ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI
2
3
SỔ GỐC CẤP CHỨNG CHỈ GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG AN NINH
4
Kèm theo quyết định số 81/QĐ-ĐHXDHN ngày 16 tháng 01 năm 2025
5
6
Thời gian đào tạo: từ ngày….tháng….năm đến ngày 16 tháng 01 năm 2025
7
Hội đồng thi/ kiểm tra: Đại học Xây dựng Hà Nội
8
9
STTMã số SVHọ và tênLớpNgày sinhNơi sinhGiới
tính
Dân
tộc
Xếp loạiSố hiệu
CCQP
Số vào sổ
gốc cấp CCQP
Ký nhậnGhi chúKHOA
10
10342966Nguyễn Bỉnh Long66CDQ
07/01/2003
Hà NộiNamKinhKhông xếp loạiC019249682025/0001Khoa Cầu đường
11
20336266Vũ Yến Vân66LGT1
23/10/2003
Hà NamNữKinhKhông xếp loạiC019203762025/0002Khoa Công trình thủy
12
3142565Nguyễn Thành Nam65KT5
02/04/2002
Ninh BìnhNamKinhKhông xếp loạiC019203772025/0003Khoa Kinh tế
13
41509763Nguyễn Ngọc Dương63QD3
30/12/2000
Thái BìnhNamKinhKhông xếp loạiC019203782025/0004Khoa Kinh tế
14
50167866Nguyễn Ngọc Quân66CNMSE
29/07/2003
Hải DươngNamKinhKhông xếp loạiC019203792025/0005Khoa Vật liệu
15
61506361Nguyễn Tiến Cường65XE3
17/05/1998
Hà NộiNamKinhKhông xếp loạiC019203802025/0006Khoa Xây dựng
16
7138963Bùi Quang Minh63XD11
16/07/2000
Nghệ AnNamKinhKhông xếp loạiC019203812025/0007Khoa Xây dựng
17
8221864Hoàng Quang Văn64XD5
03/04/2000
Nam ĐịnhNamKinhKhông xếp loạiC019203822025/0008Khoa Xây dựng
18
91523463Trần Quang Huy63XE3
07/11/2000
Hà NộiNamKinhKhông xếp loạiC019203832025/0009Khoa Xây dựng
19
20