| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FILE MẪU CHỨNG TỪ NGHIỆP VỤ KHÁC ĐỂ NHẬP VÀO PHẦN MỀM ASP KẾ TOÁN | |||||||||||||||||||||||||
2 | Hướng dẫn: | |||||||||||||||||||||||||
3 | - Điền dữ liệu vào các cột tương ứng trên file này | |||||||||||||||||||||||||
4 | - Các cột có dấu (*) là những cột bắt buộc | |||||||||||||||||||||||||
5 | - Nếu muốn nhập nhiều thông tin hơn người dùng có thể tải mẫu đầy đủ/hoặc tự thêm cột trên mẫu cơ bản | |||||||||||||||||||||||||
6 | - Các dòng dữ liệu phía dưới chỉ là ví dụ minh họa | |||||||||||||||||||||||||
7 | Chi tiết hạch toán | |||||||||||||||||||||||||
8 | Ngày chứng từ (*) | Ngày hạch toán (*) | Số chứng từ (*) | Diễn giải | Diễn giải (Hạch toán) | TK Nợ (*) | TK Có (*) | Số tiền | Mã đối tượng Có | Mã khoản mục chi phí | Mã công trình | |||||||||||||||
9 | 03/04/2026 | 03/04/2026 | NVK0308 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 103.484 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
10 | 03/04/2026 | 03/04/2026 | NVK0308 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 21.090 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
11 | 03/04/2026 | 03/04/2026 | NVK0308 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 10.545 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
12 | 04/04/2026 | 04/04/2026 | NVK0310 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 172.226 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
13 | 04/04/2026 | 04/04/2026 | NVK0310 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 35.100 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
14 | 04/04/2026 | 04/04/2026 | NVK0310 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 17.550 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
15 | 05/04/2026 | 05/04/2026 | NVK0314 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 182.531 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
16 | 05/04/2026 | 05/04/2026 | NVK0314 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 37.200 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
17 | 05/04/2026 | 05/04/2026 | NVK0314 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 18.600 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
18 | 06/04/2026 | 06/04/2026 | NVK0318 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 108.047 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
19 | 06/04/2026 | 06/04/2026 | NVK0318 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 22.020 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
20 | 06/04/2026 | 06/04/2026 | NVK0318 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 11.010 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
21 | 07/04/2026 | 07/04/2026 | NVK0322 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 66.977 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
22 | 07/04/2026 | 07/04/2026 | NVK0322 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 13.650 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
23 | 07/04/2026 | 07/04/2026 | NVK0322 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 6.825 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
24 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | NVK0325 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 70.658 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
25 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | NVK0325 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 14.400 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
26 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | NVK0325 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 7.200 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
27 | 09/04/2026 | 09/04/2026 | NVK0329 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 43.424 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
28 | 09/04/2026 | 09/04/2026 | NVK0329 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 8.850 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
29 | 09/04/2026 | 09/04/2026 | NVK0329 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 4.425 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
30 | 10/04/2026 | 10/04/2026 | NVK0333 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 49.018 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
31 | 10/04/2026 | 10/04/2026 | NVK0333 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 9.990 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
32 | 10/04/2026 | 10/04/2026 | NVK0333 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 4.995 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
33 | 11/04/2026 | 11/04/2026 | NVK0337 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 54.466 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
34 | 11/04/2026 | 11/04/2026 | NVK0337 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 11.100 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
35 | 11/04/2026 | 11/04/2026 | NVK0337 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 5.550 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
36 | 12/04/2026 | 12/04/2026 | NVK0341 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 172.964 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
37 | 12/04/2026 | 12/04/2026 | NVK0341 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 35.250 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
38 | 12/04/2026 | 12/04/2026 | NVK0341 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 17.625 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
39 | 13/04/2026 | 13/04/2026 | NVK0345 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 67.418 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
40 | 13/04/2026 | 13/04/2026 | NVK0345 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 13.740 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
41 | 13/04/2026 | 13/04/2026 | NVK0345 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 6.870 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
42 | 14/04/2026 | 14/04/2026 | NVK0349 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 39.744 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
43 | 14/04/2026 | 14/04/2026 | NVK0349 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 8.100 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
44 | 14/04/2026 | 14/04/2026 | NVK0349 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 4.050 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
45 | 15/04/2026 | 15/04/2026 | NVK0353 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 186.948 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
46 | 15/04/2026 | 15/04/2026 | NVK0353 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 38.100 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
47 | 15/04/2026 | 15/04/2026 | NVK0353 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 19.050 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
48 | 16/04/2026 | 16/04/2026 | NVK0356 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 38.272 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
49 | 16/04/2026 | 16/04/2026 | NVK0356 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 7.800 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
50 | 16/04/2026 | 16/04/2026 | NVK0356 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 3.900 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
51 | 17/04/2026 | 17/04/2026 | NVK0359 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 73.306 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
52 | 17/04/2026 | 17/04/2026 | NVK0359 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 14.940 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
53 | 17/04/2026 | 17/04/2026 | NVK0359 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 7.470 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
54 | 18/04/2026 | 18/04/2026 | NVK0363 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 56.673 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
55 | 18/04/2026 | 18/04/2026 | NVK0363 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 11.550 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
56 | 18/04/2026 | 18/04/2026 | NVK0363 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 5.775 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
57 | 19/04/2026 | 19/04/2026 | NVK0366 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 289.255 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
58 | 19/04/2026 | 19/04/2026 | NVK0366 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 58.950 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
59 | 19/04/2026 | 19/04/2026 | NVK0366 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 29.475 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
60 | 20/04/2026 | 20/04/2026 | NVK0369 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 112.612 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
61 | 20/04/2026 | 20/04/2026 | NVK0369 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 22.950 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
62 | 20/04/2026 | 20/04/2026 | NVK0369 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 11.475 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
63 | 21/04/2026 | 21/04/2026 | NVK0373 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán chi phí hoa hồng Grabfood | 64211 | 131 | 52.257 | KH00002-Grab | CKGRAB | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
64 | 21/04/2026 | 21/04/2026 | NVK0373 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế GTGT đơn Grabfood | 33313 | 131 | 10.650 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
65 | 21/04/2026 | 21/04/2026 | NVK0373 | Hạch toán chi phí đơn hàng Grabfood | Hạch toán khấu trừ thuế TNCN đơn Grabfood | 33351 | 131 | 5.325 | KH00002-Grab | THUESANTMDT | Chè Liên - Hải Phòng | |||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||