| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
5 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (2021) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành/chuyên ngành: | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG | ||||||||||||||||||||||||
8 | Số học kỳ đào tạo: | 9 | Tổng số tín chỉ: | 195 | Bắt buộc: | 169 | Tự chọn: | 26 | ||||||||||||||||||
9 | Tổng số tín chỉ phải tích luỹ theo yêu cầu của CTĐT: | 153 | ||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Mã HP | Tên học phần | Số TC | Học kỳ | Học phần bắt buộc | Ghi chú | |||||||||||||||||||
12 | Kiến thức giáo dục đại cương (chọn 32/32 tín chỉ: 32 tín chỉ bắt buộc, 0 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
14 | 2 | TIN1093 | Nhập môn lập trình | 3 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
15 | 3 | TOA1053 | Giải tích | 3 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
16 | 4 | VLY1022 | Vật lý đại cương 2 | 2 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
17 | 5 | KNM1013 | Kỹ năng mềm | 3 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
18 | 6 | MTR1022 | Giáo dục môi trường đại cương | 2 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
19 | 7 | TOA1023 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
20 | 8 | LLCTKT2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
21 | 9 | TIN1103 | Lập trình Python | 3 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
22 | 10 | LLCTXH2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
23 | 11 | LLCTLS2 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
24 | 12 | LUA1012 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
25 | 13 | LLCTTT2 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
26 | Kiến thức cơ sở ngành (chọn 43/45 tín chỉ: 41 tín chỉ bắt buộc, 2 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
27 | 14 | DTV2013 | Lý thuyết mạch | 3 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
28 | 15 | DTV3042 | Cấu kiện điện tử - quang điện tử | 2 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
29 | 16 | DTV2012 | Thiết kế mạch in | 2 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
30 | 17 | DTV2023 | Kỹ thuật mạch điện tử | 3 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
31 | 18 | DTV2033 | Kỹ thuật số | 3 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
32 | 19 | DTV3352 | Thực hành khảo sát mạch tương tự | 2 | 2 | x | ||||||||||||||||||||
33 | 20 | DTV2032 | Kiến trúc vi xử lý | 2 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
34 | 21 | DTV2082 | Lý thuyết trường điện từ | 2 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
35 | 22 | DTV3372 | Toán chuyên ngành | 2 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
36 | 23 | DTV3382 | Thực hành thiết kế mạch tương tự | 2 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
37 | 24 | DTV5013 | Anh văn chuyên ngành | 3 | 3 | x | ||||||||||||||||||||
38 | 25 | DTV3282 | Điện tử ứng dụng | 2 | 3 | |||||||||||||||||||||
39 | 26 | DTV3392 | Đo lường điện tử viễn thông | 2 | 3 | |||||||||||||||||||||
40 | 27 | DTV3012 | Kỹ thuật lập trình cho vi xử lý và vi điều khiển | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
41 | 28 | DTV3022 | Cơ sở lý thuyết thông tin | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
42 | 29 | DTV3043 | Lý thuyết điều khiển tự động | 3 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
43 | 30 | DTV3132 | Cơ sở kỹ thuật truyền số liệu | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
44 | 31 | DTV3402 | Thực hành mạch số | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
45 | 32 | DTV3412 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
46 | 33 | TOA2022 | Xác suất thống kê | 2 | 4 | x | ||||||||||||||||||||
47 | Kiến thức ngành (chọn 31/35 tín chỉ: 27 tín chỉ bắt buộc, 4 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
48 | 34 | DTV3023 | Xử lý tín hiệu số 1 | 3 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
49 | 35 | DTV3072 | Đồ án thiết kế mạch số | 2 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
50 | 36 | DTV3173 | Thông tin số | 3 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
51 | 37 | DTV3182 | Vi xử lý và vi điều khiển trong đo lường tự động | 2 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
52 | 38 | DTV4242 | Thực hành ghép nối máy tính và điều khiển tự động | 2 | 5 | x | ||||||||||||||||||||
53 | 39 | DTV3422 | Lập trình phần mềm cho điện tử viễn thông | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||
54 | 40 | VLY4092 | Cơ sở kỹ thuật chuyển mạch | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||
55 | 41 | DTV3052 | Mạng viễn thông | 2 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
56 | 42 | DTV3062 | Đồ án đo lường điều khiển tự động | 2 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
57 | 43 | DTV3063 | Truyền sóng và anten | 3 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
58 | 44 | DTV3142 | Lý thuyết tín hiệu và truyền dẫn | 2 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
59 | 45 | DTV3163 | Cơ sở kỹ thuật thông tin quang | 3 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
60 | 46 | DTV4423 | Thực hành cơ sở viễn thông | 3 | 6 | x | ||||||||||||||||||||
61 | 47 | DTV3032 | Hệ thống cơ điện tử | 2 | 6 | |||||||||||||||||||||
62 | 48 | DTV3242 | Cơ sở dữ liệu | 2 | 6 | |||||||||||||||||||||
63 | Kiến thức chuyên ngành Kỹ thuật điện tử (chọn 30/34 tín chỉ: 26 tín chỉ bắt buộc, 4 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
64 | 49 | DTV4012 | Thiết kế lôgíc bằng ngôn ngữ mô tả phần cứng | 2 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
65 | 50 | DTV4363 | Thiết kế mạch tích hợp số | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
66 | 51 | DTV4373 | Đồ án chuyên ngành kỹ thuật điện tử 1 | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
67 | 52 | DTV4433 | Thiết kế hệ thống nhúng và IoT | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
68 | 53 | DTV4443 | Thực hành hệ thống nhúng và IoT | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
69 | 54 | DTV4082 | Học máy | 2 | 7 | |||||||||||||||||||||
70 | 55 | DTV4092 | Mô phỏng và mô hình hóa | 2 | 7 | |||||||||||||||||||||
71 | 56 | DTV4102 | Lập trình trên thiết bị di động | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
72 | 57 | DTV4112 | Đồ án chuyên ngành kỹ thuật điện tử 2 | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
73 | 58 | DTV4262 | Kiểm thử trong thiết kế vi mạch | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
74 | 59 | DTV4383 | Thiết kế mạch tích hợp tương tự | 3 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
75 | 60 | DTV4453 | Thực hành thiết kế vi mạch trên FPGA | 3 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
76 | 61 | DTV4032 | Xử lý tín hiệu số 2 | 2 | 8 | |||||||||||||||||||||
77 | 62 | DTV4122 | Xử lý ảnh | 2 | 8 | |||||||||||||||||||||
78 | Kiến thức chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông (chọn 30/32 tín chỉ: 26 tín chỉ bắt buộc, 4 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
79 | 63 | DTV4072 | Hệ thống thông tin quang | 2 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
80 | 64 | DTV4132 | Đồ án chuyên ngành kỹ thuật viễn thông 1 | 2 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
81 | 65 | DTV4142 | Kỹ thuật quản trị mạng 1 | 2 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
82 | 66 | DTV4152 | Cấu trúc hạ tầng mạng cung cấp dịch vụ viễn thông | 2 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
83 | 67 | DTV4233 | Kỹ thuật truyền thông vô tuyến | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
84 | 68 | DTV4343 | Thực hành chuyên ngành kỹ thuật viễn thống 1 | 3 | 7 | x | ||||||||||||||||||||
85 | 69 | DTV4162 | Linh kiện và mạch tích hợp quang tử | 2 | 7 | |||||||||||||||||||||
86 | 70 | DTV4172 | Kiểm thử phần mềm | 2 | 7 | |||||||||||||||||||||
87 | 71 | DTV4042 | Thông tin di động | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
88 | 72 | DTV4062 | Thiết kế và mô hình hóa hệ thống thông tin quang | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
89 | 73 | DTV4182 | Đồ án chuyên ngành kỹ thuật viễn thông 2 | 2 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
90 | 74 | DTV4353 | Thực hành chuyên ngành kỹ thuật viễn thông 2 | 3 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
91 | 75 | DTV4393 | Kỹ thuật quản trị mạng 2 | 3 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
92 | 76 | DTV4102 | Lập trình trên thiết bị di động | 2 | 8 | |||||||||||||||||||||
93 | 77 | DTV4192 | Quản trị hệ thống máy chủ | 2 | 8 | |||||||||||||||||||||
94 | Kiến thức bổ trợ (chọn 2/2 tín chỉ: 2 tín chỉ bắt buộc, 0 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
95 | 78 | DTV5012 | Thực tế định hướng nghề nghiệp | 2 | 1 | x | ||||||||||||||||||||
96 | Thực tập, thực tế (chọn 5/5 tín chỉ: 5 tín chỉ bắt buộc, 0 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
97 | 79 | DTV4015 | Thực tập tốt nghiệp | 5 | 8 | x | ||||||||||||||||||||
98 | Đồ án tốt nghiệp (chọn 10/10 tín chỉ: 10 tín chỉ bắt buộc, 0 tín chỉ tự chọn) | |||||||||||||||||||||||||
99 | 80 | DTV4229 | Đồ án tốt nghiệp | 10 | 9 | x | ||||||||||||||||||||
100 | Huế, ngày .... tháng...... năm 20........ | |||||||||||||||||||||||||