| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Nội dung tình huống | Dấu hiệu nhận biết gián tiếp | Dấu hiệu nhận biết trực tiếp | Gợi ý phương án xử lý | |||||||||||||||||||||
2 | 1 | Người đi bộ sau xe tải | Xe tải lớn phía trước che khuất hoàn toàn tầm nhìn bên phải | Người đi bộ bất ngờ bước ra từ sau xe tải | Chủ động rà phanh trước khi vượt qua điểm khuất, hạ tốc độ sâu, giữ khoảng cách an toàn và ưu tiên nhường đường | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | Người đi bộ qua dải phân cách | Khu vực có dải phân cách, thường có người băng qua không đúng nơi | Người đi bộ bước xuống phần đường xe chạy | Giảm tốc từ sớm, quan sát hướng di chuyển của người đi bộ và dừng lại nếu họ tiếp tục sang đường | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | Xe buýt dừng phía trước | Xe buýt đang dừng tại điểm đón trả khách | Xe phía trước phanh lại hoặc người có thể bước ra từ đầu xe buýt | Giữ khoảng cách rộng hơn bình thường, giảm tốc và quan sát hai bên đầu xe buýt để phòng người đi bộ | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | Xe con từ đường nhánh đi ra | Xuất hiện giao lộ hoặc đường nhánh nhỏ bên phải | Đầu xe con nhô ra, có xu hướng nhập vào đường chính | Nhả ga sớm, rà phanh nhẹ và sẵn sàng dừng nếu xe kia tiếp tục tiến ra | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | Xe máy chuyển làn | Xe máy đi sát vạch phân làn, không giữ hướng ổn định | Xe máy bất ngờ đánh lái sang làn của bạn | Chủ động giảm tốc, giữ khoảng cách lệch sang phía an toàn để tránh va chạm | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | Xe buýt vượt | Xe buýt phía sau tăng tốc, áp sát | Xe buýt lấn sang làn của bạn để vượt | Giảm tốc nhẹ để tạo khoảng trống, giữ hướng lái ổn định và quan sát gương | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | Người đi bộ phía trước | Khu vực đông dân cư, gần vạch qua đường | Xe phía trước phanh lại hoặc có người chuẩn bị sang đường | Hạ tốc độ, giữ khoảng cách và chuẩn bị dừng hẳn nếu người đi bộ bước ra | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | Xe đạp từ đường nhánh | Có lối nhỏ hoặc ngõ khuất bên đường | Xe đạp bất ngờ lao ra từ bên hông | Quan sát hai bên liên tục, giảm tốc sâu và giữ khoảng cách phòng va chạm ngang | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | Xe con vượt phía trước | Xe phía trước chạy không ổn định, có xu hướng tăng tốc | Xe đó lấn sang làn đối diện để vượt | Không tăng tốc theo, giảm ga và giữ khoảng cách để tránh tình huống dồn xe | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | Xe con bên trái đi ra | Có giao cắt bên trái nhưng tầm nhìn hạn chế | Xe con tiến ra và có thể cắt ngang đầu xe bạn | Giảm tốc chủ động, giữ chân phanh và sẵn sàng dừng nếu xe kia không nhường | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | Xe bê tông lấn làn | Xe tải lớn chiếm nhiều diện tích mặt đường | Xe bê tông lấn sang phần đường của bạn | Giảm tốc và ép xe về phía an toàn (bên phải), tránh đi song song | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | Xe con rẽ trái | Xe phía trước bật xi nhan trái | Xe bắt đầu đánh lái qua hướng trái | Giữ khoảng cách lớn hơn, giảm tốc để tránh bị cắt đầu | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | Xe đạp sang đường | Có người đi xe đạp gần mép đường | Xe đạp bắt đầu đi xuống lòng đường | Giảm tốc sớm, không bấm còi gấp, giữ khoảng cách để họ sang hết | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | Đường hẹp có xe đối diện | Đường hẹp, không đủ cho 2 xe tránh nhau dễ dàng | Xe đối diện tiến vào đoạn hẹp cùng lúc | Giảm tốc về mức an toàn, chủ động nhường nếu cần để tránh xung đột | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | Xe tải phanh gấp | Xe tải phía trước ở khoảng cách gần | Đèn phanh bật sáng đột ngột | Đạp phanh dứt khoát nhưng êm, giữ khoảng cách để tránh va chạm liên hoàn | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | Xe từ nhánh trái đi ra | Có giao lộ bên trái, tầm nhìn bị che | Xe từ bên trái tiến gần ra đường chính | Giảm tốc, quan sát sâu vào giao lộ và sẵn sàng dừng | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | Xe buýt vượt sai | Xe buýt phía sau tăng tốc bất thường | Xe buýt lấn làn vượt trong điều kiện không an toàn | Giảm tốc để tránh đối đầu, giữ hướng xe ổn định | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | Xe mở cửa ven đường | Có xe đỗ sát lề phải | Cửa xe bất ngờ mở ra | Giữ khoảng cách rộng với xe đỗ, giảm tốc khi đi sát | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | Xe mở cửa phía ngược chiều | Xe đỗ bên kia đường, có dấu hiệu hoạt động | Ánh đèn hoặc chuyển động bất thường từ xe đó | Quan sát cả hai phía, giảm tốc đề phòng cửa mở hoặc người băng qua | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | Xe mở cửa trong khu đông | Nhiều xe đỗ hai bên đường | Một xe mở cửa đột ngột | Đi chậm đều, giữ khoảng cách hai bên và sẵn sàng phanh | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | Xe phía trước lùi | Xe phía trước dừng lâu bất thường | Đèn lùi bật và xe bắt đầu di chuyển ngược | Dừng lại ở khoảng cách an toàn, không áp sát | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | Xe 16 chỗ từ nhánh | Có xe lớn chờ tại giao lộ | Xe bắt đầu tiến ra chiếm làn | Giảm tốc sớm vì xe lớn khó quan sát, sẵn sàng nhường | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | Xe tải dừng che khuất | Xe tải dừng giữa đường gây khuất tầm nhìn | Xe khác lấn làn để tránh | Không vượt ngay, giảm tốc và quan sát trước khi di chuyển tiếp | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | Xe môi trường dừng | Xe chuyên dụng hoạt động trên đường | Xe phía sau phải chuyển làn | Giảm tốc và giữ khoảng cách để tránh va chạm bất ngờ | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | Xe buýt xin đường | Xe buýt bật tín hiệu xin chuyển làn | Xe bắt đầu di chuyển sang làn bạn | Chủ động giảm tốc để tạo khoảng trống an toàn | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | Đường đang thi công | Có biển báo công trường từ xa | Xuất hiện vật cản hoặc công nhân làm việc | Giảm tốc sâu, đi đúng làn tạm và chú ý người điều tiết | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | Đèn đỏ chuyển xanh | Đang dừng tại giao lộ | Đèn tín hiệu chuyển sang xanh | Không đi ngay, quan sát hai bên rồi mới tăng tốc theo đúng quy định | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | Đường trơn trượt | Có biển cảnh báo, mặt đường bóng | Xe trước có dấu hiệu trượt hoặc phanh | Giảm ga từ sớm, tránh phanh gấp và giữ khoảng cách dài hơn | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | Đường nhiều ổ gà | Mặt đường xấu, lồi lõm | Xe phía trước giảm tốc hoặc né | Hạ tốc độ và đi thẳng ổn định, tránh đánh lái gấp | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | Bò đứng giữa đường | Khu vực nông thôn ít rào chắn | Động vật đứng trên phần đường | Giảm tốc sâu, bấm còi nhẹ nếu cần để cảnh báo | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | Bò di chuyển qua đường | Có đàn vật nuôi gần đường | Con vật bắt đầu băng qua | Dừng hoặc đi rất chậm, không tăng tốc ép qua | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | Trẻ em sang đường | Gần trường học, khu dân cư | Trẻ bước xuống đường không quan sát | Giảm tốc sớm, luôn sẵn sàng dừng và nhường đường | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | Trẻ em chơi gần đường | Có trẻ chơi ở lề đường | Trẻ chạy bất ngờ ra | Đi rất chậm, giữ chân phanh để xử lý kịp | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | Xe khách vượt | Xe khách phía sau tăng tốc | Xe khách lấn làn để vượt | Giảm tốc nhẹ, giữ ổn định để họ vượt an toàn | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | Xe khách tránh xe khác | Xe khách phía trước di chuyển bất thường | Xe khách đánh lái sang làn khác | Giảm tốc và tăng khoảng cách để tránh bị ép | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | Xe máy từ ngõ đi ra | Có nhiều ngõ nhỏ | Xe máy lao ra nhanh | Quan sát hai bên liên tục và giảm tốc từ trước | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | Xe đạp từ ngõ đi ra | Khu dân cư đông | Xe đạp đi ra thiếu quan sát | Giảm tốc sâu vì xe đạp khó kiểm soát | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | Xe máy lách qua xe lớn | Có xe tải che khuất | Xe máy bất ngờ chui ra | Không đi sát xe lớn, giữ khoảng cách và giảm tốc | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | Xe tải sang đường | Giao lộ rộng | Xe tải băng ngang | Giảm tốc và ưu tiên nhường vì xe lớn khó dừng | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | Xe máy xuất hiện sau xe tải | Xe tải che khuất tầm nhìn | Xe máy bất ngờ đi ra phía trước | Rà phanh trước khi vượt xe tải, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | Xe con rẽ trái nhanh | Giao lộ phía trước, xe có xu hướng tăng tốc | Xe con đánh lái rẽ trái với tốc độ cao | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát hướng di chuyển của xe | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | Xe máy rẽ trái | Có phương tiện phía trước bật tín hiệu rẽ | Xe máy bắt đầu chuyển hướng sang trái | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và theo dõi hướng rẽ | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | Xe tải tránh thi công | Khu vực có biển báo công trường | Xe tải chuyển hướng tránh vật cản | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | Xe con vượt ẩu | Đường hẹp, xe phía trước tăng tốc | Xe con lấn sang làn ngược chiều để vượt | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và giữ đúng phần đường | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | Xe tải vượt | Xe tải phía sau có dấu hiệu tăng tốc | Xe tải lấn làn để vượt | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | Xe con xin vượt | Xe phía sau bật tín hiệu xin vượt | Xe tiến sát phía sau | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát gương | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | Xe cứu thương | Nghe thấy tín hiệu còi ưu tiên | Xe cứu thương tiến đến gần | Giảm tốc, bật tín hiệu cảnh báo và nhường đường theo quy định | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | Xe chuyển làn | Xe phía trước đi sát vạch kẻ đường | Xe chuyển sang làn của bạn | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | Xe tải chuyển làn | Xe lớn di chuyển gần làn | Xe lấn sang làn của bạn | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
51 | 50 | Xe tải cắt đầu | Xe lớn ở phía trước bên cạnh | Xe đột ngột chuyển hướng cắt ngang đầu xe | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
52 | 51 | Xe đi ngược chiều | Đường hai chiều không có dải phân cách | Xe đối diện lấn sang phần đường của bạn | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và đi sát về bên phải | |||||||||||||||||||||
53 | 52 | Xe lùi trên cao tốc | Xe phía trước di chuyển bất thường | Xe bật đèn lùi và di chuyển ngược | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và chỉ dừng xe khi cần thiết | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | Xe ngược chiều bị che khuất | Có xe lớn che khuất tầm nhìn phía trước | Xe đối diện bất ngờ xuất hiện | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | Xe tải nhập làn | Có làn đường nhập | Xe tải di chuyển vào làn chính | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | Xe tải tránh vật cản | Có vật cản trên đường | Xe tải đánh lái tránh | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | Xe con xin đường | Xe phía sau áp sát | Có tín hiệu xin đường | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | Đường đang thi công | Có biển báo công trường | Xuất hiện rào chắn hoặc vật cản | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và đi đúng hướng dẫn | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | Đường thi công tiếp | Công trường kéo dài | Xe phía trước di chuyển chậm | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
60 | 59 | Xe tải chuyển làn | Xe lớn phía trước | Xe chuyển sang làn khác | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | Xe 16 chỗ vào làn | Xe lớn ở đường bên | Xe chuyển vào làn của bạn | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | Xe con nhập làn | Đường nhập làn | Xe đi vào làn chính | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | Xe đối diện nháy đèn | Xe đối diện có tín hiệu đèn | Nháy đèn liên tục | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
64 | 63 | Bò qua đường | Khu vực nông thôn | Bò di chuyển qua đường | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | Đường đèo núi | Đường quanh co, dốc | Xe đối diện xuất hiện | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | Đường cong ban đêm | Tầm nhìn hạn chế | Không quan sát rõ phía trước | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và bật tín hiệu cảnh báo | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | Xe tải làm rơi vật | Xe tải chở hàng | Vật rơi xuống đường | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | Dê đứng ven đường | Khu vực nông thôn | Dê có thể lao ra | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | Sương mù dày | Tầm nhìn bị hạn chế | Quan sát khó khăn | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và bật tín hiệu cảnh báo | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | Xe chạy nhanh trong đường cong | Đường cong nguy hiểm | Xe đối diện lao nhanh | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | Đường cong ban ngày | Có biển cảnh báo | Tầm nhìn bị khuất | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | Đường cong liên tiếp | Đường uốn lượn | Khó quan sát xa | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | Sương mù tiếp | Tầm nhìn giảm | Không nhìn rõ | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | Đường cong khuất | Có vật che tầm nhìn | Không thấy phía trước | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | Xe đạp sang đường | Có xe đạp gần đường | Xe đạp đi xuống đường | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | Trẻ em sang đường | Khu dân cư | Trẻ bước ra | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và nhường đường cho người đi bộ | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | Trẻ chạy ra đường | Có trẻ gần đường | Trẻ chạy ra bất ngờ | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | Xe con sang đường | Giao cắt | Xe băng ngang | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | Xe máy vượt đèn | Giao lộ | Xe vượt đèn tín hiệu | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | Xe máy từ nhánh ra | Có ngõ nhỏ | Xe đi ra | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | Đường ổ gà | Mặt đường xấu | Xe phía trước né tránh | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
82 | 81 | Xe phía trước giảm tốc bất thường | Xe chạy không ổn định, có xu hướng chậm lại | Đèn phanh bật liên tục | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát tình huống phía trước | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | Xe phía trước dừng đột ngột | Khoảng cách giữa các xe bị thu hẹp | Xe phía trước dừng lại | Giảm tốc kịp thời, giữ khoảng cách an toàn để tránh va chạm | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | Xe phía trước bật tín hiệu rẽ phải | Xe đi sát lề phải | Xe bật xi nhan phải và giảm tốc | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát hướng rẽ | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | Xe phía trước bật tín hiệu rẽ trái | Xe có xu hướng dịch sang trái | Xe bật xi nhan trái | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | Xe phía trước quay đầu | Xe giảm tốc gần điểm quay đầu | Xe đánh lái quay đầu | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | Xe taxi dừng đón khách | Xe taxi chạy chậm gần lề đường | Xe dừng lại đột ngột | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát người lên xuống | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | Xe công nghệ dừng đột ngột | Xe di chuyển không ổn định | Xe dừng để đón trả khách | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | Xe phía trước chuyển hướng liên tục | Xe không giữ làn ổn định | Xe đánh lái nhiều lần | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | Xe phía trước có dấu hiệu hỏng | Xe chạy chậm bất thường | Xe bật tín hiệu cảnh báo | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | Xe phía trước chở hàng cồng kềnh | Hàng hóa vượt quá kích thước | Hàng rung lắc | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | Xe tải đổ dốc | Đường dốc dài | Xe tăng tốc nhanh | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | Xe container quay đầu | Xe lớn ở khu vực quay đầu | Xe bắt đầu xoay đầu xe | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | Xe phía trước phanh liên tục | Xe chạy không đều | Đèn phanh bật nhiều lần | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | Xe phía trước tránh ổ gà | Đường xấu | Xe đánh lái tránh | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | Xe phía trước bị che khuất | Có xe lớn chắn tầm nhìn | Không thấy rõ phía trước | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn và quan sát | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | Xe phía trước đi chậm | Tốc độ thấp bất thường | Xe giữ tốc độ thấp | Giảm tốc phù hợp, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | Xe phía trước dừng tại vạch | Giao lộ có đèn tín hiệu | Xe dừng đúng vạch | Giảm tốc và dừng xe theo đúng quy định | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | Xe phía trước vượt đèn vàng | Gần đèn tín hiệu | Xe tăng tốc vượt | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | Xe phía trước chuyển làn không tín hiệu | Xe đi sát vạch | Xe chuyển làn đột ngột | Giảm tốc, giữ khoảng cách an toàn |