 64:37 | Q1287.64 | Thuốc thử Sodium Hydroxide | "thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho yeast (AGL1, BGL, BGAL, AGL2, BDF, AGAL, NAG, CELL, NGAL). Nếu có enzyme sẽ tạo ortho hoặc para-nitrophenol. Ở pH bazo, hợp chất có màu vàng. Nếu phản ứng xảy ra ở điều kiện pH acid, phải thêm NaOH trước khi đọc kết quả. Giếng có thể không màu hoặc vàng nhạt trước khi nhỏ NaOH) " | 5.754 | 6.043 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 500,0 | |||
49 | 43 | 65 | 1 | MicroScan 0.8% Sulfanilic Acid | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B1010-44A | 14878NK/BYT-TB-CT | 1x30mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 47.943 | 330 | 15.821.190 | 37 | 65:37 | Q1287.65 | Thuốc thử Sulfanilic Acid | "thuốc thử cho phản ứng NIT (phát hiện khả năng chuyển nitrate thành nitrite. Sau khi thêm N, N-dimethyl alpha naphthylamine và sulfanilic acid sẽ tạo màu đỏ) " | 47.950 | 50.365 | M6 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động Beckman Coulter Walk away 40/96 (hoặc tương đương) | B | 300,0 | |||
50 | 44 | 66 | 1 | Cardiac Pipettes | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 11622889190 | 170001696/PCBA-HCM | 20 PC | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Cái | 9.450 | 2.100 | 19.845.000 | 56 | 66:56 | Q1287.66 | Pipettes 150 mcl | Đầu hút thuốc thử - Cardiac pipettes 150 Âàl 20pc (int.) (11622889190) | 10.761 | 10.915 | M7 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) | A | 0,0 | |||
51 | 45 | 67 | 1 | Roche CARDIAC proBNP+ | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 05533643190 | 3252NK/BYT-TB-CT | 10 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 317.520 | 1.150 | 365.148.000 | 56 | 67:56 | Q1287.67 | Test xét nghiệm NT- proBNP | Que xét nghiệm sinh hóa - Roche Cardiac proBNP+ 10 tests (cobas) (05533643190) | 328.696 | 349.272 | M7 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy đo nhanh xét nghiệm tim mạch cobas h232 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
52 | 46 | 69 | 1 | PreciControl HBsAg II quant II | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 07143745190 | 3366/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-529-17 | 15 x 1.3 mL | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | ml | 134.615 | 80 | 10.769.200 | 56 | 69:56 | Q1287.69 | HBSAG II Quant II PC (Roche) | 07143745190 PC HBSAG II Quant II (Roche) | 146.838 | 155.481 | C | 80,0 | |||||
53 | 47 | 70 | 1 | PreciControl Syphilis | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06923364190 | 4711/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0158-15 | 4 x 2 mL | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | ml | 164.419 | 63 | 10.358.397 | 56 | 70:56 | Q1287.70 | Hóa chất calibrator xét nghiệm giang mai | Chất định chuẩn Syphilis PC Elecsys - Syphilis PC Elecsys (06923364190) | 169.116 | 180.861 | M8 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động (Model: COBAS 6000 e601) Roche -Nhật (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
54 | 48 | 71 | 1 | Elecsys Syphilis | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06923348190 | 8352NK/BYT-TB-CT | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 41.475 | 5.000 | 207.375.000 | 56 | 71:56 | Q1287.71 | Hóa chất xét nghiệm giang mai | Chất thử miễn dịch Syphilis Elecsys cobas e 100 - Syphilis Elecsys cobas e 100 (06923348190) | 42.660 | 45.622 | M8 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch điện hóa phát quang tự động (Model: COBAS 6000 e601) Roche -Nhật (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
55 | 49 | 72 | 1 | ACCESS CMV IgG CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A40703 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 2.460.486 | 18 | 44.288.748 | 37 | 72:37 | Q1287.72 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CMV IgG | """S0: Huyết thanh hoặc huyết tương người (đã loại fibrin), âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300 S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh và huyết tương người (đã loại fibrin), dương tính (phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với CMV, chứa nồng độ xấp xỉ 15, 50, 80, 200 và 400 AU/mL, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. "" " | 2.485.403 | 2.485.350 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
56 | 50 | 73 | 1 | ACCESS CMV IgM CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A40706 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 3.323.250 | 6 | 19.939.500 | 37 | 73:37 | Q1287.73 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CMV IgM | """C0: Huyết thanh/huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300 C1: Huyết thanh/huyết tương người đã loại bỏ fibrin, dương tính với kháng thể IgM đặc hiệu với CMV, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. "" " | 3.323.250 | 3.489.675 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
57 | 51 | 74 | 1 | ACCESS CORTISOL CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33605 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 171.402 | 192 | 32.909.184 | 37 | 74:37 | Q1287.74 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng CORTISOL (2) | """S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0 µg/dL (nmol/L) cortisol. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh người, cortisol (hợp chất hóa học tinh khiết) ở các nồng độ xấp xỉ 2, 5, 10, 25 và 60 µg/dL (tương ứng 55, 138, 276, 690 và 1655 nmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. "" " | 171.402 | 179.987 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | - | |||
58 | 52 | 75 | 1 | ACCESS FERRITIN CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33025 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 131.817 | 636 | 83.835.612 | 37 | 75:37 | Q1287.75 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin | """S0: Đệm albumin huyết thanh bò (BSA), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 ng/mL (µg/L) ferritin. S1, S2, S3, S4, S5: Chứa ferritin (gan người) ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ 10, 50, 200, 500 và 1500 ng/mL (µg/L), đệm BSA, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. "" " | 131.817 | 138.425 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
59 | 53 | 76 | 1 | Access HBs Ab Calibrators | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A24297 | 824/BYT-TB-CT | 6x2.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 921.060 | 165 | 151.974.900 | 37 | 76:37 | Q1287.76 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan B | """S0: Huyết thanh/huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa 0 mIU/mL kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên HBs, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin) chứa kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên HBs Ag ở các nồng độ xấp xỉ: 10, 20, 50, 250 và 750 mIU/mL, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. "" " | 921.060 | 930.510 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
60 | 54 | 77 | 1 | ACCESS TOTAL T3 CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33835 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 179.970 | 120 | 21.596.400 | 37 | 77:37 | Q1287.77 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần | """S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,025% Cosmocil CQ. Chứa 0,0 ng/mL (nmol/L) Triiodothyronine. S1, S2, S3, S4, S5: Triiodothyronine ở các nồng độ xấp xỉ: 0,5; 1,0; 2,0; 4,0 và 8,0 ng/mL (0,8; 1,5; 3,1; 6,1 và 12,3 nmol/L), huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,025% Cosmocil CQ. "" " | 179.983 | 179.987 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
61 | 55 | 78 | 1 | ACCESS FREE T3 CALIBRATORS | Immunotech S.A.S, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A13430 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x2.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 310.086 | 540 | 167.446.440 | 37 | 78:37 | Q1287.78 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do | """S0: Đệm HEPES, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% NaN3 và 0,5% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: T3, đệm HEPES, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% NaN3 và 0,5% ProClin 300. "" " | 310.097 | 310.100 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
62 | 56 | 79 | 1 | ACCESS TOTAL T4 CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33805 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 163.527 | 120 | 19.623.240 | 37 | 79:37 | Q1287.79 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần | """S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 µg/dL (nmol/L) thyroxine. S1, S2, S3, S4, S5: Thyroxine trong huyết thanh người ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ: 2,0; 4,0; 8,0; 16,0 và 30,0 µg/dL (26, 51, 103, 206 và 386 nmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. "" " | 163.527 | 171.718 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
63 | 57 | 80 | 1 | ACCESS FREE T4 CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33885 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x2.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 221.445 | 540 | 119.580.300 | 37 | 80:37 | Q1287.80 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do | """S0: Huyết thanh người, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. Chứa 0,0 ng/dL (0,0 pmol/L) thyroxine. S1, S2, S3, S4, S5: Thyroxine tự do trong huyết thanh người ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ 0,5; 1,0; 2,0; 3,0 và 6,0 ng/dL (xấp xỉ 6,4; 12,9; 25,7; 38,6 và 77,2 pmol/L), < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. "" " | 221.456 | 221.480 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
64 | 58 | 81 | 1 | ACCESS TOXO IgG CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A31589 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 1.329.111 | 36 | 47.847.996 | 37 | 81:37 | Q1287.81 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Toxo IgG | """S0: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa 0 IU/mL kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), chứa xấp xỉ 10,5; 50; 120; 240 và 450 IU/mL kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. "" " | 1.329.111 | 1.395.625 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
65 | 59 | 82 | 1 | ACCESS VITAMIN B12 CALIBRATORS | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33005 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 124.572 | 48 | 5.979.456 | 37 | 82:37 | Q1287.82 | Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12 | """S0: Đệm nền albumin huyết thanh người (HSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. Chứa 0,0 pg/mL (pmol/L) vitamin B12. S1, S2, S3, S4, S5: Vitamin B12 được cung cấp ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ: 100, 250, 500, 900 và 1500 pg/mL (74, 184, 369, 664 và 1107 pmol/L), đệm nền HSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. "" " | 124.583 | 124.600 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
66 | 60 | 83 | 1 | Access HBc Ab Calibrators | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34245 | 835/BYT-TB-CT | 1x1mL+1x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 3.165.225 | 6 | 18.991.350 | 37 | 83:37 | Q1287.83 | Chất chuẩn của hóa chất định tính Hbc | """C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: huyết thanh người âm tính với kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: huyết thanh và huyết tương người (đã loại fibrin), kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide, 0,5% ProClin 300. "" " | 3.165.225 | 3.323.250 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
67 | 61 | 84 | 1 | Access HBs Ag Calibrators | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A24292 | 832/BYT-TB-CT | 1x2.7mL+1x2.7mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 1.031.331 | 108 | 111.383.748 | 37 | 84:37 | Q1287.84 | Chất chuẩn của hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B | """C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: Đệm nền albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% NaN3, 0,25% ProClin 300. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: Đệm nền BSA, kháng nguyên HBs, < 0,1% NaN3, 0,25% ProClin 300. "" " | 1.031.331 | 1.082.861 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
68 | 62 | 85 | 1 | " ACCESS 25(OH) VITAMIN D TOTAL CALIBRATORS (For use on Access 2 platforms only) " | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B24839 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x1.4mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 851.529 | 14 | 11.921.406 | 37 | 85:37 | Q1287.85 | Chất chuẩn định lượng 25 (OH) vitamin D | """S0: Huyết thanh người, <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh người chứa 25(OH) vitamin D ở các nồng độ xấp xỉ 7, 18, 35, 74 và 167 ng/mL (18, 45, 88, 185 và 418 nmol/L), <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300 "" " | 870.319 | 870.375 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
69 | 63 | 86 | 1 | Access HAV Ab Calibrators | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34205 | 827/BYT-TB-CT | 5x2mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 1.393.350 | 30 | 41.800.500 | 37 | 86:37 | Q1287.86 | Chất chuẩn HAV Ab | "S0: Huyết thanh người âm tính, chứa 0 mIU/mL kháng thể kháng HAV, < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), huyết thanh người, chứa kháng thể kháng HAV ở các nồng độ xấp xỉ 10, 20, 40 và 80 mIU/mL, < 0,1% natri azide. " | 1.393.350 | 1.463.070 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
70 | 64 | 87 | 1 | ACCESS RUBELLA IgG CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34435 | 8085NK/BYT-TB-CT | 6x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 965.286 | 132 | 127.417.752 | 37 | 87:37 | Q1287.87 | Chất chuẩn Rubella IgG | """S0: Huyết thanh ngựa, chứa 0 IU/mL kháng thể IgG kháng rubella, < 0,1% natri azide. S1, S2, S3, S4, S5: Huyết thanh ngựa, huyết tương người (đã loại bỏ fibrin) chứa kháng thể IgG (người) đặc hiệu với rubella ở các nồng độ (tương ứng) xấp xỉ: 10, 25, 50, 200 và 500 IU/mL và < 0,1% natri azide. "" " | 965.286 | 1.013.600 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
71 | 65 | 88 | 1 | ACCESS RUBELLA IgM CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34445 | 8085NK/BYT-TB-CT | 4x1mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 2.658.327 | 94 | 249.882.738 | 37 | 88:37 | Q1287.88 | Chất chuẩn Rubella IgM | """C0: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với virus rubella (0 AU/mL) và < 0,1% natri azide C1, C2, C3: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella ở các nồng độ tương ứng xấp xỉ: 5; 15 và 60 AU/mL, < 0,1% natri azide. "" " | 2.658.327 | 2.791.162 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
72 | 66 | 89 | 1 | ACCESS SENSITIVE ESTRADIOL CALIBRATORS | Immunotech S.A.S, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B84494 | 9416NK/BYT-TB-CT | 4mL+5x2mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 294.735 | 90 | 26.526.150 | 37 | 89:37 | Q1287.89 | Chất chuẩn Sensitive Estradiol | "S0: Huyết thanh người, 0,5% ProClin 300. Chứa 0 pg/mL (pmol/L) estradiol. S1, S2, S3, S4, S5: Estradiol (hợp chất hóa học, tinh khiết) trong huyết thanh người ở các nồng độ xấp xỉ 11,0; 32,0; 292; 885 và 5200 pg/mL (tương ứng 40,4; 117; 1072; 3249 và 19089 pmol/L), và 0,5% ProClin 300. " | 294.735 | 309.525 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
73 | 67 | 90 | 1 | ACCESS TOXO IgM II CALIBRATORS | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34475 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x1.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 1.898.736 | 12 | 22.784.832 | 37 | 90:37 | Q1287.90 | Chất chuẩn Toxo IgM II | Thành phần: C0: Chất hiệu chuẩn âm tính: huyết tương người đã loại bỏ tơ âm tính với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii, có < 0,1% natri azit. C1: Chất hiệu chuẩn dương tính: huyết tương người đã loại bỏ tơ huyết, dương tính với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii, có < 0,1% natri azit. | 1.898.750 | 1.993.600 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | ||||
74 | 68 | 91 | 1 | Access HBs Ab QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A24298 | 825/BYT-TB-CT | 3x3.5ml+3x3.5ml | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 492.492 | 147 | 72.396.324 | 37 | 91:37 | Q1287.91 | Chất kiểm tra của hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan B | """QC1: Huyết tương (người) đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300, âm tính với xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBs Ab. QC2: Huyết tương (người) đã loại bỏ fibrin, gamma globulin người đặc hiệu với HBs Ag, < 0,1% natri azide, 0,25% ProClin 300. Dương tính với xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBs Ab ở nồng độ xấp xỉ 60 mIU/mL. "" " | 492.492 | 506.300 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
75 | 69 | 92 | 1 | ACCESS RUBELLA IgG QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34439 | 8085NK/BYT-TB-CT | 3x2.5ml+3x2.5ml | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 472.626 | 375 | 177.234.750 | 37 | 92:37 | Q1287.92 | Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Rubella IgG | """QC1: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, không chứa kháng thể IgG đặc hiệu với rubella (ở nồng độ có thể phát hiện được, xác định bởi xét nghiệm Access Rubella IgG). QC2: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, chứa kháng thể IgG đặc hiệu với rubella ở nồng độ thấp (giá trị trung bình đích nằm trong khoảng 22-43 IU/mL) khi được xác định bằng xét nghiệm Access Rubella IgG. "" " | 472.626 | 496.300 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
76 | 70 | 93 | 1 | ACCESS RUBELLA IgM QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34449 | 8085NK/BYT-TB-CT | 3x2.5ml+3x2.5ml | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 759.486 | 150 | 113.922.900 | 37 | 93:37 | Q1287.93 | Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Rubella IgM | """QC1: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, âm tính (không phản ứng) đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella. QC2: Huyết tương người đã loại bỏ fibrin, < 0,1% natri azide, dương tính (phản ứng) đối với kháng thể IgM đặc hiệu với rubella. "" " | 759.486 | 797.510 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
77 | 71 | 94 | 1 | ACCESS TOXO IgG QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A31590 | 8085NK/BYT-TB-CT | 3x2.5mL+3x2.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 413.553 | 45 | 18.609.885 | 37 | 94:37 | Q1287.94 | Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Toxo IgG | """QC1: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), < 0,1% natri azide, âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với T. gondii. QC2: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), < 0,1% natri azide, dương tính (phản ứng) với kháng thể IgG đặc hiệu với T. gondii. "" " | 413.553 | 434.210 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
78 | 72 | 95 | 1 | ACCESS TOXO IgM II QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34479 | 8085NK/BYT-TB-CT | 3x3.5mL+3x3.5mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 452.088 | 63 | 28.481.544 | 37 | 95:37 | Q1287.95 | Chất kiểm tra của hóa chất định lượng Toxo IgM | """QC1: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), âm tính (không phản ứng) với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. QC2: Huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính (phản ứng) với kháng thể IgM đặc hiệu với Toxoplasma gondii và < 0,1% natri azide. "" " | 452.088 | 474.700 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
79 | 73 | 96 | 1 | Access HBc Ab QC | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34249 | 836/BYT-TB-CT | 3x2mL+3x2mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 738.318 | 36 | 26.579.448 | 37 | 96:37 | Q1287.96 | Chất kiểm tra của hóa chất định tính Hbc | """QC1: Huyết thanh người âm tính (không phản ứng) với xét nghiệm kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. QC2: Huyết thanh, huyết tương người (đã loại bỏ fibrin), dương tính (phản ứng) với xét nghiệm kháng thể kháng HBc, < 0,1% natri azide và 0,5% ProClin 300. "" " | 738.318 | 775.250 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
80 | 74 | 97 | 1 | Access SUBSTRATE | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 81906 | 220000937/PCBA-HN | 4x130mL | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | ml | 21.084 | 78.400 | 1.652.985.600 | 37 | 97:37 | Q1287.97 | Cơ chất phát quang | """Lumi-Phos 530 (dung dịch đệm chứa chất dioxetan Lumigen PPD, chất huỳnh quang và chất hoạt động bề mặt). "" " | 21.084 | 21.088 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | A | 28.080,0 | |||
81 | 75 | 98 | 1 | " ACCESS 25(OH) VITAMIN D TOTAL (For use on Access 2 platforms only) " | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | B24838 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 172.788 | 300 | 51.836.400 | 37 | 98:37 | Q1287.98 | Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D | """Dải đo: 2- 167 ng/mL; Phương Pháp: two-step competive; Thành Phần: R1a: Các hạt thuận từ Dynabeads phủ kháng thể (cừu, đơn dòng) kháng 25(OH) vitamin D, muối đệm TRIS, IgG dê, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Acid Formic, Poly (vinyl alcohol) và 0,1% ProClin 300. R1c: Acid Formic, Poly (vinyl alcohol) và 0,1% ProClin 300. R1d: Chất tương tự vitamin D cộng hợp với phosphatase kiềm, ACES, <0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. "" " | 172.795 | 172.798 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
82 | 76 | 99 | 1 | ACCESS CMV IgG | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A40702 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 115.227 | 500 | 57.613.500 | 37 | 99:37 | Q1287.99 | Hóa chất định lượng CMV IgG | """Dải đo: 0 -400 AU/mL; Phương Pháp: Two-step indirect; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên CMV (đã bất hoạt), đệm muối TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1b: Muối đệm TRIS, BSA, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Muối đệm TRIS, BSA, protein (bò), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1d: Chất cộng hợp: Phosphatase kiềm (bò) - kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng IgG người, đệm muối TRIS, glycerol, BSA, protein (chuột), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. "" " | 115.244 | 115.248 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
83 | 77 | 100 | 1 | ACCESS CORTISOL | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33600 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 33.201 | 3.200 | 106.243.200 | 37 | 100:37 | Q1287.100 | Hóa chất định lượng Cortisol. Đánh giá chức năng tuyến thượng thận, tuyến yên, vùng dưới đồi | """Dải đo: 0.4 - 60µ/dL; Phương Pháp: one-step competitve; Thành Phần: R1a: Chất cộng hợp cortisol-phosphatase kiềm (bò) và các hạt thuận từ phủ kháng thể (dê) kháng IgG thỏ, muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò, < 0,1% natri azide. R1b: Kháng huyết thanh (thỏ) kháng cortisol, muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò, < 0,1% natri azide. "" " | 33.218 | 33.222 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
84 | 78 | 101 | 1 | ACCESS FERRITIN | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33020 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 26.586 | 11.400 | 303.080.400 | 37 | 101:37 | Q1287.101 | Hóa chất định lượng Ferritin. Đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể | """Dải đo: 0.2-1500 ng/mL; Phương Pháp: two-site sandwich; Thành Phần: R1a:Hạt từ phủ phức hợp: kháng thể (dê) kháng IgG chuột-kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng ferritin trong dung dịch đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Chất cộng hợp: alkaline phosphatase (bò)-kháng thể (dê) kháng ferritin, đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, protein (dê, chuột), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. "" " | 26.592 | 26.596 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
85 | 79 | 102 | 1 | Access HBs Ab | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A24296 | 828/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 91.413 | 2.300 | 210.249.900 | 37 | 102:37 | Q1287.102 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | """Dải đo: 0 -750 mIU/mL; Phương Pháp: one- step Sandwich; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (phân nhóm “ay” và “ad”, có nguồn gốc từ người, đã được bất hoạt bởi nhiệt), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide, và 0,0025% Cosmocil. R1b: Dung dịch tiền xử lý: đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,125% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp: kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (phân nhóm “ay” và “ad”, có nguồn gốc từ người, đã được bất hoạt bởi nhiệt) gắn phosphatase kiềm (tái tổ hợp), đệm muối phosphat, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. "" " | 91.430 | 95.781 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
86 | 80 | 103 | 1 | Access HAV Ab | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34200 | 834/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 123.585 | 1.200 | 148.302.000 | 37 | 103:37 | Q1287.103 | Hóa chất định lượng kháng thể kháng virus viêm gan A | """Dải đo: 0 - 80 mIU/ mL (Dương tính/nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: two-step competive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng virus viêm gan A, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide. R1b: Chất cộng hợp: phosphatase kiềm (bò) – kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng virus viêm gan A, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide. R1c: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, chuột), < 0,1% natri azide. R1d: Kháng nguyên: virus viêm gan A (đã bất hoạt), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), <0,1% natri azide. "" " | 123.590 | 129.475 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
87 | 81 | 104 | 1 | ACCESS RUBELLA IgG | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 34430 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 57.918 | 3.500 | 202.713.000 | 37 | 104:37 | Q1287.104 | Hóa chất định lượng Rubella IgG. Chuẩn đoán, theo dõi tình trạng nhiễm Rubella | """Dải đo: 10 - 500 IU/mL (Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: R1a: Các hạt thuận từ phủ kháng nguyên rubella (chủng HPV 77) đã được tinh sạch bằng phương pháp mật độ dốc ly tâm sucrose (sucrose gradient), muối đệm TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp: Phosphatase kiềm (bò) – kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng IgG người (dòng 125 A 15), muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, glycerol, BSA, các protein (chuột) và < 0,1% natri azide. "" " | 57.918 | 60.816 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
88 | 82 | 105 | 1 | ACCESS RUBELLA IgM | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A32937 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 98.721 | 3.000 | 296.163.000 | 37 | 105:37 | Q1287.105 | Hóa chất định lượng Rubella IgM. Chuẩn đoán, theo dõi tình trạng nhiễm Rubella | """R1a: Các hạt thuận từ phủ kháng thể (đa dòng, cừu) kháng IgM người, đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Chất cộng hợp: Phức hợp kháng nguyên rubella (đã bất hoạt) - kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng virus rubella và phosphatase kiềm (bò), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, chuột), < 0,1% natri azide và 0,3% ProClin 300 R1c: Muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1d: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, người), < 0,1% natri azide , và 0,2% ProClin 300. R1e: Dung dịch pha loãng: Đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (bò, người), < 0,1% natri azide và 0,2% ProClin 300. "" " | 98.721 | 103.666 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
89 | 83 | 106 | 1 | ACCESS FREE T3 | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A13422 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 37.968 | 17.500 | 664.440.000 | 37 | 106:37 | Q1287.106 | Hóa chất định lượng T3 tự do. Đánh giá chức năng tuyến giáp | """Dải đo: 0.88-30 pg/mL; Phương Pháp: Two- step competitive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ (phủ streptavidin), đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm MES và 0,1% ProClin 300. R1c: Chất tương tự T3 gắn biotin, đệm TRIS, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300. R1d: Đệm TRIS, protein (dê, bò, chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,5% ProClin 300. R1e: Chất cộng hợp phosphatase kiềm (bò) – kháng thể đơn dòng, đệm ACES, protein (chim), chất hoạt động bề mặt, < 0,1% natri azide, và 0,1% ProClin 300. "" " | 37.968 | 39.879 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 2.400,0 | |||
90 | 84 | 107 | 1 | ACCESS TOXO IgG | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A31588 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 40.341 | 1.000 | 40.341.000 | 37 | 107:37 | Q1287.107 | Hóa chất định lượng Toxo IgG. Chẩn đoán theo dõi tình trạng nhiễm Toxoplasma. | """Dải đo: 0 - 450 IU/mL (Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính); Phương Pháp: Two -step indirect; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ kháng nguyên màng của T. gondii (chủng RH) có khả năng hòa tan, đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. R1c: Kháng thể (đơn dòng, chuột) kháng IgG người cộng hợp với phosphatase kiềm (bò), đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, glycerol, BSA, < 0,1% natri azide và 0,1% ProClin 300. "" " | 40.341 | 42.357 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
91 | 85 | 108 | 1 | ACCESS VITAMIN B12 | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | 33000 | 8085NK/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 39.480 | 180 | 7.106.400 | 37 | 108:37 | Q1287.108 | Hóa chất định lượng vitamin B12, chẩn đoán thiếu máu | """""""Dải đo: 50-1500 pg/mL; Phương Pháp: Two- step competitive; Thành Phần: R1a: Hạt thuận từ phủ phức hợp: kháng thể (dê) kháng IgG chuột - kháng thể (chuột, đơn dòng) kháng yếu tố nội tại, đệm muối, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh bò(BSA), < 0,1% natri azid và 0,1% ProClin 300. R1b: Đệm borat, chất hoạt động bề mặt, cobinamid và < 0,1% natri azid. R1c: Chất cộng hợp: yếu tố nội tại (lợn) - phosphatase kiềm (bò), đệm muối TRIS, chất hoạt động bề mặt, albumin huyết thanh người (HSA), < 0,1% natri azid và 0,25% ProClin 300 , R1d: Dung dịch NaOH 0,5N, 0,005% KCN. R1e: 0,02% acid acetic, dithiothreitol (DTT). """" "" " | 39.900 | 39.879 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | B | 180,0 | 0,0 | ||
92 | 86 | 109 | 1 | Access HBs Ag | Bio-Rad, Pháp sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Pháp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | A24291 | 830/BYT-TB-CT | 2x50test | Công Ty Tnhh Thiết Bị Minh Tâm | test | 44.478 | 3.500 | 155.673.000 | 37 | 109:37 | Q1287.109 | Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B | """Dải đo: Dương tính/Nghi ngờ/Âm tính; Phương Pháp: one-step sandwich; Thành Phần: R1a: Các hạt thuận từ phủ streptavidin và liên kết với kháng thể (đơn dòng, chuột, gắn biotin) đặc hiệu với HBs Ag, đệm TRIS, albumin huyết thanh bò (BSA), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1b: Đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, protein (chuột, bò), < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. R1c: Chất cộng hợp kháng thể (đơn dòng, chuột) đặc hiệu với HBs Ag - phosphatase kiềm (tái tổ hợp), đệm phosphat, chất hoạt động bề mặt, BSA, < 0,1% natri azide và 0,25% ProClin 300. "" " | 44.486 | 46.609 | M9 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động Access 2 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
93 | 87 | 110 | 1 | Elecsys Anti-HBs II | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 08498598190 | 508/BYT-TB-CT | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 26.924 | 500 | 13.462.000 | 56 | 110:56 | Q1287.110 | Anti-HBs | Chất thử miễn dịch- Anti-HBs | 32.553 | 29.615 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
94 | 88 | 111 | 1 | Elecsys Anti-HCV II | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06368921190 | 7425/QĐ-BYT; số đăng ký: QLSP-0713-13 | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 75.875 | 800 | 60.700.000 | 56 | 111:56 | Q1287.111 | Anti-HCV G2 100T | Chất thử sinh hóa - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 (06368921190) | 85.348 | 83.461 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
95 | 89 | 112 | 1 | PreciControl Anti-HCV | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 03290379190 | 945/QĐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-462-17 | 16 x 1.3 mL | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | ml | 111.788 | 30 | 3.353.640 | 56 | 112:56 | Q1287.112 | Anti-HCV PC | Dung dịch kiểm chuẩn- Anti-HCV PC Elecsys (03290379190) | 114.620 | 122.966 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | D | 0,0 | |||
96 | 90 | 113 | 1 | Elecsys CA 125 II | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 11776223190 | 8352NK/BYT-TB-CT | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 77.098 | 540 | 41.632.920 | 56 | 113:56 | Q1287.113 | CA 125 | Chất thử miễn dịch- CA 125 G2 Elecsys cobas e 100(11776223190) | 80.435 | 84.808 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
97 | 91 | 114 | 1 | Elecsys CA 19-9 | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 11776193122 | 8967NK/BYT-TB-CT | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 77.098 | 700 | 53.968.600 | 56 | 114:56 | Q1287.114 | CA 19-9 | Chất thử miển dịch - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 (11776193122) | 80.435 | 84.808 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | C | 0,0 | |||
98 | 92 | 115 | 1 | Elecsys Cortisol II | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06687733190 | 220002334/PCBB-BYT | 100 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 39.651 | 200 | 7.930.200 | 56 | 115:56 | Q1287.115 | Cortisol | Chất thử/hóa chât chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch cobas e và Elecsys - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 (06687733190) | 41.304 | 43.615 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
99 | 93 | 116 | 1 | Elecsys FT3 III | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06437206190 | 220002336/PCBB-BYT | 200 Test | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | Test | 26.924 | 1.800 | 48.463.200 | 56 | 116:56 | Q1287.116 | FT3 | Chất thử miễn dịch-FT3 Elecsys G3 cobas e 200(06437206190) | 28.261 | 29.615 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||
100 | 94 | 117 | 1 | FT3 III CalSet | Roche Diagnostics GmbH, Đức | Đức | Roche Diagnostics GmbH, Đức | 06437222190 | 4711/QÐ-BYT; số đăng ký: SPCĐ-TTB-0155-15 | 4 x 1.0 mL | Liên Danh Nhà Thầu Bình Minh – Minh Đức | ml | 305.944 | 12 | 3.671.328 | 56 | 117:56 | Q1287.117 | FT3 CS | Dung dịch định chuẩn-FT3 G3 CS Elecsys(06437222190) | 316.712 | 336.538 | M10 | Phần hóa chất sử dụng cho: Máy miễn dịch tự động cobas e411 (hoặc tương đương) | B | 0,0 | |||