ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Năm Mức giảm trừ người Phụ thuộc/tháng Mức giảm trừ bản thân/thángCác khoản đóng bảo hiểm được trừSố tiềnTổng mức giảm trừ sau tính thuế Số tiền thu nhập từng tháng
2
Tổng thu nhập chịu thuế đã trả trong năm 2025 12 11.000.000 10.791.144 235.006.800 142.791.144 92.215.656 11
3
Số người Phụ thuộc - - 19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 1 4400000
4
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 2
5
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 3
6
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 4
7
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 5
8
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 6
9
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 7
10
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 8
11
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 9
12
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 10
13
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 11
14
19.583.900 (123.207.244) (6.160.362) 12
15
(123.207.244) (6.160.362) 13
16
(80.084.709)
17
6.674.442
18
6.674.442 Số tiền được hoàn
19
14.546.059 Số tiền đã khấu trừ
20
STT Thông tin cần cung cấp để báo giá (7.871.617) Chênh lệch - số tiền không được hoàn
21
1 Năm hoàn thuế quyết toán 2025
22
2 Tổng thu nhập chịu thuế đã trả trong năm
23
3 Số lượng người phụ thuộc 4
24
4 Số tiền đã khấu trừ 14.546.059 12.924.939
25
26
27
Thuế TNCN đã khấu trừ
28
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ DHA
Tháng 9/2023
29
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN
Tháng 9-10/2023
30
CÔNG TY TNHH MINH PHAM
Tháng 5-12/2023
31
313.597.052 -
32
313.597.052
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100