| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | ||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 30/01/2023 đến ngày 06/02/2023, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ (lần 2) trong học kỳ 2 năm học 2022 - 2023 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | ||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023 | ||||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã Gốc LHP | Mã LHP | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
12 | 1 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | MPAU220729 | Tự động hoá quá trình sản xuất | 2 | 222MPAU220729_07 | MPAU220729_07 | Lý thuyết | 1 | Thứ 7,tiết 14-15,tuần 24-38,A202 | 5041 | Nguyễn Lê Tường | |||||||||||||
13 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 222PNHY230529_01 | PNHY230529_01 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 24-38,CK_VD | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||
14 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | PNHY230529 | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 222PNHY230529_08 | PNHY230529_08 | Lý thuyết | 211432A, 211432B | 1 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 25-38,B305 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | ||||||||||||
15 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | MPAU220729 | Tự động hoá quá trình sản xuất | 2 | 222MPAU220729_08 | MPAU220729_08 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 14-15,tuần 24-38,B307 | 5041 | Nguyễn Lê Tường | |||||||||||||
16 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | EIID220528 | Ergonomics trong thiết kế nội thất | 2 | 222EIID220528_01 | EIID220528_01 | Lý thuyết | 21138A, 21138B | 6 | Thứ 5,tiết 10-11,tuần 24-38,A312 | 0257 | Nguyễn Hà | ||||||||||||
17 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | AEST220224 | Mỹ thuật công nghiệp | 2 | 222AEST220224_04 | AEST220224_04 | Lý thuyết | 221443A, 221443B, 221443C | 7 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 25-33,B205 | 6853 | Ngô Thị Thúy Anh | ||||||||||||
18 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | OPTE322925 | Tối ưu hóa trong kỹ thuật | 2 | 222OPTE322925_12 | OPTE322925_12 | Lý thuyết | 21138A, 21138B, 211432A, 211432B | 7 | Thứ 5,tiết 12-14,tuần 24-33,A113 | 1043 | Nguyễn Tiến Dũng | ||||||||||||
19 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | AEST220224 | Mỹ thuật công nghiệp | 2 | 222AEST220224_03 | AEST220224_03 | Lý thuyết | 221442A, 221442B, 221442C | 10 | Thứ 6,tiết 7-9,tuần 24-33,A201 | 6853 | Ngô Thị Thúy Anh | ||||||||||||
20 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | SCDR130324 | Kỹ thuật Vẽ phác | 3 | 222SCDR130324_03 | SCDR130324_03 | Lý thuyết | 221462A, 221462B, 221462C, 221463A | 14 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 24-38,BG101 | 0793 | Nguyễn Thị Uyên Uyên | ||||||||||||
21 | 10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | AMME131529 | Toán ứng dụng –Cơ khí | 3 | 222AMME131529_02 | AMME131529_02 | Lý thuyết | 211432A, 211432B | 15 | Thứ 3,tiết 3-5,tuần 24-38,B305 | 5027 | Hà Lê Như Ngọc Thành | ||||||||||||
22 | 11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | HIDE120124 | Lịch sử tạo dáng | 2 | 222HIDE120124_07 | HIDE120124_07 | Lý thuyết | 221443A, 221443B, 221443C | 17 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 24-38,B304 | 6086 | Trần Tiến Anh | ||||||||||||
23 | 12 | Cơ Khí Động Lực | PTPA321632 | Nguyên lý tự động hóa quá trình nhiệt | 2 | 222PTPA321632_01 | PTPA321632_01 | Lý thuyết | 0 | Thứ 5,tiết 13-14,tuần 24-38,A108 | 1241 | Lại Hoài Nam | |||||||||||||
24 | 13 | Cơ Khí Động Lực | ESMS322334 | Mô hình hoá và mô phỏng hệ thống năng lượng | 2 | 222ESMS322334_01 | ESMS322334_01 | Lý thuyết | 20154A, 20154B, 20154C | 4 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 24-38,A112 | 9745 | Nguyễn Trần Phú | ||||||||||||
25 | 14 | Cơ Khí Động Lực | STHT321832 | Chuyên đề Nhiệt | 2 | 222STHT321832_01 | STHT321832_01 | Lý thuyết | 21154A, 21154B | 5 | Thứ 5,tiết 9-10,tuần 24-38,A201 | 6212 | Trần Thanh Tình | ||||||||||||
26 | 15 | Cơ Khí Động Lực | THER230232 | Nhiệt động lực học kỹ thuật | 3 | 222THER230232_01 | THER230232_01 | Lý thuyết | 5 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 25-38,A201 | 2171 | Hoàng An Quốc | |||||||||||||
27 | 16 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | WWTR331910 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | 222WWTR331910_01 | WWTR331910_01 | Lý thuyết | 20135A, 20135B | 12 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 25-38,A112 | 4121 | Nguyễn Mỹ Linh | ||||||||||||
28 | 17 | Công nghệ Thông tin | DSYS335977 | Hệ phân bố | 3 | 222DSYS335977_02 | DSYS335977_02 | Lý thuyết | 201332A, 201332B, 201332C | 1 | Thứ 6,tiết 11-14,tuần 24-38,B206 | 9116 | Nguyễn Thiên Bảo | ||||||||||||
29 | 18 | Công nghệ Thông tin | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 222INPY131685_03 | INPY131685_03 | Lý thuyết | 201453A, 201453B, 201453C | 3 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 24-38,A311 | 6352 | Lê Minh Tân | ||||||||||||
30 | 19 | Công nghệ Thông tin | DLEA432085 | Học sâu | 3 | 222DLEA432085_08 | DLEA432085_08 | Lý thuyết | 20110ST5, 20110ST6 | 4 | Thứ 6,tiết 2-5,tuần 24-38,A311 | 0309 | Quách Đình Hoàng | ||||||||||||
31 | 20 | Công nghệ Thông tin | ADDB331784 | Cơ sở dữ liệu nâng cao | 3 | 222ADDB331784_01 | ADDB331784_01 | Lý thuyết | 20110IS | 5 | Thứ 6,tiết 7-10,tuần 24-38,B312 | 9116 | Nguyễn Thiên Bảo | ||||||||||||
32 | 21 | Công nghệ Thông tin | WIPR230579 | Lập trình trên Windows | 3 | 222WIPR230579_08 | WIPR230579_08 | Lý thuyết | 211102A, 211102B, 211102C, 211102D | 18 | Thứ 3,tiết 2-5,tuần 24-38,A122 | 5030 | Nguyễn Thủy An | ||||||||||||
33 | 22 | Công nghệ Thông tin | CLCO432779 | Điện toán đám mây | 3 | 222CLCO432779_02 | CLCO432779_02UTExMC | Lý thuyết | 21 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | ||||||||||||||
34 | 23 | Điện - Điện tử | MICI421964 | Mạch siêu cao tần | 2 | 222MICI421964_01 | MICI421964_01 | Lý thuyết | 20161VMVT1, 20161VMVT2, 20161VMVT3 | 0 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 24-38,A109 | 2206 | Lê Minh Thành | ||||||||||||
35 | 24 | Điện - Điện tử | BMSY322045 | Hệ thống BMS | 2 | 222BMSY322045_01 | BMSY322045_01 | Lý thuyết | 20135A, 20135B | 1 | Thứ 5,tiết 2-3,tuần 24-38,A105 | 1178 | Võ Viết Cường | ||||||||||||
36 | 25 | Điện - Điện tử | CPRL130064 | Ngôn ngữ lập trình C | 3 | 222CPRL130064_14 | CPRL130064_14UTExMC | Lý thuyết | 1 | 0206 | Nguyễn Văn Phúc | ||||||||||||||
37 | 26 | Điện - Điện tử | SSAS322045 | Nguồn dự phòng và hệ thống ATS | 3 | 222SSAS322045_01 | SSAS322045_01 | Lý thuyết | 20135A, 20135B | 1 | Thứ 4,tiết 11-13,tuần 24-38,A211 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
38 | 27 | Điện - Điện tử | AIIA434663 | Ứng dụng AI trong công nghiệp | 3 | 222AIIA434663_01 | AIIA434663_01 | Lý thuyết | 20161DTCN1, 20161DTCN2, 20161DTCN3 | 2 | Thứ 3,tiết 13-15,tuần 25-38,A112 | 9192 | Nguyễn Mạnh Hùng | ||||||||||||
39 | 28 | Điện - Điện tử | ENAE321845 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 2 | 222ENAE321845_01 | ENAE321845_01 | Lý thuyết | 20135A, 20135B | 2 | Thứ 4,tiết 14-15,tuần 24-38,C404 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
40 | 29 | Điện - Điện tử | INCO321546 | Điều khiển thông minh | 2 | 222INCO321546_07 | INCO321546_07 | Lý thuyết | 201512A, 201512B, 201514A, 201514B | 2 | Thứ 5,tiết 13-14,tuần 25-38,A317 | 0610 | Đặng Xuân Ba | ||||||||||||
41 | 30 | Điện - Điện tử | ROTE430946 | Kỹ thuật robot | 3 | 222ROTE430946_01 | ROTE430946_01 | Lý thuyết | 20161DTCN1, 20161DTCN2, 20161DTCN3 | 2 | Thứ 6,tiết 13-15,tuần 24-38,C404 | 0046 | Nguyễn Văn Thái | ||||||||||||
42 | 31 | Điện - Điện tử | ROBO330246 | Kỹ thuật robot | 3 | 222ROBO330246_07 | ROBO330246_07 | Lý thuyết | 201512A, 201512B, 201514A, 201514B | 3 | Thứ 3,tiết 12-14,tuần 24-38,C504 | 0610 | Đặng Xuân Ba | ||||||||||||
43 | 32 | Điện - Điện tử | SCDA430946 | Hệ thống SCADA | 3 | 222SCDA430946_08 | SCDA430946_08 | Lý thuyết | 20161DTCN1, 20161DTCN2, 20161DTCN3 | 9 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 24-38,B311 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | ||||||||||||
44 | 33 | Điện - Điện tử | CCNW432364 | Mạng truyền thông máy tính | 3 | 222CCNW432364_03 | CCNW432364_03 | Lý thuyết | 20161VMVT1, 20161VMVT2, 20161VMVT3 | 12 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 24-38,C504 | 2953 | Trương Ngọc Hà | ||||||||||||
45 | 34 | Điện - Điện tử | ELMA230344 | Máy điện | 3 | 222ELMA230344_06 | ELMA230344_06 | Lý thuyết | 211512A, 211512B, 211512C | 14 | Thứ 2,tiết 13-15,tuần 24-38,A211 | 4710 | Ngô Quang Thanh Thanh | ||||||||||||
46 | 35 | Khoa học ứng dụng | MATH132501 | Toán 2 | 3 | 222MATH132501_61 | MATH132501_61 | Lý thuyết | 221461A, 221461B, 221461C | 2 | Thứ 6,tiết 7-9,tuần 24-38,ITE1-107 | 5024 | Lê Thị Thanh | ||||||||||||
47 | 36 | Khoa học ứng dụng | MATH132501 | Toán 2 | 3 | 222MATH132501_43 | MATH132501_43 | Lý thuyết | 221281A, 221281B, 221281C | 5 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 24-38,B205 | 6029 | Mai Văn Duy | ||||||||||||
48 | 37 | Khoa học ứng dụng | MATH132901 | Xác suất – Thống kê ứng dụng | 3 | 222MATH132901_54 | MATH132901_54 | Lý thuyết | 20158CB, 20158IN, 22155C | 14 | Thứ 5,tiết 7-9,tuần 24-38,B306 | 6914 | Trần Gia Lộc | ||||||||||||
49 | 38 | Kinh tế | INER230209 | Quan hệ kinh tế quốc tế | 3 | 222INER230209_01 | INER230209_01 | Lý thuyết | 221361A, 221361B | 0 | Thứ 5,tiết 8-10,tuần 24-38,A107 | 6837 | Lê Văn Bảy | ||||||||||||
50 | 39 | Kinh tế | MALE433908 | Máy học | 3 | 222MALE433908_01 | MALE433908_01 | Lý thuyết | 211241A, 211241B, 211241C, 211242A, 211242B | 0 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 24-32,A105 | 0760 | Trần Kim Toại | ||||||||||||
51 | 40 | Kinh tế | APCM220307 | Tin học ứng dụng | 2 | 222APCM220307_02 | APCM220307_02 | Lý thuyết | 221242A | 4 | Thứ 7,tiết 9-11,tuần 24-38,A2101A | 6260 | Phan Thanh Hy | ||||||||||||
52 | 41 | Kinh tế | PRMA331506 | Quản trị sản xuất 2 | 3 | 222PRMA331506_01 | PRMA331506_01 | Lý thuyết | 6 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 24-38,A105 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | |||||||||||||
53 | 42 | Kinh tế | IBPO333908 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 222IBPO333908_01 | IBPO333908_01 | Lý thuyết | 201361A, 201361B | 8 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 25-38,A108 | 6715 | Phạm Nguyên Khang | ||||||||||||
54 | 43 | Kinh tế | ININ220608 | Đầu tư quốc tế | 2 | 222ININ220608_01 | ININ220608_01 | Lý thuyết | 211251A, 211251B, 211252A, 211252B | 9 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 24-38,A106 | 6926 | Võ Văn Công | ||||||||||||
55 | 44 | Kinh tế | INMA220305 | Nhập môn quản trị học | 2 | 222INMA220305_13 | INMA220305_13 | Lý thuyết | 221191A, 221191B, 221191C | 10 | Thứ 5,tiết 11-12,tuần 24-38,B303 | 6952 | Nguyễn Thị Liên | ||||||||||||
56 | 45 | Kinh tế | STMA430406 | Quản trị chiến lược | 3 | 222STMA430406_07 | STMA430406_07 | Lý thuyết | 201242A, 201242B | 10 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 24-38,A202 | 6142 | Nguyễn Ngọc Mỹ | ||||||||||||
57 | 46 | Kinh tế | CIMS330709 | Hệ thống CIM | 3 | 222CIMS330709_01 | CIMS330709_01 | Lý thuyết | 211241A, 211241B, 211241C | 12 | Thứ 6,tiết 8-11,tuần 24-38,A102 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||
58 | 47 | Kinh tế | BCUL320506 | Văn hóa doanh nghiệp | 2 | 222BCUL320506_04 | BCUL320506_04 | Lý thuyết | 221321A, 221321B, 221321C, 221322A, 221322B | 16 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 24-38,A205 | 6347 | Nguyễn Xuân Quỳnh | ||||||||||||
59 | 48 | Kinh tế | ACBU331507 | Anh văn chuyên ngành kinh tế 2 | 3 | 222ACBU331507_04 | ACBU331507_04 | Lý thuyết | 201251A, 201251B, 201252A, 201252B | 16 | Thứ 7,tiết 3-5,tuần 24-38,B304 | 6734 | Trần Đặng Đăng Quân | ||||||||||||
60 | 49 | Kinh tế | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 222MAOP230706_08 | MAOP230706_08 | Lý thuyết | 221322A, 221322B, 221323A | 17 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 24-38,A314 | 9012 | Ngô Hữu Tâm | ||||||||||||
61 | 50 | Kinh tế | PSBU220408 | Tâm lý học kinh doanh | 2 | 222PSBU220408_03 | PSBU220408_03 | Lý thuyết | 221321C, 221323A, 221323B, 221324A, 221324B | 20 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 24-38,A104 | 1151 | Hoàng Thị Thu Hiền | ||||||||||||
62 | 51 | Kinh tế | GEFC220105 | Kinh tế học đại cương | 2 | 222GEFC220105_05 | GEFC220105_05 | Lý thuyết | 221191A, 221191B, 221191C, 221192A, 221192B, 22127A, 22127B | 22 | Thứ 4,tiết 4-5,tuần 24-38,A205 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||
63 | 52 | Kinh tế | GEFC220105 | Kinh tế học đại cương | 2 | 222GEFC220105_09 | GEFC220105_09 | Lý thuyết | 221512A, 221512B, 221512C, 221513A, 221513B, 22160A, 22160B | 22 | Thứ 2,tiết 2-3,tuần 24-38,A313 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | ||||||||||||
64 | 53 | Lý luận chính trị | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 222LLCT220514_23 | LLCT220514_23 | Lý thuyết | 16 | Thứ 5,tiết 5-6,tuần 24-38,ITE-304 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||
65 | 54 | Lý luận chính trị | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 222IVNC320905_14 | IVNC320905_14 | Lý thuyết | 221512A, 221512B, 221512C, 221513A, 221513B | 21 | Thứ 5,tiết 3-4,tuần 25-38,B302 | 2228 | Đỗ Thùy Trang | ||||||||||||
66 | 55 | Ngoại ngữ | ENGL130137 | Anh Văn 1 | 3 | 222ENGL130137_08 | ENGL130137_08 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 24-38,ITE-506 | 0265 | Hoàng Trọng Mai Sương | |||||||||||||
67 | 56 | Ngoại ngữ | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 222ENGL4304371_06 | ENGL430437_06 | Lý thuyết | 0 | Thứ 5,tiết 4-6,tuần 24-38,A202 | 0509 | Đinh Thị Thanh Hằng | |||||||||||||
68 | 57 | Ngoại ngữ | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 222ENGL4304371_07 | ENGL430437_07 | Lý thuyết | 0 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 24-38,A121 | 0509 | Đinh Thị Thanh Hằng | |||||||||||||
69 | 58 | Ngoại ngữ | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 222ENGL4304371_08 | ENGL430437_08 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 24-38,A112 | 0375 | Hứa Trần Phương Thảo | |||||||||||||
70 | 59 | Ngoại ngữ | ENGL130137 | Anh Văn 1 | 3 | 222ENGL130137_06 | ENGL130137_06 | Lý thuyết | 1 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 24-38,A101 | 9840 | Đặng Thị Loan | |||||||||||||
71 | 60 | Ngoại ngữ | ENGL130137 | Anh Văn 1 | 3 | 222ENGL130137_07 | ENGL130137_07 | Lý thuyết | 1 | Thứ 6,tiết 4-6,tuần 24-38,A102 | 9840 | Đặng Thị Loan | |||||||||||||
72 | 61 | Ngoại ngữ | ENGL130137 | Anh Văn 1 | 3 | 222ENGL130137_09 | ENGL130137_09 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 24-38,ITE1-110 | 0265 | Hoàng Trọng Mai Sương | |||||||||||||
73 | 62 | Ngoại ngữ | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 222ENGL4304371_09 | ENGL430437_09 | Lý thuyết | 2 | Thứ 6,tiết 8-10,tuần 24-38,A101 | 0701 | Nguyễn Ngọc Thảo | |||||||||||||
74 | 63 | Ngoại ngữ | BRST330336 | Nghiên Cứu Văn Hóa Anh | 3 | 222BRST330336_01 | BRST330336_01 | Lý thuyết | 21131BE1, 21131BE2 | 10 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 24-38,A118 | 1624 | Nguyễn Ngọc Anh Trang | ||||||||||||
75 | 64 | Ngoại ngữ | LISP240235 | Intermediate Listening and Speaking | 4 | 222LISP240235_03 | LISP240235_03 | Lý thuyết | 22131BE3 | 10 | Thứ 3,tiết 11-14,tuần 24-38,A120 | 0739 | Nguyễn Thị Yến Hoa | ||||||||||||
76 | 65 | Ngoại ngữ | AMST330336 | Nghiên Cứu Văn Hóa Mỹ | 3 | 222AMST330336_02 | AMST330336_02 | Lý thuyết | 21131BE3, 21131BE4 | 18 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 24-38,A214 | 0011 | Trần Hưng Việt | ||||||||||||
77 | 66 | Trung tâm Giáo dục thể chất và Quốc phòng | PHED130715 | Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn) | 3 | 222PHED130715_14 | PHED130715_14 | Lý thuyết | Tennis | 0 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 24-38,05SVD11 || Thứ 5,tiết 1-3,tuần 24-38,05SVD11 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||
78 | 67 | Trung tâm Giáo dục thể chất và Quốc phòng | PHED130715 | Giáo dục thể chất 3 (Tự chọn) | 3 | 222PHED130715_20 | PHED130715_20 | Lý thuyết | Tennis | 1 | Thứ 3,tiết 10-12,tuần 24-38,05SVD9 || Thứ 6,tiết 10-12,tuần 24-38,05SVD9 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||
79 | 68 | Viện Sư phạm kỹ thuật | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 222REME320690_11 | REME320690_11 | Lý thuyết | 22135A, 22135B | 19 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 24-38,A203 | 5997 | Trần Tuyến | ||||||||||||
80 | 69 | Viện Sư phạm kỹ thuật | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 222REME320690_13 | REME320690_13 | Lý thuyết | 22104A, 22104B, 221191A, 221191B, 221191C, 221192A, 221192B, 22138A | 19 | Thứ 2,tiết 9-10,tuần 24-38,A202 | 1070 | Võ Đình Dương | ||||||||||||
81 | 70 | Viện Sư phạm kỹ thuật | LESK120190 | Kỹ năng học tập đại học | 2 | 222LESK120190_02 | LESK120190_02 | Lý thuyết | 211161A, 211161B, 211162A, 211162B, 221191A, 221191B, 221191C, 221192A, 221192B | 19 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 24-38,A203 | 1070 | Võ Đình Dương | ||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | TPHCM, ngày 06 tháng 02 năm 2023 | ||||||||||||||||||||||||
84 | P.Trưởng phòng Đào tạo | ||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | (đã ký) | ||||||||||||||||||||||||
87 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | ||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||