| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG TÂM CHẤT LƯỢNG, CHẾ BIẾN VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VÙNG 1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHƯƠNG THỨC KIỂM TRA ÁP DỤNG ĐỐI VỚI CƠ SỞ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Tên doanh nghiệp | Mã số | Tỉnh/thành phố | Kiểm tra chặt | Kiểm tra thông thường | Kiểm tra giảm | Ngày cập nhật | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Công ty Cổ phần XNK Thuỷ sản Quảng Ninh | TS 41 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Hà Nội - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Xuân Thuỷ | DL 55 | Ninh Bình | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | Công ty CP XNK thuỷ sản Thanh Hoá | DL 47 | Thanh Hóa | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | Công ty Cổ phần Thương mại vận tải và Chế biến hải sản Long Hải | TS 508 | Thanh Hóa | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | Công ty TNHH Nghêu Thái Bình | DL 537 | Hưng Yên | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | Công ty TNHH XNK Nghêu Việt Nam | DL 568 | Hưng Yên | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | Công ty TNHH Thủy sản Lenger Việt nam | TS 576 | Ninh Bình | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | Nhà máy 01- Công ty TNHH Việt Trường - Địa điểm kinh doanh | DL 580 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | Nhà máy 02 - Công ty TNHH Việt Trường - Địa điểm kinh doanh | TS 93 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | Công ty TNHH Thương mại Bính Oanh | TS 588 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng và dịch vụ xuất nhập khẩu Thăng Long MC | TS 589 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | Công ty Cổ phần thuỷ sản BNA Ba Chẽ | TS 596 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy hải sản Đức Chính | TS 984 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | Công ty TNHH Khai thác và chế biến thủy hải sản Nam Thịnh | HK 599 | Hưng Yên | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu thủy hải sản Hoàng Trang | TS 988 | Quảng Ninh | X | "22/6/2026 | CV 237/CCPT1-CL ngày 22/6/2026 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | Công ty CP thủy sản Phương Anh | TS 989 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
21 | 17 | Công ty TNHH Quốc tế Bạch Đằng | TS 990 | Hà Nội | X | "22/6/2026 | CV 237/CCPT1-CL ngày 22/6/2026 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | Công ty CP Đầu tư và phát triển quốc tế Cửu Châu | TS 992 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
23 | 19 | Công ty CP xuất nhập khẩu Thông Biên | TS 993 | Quảng Ninh | X | "22/6/2026 | CV 237/CCPT1-CL ngày 22/6/2026 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thủy sản Hải Long Vương | TS 995 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | Công ty CP Phát triển Trí Tuệ Vàng - Chi nhánh Cẩm Phả | TS 996 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | Công ty TNHH TM XNK Thủy sản Phong Nguyên Đạt Việt Nam | TS 998 | Quảng Ninh | X | "22/6/2026 | CV 237/CCPT1-CL ngày 22/6/2026 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Công ty TNHH Thu Ngân MC | TS 999 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
28 | 24 | Công ty CP XNK và Chế biến nông lâm thủy sản Việt Nam | TS 1151 | Quảng Ninh | X | 11/5/2026 | CV 172/CCPT1-CL ngày 11/5/2026 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu thuỷ sản Hải Long | TS 1155 | Thanh Hóa | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | Địa điểm kinh doanh công ty TNHH XNK Thủy hải sản QS | TS 1157 | Thanh Hóa | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | Chi nhánh công ty CP GREEN AQUATECH | TS 1158 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | Công ty Cổ phần Seagold | TS 1161 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | Công ty TNHH Đánh bắt và Chế biến thủy sản Hoàng - Phân xưởng 2 | TS 1162 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
34 | 30 | Công ty TNHH VB Thành Đạt | TS 1168 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
35 | 31 | Công ty CP TP XK Trung Sơn Hưng Yên | DL 494 | Hưng Yên | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
36 | 32 | Công ty TNHH Frescol Tuna (Việt Nam) | DL 983 | Nghệ An | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
37 | 33 | Công ty cổ phần XK Thuỷ sản 2 Quảng Ninh | DL 49 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
38 | 34 | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Vĩ Tuyến | TS 585 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
39 | 35 | Địa điểm kinh doanh Công ty CP thủy sản Hoa Phong Á Châu - Xưởng sản xuất | TS 991 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
40 | 36 | Công ty TNHH Một thành viên Mai Hà | TS 1166 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
41 | 37 | Công ty TNHH Thực phẩm Rich Beauty Việt Nam | DL 429 | Hưng Yên | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
42 | 38 | Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Sông Việt Thanh Hoá - Nhà máy chế biến hải sản và sản xuất đá lạnh Nghi Sơn | DL 595 | Thanh Hóa | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
43 | 39 | Công ty TNHH XNK gia công thực phẩm Asean Việt Trung | TS 1159 | Hà Nội | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
44 | 40 | Chi nhánh công ty TNHH Phương Mai tại Nghệ An | TS 1165 | Nghệ An | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
45 | 41 | Chi nhánh SEAPRODEX Hải Phòng – Tổng Công ty thủy sản Việt Nam – Công ty Cổ phần | TS 168 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
46 | 42 | Chi nhánh Công ty TNHH Trung Thành- Nhà máy Chế biến thực phẩm Đồng Văn | NM 507 | Ninh Bình | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
47 | 43 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Nam Hà Tĩnh | DL 45 | Hà Tĩnh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
48 | 44 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Xuất Nhập Khẩu Tiên Phong | TS 985 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
49 | 45 | Nhà máy 2 - Công ty CP chế biến xuất nhập khẩu thủy sản Anh Minh - Địa điểm kinh doanh | TS 1152 | Hải Phòng | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Thủy sản Ánh Linh | TS 986 | Quảng Ninh | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
51 | 47 | Công ty TNHH Ocean Products Việt Nam | TS 987 | Nghệ An | X | "02/2/2026 | |||||||||||||||||||||
52 | 48 | Địa điểm kinh doanh - Công ty TNHH Quang Thịnh | TS 1172 | Thanh Hóa | X | 27/5/2026 | CV 198/CCPT1-CL ngày 27/5/2026 | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy sản Tú Anh | TS 1169 | Quảng Ninh | X | 03/07/2026 | CV 261/CCPT1-CL ngày 03/7/2026 | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | Công ty TNHH thương mại thủy sản Kiến Thuận | TS 1173 | Quảng Ninh | X | 22/7/2026 | CV 283/CCPT1-CL ngày 22/7/2026 | ||||||||||||||||||||
55 | BM.HD.CL.03.01a | ||||||||||||||||||||||||||
56 | …./01/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||