ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã sốTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng, Dạng bào chếQuy cáchNhóm thuốcHạn dùng (Tuổi thọ)GDKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuất-nước sản xuất Đơn vị tínhSố lượng trúng thầuĐơn giá trúng thầu có VAT (VND)Thành tiền (VND)Nhà thầuQuyết định trúng thầu
2
1G1115Gonzalez-500Deferasirox500mgUống; Viên nén phân tán trong nướcHộp 4 vỉ x 10 viên436 thángVD-29720-18Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt NamViên21.00021.000441.000.000Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học và Dược phẩm Bách Việt550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
3
2G1365Bifamodin 20mg/2mlFamotidin20mgTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 2ml424 tháng893110145023Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt NamỐng3.00032.55097.650.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
4
3G0280MethotrexatMethotrexat50mgTiêm/truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 Lọ x 2 ml424 tháng893114226823Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt NamLọ1.00065.98265.982.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
5
4G2144Oresol newNatri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7gUống; Bột pha uốngHộp 20 gói x 4,22g436 thángVD-23143-15Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt NamGói40.0001.05042.000.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
6
5G2338Biragan 150Paracetamol150mgĐặt trực tràng; Thuốc đạnHộp 2 vỉ x 5 viên436 thángVD-21236-14Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt NamViên3.0001.5754.725.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
7
6G2827TinidazolTinidazol500mg/100ml, 100mlTiêm truyền; Dung dịch tiêm truyềnThùng 48 chai x 100ml436 thángVD-34615-20Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt NamChai25.00017.304432.600.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
8
7G2057ZodalanMidazolam (dưới dạng Midazolam HCl)5mg (5,56mg)/1mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml436 thángVD-27704-17
(893112265523)
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt NamỐng1.40015.75022.050.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
9
8G2304CarbamazOxcarbazepin300 mgUống; Viên nén bao phimHộp 5 vỉ x 10 viên436 thángVD-32761-19Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt NamViên17.0003.50059.500.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
10
9G2500Garnotal 10Phenobarbital10 mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 thángVD-31519-19Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt NamViên10.0001401.400.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
11
10G2942DalekineNatri valproat200 mgUống; Viên nén bao phim tan trong ruộtHộp 4 vỉ x 10 viên436 thángVD-32762-19Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt NamViên30.0001.26037.800.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
12
11G0460Medskin Acyclovir 200 Acyclovir200mgUống; viên nénhộp 5 vỉ x 10 viên236 tháng VD-20576-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamViên800848678.400Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
13
12G0043Klamentin 500/62.5 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 500mg + 62,5mgUống; thuốc cốm pha hỗn dịch uốnghộp 24 gói x 2g336 thángVD-24617-16CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamGói8.0003.15025.200.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
14
13G0662Zaromax 250Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)250mgUống; viên nén bao phimhộp 10 vỉ x 6 viên236 tháng VD-26005-16CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamViên1.0002.7502.750.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
15
14G0126Clabact 500Clarithromycin500mgUống; viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 10 viên236 thángVD-27561-17CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamViên5003.6801.840.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
16
15G0130Clabact 250Clarithromycin250mgUống; viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 10 viên236 thángVD-27560-17CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamViên1.2002.2502.700.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
17
16G0303Metronidazol 250Metronidazol250mgUống; viên nénhộp 10 vỉ x 10 viên224 thángVD-22036-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamViên1.500180270.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
18
17G0337Hapacol 150Paracetamol150mgUống; thuốc bột sủi bọthộp 24 gói x 1,5g3 36 thángVD-21137-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt NamGói20.00072414.480.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
19
18G1135A.T DesloratadinDesloratadin2,5mg/5mlUống; Dung dịch uốngHộp 30 gói x 5 ml424 thángVD-24131-16Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt NamGói18.0001.36524.570.000Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
20
19G0243A.T Ketoconazole 2%Ketoconazol 100mg/5gDùng ngoài; Kem bôi daHộp 1 tuýp 10g436 thángVD-35727-22Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt NamTuýp1804.800864.000Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
21
20G0553Diaphyllin VenosumAminophylin240mg, 5mlTiêm; Dung dịch thuốc tiêmHộp 5 ống 5ml160 thángVN-19654-16Gedeon Richter Plc - HungaryỐng5017.500875.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
22
21G0671EnterogranBacillus clausii2 tỷ bào tử/gUống; Thuốc bộtHộp 20 gói x 1g436 thángQLSP-954-16Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt NamGói20.0003.36067.200.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
23
22G0676Biosubtyl-IIBacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/gUống; Thuốc bộtHộp 50 gói x 1 gam436 thángQLSP-855-15Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt NamGói20.0001.59631.920.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
24
23G0181Flucozal 150Fluconazole150mgUống; Viên nang cứngHộp 1 vỉ x 1 viên136 thángVN-15186-12Delorbis Pharmaceuticals Ltd. - CyprusViên30022.7006.810.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
25
24G0449DismolanN-acetylcystein200mg/10mlUống; Dung dịch uốngHộp 20 ống x 10ml424 thángVD-21505-14Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng15.0003.67555.125.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
26
25G0558BFS - AmironAmiodaron hydroclorid150mg/ 3mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 3ml436 thángVD-28871-18Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamLọ5024.0001.200.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
27
26G0639Atosiban-BFSAtosiban (dưới dạng Atosiban acetat)7,5mg/mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ x lọ 5ml424 thángVD-34930-21Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamLọ1.0001.575.0001.575.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
28
27G0673DomuvarBào tử Bacillus subtilis2 x 10^9 CFU/5mlUống; Hỗn dịch uốngHộp 40 ống x 5ml436 tháng893400090523 (QLSP-902-15)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng40.0005.250210.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
29
28G0846HemotocinCarbetocin100mcg/1mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 1 ml436 thángVD-26774-17Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamLọ4.700346.0001.626.200.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
30
29G1563StiprolGlycerol2,25g/3g. Tuýp 9gThụt trực tràng; Gel thụt trực tràngHộp 6 tuýp x 9g436 thángVD-21083-14Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh - Việt NamTuýp48.0006.930332.640.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
31
30G2073Golistin-enema for childrenMonobasic natri phosphat (Dưới dạng Monobasic natri phosphat.H₂O) +Dibasic natri phosphat (Dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H₂O)(10,63g +3,92g)/ 66 mlThụt trực tràng; Dung dịch thụt trực tràngHộp 1 lọ 66ml460 thángVD-24751-16Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamLọ1.00039.69039.690.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
32
31G2111BFS-NaloxoneNaloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)0,4mg/mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml436 thángVD-23379-15Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng2029.400588.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
33
32G2510PhytokPhytomenadion20 mg/1mlUống; Nhũ tương uốngHộp 1 ống x 2 ml424 thángVD-28882-18Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt NamỐng23088.20020.286.000Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
34
33G0334Acepron 80Paracetamol80mg/1,5gUống; Thuốc bột uốngHộp 20 gói x 1,5g436 thángVD-22122-15Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt NamGói6.5002801.820.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
35
34G0342Acepron 250 mgParacetamol250mgUống; Thuốc bột uốngHộp 20 gói x 1,5g436 thángVD-20678-14Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt NamGói15.0003254.875.000CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
36
35G0010Aciclovir 800mgAciclovir 800mgUống; Viên nénHộp 20 vỉ x 05 viên436 thángVD-35015-21Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên4001.120448.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
37
36G0519ThelizinAlimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)5mgUống; Viên nén bao phimChai 500 viên436 thángVD-24788-16Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên3007723.100Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
38
37G0572Kavasdin 5Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)5mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 thángVD-20761-14Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên2.400105252.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
39
38G1236DrotaverinDrotaverin hydroclorid40mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 thángVD-25706-16Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên15.0001672.505.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
40
39G1298Esomeprazol 40mgEsomeprazol40mgUống; Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruộtHộp 10 vỉ x 10 viên424 tháng893110354123Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên1.5006951.042.500Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
41
40G0292Methylprednisolon 4Methylprednisolon 4mgUống; Viên nénChai 1000 viên436 thángVD-22479-15Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên3.000200600.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
42
41G2283KagasdineOmeprazol20mgUống; Viên nang cứngChai 1000 viên436 thángVD-33461-19Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên3.000138414.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
43
42G0346PanactolParacetamol500mgUống; Viên nén dàiChai 1000 viên436 thángVD-18743-13Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên5.000112560.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
44
43G0399SpironolactonSpironolactone25mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 25 viên436 thángVD-34696-20Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt NamViên700315220.500Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
45
44G1895Hepa-MerzL-Ornithin L- aspartat 5g/10ml Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 5 ống 10ml136 thángVN-17364-13 B.Braun Melsungen AG - ĐứcỐng800115.00092.000.000Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
46
45G0214Paringold injectionHeparin natri25.000IU/5ml, 5mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml236 tháng880410251323
(QLSP-1064-17)
JW Pharmaceutical Corporation - Hàn QuốcLọ200141.64528.329.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế - UK Pharma550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
47
46G2244ValygynoNystatin + Neomycin + Polymycin B 100.000UI + 35.000UI + 35.000UIĐặt âm đạo; Viên nang mềmHộp 1 vỉ x 10 viên436 thángVD-25203-16Công ty CPDP Me di sun - Việt NamViên8.0003.61228.896.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
48
47G0119Nafloxin solution for infusion 200mg/100mlCiprofloxacin2mg/ml, 100mlTiêm/truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 chai 100ml136 thángVN-20713-17Cooper S.A. Pharmaceuticals - Hy LạpChai1.50035.70053.550.000Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
49
48G0285Methylprednisolone SopharmaMethyl prednisolon40mgTiêm/truyền; Bột đông khô pha tiêmHộp 10 ống bột124 thángVN-19812-16Sopharma AD - BulgariaỐng10.00034.490344.900.000Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
50
49G0015HaemostopAcid tranexamic250mg/5mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 5 ống x 5ml224 thángVN-21943-19PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - IndonesiaỐng7.0006.39944.793.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
51
50G0059AMPHOTRETAmphotericin B 50mgTiêm; Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm524 thángVN-18166-14Bharat Serums And Vaccines Limited - IndiaLọ60140.0008.400.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
52
51G0756Budesonide Teva 0,5mg/2mlBudesonide0,5mg/2mlĐường hô hấp; Hỗn dịch khí dungHộp 30 ống 2ml124 thángVN-15282-12Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK - AnhỐng30.00012.000360.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
53
52G0844DuratocinCarbetocin100mcg/1mlTiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêmHộp 5 lọ x 1ml136 thángVN-19945-16CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A., Thụy Sỹ - ĐứcLọ4.700358.2331.683.695.100Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
54
53G0095BiofazolinCefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)1gTiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch; Bột pha tiêmHộp 1 lọ124 thángVN-20053-16Pharmaceutical Works Polpharma S.A - Ba LanLọ5.00023.000115.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
55
54G0111Equoral 25mgCiclosporin25mgUống; Viên nang mềmHộp 5 vỉ x 10 viên224 thángVN-18835-15Teva Czech Industries s.r.o - Cộng hòa SécViên10.00010.000100.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
56
55G1128SupraneDesflurane100% (v/v)Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấpChai 240ml136 thángVN-17261-13Baxter Healthcare Corporation - MỹChai602.700.000162.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
57
56G1184PropessDinoprostone10mgĐặt âm đạo; Hệ phân phối thuốc đặt âm đạoHộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo136 thángVN2-609-17Ferring Controlled Therapeutics Limited - AnhTúi40934.50037.380.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
58
57G1229No-Spa forte Drotaverine hydrochloride80 mgUống; Viên nénHộp 2 vỉ x 10 viên136 thángVN-18876-15Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd - HungaryViên15.0001.15817.370.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
59
58G1655ActrapidInsulin Human1000IU/10mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp chứa 1 lọ x 10ml130 thángQLSP-1029-17Novo Nordisk Production S.A.S - PhápLọ30057.00017.100.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
60
59G1659InsulatardInsulin Human (rDNA)1000IU/10mlTiêm; Hỗn dịch tiêmHộp 1 lọ x 10ml130 thángQLSP-1054-17Novo Nordisk Production S.A.S - PhápLọ22056.20012.364.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
61
60G0299TrichopolMetronidazole500mg/100mlTiêm truyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch1 túi 100ml124 thángVN-18045-14Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba LanTúi2.00016.80033.600.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
62
61BSG0057HexaximMỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.Tiêm bắp; Hỗn dịch tiêmHộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm148 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối300310038123 QLVX-1076-17Sanofi Pasteur - Pháp Bơm tiêm 2.400865.2002.076.480.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
63
62G2221Noradrenaline Base Aguettant 1mg/mlNoradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)4mg/4mlTiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãngHộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh118 thángVN-20000-16Laboratoire Aguettant - PhápỐng24041.80010.032.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
64
63G2253Oflovid ophthalmic ointmentOfloxacin0,3%Tra mắt; Thuốc mỡ tra mắtHộp 1 tuýp x 3,5g136 thángVN-18723-15Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga - NhậtTuýp50074.53037.265.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
65
64G0325Ondanov 8mg InjectionOndansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)8mg/4mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 5 ống 4ml236 thángVN-20859-17PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - IndonesiaỐng2.0007.20014.400.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
66
65G0332EfferalganParacetamol80mgUống; Bột sủi bọt để pha dung dịch uốngHộp 12 gói124 thángVN-19070-15UPSA SAS - PhápGói6.0001.93811.628.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
67
66G0339EfferalganParacetamol250mgUống; Bột sủi bọt để pha dung dịch uốngHộp 12 gói136 thángVN-21413-18UPSA SAS - PhápGói9.0003.28029.520.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
68
67G2334Efferalgan Paracetamol300mgĐặt hậu môn; Viên đạnHộp 2 vỉ x 5 viên136 thángVN-21217-18UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - PhápViên5.0002.73013.650.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
69
68G2337EfferalganParacetamol150mgĐặt hậu môn; Thuốc đạnHộp 2 vỉ x 5 viên136 thángVN-21850-19UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - PhápViên7.0002.25815.806.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
70
69G2341Efferalgan Paracetamol80mgĐặt hậu môn; Viên đạnHộp 2 vỉ x 5 viên đạn136 thángVN-20952-18UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - PhápViên4.0001.8907.560.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
71
70BSG0065MenactraMỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
Tiêm bắp; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml524 thángQLVX-H03-1111-18Sanofi Pasteur Inc. - Hoa KỳLọ1001.050.000105.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
72
71G2459Alcaine 0.5%Proparacain hydroclorid5mg/mlNhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 15ml130 thángVN-21093-18SA Alcon-Couvreur NV - BỉLọ3039.3801.181.400Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
73
72G2504Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mLPhenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)50mcg/mlTiêm; Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnHộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml136 thángVN-21311-18Laboratoire Aguettant - Pháp Bơm tiêm300194.50058.350.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
74
73G2584NoveronRocuronium bromid10mg/mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 12 lọ x 5ml224 thángVN-21645-18PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - IndonesiaLọ4.00043.900175.600.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
75
74G2598NORMAGUTMen Saccharomyces boulardii2,5x10^9 tế bào/250mgUống; Viên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên124 thángQLSP-823-14Ardeypharm GmbH - GermanyViên25.0006.500162.500.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
76
75G2684SevofluraneSevoflurane100% (tt/tt)Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấpChai nhôm 250ml136 thángVN-18162-14Baxter Healthcare Corporation - MỹChai7001.552.0001.086.400.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
77
76G2922Diphereline P.R. 11.25mgTriptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)11,25mgTiêm; Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 thángHộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm136 thángVN-21034-18Ipsen Pharma Biotech - PhápLọ2007.699.9991.539.999.800Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
78
77G2925Diphereline P.R 3,75mgTriptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)3,75mgTiêm; Thuốc bột pha hỗn dịch tiêmHộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm136 thángVN-19986-16Ipsen Pharma Biotech - PhápLọ4002.556.9991.022.799.600Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
79
78G2931Mydrin-PTropicamid + Phenylephrin hydroclorid50mg/ 10ml + 50mg/ 10mlNhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 10ml130 thángVN-21339-18Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga - NhậtLọ3067.5002.025.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
80
79G2940Depakine 200mg Natri Valproat200 mgUống; Viên nén kháng acid dạ dàyHộp 1 lọ 40 viên136 thángVN-21128-18Sanofi Aventis S.A. - Tây Ban NhaViên30.0002.47974.370.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
81
80G2943 Depakine 200mg/mlNatri valproate 200mg/mlUống; Dung dịch uốngHộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc236 tháng868114087823Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie, Pháp - Thổ Nhĩ KỳChai1.00080.69680.696.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
82
81G0470Amiparen 10%Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-TryptophanMỗi 200ml dung dịch chứa: 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4gTiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchThùng 20 túi x 500ml224 tháng893110453623Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt NamTúi900139.000125.100.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
83
82G0472AminicL-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin10%, 200mlTiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTúi 200ml136 thángVN-22857-21AY Pharmaceuticals Co., LTd - Nhật BảnTúi1.700105.000178.500.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
84
83G0485Acid amin 5%Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine.Mỗi 200ml chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g; 0,2g; 0,1gTiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchChai 500ml436 thángVD-28286-17Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt NamChai50066.00033.000.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
85
84G0956Ceftizoxim 1gCeftizoxim1gTiêm; Thuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ224 thángVD-29757-18 Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt NamLọ15.00064.500967.500.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
86
85G1157Seduxen 5mgDiazepam5mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên160 tháng599112027923
(VN-19162-15)
Gedeon Richter Plc - HungaryViên5001.260630.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
87
86G1388Fentanyl B.Braun 0.1mg/2mlFentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)0,1mg/2ml, 2mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống thủy tinh 2ml136 thángVN-22494-20B.Braun Melsungen AG - ĐứcỐng25.00013.650341.250.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
88
87G0213HEPARINE SODIQUE PANPHARMA
5000 U.I./ml
Heparin natri25.000IU/5ml, 5mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml160 thángVN-15617-12 Panpharma GmbH - ĐứcLọ250199.50049.875.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
89
88G1676Xenetix 300Iobitridol30g Iodine/100ml, 50mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 25 lọ 50ml136 thángVN-16786-13Guerbet - PhápLọ300266.75080.025.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
90
89G2055Midazolam B.Braun 5mg/mlMidazolam (dưới dạng Midazolam HCl)5mg/1ml, 1mlTiêm; Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạchHộp 10 ống
x 01ml
136 tháng VN-21177-18B.Braun Melsungen AG - ĐứcỐng10.00020.100201.000.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
91
90G0341Para-OPC 250mgParacetamol250mgUống; Thuốc bột sủi bọtHộp 12 gói x 1200mg336 thángVD-24815-16 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy
Dược phẩm OPC - Việt Nam
Gói6.0001.3508.100.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
92
91G2759Curosurf Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn120mg/1,5ml, 1,5mlĐường nội khí quản; Hỗn dịch bơm ống nội khí quảnHộp 1 lọ 1,5ml118 thángVN-18909-15 Chiesi Farmaceutici S.p.A. - ItalyLọ50013.990.0006.995.000.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
93
92G1828QuinvonicLevofloxacin500mg/100mlTiêm truyền; Dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ 100ml424 thángVD-29860-18Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt NamLọ60014.3548.612.400Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
94
93G0444AcetylcysteinAcetylcystein 200mgUống; Thuốc bộtHộp 100 gói x 1,5g424 tháng893100307523
(VD-30628-18)
Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt NamGói20.0004959.900.000Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
95
94G0948TV-Zidim 1gCeftazidim1gTiêm; Bột pha tiêmHộp 10 lọ436 thángVD-18396-13Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt NamLọ30.0009.450283.500.000Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
96
95G0368Prednisolone 5mgPrednisolone 5mgUống; Viên nénChai 500 viên436 tháng893110374323
(VD-24887-16)
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt NamViên50.000864.300.000Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
97
96G2470PropranololPropranolol.HCl40mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 tháng893110045423Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt NamViên10.0006006.000.000Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
98
97G0096Zolifast 1000Cefazolin1gTiêm; Thuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ236 thángVD-23021-15Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt NamLọ 5.00017.50087.500.000Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
99
98G0898Imexime 100Cefixim100mgUống; Thuốc bột pha hỗn dịch uốngHộp 12 gói x 2g224 thángVD-30398-18Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương - Việt NamGói13.5005.79678.246.000Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024
100
99G1851LidocainLidocain3,8g /38gPhun mù bơm vào niêm mạc; Thuốc phun mùHộp 1 lọ 38g136 thángVN-20499-17Egis Pharmaceuticals Private Limited Company - HungaryLọ80159.00012.720.000Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024