ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Số: /TB-ĐHTĐHN
5
6
LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2024-2025
7
LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG
8
9
STTMã lớp học phầnSố tín
chỉ
Giáo viênPhòng họcLịch họcTừ ngày - Đến ngày
10
An sinh xã hội
11
130SOW031_CTXH D20222TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN
TRƯƠNG THỊ MINH HUYỀN
CS1-A2-306
CS1-A2-306
Thứ 3(T7-8)
Thứ 3(T7-8)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
12
Âm nhạc cơ bản
13
230PRE001_GDMN D2024 N 12TRẦN THỊ MẪN
TRẦN THỊ MẪN
TRẦN THỊ MẪN
CS3-B-304
CS3-B-304
CS3-B-304
Thứ 5(T1-3)
Thứ 5(T1-3)
Thứ 5(T1-5)
10/02/2025 - 16/03/2025
21/04/2025 - 25/05/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
14
330PRE001_GDMN D2024 N 22TRẦN THỊ MẪN
TRẦN THỊ MẪN
TRẦN THỊ MẪN
CS3-B-305
CS3-B-305
CS3-B-305
Thứ 5(T4-6)
Thứ 5(T4-6)
Thứ 6(T1-5)
10/02/2025 - 16/03/2025
21/04/2025 - 25/05/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
15
430PRE001_GDMN D2024 N 32HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
CS3-B-304
CS3-B-304
CS3-B-304
Thứ 3(T4-6)
Thứ 3(T4-6)
Thứ 3(T1-5)
10/02/2025 - 16/03/2025
21/04/2025 - 25/05/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
16
530PRE001_GDMN D2024 N 42HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
CS3-B-305
CS3-B-305
CS3-B-301
Thứ 3(T1-3)
Thứ 3(T1-3)
Thứ 6(T1-5)
10/02/2025 - 16/03/2025
21/04/2025 - 25/05/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
17
630PRE001_GDMN-GDHN D20242HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
HÀ TRỌNG KIỀU
CS3-B-302
CS3-B-302
CS3-B-302
Thứ 3(T7-9)
Thứ 3(T7-9)
Thứ 3(T7-11)
10/02/2025 - 16/03/2025
21/04/2025 - 25/05/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
18
Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc
19
730TRA111_Khoa KHXH D2024 12NGUYỄN HỮU THẮNG
NGUYỄN HỮU THẮNG
CS1-A1-401Thứ 3(T1-3)
Thứ 3(T1-5)
10/02/2025 - 20/04/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
20
830TRA111_Khoa KHXH D2024 22ĐỖ THỊ MAI AN
ĐỖ THỊ MAI AN
CS1-A1-401Thứ 3(T4-6)
Thứ 3(T1-5)
10/02/2025 - 20/04/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
21
930TRA111_Khoa KHXH D2024 32NGUYỄN HỮU THẮNG
NGUYỄN HỮU THẮNG
CS1-A1-401Thứ 4(T1-3)
Thứ 4(T1-5)
10/02/2025 - 20/04/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
22
1030TRA111_Khoa KHXH D2024 42ĐỖ THỊ MAI AN
ĐỖ THỊ MAI AN
CS1-A1-401Thứ 4(T4-6)
Thứ 4(T1-5)
10/02/2025 - 20/04/2025
26/05/2025 - 01/06/2025
23
Biên dịch cơ sở
24
1130CHI089_NNTQ D2022 13NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A2-207
CS1-A2-207
CS1-A2-206
CS1-A2-206
Thứ 2(T7-9)
Thứ 4(T1-3)
Thứ 2(T7-9)
Thứ 4(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 16/03/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
25
1230CHI089_NNTQ D2022 23NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A2-205
CS1-A2-408
CS1-A2-205
CS1-A2-408
Thứ 2(T1-3)
Thứ 4(T4-6)
Thứ 2(T1-3)
Thứ 4(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 16/03/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
26
1330CHI089_NNTQ D2022 33(M), NGUYỄN QUỲNH VÂN
(M), NGUYỄN QUỲNH VÂN
(M), NGUYỄN QUỲNH VÂN
(M), NGUYỄN QUỲNH VÂN
CS1-A2-305
CS1-A2-305
CS1-A2-305
CS1-A2-305
Thứ 2(T7-9)
Thứ 4(T7-9)
Thứ 2(T7-9)
Thứ 4(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 16/03/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
27
Bóng rổ 2
28
1430GYM028_GDTC D20222ĐINH THỊ QUỲNH ANH
ĐINH THỊ QUỲNH ANH
ĐINH THỊ QUỲNH ANH
CS1-Sân nhà thể chất
CS1-Sân nhà thể chất
CS1-Sân nhà thể chất
Thứ 3(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
23/12/2024 - 19/01/2025
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 27/04/2025
29
Bơi 2 và phương pháp giảng dạy
30
1530GYM022_GDTC D20232NGUYỄN DUY LINH
NGUYỄN DUY LINH
NGUYỄN DUY LINH
Thứ 2(T7-11)
Thứ 4(T7-11)
Thứ 6(T7-11)
31/03/2025 - 27/04/2025
31/03/2025 - 27/04/2025
31/03/2025 - 27/04/2025
31
Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử
32
1630HIS077_SP Lịch sử D20222NGUYỄN THỊ BẰNG
NGUYỄN THỊ BẰNG
CS3-B-104
CS3-B-103
Thứ 3(T1-3)
Thứ 3(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
33
Các hình thức tổ chức dạy học Lịch sử ở trường phổ thông
34
1730HIS072_SP Lịch sử D20232NGUYỄN THỊ THANH THÚY
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
CS3-A-205
CS3-A-205
CS3-A-205
Thứ 4(T7-9)
Thứ 4(T7-9)
Thứ 4(T7-8)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 27/04/2025
28/04/2025 - 04/05/2025
35
Các loại hình nghệ thuật truyền thống
36
1830TRA152_Khoa NN D2024 12ĐỖ THỊ MAI ANCS1-A1-401Thứ 5(T7-9)10/02/2025 - 04/05/2025
37
1930TRA152_Khoa NN D2024 22ĐỖ THỊ MAI ANCS1-A1-401Thứ 5(T10-12)10/02/2025 - 04/05/2025
38
2030TRA152_Khoa QLDT D2024 12ĐỖ THỊ MAI ANCS1-A1-401Thứ 2(T9-11)10/02/2025 - 04/05/2025
39
2130TRA152_Khoa QLDT D2024 22ĐỖ THỊ MAI ANCS1-A1-401Thứ 6(T9-11)10/02/2025 - 04/05/2025
40
2230TRA152_Khoa QLDT D2024 32ĐỖ THỊ MAI ANCS1-A1-402Thứ 6(T11-13)10/02/2025 - 04/05/2025
41
2330TRA152_Vien HNH D2024 12NGÔ THANH HƯƠNGCS1-A1-401Thứ 4(T7-9)10/02/2025 - 04/05/2025
42
2430TRA152_Vien HNH D2024 22NGÔ THANH HƯƠNGCS1-A1-401Thứ 4(T10-12)10/02/2025 - 04/05/2025
43
Các thị trường và định chế tài chính
44
2530BUA008_QTKD D2023 13NGUYỄN NGỌC HẢI
NGUYỄN NGỌC HẢI
CS4-B5-206
CS4-B5-206
Thứ 2(T7-9)
Thứ 2(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 16/03/2025
45
2630BUA008_QTKD D2023 23NGUYỄN NGỌC HẢI
NGUYỄN NGỌC HẢI
CS4-B5-207
CS4-B5-207
Thứ 2(T1-3)
Thứ 2(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
46
2730BUA008_QTKD D2023 33NGUYỄN NGỌC HẢI
NGUYỄN NGỌC HẢI
CS4-B5-207
CS4-B5-207
Thứ 2(T4-6)
Thứ 2(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
47
Các vấn đề hiện đại của công nghệ thông tin và truyền thông máy tính
48
2830INF028_CNTT D2022 12ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS1-A2-305
CS1-A2-206
CS1-A2-305
Thứ 3(T1-3)
Thứ 3(T1-3)
Thứ 3(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
14/04/2025 - 27/04/2025
49
2930INF028_CNTT D2022 22ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS1-A2-305
CS1-A2-208
CS1-A2-305
Thứ 3(T4-6)
Thứ 3(T4-6)
Thứ 3(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
14/04/2025 - 27/04/2025
50
3030INF028_CNTT D2022 32ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS1-A2-207
CS1-A2-208
CS1-A2-305
Thứ 3(T7-9)
Thứ 3(T7-9)
Thứ 3(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
14/04/2025 - 27/04/2025
51
Cầu lông 2
52
3130GYM031_GDTC D20222NGUYỄN THẾ NHIÊN
NGUYỄN THẾ NHIÊN
NGUYỄN THẾ NHIÊN
CS1-NhaTC
CS1-NhaTC
CS1-NhaTC
Thứ 2(T1-4)
Thứ 5(T1-4)
Thứ 2(T1-4)
23/12/2024 - 19/01/2025
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 27/04/2025
53
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1
54
3230INF009_CNTT D2023 12HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
CS1-A3-111
CS1-A3-211
Thứ 2(T10-12)
Thứ 2(T10-12)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 04/05/2025
55
3330INF009_CNTT D2023 22HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
CS1-A3-110
CS1-A3-211
Thứ 2(T7-9)
Thứ 2(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 04/05/2025
56
3430INF009_CNTT D2023 32HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
HÀ ĐẶNG CAO TÙNG
CS1-A3-211
CS1-A3-211
Thứ 5(T1-3)
Thứ 5(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 04/05/2025
57
3530INF009_CNTT D2024 12HÀ ĐẶNG CAO TÙNGCS1-A3-210Thứ 6(T4-6)10/02/2025 - 04/05/2025
58
3630INF009_CNTT D2024 22HOÀNG THỊ MAICS1-A3-210Thứ 4(T1-3)10/02/2025 - 04/05/2025
59
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2
60
3730AMA088_TUD D20222HOÀNG THỊ MAI
HOÀNG THỊ MAI
HOÀNG THỊ MAI
CS1-A3-210
CS1-A3-210
CS1-A3-210
Thứ 4(T7-11)
Thứ 4(T7-11)
Thứ 4(T7-11)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 09/03/2025
07/04/2025 - 13/04/2025
61
Công dân kỉ nguyên số
62
3830POL034_GDCD D20222HOÀNG THỊ MAI
HOÀNG THỊ MAI
CS3-B-105
CS3-B-104
Thứ 5(T4-6)
Thứ 5(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
63
Công nghệ dạy học
64
3930TRA062_SP D2023 N 12NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG
CS4-B5-204
CS4-B5-204
CS4-B5-204
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-3)
Thứ 6(T1-4)
23/12/2024 - 12/01/2025
13/01/2025 - 19/01/2025
17/03/2025 - 20/04/2025
65
4030TRA062_SP D2023 N 22ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
NGUYỄN VIỆT HÀ
NGUYỄN VIỆT HÀ
CS4-B5-204
CS4-B5-204
CS4-B5-204
CS4-B5-204
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 16/03/2025
17/03/2025 - 06/04/2025
07/04/2025 - 13/04/2025
66
4130TRA062_SP D2023 N 32NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
CS4-B5-205
CS4-B5-205
CS4-B5-205
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-9)
Thứ 6(T7-10)
23/12/2024 - 12/01/2025
13/01/2025 - 19/01/2025
17/03/2025 - 20/04/2025
67
4230TRA062_SP D2023 N 42NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG
NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
CS4-B5-206
CS4-B5-206
CS4-B5-206
CS4-B5-206
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 16/03/2025
17/03/2025 - 06/04/2025
07/04/2025 - 13/04/2025
68
4330TRA062_SP D2023 N 52NGUYỄN VIỆT HÀ
NGUYỄN VIỆT HÀ
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS4-B5-205
CS4-B5-205
CS4-B5-205
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-3)
Thứ 6(T1-4)
23/12/2024 - 12/01/2025
13/01/2025 - 19/01/2025
17/03/2025 - 20/04/2025
69
4430TRA062_SP D2023 N 62NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG
NGUYỄN NGUYÊN HƯƠNG
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
NGUYỄN HỒNG CHIẾN
CS4-B5-206
CS4-B5-206
CS4-B5-206
CS4-B5-206
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 16/03/2025
17/03/2025 - 06/04/2025
07/04/2025 - 13/04/2025
70
4530TRA062_SP D2023 N 72ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
NGUYỄN VIỆT HÀ
NGUYỄN VIỆT HÀ
CS4-B5-207
CS4-B5-207
CS4-B5-207
CS4-B5-207
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
Thứ 6(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 16/03/2025
17/03/2025 - 06/04/2025
07/04/2025 - 13/04/2025
71
4630TRA062_SP D2023 N 82NGUYỄN VIỆT HÀ
NGUYỄN VIỆT HÀ
ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNH
CS4-B5-207
CS4-B5-207
CS4-B5-207
Thứ 6(T7-10)
Thứ 6(T7-9)
Thứ 6(T7-10)
23/12/2024 - 12/01/2025
13/01/2025 - 19/01/2025
17/03/2025 - 20/04/2025
72
Công pháp quốc tế
73
4730LAW014_Luat D2023 13BÙI HỒNG NGỌC
BÙI HỒNG NGỌC
CS1-A2-408
CS1-A2-408
Thứ 5(T1-3)
Thứ 5(T1-3)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
74
4830LAW014_Luat D2023 23BÙI HỒNG NGỌC
BÙI HỒNG NGỌC
CS1-A1-202
CS1-A1-202
Thứ 5(T4-6)
Thứ 5(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
75
4930LAW014_Luat D2023 33TRẦN PHƯƠNG MAI
TRẦN PHƯƠNG MAI
CS1-A1-204
CS1-A1-203
Thứ 5(T4-6)
Thứ 5(T4-6)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
76
Công tác chủ nhiệm ở tiểu học
77
5030PRI257_GDTH D2023 N 12NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-A-202
CS3-A-202
Thứ 4(T7-9)
Thứ 4(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
78
5130PRI257_GDTH D2023 N 22NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-A-202
CS3-A-202
Thứ 4(T10-12)
Thứ 4(T10-12)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
79
5230PRI257_GDTH D2023 N 32NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-A-202
CS3-A-202
Thứ 5(T7-9)
Thứ 5(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
80
5330PRI257_GDTH D2023 N 42NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-A-202
CS3-A-202
Thứ 5(T10-12)
Thứ 5(T10-12)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
81
5430PRI257_GDTH D2023 N 52NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
CS3-A-201
CS3-A-201
Thứ 3(T7-9)
Thứ 3(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
82
5530PRI257_GDTH D2023 N 62NGUYỄN THỊ HÒA
NGUYỄN THỊ HÒA
CS3-A-205
CS3-A-202
Thứ 2(T7-9)
Thứ 2(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/03/2025 - 20/04/2025
83
Công tác xã hội cá nhân
84
5630SOW051_CTXH D20233PHẠM THỊ HUYỀN TRANG
PHẠM THỊ HUYỀN TRANG
CS1-A1-204
CS1-A1-204
Thứ 3(T1-4)
Thứ 3(T1-4)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 13/04/2025
85
Công tác xã hội nhóm
86
5730SOW056_CTXH D20233NGUYỄN THỊ HÀ
NGUYỄN THỊ HÀ
CS1-A1-301
CS1-A1-301
Thứ 4(T1-3)
Thứ 4(T1-4)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 20/04/2025
87
Công tác xã hội với người có HIV
88
5830SOW022_CTXH D20222NGUYỄN THỊ HÀ
NGUYỄN THỊ HÀ
CS1-A2-207
CS1-A2-207
Thứ 5(T7-9)
Thứ 5(T7-9)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 06/04/2025
89
Công tác xã hội với thanh thiếu niên
90
5930SOW041_CTXH D20222ĐINH THỊ KIỀU OANH
ĐINH THỊ KIỀU OANH
CS1-A2-207
CS1-A2-207
Thứ 5(T10-12)
Thứ 5(T10-12)
23/12/2024 - 19/01/2025
10/02/2025 - 06/04/2025
91
Cơ sở lý thuyết Toán 2
92
6030PRI075_GDTH D2024 N 14PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-202
CS3-B-202
Thứ 2(T1-3)
Thứ 6(T1-3)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
93
6130PRI075_GDTH D2024 N 24PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-202
CS3-B-202
Thứ 2(T4-6)
Thứ 6(T4-6)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
94
6230PRI075_GDTH D2024 N 34TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
CS3-B-203
CS3-B-203
Thứ 2(T1-3)
Thứ 5(T1-3)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
95
6330PRI075_GDTH D2024 N 44PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-201
CS3-B-201
Thứ 2(T7-9)
Thứ 5(T7-9)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
96
6430PRI075_GDTH D2024 N 54TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
CS3-B-203
CS3-B-203
Thứ 2(T4-6)
Thứ 5(T4-6)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
97
6530PRI075_GDTH D2024 N 64TRỊNH THỊ HIỆP
TRỊNH THỊ HIỆP
CS3-B-202
CS3-B-202
Thứ 2(T7-9)
Thứ 5(T7-9)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
98
6630PRI075_GDTH D2024 N 74PHÙNG NGỌC THẮNG
PHÙNG NGỌC THẮNG
CS3-B-201
CS3-B-203
Thứ 3(T1-3)
Thứ 6(T1-3)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
99
6730PRI075_GDTH-GDHN D2024 4NGUYỄN THỊ THỦY
NGUYỄN THỊ THỦY
CS3-B-202
CS3-B-203
Thứ 3(T4-6)
Thứ 6(T4-6)
17/03/2025 - 25/05/2025
17/03/2025 - 25/05/2025
100
Cơ sở văn hóa Việt Nam