ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 22 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 30/12/2024 đến ngày 05/01/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
22CĐD K17A29331/12SángCSSK người cao tuổi - Tâm thần12155Cô TúB3.8
7
22CĐD K17A29230/12SángCSSK người cao tuổi - Tâm thầnXong153Cô TúB3.8
8
22CĐD K17A2963/1Sáng
CSHS tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm
20304Thầy VữngB4.2
9
22CĐD K17A2952/1Chiều
CSHS tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm
24304Thầy VữngB4.4
10
22CĐD K17B29230/12ChiềuCSNB Ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá12304Cô ThơmB4.2
11
22CĐD K17B2952/1SángCSSK người cao tuổi - Tâm thần12154Cô TúB3.8
12
22CĐD K17B2952/1ChiềuCSNB Ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá12304Cô DungB3.8
13
22CĐD K17B2963/1SángCSSK người cao tuổi - Tâm thầnXong153Cô TúB3.8
14
22CĐD K18A31THLS CSSK người lớn 2 3/6GVLS
15
22CĐD K18B32THLS CSSK người lớn 13/6GVLS
16
22CĐD K18C20THLS CSSK người lớn 13/6GVLS
17
22CĐD K19A30230/12Sáng Tin học60754Cô ThủyC3.2
18
22CĐD K19A30331/12Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
28304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy DoanhB3.7
19
22CĐD K19A3052/1Sáng
Thi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2
Ca 1THICô Quỳnh Lan, Cô Phương AnhC3.3
20
22CĐD K19A3052/1Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
Xong124Cô Lê NgaB3.5
21
22CĐD K19B30331/12Chiều
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
28304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy DoanhB3.7
22
22CĐD K19B3052/1Sáng
Thi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2
Ca 2THICô Quỳnh Lan, Phương AnhC3.3
23
22CĐD K19B3052/1Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
Xong124Cô Lê NgaB3.5
24
22CĐD K19B3063/1ChiềuTin học60754Cô ThủyC3.2
25
22CĐD K19C30331/12Sáng
Thi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2
Ca 1THICô Vũ Hương, Cô QuỳnhC3.3
26
22CĐD K19C30331/12Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
Xong124Cô Lê NgaB3.5
27
22CĐD K19C3052/1Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
28304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy DoanhB3.7
28
22CĐD K19D29331/12Sáng
Thi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2
Ca 2THICô Vũ Hương, Cô QuỳnhC3.3
29
22CĐD K19D29331/12Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
Xong124Cô Lê NgaB3.5
30
22CĐD K19D2963/1Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
28304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy DoanhB3.6
31
22CĐD K19E25230/12Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
28304Cô Thuần - Thầy Hiến - Thầy DoanhB3.7
32
22CĐD K19E25230/12Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
Xong124Cô Lê NgaB3.8
33
22CĐD K19E2552/1ChiềuTin học 52754Cô ThuỷC3.2
34
22CĐD K19E2563/1Sáng
Thi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2
THICô Quỳnh, Cô Nguyễn NgaC3.3
35
22CDU K9A24THỰC TẬP CƠ SỞ3/6
36
22CDU K9B20THỰC TẬP CƠ SỞ3/6
37
22CDU K9C24THỰC TẬP CƠ SỞ3/6
38
22CDU K10A32230/12SángTH Dược lý tổ 1Xong284Cô Mỹ PhươngPTHD
39
22CDU K10A32230/12SángTH Dược lý tổ 224284Cô Bùi ThảoPTHD
40
22CDU K10A32230/12ChiềuTH Dược lý tổ 124284Cô Bùi ThảoPTHD
41
22CDU K10A32230/12ChiềuTH Dược lý tổ 2Xong284Cô Mỹ PhươngPTHD
42
22CDU K10A32331/12SángKỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc 16264Cô Quỳnh Lan (Cô Lan Hương dự giờ)B4.4
43
22CDU K10A32331/12ChiềuTH Dược lý tổ 3(K)Xong284Cô Mỹ PhươngPTHD
44
22CDU K10A3252/1ChiềuDược học cổ truyền48564Cô Ngà - Cô TràB4.3 + B3.7
45
22CDU K10A3263/1ChiềuTH Dược lý tổ 3(K)24284Cô Bùi ThảoPTHD
46
22CDU K10B29230/12SángKỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc 16264Cô Quỳnh Lan (Cô Lan Hương dự giờ)B4.4
47
22CDU K10B31230/12ChiềuDược học cổ truyền48564Cô TràB3.6
48
22CDU K10B31331/12SángTH Dược lý tổ 2Xong284Cô Mỹ PhươngPTHD
49
22CDU K10B31331/12SángTH Dược lý tổ 124284Cô Bùi ThảoPTHD
50
22CDU K10B31331/12ChiềuTH Dược lý tổ 1Xong282Cô Mỹ PhươngPTHD
51
22CDU K10B3152/1Sáng TH Dược lý tổ 224282Cô Bùi ThảoPTHD
52
22CDU K10B3163/1SángThi Tiếng Anh 2THICô Hồng, Cô VânPTHNN+B3.7
53
22CDU K10C15230/12SángKỹ năng giao tiếp TH tốt nhà thuốc 16264Cô Quỳnh Lan (Cô Lan Hương dự giờ)B4.4
54
22CDU K10C15230/12ChiềuDược học cổ truyền48564Cô Ngà B3.7
55
22CDU K10C15331/12ChiềuTH Dược lý tổ 324282Cô Bùi ThảoPTHD
56
22CDU K10C15331/12ChiềuTH Dược lý tổ 4(K)Xong282Cô Mỹ PhươngPTHD
57
22CDU K10C1552/1SángTH Dược lý tổ 4(K)24284Cô Bùi ThảoPTHD
58
22CDU K10C1552/1SángTH Dược lý tổ 3Xong284Cô Mỹ PhươngPTHD
59
22CDU K10C1552/1ChiềuTH Dược lý tổ 4(K)Xong282Cô Mỹ PhươngPTHD
60
22CDU K10C1563/1ChiềuThi Tiếng Anh 2THICô Hồng, Cô VânB3.6+B3.7
61
21CDU K11A30230/12SángThực vật - Dược liệu 4204Cô MừngB3.6
62
21CDU K11A3052/1SángTin học 48754Thầy LamC3.2
63
22CDU K11A3052/1ChiềuThi Giáo dục thể chấtTHIThầy ThànhSân trường
64
22CDU K11A3063/1SángTin học 52754Thầy LamC3.2
65
22CDU K11B30331/12Sáng Thi Giáo dục thể chấtTHIThầy ThànhSân trường
66
21CDU K11B3052/1SángThực vật - Dược liệu 4204Cô MừngB3.6
67
21CDU K11C24324/12SángThực vật - Dược liệu 4204Cô MừngB3.6
68
21CDU K11C24331/12ChiềuTin học 56754Cô ThủyC3.2
69
22CDU K11C2463/1ChiềuThi Giáo dục thể chấtTHIThầy ThànhSân trường
70
22CĐ YSĐK K1A30THLS Kỹ thuật điều dưỡngTTYT Tiên Yên
71
22CĐ YSĐK K1B30THLS Kỹ thuật điều dưỡngTTYT Vân Đồn
72
22CĐ YSĐK K1C30THLS Kỹ thuật điều dưỡngBVT
73
22CĐ YSĐK K1D30THLS Kỹ thuật điều dưỡngTTYT Móng Cái
74
22CĐ YSĐK K1E18THLS Kỹ thuật điều dưỡngBVT
75
22CĐ YSĐK K1F35230/12ChiềuTiếng Anh921204Cô VânB4.4
76
22CĐ YSĐK K1F35331/12SángTin học52754Thầy LamC3.2
77
22CĐ YSĐK K1F35331/12ChiềuTiếng Anh961204Cô VânB3.6
78
22CĐ YSĐK K1F3552/1SángGiáo dục chính trị 154754Cô DịuB3.5
79
22CĐ YSĐK K1F3552/1Chiều
Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi
8184Cô Hồng LyB3.6
80
22CĐ YSĐK K1F3563/1SángGiáo dục thể chất32605Thầy ThànhSân trường
81
22CĐ YSĐK K1F3563/1ChiềuGiáo dục chính trị 158754Cô DịuB3.5
82
22CĐ KT PHCN K1A25230/12SángGiáo dục thể chất20605Thầy ThànhSân trường
83
22CĐ KT PHCN K1A25230/12ChiềuTin học52754Cô ThủyC3.2
84
22CĐ KT PHCN K1A25331/12ChiềuTiếng Anh921204Cô VânB3.6
85
22CĐ KT PHCN K1A2552/1SángGiáo dục chính trị 154754Cô DịuB3.5
86
22CĐ KT PHCN K1A2552/1ChiềuTiếng Anh961204Cô VânB4.2
87
22CĐ KT PHCN K1A2563/1SángGiáo dục thể chất24605Thầy ThànhSân trường
88
22CĐ KT PHCN K1A2563/1ChiềuGiáo dục chính trị 158754Cô DịuB3.5
89
22LT CĐD K52174/1Sáng Thi Tiếng Anh Ca 1THICô Trang, Cô ThuầnB3.8
90
22LT CĐD K52174/1ChiềuThi Tin họcCa 1THIThầy Lam, Cô ThủyC3.3
91
22LT CĐD K52174/1ChiềuThi Tiếng Anh chuyên ngànhCa 2THICô Trang, Cô ThuầnB3.8
92
22LT CĐD K521CN5/1Sáng Thi Điều dưỡng cơ sởTHIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB3.8
93
22LT CĐD K521CN5/1Chiều
Thi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa
THICô Trang, Cô Phương AnhB3.8
94
22B2 CDU K533THỰC TẬP DƯỢC LÂM SÀNGXong
95
22B2 CDU K53374/1SángThi TH tốt SX thuốcCa 1THIThầy Hiến, Cô ThuB3.6
96
22B2 CDU K53374/1ChiềuThi Kiểm nghiệmCa 2THIThầy Hiến, Cô ThuB3.6
97
22B2 CDU K533CN5/1SángThi Dược XH học Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô TràB3.6
98
22B2 CDU K621230/1218 - 22hDược lâm sàng5305Cô Việt HàB4.2
99
22B2 CDU K621331/1218 - 22hDược lâm sàng10305Cô Việt HàB4.2
100
22B2 CDU K62152/118 - 22hDược lâm sàng15305Cô Việt HàB4.2