| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /TB-ĐHTĐHN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | Giáo viên | Phòng học | Lịch học | Từ ngày - Đến ngày | |||||||||||||||||||
10 | An sinh xã hội | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 30SOW031_CTXH D2022 | 2 | TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN | CS1-A2-306 CS1-A2-306 | Thứ 3(T7-8) Thứ 3(T7-8) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
12 | Âm nhạc cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | 30PRE001_GDMN D2024 N 1 | 2 | TRẦN THỊ MẪN TRẦN THỊ MẪN TRẦN THỊ MẪN | CS3-B-304 CS3-B-304 CS3-B-304 | Thứ 5(T1-3) Thứ 5(T1-3) Thứ 5(T1-5) | 10/02/2025 - 16/03/2025 21/04/2025 - 25/05/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
14 | 3 | 30PRE001_GDMN D2024 N 2 | 2 | TRẦN THỊ MẪN TRẦN THỊ MẪN TRẦN THỊ MẪN | CS3-B-305 CS3-B-305 CS3-B-305 | Thứ 5(T4-6) Thứ 5(T4-6) Thứ 6(T1-5) | 10/02/2025 - 16/03/2025 21/04/2025 - 25/05/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
15 | 4 | 30PRE001_GDMN D2024 N 3 | 2 | HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU | CS3-B-304 CS3-B-304 CS3-B-304 | Thứ 3(T4-6) Thứ 3(T4-6) Thứ 3(T1-5) | 10/02/2025 - 16/03/2025 21/04/2025 - 25/05/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
16 | 5 | 30PRE001_GDMN D2024 N 4 | 2 | HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU | CS3-B-305 CS3-B-305 CS3-B-301 | Thứ 3(T1-3) Thứ 3(T1-3) Thứ 6(T1-5) | 10/02/2025 - 16/03/2025 21/04/2025 - 25/05/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
17 | 6 | 30PRE001_GDMN-GDHN D2024 | 2 | HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU HÀ TRỌNG KIỀU | CS3-B-302 CS3-B-302 CS3-B-302 | Thứ 3(T7-9) Thứ 3(T7-9) Thứ 3(T7-11) | 10/02/2025 - 16/03/2025 21/04/2025 - 25/05/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
18 | Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc | |||||||||||||||||||||||||
19 | 7 | 30TRA111_Khoa KHXH D2024 1 | 2 | NGUYỄN HỮU THẮNG NGUYỄN HỮU THẮNG | CS1-A1-401 | Thứ 3(T1-3) Thứ 3(T1-5) | 10/02/2025 - 20/04/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
20 | 8 | 30TRA111_Khoa KHXH D2024 2 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 3(T4-6) Thứ 3(T1-5) | 10/02/2025 - 20/04/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
21 | 9 | 30TRA111_Khoa KHXH D2024 3 | 2 | NGUYỄN HỮU THẮNG NGUYỄN HỮU THẮNG | CS1-A1-401 | Thứ 4(T1-3) Thứ 4(T1-5) | 10/02/2025 - 20/04/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
22 | 10 | 30TRA111_Khoa KHXH D2024 4 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 4(T4-6) Thứ 4(T1-5) | 10/02/2025 - 20/04/2025 26/05/2025 - 01/06/2025 | |||||||||||||||||||
23 | Biên dịch cơ sở | |||||||||||||||||||||||||
24 | 11 | 30CHI089_NNTQ D2022 1 | 3 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | CS1-A2-207 CS1-A2-207 CS1-A2-206 CS1-A2-206 | Thứ 2(T7-9) Thứ 4(T1-3) Thứ 2(T7-9) Thứ 4(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 16/03/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 | |||||||||||||||||||
25 | 12 | 30CHI089_NNTQ D2022 2 | 3 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | CS1-A2-205 CS1-A2-408 CS1-A2-205 CS1-A2-408 | Thứ 2(T1-3) Thứ 4(T4-6) Thứ 2(T1-3) Thứ 4(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 16/03/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 | |||||||||||||||||||
26 | 13 | 30CHI089_NNTQ D2022 3 | 3 | (M), NGUYỄN QUỲNH VÂN (M), NGUYỄN QUỲNH VÂN (M), NGUYỄN QUỲNH VÂN (M), NGUYỄN QUỲNH VÂN | CS1-A2-305 CS1-A2-305 CS1-A2-305 CS1-A2-305 | Thứ 2(T7-9) Thứ 4(T7-9) Thứ 2(T7-9) Thứ 4(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 16/03/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 | |||||||||||||||||||
27 | Bóng rổ 2 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 14 | 30GYM028_GDTC D2022 | 2 | ĐINH THỊ QUỲNH ANH ĐINH THỊ QUỲNH ANH ĐINH THỊ QUỲNH ANH | CS1-Sân nhà thể chất CS1-Sân nhà thể chất CS1-Sân nhà thể chất | Thứ 3(T1-4) Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-4) | 23/12/2024 - 19/01/2025 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
29 | Bơi 2 và phương pháp giảng dạy | |||||||||||||||||||||||||
30 | 15 | 30GYM022_GDTC D2023 | 2 | NGUYỄN DUY LINH NGUYỄN DUY LINH NGUYỄN DUY LINH | Thứ 2(T7-11) Thứ 4(T7-11) Thứ 6(T7-11) | 31/03/2025 - 27/04/2025 31/03/2025 - 27/04/2025 31/03/2025 - 27/04/2025 | ||||||||||||||||||||
31 | Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử | |||||||||||||||||||||||||
32 | 16 | 30HIS077_SP Lịch sử D2022 | 2 | NGUYỄN THỊ BẰNG NGUYỄN THỊ BẰNG | CS3-B-104 CS3-B-103 | Thứ 3(T1-3) Thứ 3(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
33 | Các hình thức tổ chức dạy học Lịch sử ở trường phổ thông | |||||||||||||||||||||||||
34 | 17 | 30HIS072_SP Lịch sử D2023 | 2 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY NGUYỄN THỊ THANH THÚY NGUYỄN THỊ THANH THÚY | CS3-A-205 CS3-A-205 CS3-A-205 | Thứ 4(T7-9) Thứ 4(T7-9) Thứ 4(T7-8) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 27/04/2025 28/04/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
35 | Các loại hình nghệ thuật truyền thống | |||||||||||||||||||||||||
36 | 18 | 30TRA152_Khoa NN D2024 1 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 5(T7-9) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
37 | 19 | 30TRA152_Khoa NN D2024 2 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 5(T10-12) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
38 | 20 | 30TRA152_Khoa QLDT D2024 1 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 2(T9-11) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
39 | 21 | 30TRA152_Khoa QLDT D2024 2 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-401 | Thứ 6(T9-11) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
40 | 22 | 30TRA152_Khoa QLDT D2024 3 | 2 | ĐỖ THỊ MAI AN | CS1-A1-402 | Thứ 6(T11-13) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
41 | 23 | 30TRA152_Vien HNH D2024 1 | 2 | NGÔ THANH HƯƠNG | CS1-A1-401 | Thứ 4(T7-9) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
42 | 24 | 30TRA152_Vien HNH D2024 2 | 2 | NGÔ THANH HƯƠNG | CS1-A1-401 | Thứ 4(T10-12) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
43 | Các thị trường và định chế tài chính | |||||||||||||||||||||||||
44 | 25 | 30BUA008_QTKD D2023 1 | 3 | NGUYỄN NGỌC HẢI NGUYỄN NGỌC HẢI | CS4-B5-206 CS4-B5-206 | Thứ 2(T7-9) Thứ 2(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 16/03/2025 | |||||||||||||||||||
45 | 26 | 30BUA008_QTKD D2023 2 | 3 | NGUYỄN NGỌC HẢI NGUYỄN NGỌC HẢI | CS4-B5-207 CS4-B5-207 | Thứ 2(T1-3) Thứ 2(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
46 | 27 | 30BUA008_QTKD D2023 3 | 3 | NGUYỄN NGỌC HẢI NGUYỄN NGỌC HẢI | CS4-B5-207 CS4-B5-207 | Thứ 2(T4-6) Thứ 2(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
47 | Các vấn đề hiện đại của công nghệ thông tin và truyền thông máy tính | |||||||||||||||||||||||||
48 | 28 | 30INF028_CNTT D2022 1 | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS1-A2-305 CS1-A2-206 CS1-A2-305 | Thứ 3(T1-3) Thứ 3(T1-3) Thứ 3(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 14/04/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
49 | 29 | 30INF028_CNTT D2022 2 | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS1-A2-305 CS1-A2-208 CS1-A2-305 | Thứ 3(T4-6) Thứ 3(T4-6) Thứ 3(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 14/04/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
50 | 30 | 30INF028_CNTT D2022 3 | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS1-A2-207 CS1-A2-208 CS1-A2-305 | Thứ 3(T7-9) Thứ 3(T7-9) Thứ 3(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 14/04/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
51 | Cầu lông 2 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 31 | 30GYM031_GDTC D2022 | 2 | NGUYỄN THẾ NHIÊN NGUYỄN THẾ NHIÊN NGUYỄN THẾ NHIÊN | CS1-NhaTC CS1-NhaTC CS1-NhaTC | Thứ 2(T1-4) Thứ 5(T1-4) Thứ 2(T1-4) | 23/12/2024 - 19/01/2025 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
53 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 32 | 30INF009_CNTT D2023 1 | 2 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | CS1-A3-111 CS1-A3-211 | Thứ 2(T10-12) Thứ 2(T10-12) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
55 | 33 | 30INF009_CNTT D2023 2 | 2 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | CS1-A3-110 CS1-A3-211 | Thứ 2(T7-9) Thứ 2(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
56 | 34 | 30INF009_CNTT D2023 3 | 2 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | CS1-A3-211 CS1-A3-211 | Thứ 5(T1-3) Thứ 5(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
57 | 35 | 30INF009_CNTT D2024 1 | 2 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | CS1-A3-210 | Thứ 6(T4-6) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
58 | 36 | 30INF009_CNTT D2024 2 | 2 | HOÀNG THỊ MAI | CS1-A3-210 | Thứ 4(T1-3) | 10/02/2025 - 04/05/2025 | |||||||||||||||||||
59 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 37 | 30AMA088_TUD D2022 | 2 | HOÀNG THỊ MAI HOÀNG THỊ MAI HOÀNG THỊ MAI | CS1-A3-210 CS1-A3-210 CS1-A3-210 | Thứ 4(T7-11) Thứ 4(T7-11) Thứ 4(T7-11) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 09/03/2025 07/04/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
61 | Công dân kỉ nguyên số | |||||||||||||||||||||||||
62 | 38 | 30POL034_GDCD D2022 | 2 | HOÀNG THỊ MAI HOÀNG THỊ MAI | CS3-B-105 CS3-B-104 | Thứ 5(T4-6) Thứ 5(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
63 | Công nghệ dạy học | |||||||||||||||||||||||||
64 | 39 | 30TRA062_SP D2023 N 1 | 2 | NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG | CS4-B5-204 CS4-B5-204 CS4-B5-204 | Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-3) Thứ 6(T1-4) | 23/12/2024 - 12/01/2025 13/01/2025 - 19/01/2025 17/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
65 | 40 | 30TRA062_SP D2023 N 2 | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH NGUYỄN VIỆT HÀ NGUYỄN VIỆT HÀ | CS4-B5-204 CS4-B5-204 CS4-B5-204 CS4-B5-204 | Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 16/03/2025 17/03/2025 - 06/04/2025 07/04/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
66 | 41 | 30TRA062_SP D2023 N 3 | 2 | NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN HỒNG CHIẾN | CS4-B5-205 CS4-B5-205 CS4-B5-205 | Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-9) Thứ 6(T7-10) | 23/12/2024 - 12/01/2025 13/01/2025 - 19/01/2025 17/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
67 | 42 | 30TRA062_SP D2023 N 4 | 2 | NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN HỒNG CHIẾN | CS4-B5-206 CS4-B5-206 CS4-B5-206 CS4-B5-206 | Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 16/03/2025 17/03/2025 - 06/04/2025 07/04/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
68 | 43 | 30TRA062_SP D2023 N 5 | 2 | NGUYỄN VIỆT HÀ NGUYỄN VIỆT HÀ ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS4-B5-205 CS4-B5-205 CS4-B5-205 | Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-3) Thứ 6(T1-4) | 23/12/2024 - 12/01/2025 13/01/2025 - 19/01/2025 17/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
69 | 44 | 30TRA062_SP D2023 N 6 | 2 | NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG NGUYỄN HỒNG CHIẾN NGUYỄN HỒNG CHIẾN | CS4-B5-206 CS4-B5-206 CS4-B5-206 CS4-B5-206 | Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 16/03/2025 17/03/2025 - 06/04/2025 07/04/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
70 | 45 | 30TRA062_SP D2023 N 7 | 2 | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH NGUYỄN VIỆT HÀ NGUYỄN VIỆT HÀ | CS4-B5-207 CS4-B5-207 CS4-B5-207 CS4-B5-207 | Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-4) Thứ 6(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 16/03/2025 17/03/2025 - 06/04/2025 07/04/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
71 | 46 | 30TRA062_SP D2023 N 8 | 2 | NGUYỄN VIỆT HÀ NGUYỄN VIỆT HÀ ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH | CS4-B5-207 CS4-B5-207 CS4-B5-207 | Thứ 6(T7-10) Thứ 6(T7-9) Thứ 6(T7-10) | 23/12/2024 - 12/01/2025 13/01/2025 - 19/01/2025 17/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
72 | Công pháp quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
73 | 47 | 30LAW014_Luat D2023 1 | 3 | BÙI HỒNG NGỌC BÙI HỒNG NGỌC | CS1-A2-408 CS1-A2-408 | Thứ 5(T1-3) Thứ 5(T1-3) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
74 | 48 | 30LAW014_Luat D2023 2 | 3 | BÙI HỒNG NGỌC BÙI HỒNG NGỌC | CS1-A1-202 CS1-A1-202 | Thứ 5(T4-6) Thứ 5(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
75 | 49 | 30LAW014_Luat D2023 3 | 3 | TRẦN PHƯƠNG MAI TRẦN PHƯƠNG MAI | CS1-A1-204 CS1-A1-203 | Thứ 5(T4-6) Thứ 5(T4-6) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 27/04/2025 | |||||||||||||||||||
76 | Công tác chủ nhiệm ở tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
77 | 50 | 30PRI257_GDTH D2023 N 1 | 2 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | CS3-A-202 CS3-A-202 | Thứ 4(T7-9) Thứ 4(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
78 | 51 | 30PRI257_GDTH D2023 N 2 | 2 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | CS3-A-202 CS3-A-202 | Thứ 4(T10-12) Thứ 4(T10-12) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
79 | 52 | 30PRI257_GDTH D2023 N 3 | 2 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | CS3-A-202 CS3-A-202 | Thứ 5(T7-9) Thứ 5(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
80 | 53 | 30PRI257_GDTH D2023 N 4 | 2 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | CS3-A-202 CS3-A-202 | Thứ 5(T10-12) Thứ 5(T10-12) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
81 | 54 | 30PRI257_GDTH D2023 N 5 | 2 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | CS3-A-201 CS3-A-201 | Thứ 3(T7-9) Thứ 3(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
82 | 55 | 30PRI257_GDTH D2023 N 6 | 2 | NGUYỄN THỊ HÒA NGUYỄN THỊ HÒA | CS3-A-205 CS3-A-202 | Thứ 2(T7-9) Thứ 2(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/03/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
83 | Công tác xã hội cá nhân | |||||||||||||||||||||||||
84 | 56 | 30SOW051_CTXH D2023 | 3 | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | CS1-A1-204 CS1-A1-204 | Thứ 3(T1-4) Thứ 3(T1-4) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 13/04/2025 | |||||||||||||||||||
85 | Công tác xã hội nhóm | |||||||||||||||||||||||||
86 | 57 | 30SOW056_CTXH D2023 | 3 | NGUYỄN THỊ HÀ NGUYỄN THỊ HÀ | CS1-A1-301 CS1-A1-301 | Thứ 4(T1-3) Thứ 4(T1-4) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 20/04/2025 | |||||||||||||||||||
87 | Công tác xã hội với người có HIV | |||||||||||||||||||||||||
88 | 58 | 30SOW022_CTXH D2022 | 2 | NGUYỄN THỊ HÀ NGUYỄN THỊ HÀ | CS1-A2-207 CS1-A2-207 | Thứ 5(T7-9) Thứ 5(T7-9) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 06/04/2025 | |||||||||||||||||||
89 | Công tác xã hội với thanh thiếu niên | |||||||||||||||||||||||||
90 | 59 | 30SOW041_CTXH D2022 | 2 | ĐINH THỊ KIỀU OANH ĐINH THỊ KIỀU OANH | CS1-A2-207 CS1-A2-207 | Thứ 5(T10-12) Thứ 5(T10-12) | 23/12/2024 - 19/01/2025 10/02/2025 - 06/04/2025 | |||||||||||||||||||
91 | Cơ sở lý thuyết Toán 2 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 60 | 30PRI075_GDTH D2024 N 1 | 4 | PHÙNG NGỌC THẮNG PHÙNG NGỌC THẮNG | CS3-B-202 CS3-B-202 | Thứ 2(T1-3) Thứ 6(T1-3) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
93 | 61 | 30PRI075_GDTH D2024 N 2 | 4 | PHÙNG NGỌC THẮNG PHÙNG NGỌC THẮNG | CS3-B-202 CS3-B-202 | Thứ 2(T4-6) Thứ 6(T4-6) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
94 | 62 | 30PRI075_GDTH D2024 N 3 | 4 | TRỊNH THỊ HIỆP TRỊNH THỊ HIỆP | CS3-B-203 CS3-B-203 | Thứ 2(T1-3) Thứ 5(T1-3) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
95 | 63 | 30PRI075_GDTH D2024 N 4 | 4 | PHÙNG NGỌC THẮNG PHÙNG NGỌC THẮNG | CS3-B-201 CS3-B-201 | Thứ 2(T7-9) Thứ 5(T7-9) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
96 | 64 | 30PRI075_GDTH D2024 N 5 | 4 | TRỊNH THỊ HIỆP TRỊNH THỊ HIỆP | CS3-B-203 CS3-B-203 | Thứ 2(T4-6) Thứ 5(T4-6) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
97 | 65 | 30PRI075_GDTH D2024 N 6 | 4 | TRỊNH THỊ HIỆP TRỊNH THỊ HIỆP | CS3-B-202 CS3-B-202 | Thứ 2(T7-9) Thứ 5(T7-9) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
98 | 66 | 30PRI075_GDTH D2024 N 7 | 4 | PHÙNG NGỌC THẮNG PHÙNG NGỌC THẮNG | CS3-B-201 CS3-B-203 | Thứ 3(T1-3) Thứ 6(T1-3) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
99 | 67 | 30PRI075_GDTH-GDHN D2024 | 4 | NGUYỄN THỊ THỦY NGUYỄN THỊ THỦY | CS3-B-202 CS3-B-203 | Thứ 3(T4-6) Thứ 6(T4-6) | 17/03/2025 - 25/05/2025 17/03/2025 - 25/05/2025 | |||||||||||||||||||
100 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||