| A | B | C | D | E | M | N | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH PHÚ THỌ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CĐ KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ VĨNH PHÚC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC MÔN VĂN HÓA THPT (CHƯƠNG TRÌNH 9+), NĂM HỌC 2025-2026 (CƠ SỞ 1) | |||||||||||||||
5 | ( Áp dụng từ 25-31/8/2025) | |||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||
7 | TT | Lớp | Họ và tên GV | Đơn vị | Tên môn học | Ca học | Tuần | 3 | Ghi chú | |||||||
8 | Ngày /Thứ | 25-31/8 | ||||||||||||||
9 | Phòng | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||
10 | 1 | VH1.1 (TC THVP K9B) Học chiều | Lê Thị Huyền | KHCB | Toán | S | ||||||||||
11 | C | B1.410 | 5 | |||||||||||||
12 | Tạ Nhật Anh | KHCB | Vật Lý | S | ||||||||||||
13 | C | B1.410 | 5 | |||||||||||||
14 | Đào T Diệu Minh | KHCB | Ngữ văn | S | ||||||||||||
15 | C | B1.410 | 5 | |||||||||||||
16 | Nguyễn T Huyền Trang | KHCB | Lịch sử | S | ||||||||||||
17 | C | B1.410 | ||||||||||||||
18 | 2 | VH1.2 (TC SC&LRMT K5B) Học sáng | Lê Thị Huyền | KHCB | Toán | S | B1.407 | 5 | ||||||||
19 | C | |||||||||||||||
20 | Tạ Nhật Anh | KHCB | Vật Lý | S | B1.407 | |||||||||||
21 | C | |||||||||||||||
22 | Nguyễn T Hòa Trang | KHCB | Ngữ văn | S | B1.407 | 5 | ||||||||||
23 | C | |||||||||||||||
24 | Hoàng T Kim Oanh | KHCB | Lịch sử | S | B1.407 | 5 | ||||||||||
25 | C | |||||||||||||||
26 | 3 | VH1.3 (TC CNKT Đ- ĐT K22B1+ TC CNTY K26B) Học chiều | Nguyễn Văn Lợi | KHCB | Toán | S | ||||||||||
27 | C | B1.501 | 5 | 5 | ||||||||||||
28 | Trần Thị Thúy | KHCB | Vật Lý | S | ||||||||||||
29 | C | B1.501 | 5 | |||||||||||||
30 | Phùng Thị Hào | KHCB | Ngữ văn | S | ||||||||||||
31 | C | B1.501 | 5 | |||||||||||||
32 | Hoàng T Kim Oanh | KHCB | Lịch sử | S | ||||||||||||
33 | C | B1.501 | 5 | |||||||||||||
34 | 4 | VH1.4 (TC ĐCN K22B+ TC KTML K9B) Học chiều | Phạm Thị Hằng | KHCB | Toán | S | ||||||||||
35 | C | B1.502 | 5 | |||||||||||||
36 | Đỗ Thị Minh | KHCB | Vật Lý | S | ||||||||||||
37 | C | B1.502 | 3 | |||||||||||||
38 | Phùng Thị Hào | KHCB | Ngữ văn | S | ||||||||||||
39 | C | B1.502 | 5 | |||||||||||||
40 | Hoàng T Kim Oanh | KHCB | Lịch sử | S | ||||||||||||
41 | C | B1.502 | ||||||||||||||
42 | 5 | VH1.5 (TC CBMA K5B) Học chiều | Nguyễn T Minh Phương | KHCB | Toán | S | ||||||||||
43 | C | B1.503 | 5 | |||||||||||||
44 | Nguyễn Thị Hồng | KHCB | Vật Lý | S | ||||||||||||
45 | C | B1.503 | 5 | |||||||||||||
46 | Tô T Kim Ngân | KHCB | Ngữ văn | S | ||||||||||||
47 | C | B1.503 | 5 | |||||||||||||
48 | Đại Thị Hồng | KHCB | Lịch sử | S | ||||||||||||
49 | C | B1.503 | ||||||||||||||
50 | 6 | VH1.6 (TC CGKL K6B, TC KTDN K27B) Học sáng | Nguyễn T Minh Phương | KHCB | Toán | S | B1.409 | 5 | 5 | |||||||
51 | C | |||||||||||||||
52 | Trần Thị Thúy | KHCB | Vật Lý | S | B1.409 | 5 | ||||||||||
53 | C | |||||||||||||||
54 | Nguyễn T Vân Anh | KHCB | Ngữ văn | S | B1.409 | 5 | ||||||||||
55 | C | |||||||||||||||
56 | Đại Thị Hồng | KHCB | Lịch sử | S | B1.409 | |||||||||||
57 | C | |||||||||||||||
58 | 7 | VH1.7 (TC CNOT K6B) Học sáng | Lê Thị Huyền | KHCB | Toán | S | B1.509 | |||||||||
59 | C | |||||||||||||||
60 | Nguyễn Thị Hồng | KHCB | Vật Lý | S | B1.509 | 5 | ||||||||||
61 | C | |||||||||||||||
62 | Bùi T Minh Huệ | KHCB | Ngữ văn | S | B1.509 | 5 | ||||||||||
63 | C | |||||||||||||||
64 | Nguyễn Thị Huyền Trang | KHCB | Lịch sử | S | B1.509 | 5 | ||||||||||
65 | C | |||||||||||||||
66 | 8 | VH1.8 (TC CNKT Đ- ĐT K22B2) Học sáng | Phạm Thị Hằng | KHCB | Toán | S | B1.510 | 5 | ||||||||
67 | C | |||||||||||||||
68 | Đỗ Thị Minh | KHCB | Vật Lý | S | B1.510 | 5 | ||||||||||
69 | C | |||||||||||||||
70 | Đỗ T Thanh Thùy | KHCB | Ngữ văn | S | B1.510 | 5 | ||||||||||
71 | C | |||||||||||||||
72 | Nguyễn Thị Huyền Trang | KHCB | Lịch sử | S | B1.510 | |||||||||||
73 | C | |||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||
75 | Lưu ý: | |||||||||||||||
76 | - Mỗi cột nhỏ tương ứng với 01 ngày, từ thứ 2 đến chủ nhật, tuần tự theo các ngày trong tuần, tháng; Chữ số trong mỗi ô thể hiện số giờ thực hiện trong buổi học. | |||||||||||||||
77 | - Lãnh đạo các đơn vị Phòng/ Khoa/ Trung tâm có trách nhiệm thông báo cho giáo viên thuộc đơn vị mình phụ trách biết, thực hiện; | |||||||||||||||
78 | - GVCN lớp phối hợp chặt chẽ với GV giảng dạy để thông báo lịch học và theo dõi, nắm bắt tình hình học tập của sinh viên, học sinh. | |||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||
80 | Vĩnh Phúc, ngày 22 tháng 8 năm 2025 | |||||||||||||||
81 | TL. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||
82 | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||
83 | Nơi nhận: | |||||||||||||||
84 | - BGH (b/c); | |||||||||||||||
85 | - Các Phòng, khoa, trung tâm có GV giảng dạy; | |||||||||||||||
86 | - Phòng TT,KT&KĐCL - P.CT HSSV - P.HCTC; | |||||||||||||||
87 | - Các TT GDNN, GDTX liên kết đào tạo; | |||||||||||||||
88 | - Giáo viên chủ nhiệm lớp; | |||||||||||||||
89 | - Đăng lên website nhà trường; | |||||||||||||||
90 | - Lưu ĐT./. | |||||||||||||||
91 | Phan Thị Hằng | |||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||