ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG KHAI THỰC HIỆN DỰ TOÁN THU- CHI NGÂN SÁCH QUÝ III NĂM 2024
2
ĐV tính: Triệu đồng
3
Số
TT
Nội dungDự toán nămƯớc thực
hiện quý III
Ước thực hiện/Dự toán năm (tỷ lệ %)Ước thực hiện so với cùng kỳ năm trước (tỷ lệ %)
4
123456,00
5
ATổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí
6
I Số thu phí, lệ phí22.000,00#REF!#REF!#REF!
10
2Phí22.000,00#REF!
11
Phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng, công trình dịch vụ, tiện ích công cộng trong khu vực cửa khẩu22.000,00#REF!
13
IIChi từ nguồn thu phí được để lại2.000,00#REF!#REF!#REF!
14
1Chi sự nghiệp kinh tế2.000,00#REF!
15
a Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên2.000,00#REF!
20
III Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước11.000,00#REF!#REF!#REF!
21
1Lệ phí#REF!
24
2Phí11.000,00#REF!
25
Phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng, công trình dịch vụ, tiện ích công cộng trong khu vực cửa khẩu11.000,00#REF!
27
BDự toán chi ngân sách nhà nước44.847,00#REF!#REF!#REF!
28
INguồn ngân sách trong nước
29
1Chi quản lý hành chính33.492,37#REF!#REF!#REF!
30
1.1 Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ 8.816,00#REF!#REF!#REF!
31
1.2Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ 24.676,37#REF!#REF!#REF!
32
2Chi hoạt động kinh tế 5.354,63#REF!#REF!#REF!
33
2.1 Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên#REF!
34
2.2Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên 5.354,63#REF!#REF!#REF!
35
3Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường6.000,00#REF!#REF!#REF!
36
2.1 Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên#REF!
37
2.2Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên 6.000,00#REF!#REF!#REF!
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111