| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã số | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, Dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GDKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất-nước sản xuất | Đơn vị tính | Số lượng trúng thầu | Đơn giá trúng thầu có VAT (VND) | Thành tiền (VND) | Nhà thầu | Quyết định trúng thầu | |||||||||
2 | 1 | G1115 | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Uống; Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-29720-18 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam | Viên | 21.000 | 21.000 | 441.000.000 | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học và Dược phẩm Bách Việt | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
3 | 2 | G1365 | Bifamodin 20mg/2ml | Famotidin | 20mg | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 4 | 24 tháng | 893110145023 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | Ống | 3.000 | 32.550 | 97.650.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
4 | 3 | G0280 | Methotrexat | Methotrexat | 50mg | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 4 | 24 tháng | 893114226823 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | Lọ | 1.000 | 65.982 | 65.982.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
5 | 4 | G2144 | Oresol new | Natri clorid + kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g | Uống; Bột pha uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 4 | 36 tháng | VD-23143-15 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | Gói | 40.000 | 1.050 | 42.000.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
6 | 5 | G2338 | Biragan 150 | Paracetamol | 150mg | Đặt trực tràng; Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 4 | 36 tháng | VD-21236-14 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | Viên | 3.000 | 1.575 | 4.725.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
7 | 6 | G2827 | Tinidazol | Tinidazol | 500mg/100ml, 100ml | Tiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | 4 | 36 tháng | VD-34615-20 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam | Chai | 25.000 | 17.304 | 432.600.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
8 | 7 | G2057 | Zodalan | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg (5,56mg)/1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-27704-17 (893112265523) | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | Ống | 1.400 | 15.750 | 22.050.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
9 | 8 | G2304 | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-32761-19 | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | Viên | 17.000 | 3.500 | 59.500.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
10 | 9 | G2500 | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-31519-19 | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | Viên | 10.000 | 140 | 1.400.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
11 | 10 | G2942 | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Uống; Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-32762-19 | Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam | Viên | 30.000 | 1.260 | 37.800.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
12 | 11 | G0460 | Medskin Acyclovir 200 | Acyclovir | 200mg | Uống; viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-20576-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Viên | 800 | 848 | 678.400 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
13 | 12 | G0043 | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 500mg + 62,5mg | Uống; thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 3 | 36 tháng | VD-24617-16 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Gói | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
14 | 13 | G0662 | Zaromax 250 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 250mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | 2 | 36 tháng | VD-26005-16 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Viên | 1.000 | 2.750 | 2.750.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
15 | 14 | G0126 | Clabact 500 | Clarithromycin | 500mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-27561-17 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Viên | 500 | 3.680 | 1.840.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
16 | 15 | G0130 | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-27560-17 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Viên | 1.200 | 2.250 | 2.700.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
17 | 16 | G0303 | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Uống; viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | VD-22036-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Viên | 1.500 | 180 | 270.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
18 | 17 | G0337 | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Uống; thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 3 | 36 tháng | VD-21137-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang - Việt Nam | Gói | 20.000 | 724 | 14.480.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
19 | 18 | G1135 | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Uống; Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 4 | 24 tháng | VD-24131-16 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | Gói | 18.000 | 1.365 | 24.570.000 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
20 | 19 | G0243 | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 100mg/5g | Dùng ngoài; Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 4 | 36 tháng | VD-35727-22 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam | Tuýp | 180 | 4.800 | 864.000 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
21 | 20 | G0553 | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg, 5ml | Tiêm; Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 1 | 60 tháng | VN-19654-16 | Gedeon Richter Plc - Hungary | Ống | 50 | 17.500 | 875.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
22 | 21 | G0671 | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Uống; Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 4 | 36 tháng | QLSP-954-16 | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt Nam | Gói | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
23 | 22 | G0676 | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Uống; Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | 4 | 36 tháng | QLSP-855-15 | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang - Việt Nam | Gói | 20.000 | 1.596 | 31.920.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
24 | 23 | G0181 | Flucozal 150 | Fluconazole | 150mg | Uống; Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 1 | 36 tháng | VN-15186-12 | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. - Cyprus | Viên | 300 | 22.700 | 6.810.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
25 | 24 | G0449 | Dismolan | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Uống; Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 4 | 24 tháng | VD-21505-14 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Ống | 15.000 | 3.675 | 55.125.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
26 | 25 | G0558 | BFS - Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 4 | 36 tháng | VD-28871-18 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Lọ | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
27 | 26 | G0639 | Atosiban-BFS | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) | 7,5mg/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | 4 | 24 tháng | VD-34930-21 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Lọ | 1.000 | 1.575.000 | 1.575.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
28 | 27 | G0673 | Domuvar | Bào tử Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Uống; Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 4 | 36 tháng | 893400090523 (QLSP-902-15) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Ống | 40.000 | 5.250 | 210.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
29 | 28 | G0846 | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 4 | 36 tháng | VD-26774-17 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Lọ | 4.700 | 346.000 | 1.626.200.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
30 | 29 | G1563 | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Thụt trực tràng; Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 4 | 36 tháng | VD-21083-14 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh - Việt Nam | Tuýp | 48.000 | 6.930 | 332.640.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
31 | 30 | G2073 | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat (Dưới dạng Monobasic natri phosphat.H₂O) +Dibasic natri phosphat (Dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H₂O) | (10,63g +3,92g)/ 66 ml | Thụt trực tràng; Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 4 | 60 tháng | VD-24751-16 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Lọ | 1.000 | 39.690 | 39.690.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
32 | 31 | G2111 | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) | 0,4mg/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-23379-15 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Ống | 20 | 29.400 | 588.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
33 | 32 | G2510 | Phytok | Phytomenadion | 20 mg/1ml | Uống; Nhũ tương uống | Hộp 1 ống x 2 ml | 4 | 24 tháng | VD-28882-18 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | Ống | 230 | 88.200 | 20.286.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
34 | 33 | G0334 | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg/1,5g | Uống; Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 4 | 36 tháng | VD-22122-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam | Gói | 6.500 | 280 | 1.820.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
35 | 34 | G0342 | Acepron 250 mg | Paracetamol | 250mg | Uống; Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 4 | 36 tháng | VD-20678-14 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam | Gói | 15.000 | 325 | 4.875.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
36 | 35 | G0010 | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Uống; Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | 4 | 36 tháng | VD-35015-21 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 400 | 1.120 | 448.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
37 | 36 | G0519 | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 5mg | Uống; Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 4 | 36 tháng | VD-24788-16 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 300 | 77 | 23.100 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
38 | 37 | G0572 | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-20761-14 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 2.400 | 105 | 252.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
39 | 38 | G1236 | Drotaverin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-25706-16 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 15.000 | 167 | 2.505.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
40 | 39 | G1298 | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Uống; Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 24 tháng | 893110354123 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 1.500 | 695 | 1.042.500 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
41 | 40 | G0292 | Methylprednisolon 4 | Methylprednisolon | 4mg | Uống; Viên nén | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-22479-15 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 3.000 | 200 | 600.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
42 | 41 | G2283 | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Uống; Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-33461-19 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 3.000 | 138 | 414.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
43 | 42 | G0346 | Panactol | Paracetamol | 500mg | Uống; Viên nén dài | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-18743-13 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 5.000 | 112 | 560.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
44 | 43 | G0399 | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 4 | 36 tháng | VD-34696-20 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa - Việt Nam | Viên | 700 | 315 | 220.500 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
45 | 44 | G1895 | Hepa-Merz | L-Ornithin L- aspartat | 5g/10ml | Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 1 | 36 tháng | VN-17364-13 | B.Braun Melsungen AG - Đức | Ống | 800 | 115.000 | 92.000.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
46 | 45 | G0214 | Paringold injection | Heparin natri | 25.000IU/5ml, 5ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 2 | 36 tháng | 880410251323 (QLSP-1064-17) | JW Pharmaceutical Corporation - Hàn Quốc | Lọ | 200 | 141.645 | 28.329.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế - UK Pharma | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
47 | 46 | G2244 | Valygyno | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Đặt âm đạo; Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-25203-16 | Công ty CPDP Me di sun - Việt Nam | Viên | 8.000 | 3.612 | 28.896.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
48 | 47 | G0119 | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml, 100ml | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 1 | 36 tháng | VN-20713-17 | Cooper S.A. Pharmaceuticals - Hy Lạp | Chai | 1.500 | 35.700 | 53.550.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
49 | 48 | G0285 | Methylprednisolone Sopharma | Methyl prednisolon | 40mg | Tiêm/truyền; Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 ống bột | 1 | 24 tháng | VN-19812-16 | Sopharma AD - Bulgaria | Ống | 10.000 | 34.490 | 344.900.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
50 | 49 | G0015 | Haemostop | Acid tranexamic | 250mg/5ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 2 | 24 tháng | VN-21943-19 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | Ống | 7.000 | 6.399 | 44.793.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
51 | 50 | G0059 | AMPHOTRET | Amphotericin B | 50mg | Tiêm; Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm | 5 | 24 tháng | VN-18166-14 | Bharat Serums And Vaccines Limited - India | Lọ | 60 | 140.000 | 8.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
52 | 51 | G0756 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Đường hô hấp; Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 1 | 24 tháng | VN-15282-12 | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK - Anh | Ống | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
53 | 52 | G0844 | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | 1 | 36 tháng | VN-19945-16 | CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A., Thụy Sỹ - Đức | Lọ | 4.700 | 358.233 | 1.683.695.100 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
54 | 53 | G0095 | Biofazolin | Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) | 1g | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch; Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 1 | 24 tháng | VN-20053-16 | Pharmaceutical Works Polpharma S.A - Ba Lan | Lọ | 5.000 | 23.000 | 115.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
55 | 54 | G0111 | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Uống; Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | VN-18835-15 | Teva Czech Industries s.r.o - Cộng hòa Séc | Viên | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
56 | 55 | G1128 | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | 1 | 36 tháng | VN-17261-13 | Baxter Healthcare Corporation - Mỹ | Chai | 60 | 2.700.000 | 162.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
57 | 56 | G1184 | Propess | Dinoprostone | 10mg | Đặt âm đạo; Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | 1 | 36 tháng | VN2-609-17 | Ferring Controlled Therapeutics Limited - Anh | Túi | 40 | 934.500 | 37.380.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
58 | 57 | G1229 | No-Spa forte | Drotaverine hydrochloride | 80 mg | Uống; Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | VN-18876-15 | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd - Hungary | Viên | 15.000 | 1.158 | 17.370.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
59 | 58 | G1655 | Actrapid | Insulin Human | 1000IU/10ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | QLSP-1029-17 | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | Lọ | 300 | 57.000 | 17.100.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
60 | 59 | G1659 | Insulatard | Insulin Human (rDNA) | 1000IU/10ml | Tiêm; Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | QLSP-1054-17 | Novo Nordisk Production S.A.S - Pháp | Lọ | 220 | 56.200 | 12.364.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
61 | 60 | G0299 | Trichopol | Metronidazole | 500mg/100ml | Tiêm truyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 1 túi 100ml | 1 | 24 tháng | VN-18045-14 | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan | Túi | 2.000 | 16.800 | 33.600.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
62 | 61 | BSG0057 | Hexaxim | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Tiêm bắp; Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm | 1 | 48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối | 300310038123 QLVX-1076-17 | Sanofi Pasteur - Pháp | Bơm tiêm | 2.400 | 865.200 | 2.076.480.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
63 | 62 | G2221 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) | 4mg/4ml | Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | 1 | 18 tháng | VN-20000-16 | Laboratoire Aguettant - Pháp | Ống | 240 | 41.800 | 10.032.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
64 | 63 | G2253 | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tra mắt; Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 1 | 36 tháng | VN-18723-15 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga - Nhật | Tuýp | 500 | 74.530 | 37.265.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
65 | 64 | G0325 | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8mg/4ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 2 | 36 tháng | VN-20859-17 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | Ống | 2.000 | 7.200 | 14.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
66 | 65 | G0332 | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Uống; Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 1 | 24 tháng | VN-19070-15 | UPSA SAS - Pháp | Gói | 6.000 | 1.938 | 11.628.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
67 | 66 | G0339 | Efferalgan | Paracetamol | 250mg | Uống; Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 1 | 36 tháng | VN-21413-18 | UPSA SAS - Pháp | Gói | 9.000 | 3.280 | 29.520.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
68 | 67 | G2334 | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Đặt hậu môn; Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | VN-21217-18 | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - Pháp | Viên | 5.000 | 2.730 | 13.650.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
69 | 68 | G2337 | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Đặt hậu môn; Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | VN-21850-19 | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - Pháp | Viên | 7.000 | 2.258 | 15.806.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
70 | 69 | G2341 | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Đặt hậu môn; Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn | 1 | 36 tháng | VN-20952-18 | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) - Pháp | Viên | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
71 | 70 | BSG0065 | Menactra | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | Tiêm bắp; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml | 5 | 24 tháng | QLVX-H03-1111-18 | Sanofi Pasteur Inc. - Hoa Kỳ | Lọ | 100 | 1.050.000 | 105.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
72 | 71 | G2459 | Alcaine 0.5% | Proparacain hydroclorid | 5mg/ml | Nhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 1 | 30 tháng | VN-21093-18 | SA Alcon-Couvreur NV - Bỉ | Lọ | 30 | 39.380 | 1.181.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
73 | 72 | G2504 | Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | 50mcg/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 1 | 36 tháng | VN-21311-18 | Laboratoire Aguettant - Pháp | Bơm tiêm | 300 | 194.500 | 58.350.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
74 | 73 | G2584 | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | 2 | 24 tháng | VN-21645-18 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia | Lọ | 4.000 | 43.900 | 175.600.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
75 | 74 | G2598 | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii | 2,5x10^9 tế bào/250mg | Uống; Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | QLSP-823-14 | Ardeypharm GmbH - Germany | Viên | 25.000 | 6.500 | 162.500.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
76 | 75 | G2684 | Sevoflurane | Sevoflurane | 100% (tt/tt) | Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 1 | 36 tháng | VN-18162-14 | Baxter Healthcare Corporation - Mỹ | Chai | 700 | 1.552.000 | 1.086.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
77 | 76 | G2922 | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) | 11,25mg | Tiêm; Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm | 1 | 36 tháng | VN-21034-18 | Ipsen Pharma Biotech - Pháp | Lọ | 200 | 7.699.999 | 1.539.999.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
78 | 77 | G2925 | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | 3,75mg | Tiêm; Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 1 | 36 tháng | VN-19986-16 | Ipsen Pharma Biotech - Pháp | Lọ | 400 | 2.556.999 | 1.022.799.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
79 | 78 | G2931 | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Nhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | VN-21339-18 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga - Nhật | Lọ | 30 | 67.500 | 2.025.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
80 | 79 | G2940 | Depakine 200mg | Natri Valproat | 200 mg | Uống; Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 1 | 36 tháng | VN-21128-18 | Sanofi Aventis S.A. - Tây Ban Nha | Viên | 30.000 | 2.479 | 74.370.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
81 | 80 | G2943 | Depakine 200mg/ml | Natri valproate | 200mg/ml | Uống; Dung dịch uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc | 2 | 36 tháng | 868114087823 | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie, Pháp - Thổ Nhĩ Kỳ | Chai | 1.000 | 80.696 | 80.696.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
82 | 81 | G0470 | Amiparen 10% | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan | Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g | Tiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 2 | 24 tháng | 893110453623 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | Túi | 900 | 139.000 | 125.100.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
83 | 82 | G0472 | Aminic | L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin | 10%, 200ml | Tiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | 1 | 36 tháng | VN-22857-21 | AY Pharmaceuticals Co., LTd - Nhật Bản | Túi | 1.700 | 105.000 | 178.500.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
84 | 83 | G0485 | Acid amin 5% | Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. | Mỗi 200ml chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g; 0,2g; 0,1g | Tiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | 4 | 36 tháng | VD-28286-17 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | Chai | 500 | 66.000 | 33.000.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
85 | 84 | G0956 | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Tiêm; Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 2 | 24 tháng | VD-29757-18 | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam | Lọ | 15.000 | 64.500 | 967.500.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
86 | 85 | G1157 | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 1 | 60 tháng | 599112027923 (VN-19162-15) | Gedeon Richter Plc - Hungary | Viên | 500 | 1.260 | 630.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
87 | 86 | G1388 | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0,1mg/2ml, 2ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | 1 | 36 tháng | VN-22494-20 | B.Braun Melsungen AG - Đức | Ống | 25.000 | 13.650 | 341.250.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
88 | 87 | G0213 | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ml | Heparin natri | 25.000IU/5ml, 5ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 1 | 60 tháng | VN-15617-12 | Panpharma GmbH - Đức | Lọ | 250 | 199.500 | 49.875.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
89 | 88 | G1676 | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g Iodine/100ml, 50ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | 1 | 36 tháng | VN-16786-13 | Guerbet - Pháp | Lọ | 300 | 266.750 | 80.025.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
90 | 89 | G2055 | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/1ml, 1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | 1 | 36 tháng | VN-21177-18 | B.Braun Melsungen AG - Đức | Ống | 10.000 | 20.100 | 201.000.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
91 | 90 | G0341 | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Uống; Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 1200mg | 3 | 36 tháng | VD-24815-16 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam | Gói | 6.000 | 1.350 | 8.100.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
92 | 91 | G2759 | Curosurf | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 120mg/1,5ml, 1,5ml | Đường nội khí quản; Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 1 | 18 tháng | VN-18909-15 | Chiesi Farmaceutici S.p.A. - Italy | Lọ | 500 | 13.990.000 | 6.995.000.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
93 | 92 | G1828 | Quinvonic | Levofloxacin | 500mg/100ml | Tiêm truyền; Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 4 | 24 tháng | VD-29860-18 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam | Lọ | 600 | 14.354 | 8.612.400 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
94 | 93 | G0444 | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Uống; Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 4 | 24 tháng | 893100307523 (VD-30628-18) | Công ty cổ phần dược S.Pharm - Việt Nam | Gói | 20.000 | 495 | 9.900.000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
95 | 94 | G0948 | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Tiêm; Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 4 | 36 tháng | VD-18396-13 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam | Lọ | 30.000 | 9.450 | 283.500.000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
96 | 95 | G0368 | Prednisolone 5mg | Prednisolone | 5mg | Uống; Viên nén | Chai 500 viên | 4 | 36 tháng | 893110374323 (VD-24887-16) | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam | Viên | 50.000 | 86 | 4.300.000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
97 | 96 | G2470 | Propranolol | Propranolol.HCl | 40mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110045423 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam | Viên | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
98 | 97 | G0096 | Zolifast 1000 | Cefazolin | 1g | Tiêm; Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 2 | 36 tháng | VD-23021-15 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd - Việt Nam | Lọ | 5.000 | 17.500 | 87.500.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
99 | 98 | G0898 | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Uống; Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 2 | 24 tháng | VD-30398-18 | Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam | Gói | 13.500 | 5.796 | 78.246.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 | |||||||||
100 | 99 | G1851 | Lidocain | Lidocain | 3,8g /38g | Phun mù bơm vào niêm mạc; Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ 38g | 1 | 36 tháng | VN-20499-17 | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company - Hungary | Lọ | 80 | 159.000 | 12.720.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | 550/QĐ-SYT ngày 13/5/2024 |