ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
TTHọ VàTênNữThuộc diệnCần hỗ trợTiên vắc xinĐã có BHYTĐÓNG CÁC KHOẢNLí do chưa đóng BHYT
2
Ngày sinhMÃ SỐ ĐỊNH DANHNghèoCận nghèoKhó khănMồ côiKhuyết tậtDân tộc/KhácSách GKTậpĐồng phụcXe đạpHọc bổngMũi 1Mũi 2Mũi 3Mũi 4Lí do chưa tiêm mũi 3 (nêu ngắn gọn)Đã tham BHYT tại trườngĐã tham BHYT hộ gia đìnhĐã có BHYT diện chính sáchMã thẻHọc phíBHYTBHTNQuỹ hội CMHS
3
1Đào Thị ThuýAn12/5/2011xXXR
4
2Huỳnh KimAnh23/01/2011x89311002186X
HS4898925576238
Thứ 4 đóng
5
3Cao Thị KimAnh31/12/2011xXX
GB4898924218237
R
6
4Võ QuốcAnh02/12/2011089211010907XX
GB4898925234977
R
7
5Doãn GiaBảo12/8/2011XXR
8
6Nguyễn QuốcBảo06/7/2011089211016637XX
GB4898924279136
R
9
7Trần QuốcBảo16/5/2011XX8924328371R
10
8Phạm GiaBảo29/8/2011XX
GD4898924187265
R
11
9Lê Thị KimChi27/4/2011xXXR
12
10Nguyễn NgọcHải03/7/2011Gia đình không cho tiêm R
13
11Nguyễn Thị MỹHân14/12/2011x089311009288XX
GD4898924261677
Còn hạn dùng (18/8/2023)
14
12Phạm ThếHiển09/10/2010XX
GD4898924203888
R
15
13Nguyễn Hồ NgọcHồng14/4/2011x089311000778XXXX
CN3898924528222
Có sổ cận nghèo
16
14Phan TâmHuệ01/4/2011XXR
17
15Nguyễn QuốcHuy15/10/2011XCòn hạn dùng
18
16Đặng Phạm NgânHuỳnh14/05/2011x089311020081XXR
19
17Phan QuốcHưng08/3/2011
Đã từng nhiễm bệnh nên gia đình không cho tiêm
XR
20
18Nguyễn Thị ThuHương23/3/2011x089311007773XX
GD4898924199545
R
21
19Mai TuấnKhang29/12/2011089211021077X
GD4898924528209
Còn hạn dùng (29/12/2022)
22
20Nguyễn TrầnKhang25/8/2011X
GD4898924287267
Còn hạn dùng ( 14/12/2022)
23
21Phạm NgọcKhang29/01/2011089211010101XCòn hạn dùng (28/2/2023)
24
22Lê MinhKhánh27/10/2011X089211016865XXXX
CN3898924287599
Có sổ cận nghèo
25
23Nguyễn QuốcKiệt10/12/2011089211006260X
GB4898924279019
Còn hạn dùng (31/12/2022)
26
24Hồ NhậtLinh27/10/2011XX
GB4898924423411
R
27
25Nguyễn BảoMi06/01/2011x089311014569XX
GB4898924219815
R
28
26Ngô Thị KiềuMy04/3/2010xXXR
29
27Nguyễn ThịNgà05/9/2011xXR
30
28Huỳnh ThảoNgân22/4/2011x089311012311X
GB4898924528211
R
31
29Nguyễn Đào BảoNgân21/11/2011xXXR
32
30Lê PhúNghĩa25/05/2011089211015789XX
GD4898924304620
R
33
31Phạm Đặng TrọngPhúc03/10/2011034211013210XXCòn hạn dùng ( 3/6/2023)
34
32Tạ QuốcSáng09/02/2011089211009615XCòn hạn dùng (31/12/2022)
35
33Lê NgọcThái18/3/2011089211005537X8924234486Còn hạn dùng (24/6/2023)
36
34Phạm ThanhTính28/7/2011089211000606X
GD4898924256621
Còn hạn dùng (31/12/2022)
37
35Trần HữuTrí13/9/2011X
38
36Đinh HoàiTuấn089210009629XXR
39
361402000000200032102220220
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100