| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN CẤP GIÁY CHỨNG NHẬN CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỢT XÉT THÁNG 03.2026 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Ghi chú: TH01009/THE01009: Tin học đại cương;TH91084: Công nghệ thông tin và Chuyển đổi số; RQ01007: Tin học ứng dụng; THE02001: Máy tính ứng dụng trong Nông nghiệp; CCTH: Chứng chỉ tin học; Thi CĐR mức THCB: Thi Chuẩn đầu ra mức Tin học cơ bản; ĐTB mức THCB: Điểm trung bình mức Tin học cơ bản; Xếp loại mức THCB: Xếp loại mức Tin học cơ bản ITC03001: CNTT ứng dụng trong NN; ITC03002: CNTT ứng dụng trong KT-XH; ITC03003: CNTT ứng dụng trong QL TN-MT; ITC03004: Thiết kế đồ họa máy tính; ITC03005: Phát triển ứng dụng web cơ bản; ICT94001: CNTT ứng dụng trong Nông nghiệp; ICT94002: CNTT ứng dụng trong Quản lý tài nguyên và môi trường; ICT94003: CNTT ứng dụng trong Kinh tế - Xã hội; Thi CĐR mức UDCN: Thi Chuẩn đầu ra mức Ứng dụng chuyên ngành; ĐTB mức UDCN: Điểm trung bình mức Ứng dụng chuyên ngành; Xếp loại mức UDCN: Xếp loại mức Ứng dụng chuyên ngành. | |||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Tên lớp | Giới tính | Nơi sinh | RQ 01007 | TH 01009 | TH 91084 | THE 01009 | THE 02001 | Xét CC Tin học | Thi CĐR mức THCB | ĐTB | Xếp loại | ITC 03001 | ITC 03002 | ITC 03003 | ITC 03004 | ITC 03005 | ITC 94001 | ITC 94002 | ITC 94003 | Thi CĐR mức THCN | ĐTB | Xếp loại |
6 | 1 | 692912 | Lê Khánh | An | 02/03/2006 | K69LOGISF | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
7 | 2 | 6653031 | Nguyễn Ngọc | An | 07/03/2002 | K66KTA | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
8 | 3 | 696136 | Nông Viết | An | 20/02/2006 | K69CNTPB | Nam | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
9 | 4 | 6660240 | Bùi Nguyễn Hoàng | Anh | 06/02/2003 | K66CNOTOA | Nam | Quảng Ninh | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
10 | 5 | 690495 | Cấn Nhật | Anh | 07/11/2006 | K69TYB | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3.0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
11 | 6 | 676238 | Cao Hoàng Phương | Anh | 31/12/2004 | K67LOGISF | Nữ | Hải Phòng | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
12 | 7 | 6650282 | Cao Thị Ngọc | Anh | 26/09/2003 | K66KEKTC | Nữ | Phú Thọ | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
13 | 8 | 690499 | Đặng Thị Minh | Anh | 18/08/2006 | K69TYA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
14 | 9 | 693278 | Đào Thị Huyền | Anh | 08/03/2006 | K69TMDTC | Nữ | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
15 | 10 | 675095 | Đỗ Thị Phương | Anh | 25/08/2004 | K67QTMA | Nữ | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
16 | 11 | 692485 | Đỗ Việt | Anh | 17/11/2006 | K69LOGISE | Nam | Vĩnh Phúc | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
17 | 12 | 677896 | Dương Lâm | Anh | 24/04/2004 | K67KTTCA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
18 | 13 | 671010 | Hồ Quỳnh | Anh | 02/11/2004 | K67CNSDA | Nữ | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
19 | 14 | 692489 | Hồ Thị Vân | Anh | 21/04/2006 | K69LOGISB | Nữ | Thanh Hoá | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
20 | 15 | 678076 | Hoàng Minh | Anh | 10/07/2003 | K67QLDDB | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
21 | 16 | 6666537 | Khổng Duy | Anh | 15/06/2003 | K66CNOTOA | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
22 | 17 | 696146 | Lại Vân | Anh | 31/08/2006 | K69CNTPA | Nữ | Thái Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | ||||||||||||||
23 | 18 | 641658 | Lê Đình Thế | Anh | 18/06/2001 | K64TYG | Nam | Thanh Hoá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
24 | 19 | 653709 | Lê Đức | Anh | 10/11/2002 | K65QTKDA | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
25 | 20 | 694869 | Lê Hồng | Anh | 19/10/2002 | K69TMDTA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
26 | 21 | 7057714 | Lê Huyền | Anh | 01/10/2007 | K70KDTPA | Nữ | Ninh Bình | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
27 | 22 | 6665284 | Lê Minh | Anh | 03/05/2003 | K66KEKTB | Nữ | Bắc Ninh | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
28 | 23 | 690503 | Lê Phương | Anh | 08/09/2006 | K69TYA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
29 | 24 | 6665117 | Lương Hoàng Thế | Anh | 09/02/2003 | K66CNTYB | Nam | Hòa Bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
30 | 25 | 6662537 | Luyện Đức | Anh | 23/09/2003 | K66DKTDH | Nam | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
31 | 26 | 672399 | Mai Ngọc | Anh | 04/05/2004 | K67KEKTC | Nữ | Thanh Hoá | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
32 | 27 | 6652282 | Nghiêm Thị Vân | Anh | 25/03/2003 | K66KEE | Nữ | Bắc Ninh | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
33 | 28 | 6661544 | Nguyễn Đăng Đức | Anh | 16/07/2003 | K66QLDDB | Nam | Thanh Hoá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
34 | 29 | 690509 | Nguyễn Đức | Anh | 30/10/2006 | K69TYA | Nam | Bắc Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
35 | 30 | 6662218 | Nguyễn Đức Hoàng | Anh | 24/10/2003 | K66CNOTOB | Nam | hà nộI | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
36 | 31 | 641405 | Nguyễn Duy | Anh | 21/07/2001 | K64CNCDTA | Nam | Hà Nội | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
37 | 32 | 677737 | Nguyễn Hữu Tùng | Anh | 24/11/2004 | K67KTDTA | Nam | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
38 | 33 | 694892 | Nguyễn Huyền | Anh | 05/12/2006 | K69TMDTC | Nữ | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 3.5 | 3,50 | Giỏi | ||||||||||||||
39 | 34 | 673722 | Nguyễn Lê Thùy | Anh | 17/06/2004 | K67KTDTA | Nữ | Hưng Yên | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
40 | 35 | 682060 | Nguyễn Phương Quỳnh | Anh | 03/01/2005 | K68LUATA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
41 | 36 | 696155 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 29/03/2006 | K69CNTPA | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
42 | 37 | 688450 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 06/12/2003 | K68LOGISD | Nữ | Bắc Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
43 | 38 | 685071 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 10/04/2005 | K68QTTCA | Nữ | Thanh Hoá | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
44 | 39 | 692935 | Nguyễn Thị Liên | Anh | 09/06/2006 | K69LOGISD | Nữ | Bắc Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
45 | 40 | 675128 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 08/05/2004 | K67TMDTB | Nữ | Bắc Giang | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
46 | 41 | 6653798 | Nguyễn Thị Nguyệt | Anh | 28/03/2003 | K66KEKTB | Nữ | Bắc Giang | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
47 | 42 | 672075 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 09/12/2004 | K67CNTPA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
48 | 43 | 6653876 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 26/08/2003 | K66LUATB | Nữ | Thanh Hoá | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
49 | 44 | 6660978 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 29/12/2003 | K66NNP | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
50 | 45 | 692936 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 28/06/2006 | K69LOGISA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3.0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
51 | 46 | 690515 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 27/11/2006 | K69TYD | Nữ | Ninh Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
52 | 47 | 696701 | Nguyễn Trần Lan | Anh | 09/01/2006 | K69KTTCA | Nữ | Nam Định | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
53 | 48 | 671020 | Nguyễn Vân | Anh | 25/10/2004 | K67CNSHE | Nữ | Thanh Hoá | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
54 | 49 | 691014 | Nguyễn Việt | Anh | 29/10/2006 | K69CNTYA | Nam | Quảng Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 3.0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
55 | 50 | 692938 | Nguyễn Việt | Anh | 12/01/2006 | K69LOGISE | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
56 | 51 | 674542 | Nguyễn Vũ Minh | Anh | 20/12/2004 | K67ENGA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | ||||||||||||||
57 | 52 | 690033 | Phạm Ngọc | Anh | 22/07/2006 | K69TYA | Nữ | Nam Định | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
58 | 53 | 696464 | Phạm Thị Lan | Anh | 28/11/2006 | K69KDTPB | Nữ | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
59 | 54 | 6660875 | Phạm Thị Phương | Anh | 22/08/2000 | K66ANHA | Nữ | Hải Dương | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
60 | 55 | 680790 | Phạm Tuấn | Anh | 14/09/2005 | K68DCN | Nam | Bắc Giang | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
61 | 56 | 674527 | Phan Hải | Anh | 16/08/2004 | K67ENGC | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
62 | 57 | 678073 | Phan Thanh Hà | Anh | 10/06/2004 | K67QLDDB | Nữ | Lạng Sơn | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
63 | 58 | 6666238 | Phan Thị Hà | Anh | 01/06/2003 | K66TYF | Nữ | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
64 | 59 | 672445 | Phan Thị Ngọc | Anh | 13/08/2004 | K67KEB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
65 | 60 | 692940 | Phan Thị Quỳnh | Anh | 17/12/2006 | K69LOGISD | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2.0 | 2,00 | Trung bình | |||||||||||||
66 | 61 | 690521 | Phùng Lệ Hoàng | Anh | 13/03/2006 | K69TYA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
67 | 62 | 693373 | Phùng Lê Quỳnh | Anh | 10/06/2006 | K69TMDTB | Nữ | Vĩnh Phúc | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
68 | 63 | 690522 | Phùng Thị Hải | Anh | 10/06/2006 | K69TYB | Nữ | Thái Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
69 | 64 | 675082 | Trần Thị Châm | Anh | 22/04/2003 | K67TMDTA | Nữ | Tuyên Quang | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
70 | 65 | 674861 | Trần Thục | Anh | 03/03/2004 | K67QLDDB | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
71 | 66 | 651819 | Trần Vân | Anh | 04/09/2002 | K65KEB | Nữ | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
72 | 67 | 690042 | Vi Nguyễn Hải | Anh | 05/08/2006 | K69TYA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
73 | 68 | 682989 | Vũ Nhật | Anh | 02/04/2005 | K68QTTCA | Nam | Hải Dương | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 3,5 | 3,50 | Giỏi | ||||||||||||||
74 | 69 | 674545 | Vương Ngọc | Anh | 21/01/2004 | K67ENGC | Nữ | Hải Dương | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
75 | 70 | 696466 | Bùi Thị Thu | Ánh | 18/11/2006 | K69KDTPB | Nữ | Thái Bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
76 | 71 | 671022 | Dư Ngọc | Ánh | 02/02/2004 | K67CNSHA | Nữ | Hưng Yên | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
77 | 72 | 692517 | Dương Thị | Ánh | 29/09/2006 | K69LOGISB | Nữ | Bắc Giang | 3.0 | 3,00 | Khá | 3.0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
78 | 73 | 696726 | Hoàng Ngọc | Ánh | 30/10/2006 | K69KTTCA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
79 | 74 | 690534 | Lương Nguyệt | Ánh | 30/08/2006 | K69TYB | Nữ | Cao Bằng | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
80 | 75 | 677684 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 08/02/2004 | K67KTB | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
81 | 76 | 675160 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 11/04/2004 | K67TMDTB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
82 | 77 | 6662099 | Nguyễn Nhật | Ánh | 17/09/2003 | K66KTTCE | Nữ | Thái nguyên | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
83 | 78 | 675164 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 02/07/2004 | K67QTMB | Nữ | Hải Dương | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
84 | 79 | 694946 | Nguyễn Thị Nguyệt | Ánh | 17/12/2006 | K69TMDTB | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
85 | 80 | 675166 | Phạm Ngọc | Ánh | 28/10/2004 | K67TMDTA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
86 | 81 | 690538 | Phí Thị Ngọc | Ánh | 09/05/2006 | K69TYB | Nữ | Thái Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
87 | 82 | 674549 | Phùng Thị Ngọc | Ánh | 20/05/2004 | K67ENGH | Nữ | Phú Thọ | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
88 | 83 | 696168 | Trần Thị Ngọc | Ánh | 06/12/2006 | K69KDTPA | Nữ | Hà Nam | 3.0 | 3,00 | Khá | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | ||||||||||||||
89 | 84 | 675170 | Văn Thị Ngọc | Ánh | 26/04/2004 | K67TMDTA | Nữ | Vĩnh Phúc | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
90 | 85 | 6651768 | Lê Quảng | Bá | 06/06/2003 | K66QLDDB | Nam | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
91 | 86 | 692953 | Bùi Duy | Bảo | 01/02/2006 | K69LOGISA | Nam | Hải Dương | 3.0 | 3,00 | Khá | 3.5 | 3,50 | Giỏi | ||||||||||||||
92 | 87 | 6652757 | Nguyễn Hồng | Bích | 04/01/2003 | K66LUATB | Nữ | Phú Thọ | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
93 | 88 | 690545 | Vũ Ngọc | Bích | 18/01/2006 | K69TYC | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
94 | 89 | 6650212 | Bùi Tiến | Bình | 21/09/2003 | K66TCNHA | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
95 | 90 | 690055 | Đinh Công | Bình | 09/04/2006 | K69TYC | Nam | Ninh Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
96 | 91 | 6665928 | Đỗ Văn | Bình | 19/12/2003 | K66CNTYB | Nam | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
97 | 92 | 690547 | Lâm Thanh | Bình | 22/09/2006 | K69TYA | Nam | Lào Cai | 3.0 | 3,00 | Khá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
98 | 93 | 676305 | Lê Thanh | Bình | 10/07/2004 | K67LOGISF | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
99 | 94 | 682625 | Nguyễn Thị Thúy | Bình | 21/10/2005 | K68QTMA | Nữ | Quảng Ninh | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,5 | 3,50 | Giỏi | ||||||||||||||
100 | 95 | 6654653 | Phạm Công | Bình | 06/09/2003 | K66TYG | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||